Vũ Nguyễn Thanh Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đặc sắc nội dung của văn bản "Bà bán bỏng cổng trường tôi".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Hình ảnh bà bán bỏng – số phận nghèo khổ, đáng thương:
+ Vẻ ngoài: Tóc bạc phơ, lưng còng, quần áo rách rưới, chống gậy bước đi run rẩy.
+ Tính cách: Rất hiền hậu, hay thêm bỏng cho lũ trẻ (một hành động hào phóng của người nghèo).
+ Hoàn cảnh cùng cực: Khi bị tung tin đồn thất thiệt, bà mất kế sinh nhai, bà bị đẩy vào cảnh đi xin bánh mì khô, bị bà hàng cơm mắng chửi thậm tệ là "con gà rù", bị xua đuổi như một sự ám quẻ.
→ Bà là hình ảnh tiêu biểu cho những người già yếu, nghèo khổ trong xã hội, sống lương thiện nhưng phải đối diện với sự bất hạnh và sự rẻ khinh của người đời.
– Thái độ của lũ trẻ – sự vô tâm và hậu quả nghiêm trọng:
+ Hành động: Nghe theo lời đồn chưa kiểm chứng ("bà bị ho lao") của Tòng, cả trường đồng loạt tẩy chay bà. Đây là sự vô tâm bộc phát của lứa tuổi học trò (ngây thơ, thiếu suy nghĩ sâu sắc), chạy theo hiệu ứng đám đông mà không suy nghĩ kĩ đến hậu quả và những tổn thương của người khác.
+ Chính sự thờ ơ này đã trực tiếp cướp đi phương kế sinh nhai duy nhất của bà, biến một người lao động tử tế thành người ăn xin đói khát. Lời đồn "vô hại" của trẻ con đã trở thành "vũ khí" tàn nhẫn huỷ hoại cuộc đời một con người.
– Sự thức tỉnh của nhân vật "tôi" và các bạn:
+ Nhân vật "tôi" chứng kiến cảnh bà bị nhục mạ và nghe lời giáo dục thấm thía của mẹ: "Đáng lẽ con và các bạn đừng tung tin... thì chắc bà vẫn sống được tử tế.".
+ "Tôi" và các bạn không còn đổ lỗi cho nhau mà cùng bùi ngùi, hối lỗi. Họ nhận ra cho tiền chỉ là giải pháp tạm thời, giúp bà có lại công việc mới là giải pháp bền vững. Cả lớp đồng lòng kêu gọi nhau mua bỏng cho bà, thậm chí dùng tiền ăn sáng để ủng hộ.
→ Sự thức tỉnh này cho thấy lòng trắc ẩn và sự lương thiện vẫn luôn hiện hữu trong tâm hồn trẻ thơ, khi được định hướng đúng đắn, các em đã biết chịu trách nhiệm về lỗi lầm của mình.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về tác hại của những lời đồn thổi vô căn cứ.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.
c2. Thân bài:
* Giải thích được vấn đề: "Lời đồn thổi vô căn cứ" là những thông tin chưa được kiểm chứng, sai sự thật hoặc bị bóp méo, thường lan truyền nhanh trong đám đông.
* Biết phân tích làm sáng tỏ vấn đề:
– Tác hại của những lời đồn thổi vô căn cứ:
+ Huỷ hoại danh dự và cuộc sống của người khác: Giống như bà cụ trong truyện, từ một người bán hàng, bà mất đi phương kế sinh nhai, bị nhục mạ và rơi vào cảnh khốn cùng.
+ Gây ra sự hiểu lầm và chia rẽ: Lời đồn làm rạn nứt niềm tin giữa người với người, khiến đám đông trở nên tàn nhẫn (các bạn nhỏ tẩy chay bà cụ).
+ Hậu quả khôn lường: Đôi khi tin đồn không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn dẫn đến những bi kịch tâm lí, thậm chí là tính mạng của nạn nhân.
+ Làm vấy bẩn đạo đức xã hội: Tạo ra một cộng đồng đa nghi, tàn nhẫn và thiếu lòng tin. Khi đám đông hùa theo tin đồn, họ đã vô tình đánh mất đi sự thấu cảm và lòng nhân ái.
+ …
– Bằng chứng:
+ Từ câu chuyện trong văn bản: Tin đồn vô căn cứ "bà bán bỏng bị ho lao" khiến các bạn học sinh quay lưng, bà bị ế hàng, phải chịu đói khát, bị xúc phạm.
