Ngô Thị Trà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản (khoảng 200 chữ)
Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" của Chu Thị Hảo có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống lập luận chặt chẽ và sự thấu cảm nhân văn sâu sắc. Trước hết, tính thuyết phục đến từ cấu trúc nghị luận logic, đi từ vẻ đẹp khách quan của thiên nhiên đến sự biến đổi chủ quan trong tâm hồn nhân vật. Tác giả không chỉ liệt kê các chi tiết mà còn phân tích sâu sắc mối quan hệ nhân quả: chính sự hy sinh của con khỉ cái và vẻ đẹp thuần khiết của rừng già đã "đánh thức" lòng trắc ẩn trong ông Diểu. Thứ hai, hệ thống dẫn chứng được chọn lọc tinh tế, bám sát văn bản gốc (hình ảnh hoa tử huyền, hành động phóng sinh), giúp các nhận định trở nên xác đáng, không sa đà vào cảm xúc chủ quan. Đặc biệt, cách tác giả đánh giá về "vẻ đẹp của sự hướng thiện" mang lại sức nặng tư tưởng, giúp người đọc nhận ra thông điệp: cái đẹp thật sự không nằm ở vẻ ngoài mà ở sự giao hòa, vị tha giữa con người và vạn vật. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc sảo và tình cảm trân trọng đã tạo nên sức hấp dẫn và khả năng thuyết phục tuyệt đối cho bài phê bình.
Câu 2: Nghị luận về trào lưu thu gom rác thải của giới trẻ (khoảng 600 chữ)
Trong kỷ nguyên số, khi mạng xã hội thường bị chỉ trích là nơi phô diễn những giá trị ảo, thì gần đây, những clip "giải cứu" ao hồ, chân cầu, bãi biển ngập rác của các nhóm bạn trẻ như Sài Gòn Xanh, Hà Nội Xanh... đã trở thành một làn gió mát. Đó không chỉ là hành động làm sạch môi trường mà còn là biểu tượng cho tinh thần dấn thân và trách nhiệm của thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay.
Thay vì những nội dung "câu view" vô bổ, nhiều bạn trẻ đã chọn lội xuống những dòng kênh đen kịt, đối mặt với mùi hôi thối và rác thải nguy hại để thu gom rác. Những đoạn video ngắn ghi lại quá trình "trước và sau" khi dọn dẹp không chỉ nhận được hàng triệu lượt yêu thích mà còn lan tỏa mạnh mẽ thông điệp về bảo vệ môi trường. Từ những cá nhân đơn lẻ, các hội nhóm này đã phát triển thành các chiến dịch cộng đồng lớn trên khắp cả nước.
Giới trẻ đang thay đổi cách làm từ thiện và hoạt động xã hội. Họ không chỉ "kêu gọi" trên bàn phím mà trực tiếp hành động. Điều này chứng minh rằng người trẻ hiện nay rất thực tế, quyết liệt và có ý thức cao về quyền cũng như trách nhiệm với không gian sống.
Việc quay clip không phải là "làm màu" mà là một chiến lược truyền thông thông minh. Nó biến một công việc nặng nhọc, độc hại thành một trào lưu (trend) tích cực, thu hút sự chú ý của dư luận và thúc đẩy lòng tự trọng của mỗi cá nhân khi nhìn thấy những dòng kênh dần hồi sinh.
Những bạn trẻ này đang định nghĩa lại khái niệm "người hùng" trong mắt cộng đồng. Họ không cần áo choàng, họ mặc đồ bảo hộ và lội bùn.
Hành động này có tác động trực tiếp đến nhận thức của những người xung quanh. Khi thấy những bạn trẻ không quản ngại bẩn thỉu để dọn rác, những người có thói quen vứt rác tùy tiện sẽ phải tự soi lại mình. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần hiểu rằng: thu gom rác là phần ngọn, ý thức không xả rác mới là phần gốc. Một bãi biển được dọn sạch hôm nay sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu ngày mai người ta lại tiếp tục ném túi nilon xuống đó.
Tóm lại, những clip thu gom rác thải của giới trẻ là minh chứng hùng hồn cho một thế hệ "sống xanh" và "sống có trách nhiệm". Dưới góc nhìn của một người trẻ, tôi tin rằng khi sự tử tế được lan truyền mạnh mẽ hơn cả những tin tức tiêu cực, thế giới sẽ thực sự thay đổi. Hãy để hành động dọn rác không chỉ là một trào lưu nhất thời, mà trở thành một lối sống, một nét văn hóa ứng xử với thiên nhiên của mọi công dân.
Câu 1: Xác định luận đề của văn bản trên.
