Triệu Khánh Loan
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Ngôi kể: ngôi thứ ba ( người kể chuyện không tham gia trực tiếp vào câu chuyện )
Câu 2.
Điểm nhìn:
-điểm nhìn nội tâm (nhân vật ông giáo Thứ)
-tác dụng: cho phép người kể đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc riêng tư của Thứ, thể hiện rõ những xung động nội tâm, nỗi buồn, xót xa, tính cách và phẩm chất của nhân vật; tạo nên cảm thông, đồng cảm cho người đọc và làm nổi bật bi kịch, thân phận người trí thức nghèo.
Câu 3. Nước mắt ứa ra vì miếng ăn kích hoạt ký ức và cảm xúc sâu kín: khi đang ăn, Thứ chợt nghĩ tới những chuyện gần xa — hoàn cảnh cơ cực, nỗi nhục nhằn, sự cô đơn, những kỷ niệm đau xót của cuộc đời. Miếng cơm trở nên nghẹn vì xúc động; anh phải cố nuốt để che giấu sự yếu lòng. Nói chung đó là phản ứng của một con người lương thiện, nhạy cảm trước nỗi đau đời: sự nghèo khổ, bị coi thường, bất lực trước hoàn cảnh đã làm tuôn trào nước mắt — vừa là nỗi buồn, vừa là xót xa, có thể lẫn chút tự ti và uất ức.
Câu 4. Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phản ánh: bi kịch của người trí thức nghèo, đời sống bần hàn và bị xã hội coi thường; sự bần cùng hóa, bất lực của những người lương thiện trước cơ chế và hoàn cảnh. Đồng thời Nam Cao thể hiện lòng trắc ẩn, đồng cảm sâu sắc với thân phận nhỏ bé, ca ngợi phẩm chất lương thiện, tinh thần chịu đựng, tính nhân văn của Thứ và phê phán xã hội vô cảm, tàn nhẫn đã dày vò con người ấy.
Câu 1
Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý ông giáo Thứ đi từ trạng thái ăn uống bình thường sang bộc lộ cảm xúc nội tâm sâu sắc: khi đang ăn, Thứ chợt bị kéo vào dòng suy nghĩ “gần xa”, những ký ức, lo toan và nỗi đau đời ùa về khiến “nước mắt ứa ra”. Miếng cơm bỗng nghẹn, anh phải cố nuốt để che giấu sự yếu lòng. Động thái ấy cho thấy Thứ là người cảm xúc nhạy cảm, nội tâm phong phú nhưng kiệm lời; anh giữ phẩm giá và tự trọng nên không để lộ ra ngoài cái yếu đuối ấy. Sự ứa nước mắt khi ăn cũng hé lộ nỗi cô đơn, bất lực trước hoàn cảnh bần hàn và những nhục nhã mà anh phải gánh chịu. Qua đó người đọc nhận ra những phẩm chất nổi bật của ông: lương thiện, nhẫn nại, giàu cảm xúc, có phẩm giá con người dù bị xã hội chà đạp. Diễn biến tâm lý nhỏ nhưng giàu ý nghĩa này khiến nhân vật trở nên chân thực, đáng thương và dễ cảm hóa lòng người.
Câu 2
Chiến dịch “Turn your back” của Dove truyền tải một thông điệp mạnh mẽ: vẻ đẹp con người không có chuẩn mực cố định, và chúng ta nên từ chối các hiệu ứng chỉnh sửa, các tiêu chuẩn làm đẹp phi thực tế được tạo ra bởi công nghệ. Thông điệp này quan trọng vì nó tác động trực tiếp tới nhận thức về bản thân, nhất là với phụ nữ và giới trẻ những nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi hình ảnh hoàn hảo trên mạng xã hội và quảng cáo.
Trước hết, chiến dịch nhắc nhở rằng công nghệ có thể bóp méo hình ảnh thực của con người. Hiệu ứng chỉnh sửa mặt, bộ lọc làm đẹp khiến khuôn mặt, làn da và tỉ lệ cơ thể trở nên “hoàn hảo” theo khuôn mẫu, gây áp lực cho người xem phải đạt tới cái “chuẩn” không tồn tại. Khi xã hội dùng những hình ảnh đã qua chỉnh sửa làm chuẩn mực, ai không giống như vậy dễ bị đánh giá, tự ti, thậm chí rơi vào khủng hoảng tâm lý. Dove thúc giục công chúng quay lưng với những hiệu ứng ấy, chọn vẻ đẹp thật – với nếp nhăn, khuyết điểm, đặc điểm riêng – như một giá trị đáng trân trọng.
Thứ hai, thông điệp này ủng hộ sự đa dạng và tự chấp nhận. Vẻ đẹp tự nhiên có nhiều dạng: khác nhau về kích thước, màu da, nét mặt, tuổi tác. Khi tôn vinh vẻ đẹp thực, chúng ta mở rộng định nghĩa về đẹp, giảm bớt kỳ vọng tiêu cực và thúc đẩy săn sóc bản thân theo hướng lành mạnh, thực tế hơn. Dove không chỉ bán sản phẩm mà đang cố gắng thay đổi cuộc trò chuyện công khai về vẻ đẹp — từ “phải giống thế này” sang “mỗi người đẹp theo cách của mình”.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận cân bằng: chiến dịch có thể nhận được lời khen vì tính nhân văn, nhưng cũng có thể bị chỉ trích nếu bị coi là chiêu marketing “làm xanh” hoặc “làm đạo đức” để bán hàng. Để thông điệp thực sự có ý nghĩa, thương hiệu phải duy trì hành động nhất quán: giảm sử dụng hình ảnh bị chỉnh sửa trong quảng cáo, hỗ trợ phong trào đa dạng hóa vẻ đẹp trong truyền thông đại chúng, và đầu tư vào chương trình giáo dục giúp người tiêu dùng phân biệt hình ảnh thật/giả.
Với tư cách cá nhân, tôi đánh giá thông điệp của Dove rất tích cực và cần thiết trong thời đại mạng xã hội. Nó tiếp thêm can đảm cho những ai từng tự ti vì khuyết điểm, đồng thời thúc giục mỗi người suy nghĩ lại trước khi so sánh mình với hình ảnh đã bị chỉnh sửa. Thực hành quay lưng với hiệu ứng ảo không có nghĩa là từ chối mọi làm đẹp hay chăm sóc bản thân; đó là chọn làm đẹp có ý thức, tôn trọng tính chân thực và sức khỏe tinh thần. Khi cộng đồng dần chấp nhận vẻ đẹp thật, áp lực xã hội sẽ giảm, và người trẻ sẽ tìm thấy tự tin từ chính bản dạng của mình chứ không phải từ bộ lọc.
Tóm lại, chiến dịch của Dove gửi đi thông điệp nhân văn: đẹp là đa dạng, đẹp là thật, và chúng ta nên từ chối những chuẩn mực ảo do công nghệ tạo ra. Để thông điệp này không chỉ dừng ở quảng cáo, cần có hành động bền vững từ cả doanh nghiệp, truyền thông và mỗi cá nhân — từ việc lựa chọn hình ảnh chân thực đến việc dạy giới trẻ đánh giá bản thân một cách lành mạnh.