+ Trong thực tế đời sống: Với sự phát triển của mạng xã hội, tin đồn (fake news) lan truyền với tốc độ chóng mặt. Một cái "click" chuột hay một lượt "share" thiếu suy nghĩ có thể đẩy một cá nhân đến bi kịch.
– Giải pháp:
+ Cần tỉnh táo, kiểm chứng kỹ lưỡng trước khi tin hoặc lan truyền bất cứ điều gì. Hãy là "điểm dừng" của những tin đồn độc hại.
+ Nếu lỡ gây ra hiểu lầm, cần dũng cảm đối mặt và tìm cách khắc phục (như hành động đồng lòng mua bỏng giúp bà của các bạn nhỏ ở cuối truyện).
* Đưa ra bài học nhận thức và hành động:
– Nhận thức: Mỗi người cần có trách nhiệm trong lời nói, không vội tin, không vội lan truyền thông tin.
– Hành động: Biết cảm thông, đặt mình vào hoàn cảnh của người khác trước khi phán xét.
c3. Kết bài: Rút ra thông điệp rằng một lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng, vì vậy hãy nói lời đúng đắn và lan toả điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất.
Câu 2. (0,5 điểm) Theo văn bản, bà cụ không còn bán bỏng ở cổng trường nữa vì có tin đồn thất thiệt do bạn Tòng tung ra rằng bà bị ho lao, có thể lây nhiễm. Tin đồn ấy khiến học sinh trong trường sợ hãi, không ai dám mua bỏng của bà, hàng bị ế suốt nhiều ngày. Do vậy, bà phải nghỉ bán và rời khỏi cổng trường.
Câu 3. (1,0 điểm)
– Phép liệt kê: bà gầy nhiều, lưng còng hẳn xuống, quần áo rách rưới, bà chống gậy, đeo một cái bị đi vào hàng cơm, bà lấy trong bị ra một cái bánh mì khô và nói gì nho nhỏ với bà hàng cơm
– Tác dụng:
+ Giúp cho diễn đạt trở nên giàu hình ảnh hơn.
+ Gợi tả dáng vẻ già nua, khổ hạnh, tiều tụy, đáng thương của bà bán bỏng.
+ Thể hiện sự thương cảm, xót xa của nhân vật "tôi" với bà bán bỏng.
Câu 4. (1,0 điểm) Nhận xét về nhân vật "tôi" trong văn bản:
– Có tấm lòng nhân hậu, biết yêu thương, giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn.
– Biết nhận ra lỗi lầm sau khi cùng các bạn tung tin bà bản bỏng bị ho lao.
– Có trách nhiệm khắc phục lỗi lầm mình mắc phải.
Câu 5. (1,0 điểm) HS cần đảm bảo những yêu cầu sau:
– Hình thức: Đoạn văn có dung lượng 5 đến 7 dòng.
– Nội dung: Tập trung nêu quan điểm về thái độ, cách ứng xử mỗi khi sai lầm, vấp ngã, sau đây là một số gợi ý:
+ Dám đối diện, thừa nhận lỗi lầm, không đổ lỗi cho người khác.
+ Biết rút kinh nghiệm, tìm nguyên nhân để không lặp lại sai lầm.
+ Giữ tinh thần lạc quan, ý chí vươn lên sau vấp ngã.
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích nhân vật thầy giáo trong văn bản "Thầy giáo dạy vẽ của tôi".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Vẻ ngoài giản dị và phong thái đĩnh đạc:
+ Thầy xuất hiện với bộ com-lê cũ, đôi giày sờn và cặp da rách. Tuy nhiên, chiếc ca-vát luôn thắt "chỉnh tề".
+ Sự đối lập giữa hoàn cảnh vật chất thiếu thốn và vẻ ngoài tươm tất cho thấy lòng tự trọng và sự tôn nghiêm của một người thầy. Thầy không màng hào nhoáng nhưng rất coi trọng tác phong nhà giáo trước học trò.
– Sự tận tuỵ và tâm huyết với công việc:
+ Thầy không bao giờ bỏ tiết, ngay cả khi sốt cao, giọng run rẩy thầy vẫn đứng trên bục giảng. Thầy dạy học trò tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất như cách gọt bút chì, cách tô màu.
+ Thầy là biểu tượng của tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nghề. Thầy coi việc dạy vẽ không chỉ là truyền thụ kỹ năng mà là uốn nắn học trò từ những thói quen nhỏ nhất, thể hiện sự ân cần và kiên nhẫn vô hạn.