Luận đề: Vẻ đẹp của thiên nhiên và sự thức tỉnh lương tâm, hướng thiện của con người (thông qua nhân vật ông Diểu) trong truyện ngắn "Muối của rừng".
Câu 2: Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Có nhiều câu văn mang tính khẳng định, bạn có thể chọn một trong các câu sau:
• "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp chính nó."
• "Hành động tha cho khỉ cái, phóng sinh khỉ đực của ông Diểu là minh chứng cho sự hướng thiện, tình yêu đối với thiên nhiên và tình yêu cuộc sống của nhân vật."
Câu 3: Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
• Nhan đề: "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp".
• Mối quan hệ: Nhan đề và nội dung có mối quan hệ thống nhất và trực tiếp. Nhan đề đã khái quát trọn vẹn chủ đề tư tưởng mà người viết muốn triển khai. Toàn bộ các phần trong văn bản (sự thức tỉnh trước thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện, sự hài hòa giữa người và vật) đều tập trung làm sáng tỏ "cái đẹp" đa diện (đẹp từ cảnh sắc đến tâm hồn) mà tác giả Chu Thị Hảo cảm nhận được từ tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp.
Câu 4: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn.
• Biện pháp liệt kê: Chim xanh, gà rừng, khỉ (liệt kê các loài muông thú); núi non, hang động, rừng xanh (liệt kê cảnh vật); tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng (liệt kê âm thanh).
• Tác dụng:
• Về nội dung: Nhấn mạnh sự phong phú, sống động nhưng cũng đầy bi kịch của thiên nhiên dưới tác động của con người. Nó tạo nên một bức tranh tương phản gay gắt giữa vẻ đẹp thanh bình, hùng vĩ của rừng già với sự tàn khốc, đau đớn do hành động săn bắn gây ra.
• Về nghệ thuật: Giúp câu văn giàu nhịp điệu, tăng sức gợi hình, gợi cảm, đồng thời thể hiện cái nhìn chi tiết và sự xúc động sâu sắc của người viết trước số phận của các loài vật.
• Về nhận thức: Nhấn mạnh sự thức tỉnh của ông Diểu khi chứng kiến những hệ quả đau lòng từ hành động của chính mình.
Câu 5: Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản.
• Mục đích: Phân tích và ngợi ca những giá trị nhân văn, vẻ đẹp của thiên nhiên và con người trong truyện "Muối của rừng". Từ đó, gửi gắm thông điệp về sự chung sống hòa bình giữa con người và tự nhiên.
• Quan điểm: Người viết khẳng định rằng thiên nhiên có khả năng thanh lọc tâm hồn con người. Việc bảo vệ thiên nhiên cũng chính là bảo vệ phần "người", phần thiện lương trong mỗi chúng ta. Cái kết của truyện (hình ảnh hoa tử huyền) là biểu tượng cho niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ nảy nở khi con người biết yêu thương và buông bỏ sự tàn ác.
• Tình cảm: Trân trọng, đồng cảm với những thay đổi trong tâm hồn nhân vật ông Diểu. Người viết thể hiện thái độ ngưỡng mộ trước ngòi bút tinh tế của Nguyễn Huy Thiệp và bộc lộ tình yêu tha thiết đối với những giá trị đạo đức truyền thống (lòng trắc ẩn, sự vị tha).
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong văn bản ở phần Đọc hiểu, hình tượng đất nước được khắc họa không chỉ như một không gian địa lí hay một khái niệm trừu tượng, mà hiện lên gần gũi, thiêng liêng và giàu ý nghĩa nhân văn. Đất nước gắn liền với chiều dài lịch sử dân tộc, được tạo nên từ những hi sinh, mất mát và nỗ lực bền bỉ của bao thế hệ con người vô danh. Đó còn là đất nước của đời sống bình dị, của phong tục, tập quán, của những giá trị văn hóa được gìn giữ và truyền lại qua thời gian. Hình tượng đất nước trong văn bản vì thế mang vẻ đẹp vừa lớn lao, hùng tráng, vừa thân quen, đời thường. Qua cách thể hiện ấy, tác giả khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào dân tộc, ý thức về cội nguồn và trách nhiệm cá nhân đối với đất nước. Đất nước không ở đâu xa, mà hiện hữu trong chính mỗi con người, trong cách sống, cách nghĩ và sự cống hiến thầm lặng cho cộng đồng, cho tương lai chung của dân tộc.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Lịch sử dân tộc là dòng chảy dài của thời gian, ghi dấu những sự kiện, chiến công và cả những mất mát đau thương. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi cho chúng ta cách nhìn nhân văn và gần gũi hơn về lịch sử.