– Tâm hồn nghệ sĩ và khả năng truyền cảm hứng:
+ Thầy say sưa nói về hội hoạ như một "thế giới thứ hai", mở ra những "khu vườn tốt lành" cho học sinh. Tranh thầy vẽ những điều bình dị (bình hoa, em bé hàng xóm) nhưng rất tinh tế và kĩ lưỡng.
+ Dù không phải hoạ sĩ nổi tiếng như bạn bè cùng lứa, thầy Bản vẫn có một thế giới nội tâm vô cùng phong phú và rạng rỡ. Thầy không chỉ dạy vẽ mà còn gieo vào lòng học trò tình yêu cái Đẹp và niềm tin vào sự thiện lương của cuộc đời.
→ Thầy đại diện cho những con người cống hiến âm thầm. Sự vĩ đại của thầy không nằm ở danh hiệu hoạ sĩ nổi tiếng mà nằm ở việc thầy đã hoàn thành xuất sắc vai trò "người lái đò", thầm lặng toả hương và để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn bao thế hệ học sinh.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về ý nghĩa của sự công hiến thầm lặng trong cuộc sống.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.
c2. Thân bài:
* Giải thích được vấn đề: "Cống hiến thầm lặng" là làm những việc có ích cho xã hội, cộng đồng bằng tất cả tâm huyết mà không phô trương, không đòi hỏi sự tung hô hay trả ơn.
* Biết phân tích làm sáng tỏ vấn đề:
– Ý nghĩa to lớn của sự cống hiến thầm lặng:
+ Tạo ra những giá trị thực chất và bền vững: Giống như thầy Bản, sự tận tuỵ của thầy đã mở ra "những cánh cửa khu vườn tốt lành" cho tâm hồn trẻ thơ. Những giá trị tinh thần này quý giá hơn mọi danh tiếng nhất thời.
+ Duy trì sự vận hành và tốt đẹp của xã hội: Thế giới không chỉ cần những ngôi sao rực rỡ mà cần vô số những con người bình thường làm tốt công việc của mình (người lao công, người chiến sĩ biên phòng, những thầy cô giáo vùng sâu vùng xa,...).
+ Lan toả vẻ đẹp của sự tử tế: Sự thầm lặng cho thấy một nhân cách cao thượng, không vụ lợi, giúp những người khác tin vào những giá trị nhân văn đích thực.
+ Làm vấy bẩn đạo đức xã hội: Tạo ra một cộng đồng đa nghi, tàn nhẫn và thiếu lòng tin. Khi đám đông hùa theo tin đồn, họ đã vô tình đánh mất đi sự thấu cảm và lòng nhân ái.
+ Đối với cá nhân người sống cống hiến: Giúp họ sống có ý nghĩa và có mục đích, mang lại niềm vui và sự thanh thản trong tâm hồn.
– Bình luận và mở rộng:
+ Trong xã hội hiện đại, nhiều người chạy theo sự nổi tiếng ảo, hào quang bề ngoài mà quên đi giá trị của lao động chân chính và âm thầm.
+ Cống hiến thầm lặng không có nghĩa là tự ti hay thấp kém. Đó là sự lựa chọn lối sống thanh cao, biết hạnh phúc với những gì mình đóng góp (thầy Bản say sưa nói về hội hoạ dù ít người biết tên thầy).
* Đưa ra bài học nhận thức và hành động:
– Nhận thức: Cần có cái nhìn trân trọng, thấu cảm đối với những đóng góp ít người biết đến. Đừng chỉ nhìn vào bề nổi để đánh giá sự thành công của một con người.
– Hành động:
+ Biết ơn những người thầy, người lao động đang thầm lặng phục vụ cuộc sống.
+ Rèn luyện tinh thần trách nhiệm, làm tốt công việc của mình ngay cả khi không có ai quan sát hay khen ngợi.
c3. Kết bài: Rút ra thông điệp rằng: Hãy sống và cống hiến như những đoá hoa rừng, lặng lẽ toả hương để cuộc đời thêm ngát thơm.
Câu 1 (0,5 điểm).
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Tự sự.
Câu 2 (0,5 điểm).
Chi tiết cho thấy thầy chăm chỉ và tận tuỵ: (Học sinh chỉ cần chỉ một chi tiết)
− Chẳng bao giờ thấy thầy bỏ một tiết lên lớp nào.
− Dạy học ân cần, tỉ mỉ, chỉ bảo từng li từng tí (từ cách tô màu đến cách gọt bút chì).
Câu 3 (1,0 điểm).
− Một số chi tiết miêu tả trang phục của thầy giáo dạy vẽ: Thầy ăn mặc theo kiểu xưa: bộ com-lê đen đã cũ lắm, nhưng chiếc ca-vát vẫn luôn thắt chỉnh tề trên cổ. Thầy thường đội mũ nồi, bộ râu mép rậm lấm tấm bạc, đôi giày cũ và chiếc cặp da nâu cũng đã sờn rách.
− Cảm nhận về nhân vật: Thầy là người có lối sống giản dị, khiêm nhường, điều kiện vật chất có thể thiếu thốn nhưng tâm hồn luôn thanh cao và đặc biệt rất tôn trọng nghề nghiệp, tôn trọng học sinh qua vẻ ngoài chỉn chu, chỉnh tề.
Câu 4 (1,0 điểm).
− Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi").
− Tác dụng:
+ Giúp câu chuyện được kể bằng giọng kể chân thành, gần gũi, giàu cảm xúc, thể hiện tình cảm kính trọng, biết ơn và yêu mến của người học trò dành cho thầy giáo.
+ Làm cho nhân vật thầy giáo hiện lên sinh động, chân thực hơn qua cái nhìn và cảm nhận trực tiếp của người học trò.
+ Giúp người đọc dễ đồng cảm với những kỉ niệm, cảm xúc của nhân vật "tôi" về người thầy.
Câu 5 (1,0 điểm).
Học sinh trình bày bài học của bản thân về thái độ học tập và lòng biết ơn thầy cô. Gợi ý:
− Cần có sự tỉ mỉ, kiên trì và lòng say mê đối với kiến thức, dù là những điều nhỏ bé nhất.
− Cần kính trọng, biết ơn những người thầy, người cô đã tận tuỵ vì học trò.
− Cần sống lễ phép, cố gắng học tập tốt để đáp lại công ơn dạy dỗ ấy.
a. Đảm bảo đúng hình thức bài văn.
b. Xác định đúng yêu cầu của đề bài: bài văn phân tích một tác phẩm thơ.
c. Triển khai nội dung:
- Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn về tác phẩm (nhan đề, tác giả); nêu ý kiến khái quát về tác phẩm.
- Thân bài:
+ Nêu chủ đề bài thơ.
+ Phân tích nghệ thuật lựa chọn và xây dựng hình ảnh.
+ Phân tích nghệ thuật lựa chọn ngôn từ (thống kê các từ ngữ mà tác giả lựa chọn và chỉ ra tác dụng của chúng).
+ Chỉ ra và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ đã được tác giả sử dụng trong bài thơ.
+ Nêu lên những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân về nội dung và nghệ thuật của bài thơ.
- Kết bài: Khẳng định ý nghĩa, giá trị của tác phẩm.
d. Chính tả, ngữ pháp: Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp tiếng Việt.
e. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề, có cách diễn đạt mới mẻ.
- Hoàn cảnh sống là môi trường, điều kiện sống của con người. Hoàn cảnh sống bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, như: môi trường tự nhiên, môi trường xã hội, môi trường gia đình.
- Hoàn cảnh sống có tác động rất lớn đến con người, cả về mặt tích cực và tiêu cực.
- Hoàn cảnh sống ảnh hưởng đến nhân cách của mỗi người. Hoàn cảnh sống tốt, những mối quan hệ, giao tiếp lành mạnh thì nhân cách sẽ được định hình theo một chiều hướng tích cực và ngược lại.
- Tuy nhiên, tính chất và mức độ ảnh hưởng của hoàn cảnh sống đối với sự hình thành và phát triển nhân cách còn tùy thuộc vào lập trường, quan điểm, thái độ của cá nhân.
- Hoàn cảnh sống là môi trường, điều kiện sống của con người. Hoàn cảnh sống bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, như: môi trường tự nhiên, môi trường xã hội, môi trường gia đình.
- Hoàn cảnh sống có tác động rất lớn đến con người, cả về mặt tích cực và tiêu cực.
- Hoàn cảnh sống ảnh hưởng đến nhân cách của mỗi người. Hoàn cảnh sống tốt, những mối quan hệ, giao tiếp lành mạnh thì nhân cách sẽ được định hình theo một chiều hướng tích cực và ngược lại.
- Tuy nhiên, tính chất và mức độ ảnh hưởng của hoàn cảnh sống đối với sự hình thành và phát triển nhân cách còn tùy thuộc vào lập trường, quan điểm, thái độ của cá nhân.