Trước hết, lịch sử trong sách vở hay bài giảng thường được trình bày bằng những mốc thời gian, con số và sự kiện khô khan. Nếu chỉ tiếp cận lịch sử như một hệ thống kiến thức cần ghi nhớ, người học rất dễ cảm thấy xa lạ, thờ ơ. Những bài giảng lịch sử thiếu cảm xúc, thiếu sự kết nối với con người cụ thể sẽ khó chạm đến trái tim người nghe. Vì vậy, bản thân bài giảng lịch sử chưa chắc đã đủ sức tạo nên sự rung động sâu sắc.
Ngược lại, điều khiến con người xúc động chính là những con người làm nên lịch sử. Đó là những anh hùng dân tộc, những chiến sĩ vô danh, những con người bình thường nhưng mang trong mình tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và sự hi sinh cao cả. Khi ta hiểu được họ đã sống, đã chiến đấu, đã hi sinh như thế nào cho độc lập, tự do của dân tộc, lịch sử không còn là những dòng chữ vô tri mà trở thành những câu chuyện thấm đẫm cảm xúc. Chính số phận, lý tưởng và khát vọng của con người đã thổi hồn vào lịch sử, khiến lịch sử trở nên sống động và đáng trân trọng.
Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận vai trò của việc học lịch sử qua bài giảng. Vấn đề cốt lõi là cách chúng ta tiếp cận lịch sử. Khi bài giảng biết đặt con người vào trung tâm, biết kể lại lịch sử bằng câu chuyện của con người, của máu, nước mắt và niềm tin, thì lịch sử sẽ không còn khô khan. Khi đó, bài giảng lịch sử cũng có thể trở thành nguồn cảm xúc mạnh mẽ, giúp thế hệ trẻ hiểu, yêu và tự hào về quá khứ dân tộc.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, việc xúc động trước những người làm nên lịch sử còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Nó nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng những giá trị hiện tại, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và đất nước. Lịch sử không chỉ để ghi nhớ, mà còn để soi chiếu vào hiện tại, định hướng cho tương lai.
Tóm lại, con người chính là linh hồn của lịch sử. Khi lịch sử được nhìn qua số phận và cống hiến của con người, nó sẽ chạm đến cảm xúc và khơi dậy ý thức trách nhiệm trong mỗi chúng ta. Hiểu được điều đó, chúng ta sẽ học lịch sử không chỉ bằng trí nhớ, mà còn bằng cả trái tim.
Câu1
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do
Dấu hiệu
Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều.
Không bị gò bó bởi niêm luật, vần điệu cố định
Nhịp thơ linh hoạt, phù hợp với cảm xúc và dòng suy nghĩ của tác giả
Câu 2.
Đoạn thơ thể hiện cảm xúc vui mừng, xúc động, tự hào và tin tưởng của nhân vật trữ tình trước sự hồi sinh của đất nước sau chiến tranh.
Đó là niềm vui khi thấy con người lao động cần cù, trẻ em được đến trường, cuộc sống hòa bình trở lại; đồng thời là sự trân trọng, biết ơn đối với những hi sinh to lớn của dân tộc trong chiến tranh.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ là điệp ngữ kết hợp với phép đối (“Mỗi em bé…/ Mỗi cô gái…”, “Đều sinh…/ Đều đã đứng lên…”).
Ý nghĩa:
Nhấn mạnh sự đối lập giữa hiện tại hòa bình, hạnh phúc và quá khứ chiến tranh khốc liệt.
Làm nổi bật sự trưởng thành, lớn lên của thế hệ mới từ bom đạn, đau thương.
Qua đó ca ngợi sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam và khẳng định giá trị to lớn của hòa bình hôm nay.
Câu 4
“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của hòa bình, độc lập, hạnh phúc và thành quả cách mạng.
Vị ngọt ấy có được từ:
Máu xương, sự hi sinh của biết bao thế hệ trong chiến tranh.
Từ Cách mạng Tháng Tám lịch sử – cội nguồn của độc lập dân tộc.
Đó là thành quả gian khổ nhưng vô cùng thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Câu 5.
Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của lòng yêu nước.
Lòng yêu nước là sự sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc, là tinh thần đoàn kết vượt qua đau thương, mất mát để bảo vệ Tổ quốc. Trong thời bình, yêu nước còn thể hiện ở ý thức học tập, lao động nghiêm túc, sống có trách nhiệm, biết trân trọng quá khứ và xây dựng tương lai tốt đẹp cho đất nước.
Lòng yêu nước vì thế không chỉ là cảm xúc, mà còn là hành động cụ thể của mỗi con người Việt Nam hôm nay.