Phạm Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa chân thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đất nước không được khắc họa bằng những khái niệm trừu tượng mà hiện diện qua những hình ảnh đời thường sau chiến tranh: con đường số Một đầy bụi, nhịp cầu mới dựng, cây cháy tàn tro vẫn nảy lộc, những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái may áo cưới. Đó là đất nước từng chịu nhiều đau thương, mất mát bởi bom đạn chiến tranh nhưng vẫn bền bỉ hồi sinh, vươn lên mạnh mẽ. Đất nước còn là kết tinh của sự hi sinh thầm lặng và cần cù của nhân dân – “những bàn tay vun quén”, “những vóc dáng cần cù”. Qua đó, tác giả khẳng định sức sống trường tồn của dân tộc và mối liên hệ bền chặt giữa quá khứ – hiện tại – tương lai. Hình tượng đất nước trong đoạn thơ mang “vị ngọt” của hòa bình, độc lập, được tạo nên từ máu xương, nước mắt và lòng yêu nước của bao thế hệ người Việt Nam.
Câu 2. (khoảng 600 chữ)
“Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Ý kiến trên gợi ra một cách nhìn sâu sắc về cách con người tiếp nhận và cảm nhận lịch sử, đặc biệt là với thế hệ trẻ hôm nay.
Lịch sử, trong sách vở hay bài giảng, thường xuất hiện dưới dạng những mốc thời gian, sự kiện, con số khô khan. Khi tiếp cận lịch sử theo lối ghi nhớ máy móc, người học dễ cảm thấy lịch sử xa vời, khó tạo rung cảm. Tuy nhiên, lịch sử thực chất không phải là những dòng chữ vô tri mà là câu chuyện của con người – những con người bằng xương bằng thịt đã sống, chiến đấu, hi sinh và làm nên vận mệnh dân tộc. Chính vì vậy, con người làm nên lịch sử mới là yếu tố tạo nên xúc động mạnh mẽ và bền lâu trong lòng người đọc, người nghe.
Chúng ta xúc động khi biết đến những chiến sĩ sẵn sàng lấy thân mình chèn pháo, những bà mẹ tiễn con ra trận mà không hẹn ngày về, những em bé sinh ra giữa mưa bom bão đạn vẫn lớn lên kiên cường. Những con người ấy đã biến lịch sử từ khái niệm trừu tượng thành những số phận cụ thể, mang đầy cảm xúc nhân văn. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện đời người, bằng máu, nước mắt và lòng yêu nước, nó trở nên gần gũi, chân thực và lay động hơn bất cứ bài giảng lý thuyết nào.
Tuy nhiên, không thể vì thế mà phủ nhận vai trò của việc học lịch sử trong nhà trường. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử mà ở cách chúng ta tiếp cận và truyền tải lịch sử. Nếu lịch sử chỉ được dạy như một môn học để thi cử, thiếu sự kết nối với đời sống và con người cụ thể, thì việc gây xúc động là điều khó tránh khỏi. Ngược lại, khi bài giảng lịch sử gắn liền với những câu chuyện người thật, việc thật, với thân phận và lựa chọn của con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt, lịch sử sẽ sống dậy trong tâm hồn người học.
Với thế hệ trẻ hôm nay, xúc động trước những người làm nên lịch sử còn là cách để nuôi dưỡng lòng biết ơn và trách nhiệm. Hiểu được những hi sinh của cha ông, chúng ta sẽ trân trọng hơn nền hòa bình đang có, sống có lí tưởng và ý thức hơn trong việc xây dựng đất nước. Lịch sử không chỉ để nhớ mà còn để soi chiếu hiện tại và định hướng tương lai.
Như vậy, ý kiến trên không phủ nhận vai trò của bài giảng lịch sử mà nhấn mạnh giá trị cốt lõi của lịch sử chính là con người. Khi con người được đặt vào trung tâm của lịch sử, lịch sử sẽ không còn khô khan mà trở thành nguồn cảm hứng, niềm tự hào và động lực sống cho mỗi thế hệ.
Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu nhận biết:
Số chữ trong mỗi dòng thơ không đều, có dòng ngắn, dòng dài.
Nhịp thơ linh hoạt, không gò bó theo khuôn mẫu cố định.
Cách ngắt dòng, xuống dòng mang tính cảm xúc, phù hợp với mạch suy tư của tác giả.
Câu 2. Đoạn thơ trên thể hiện cảm xúc gì của nhân vật trữ tình?
Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào, tin yêu và biết ơn của nhân vật trữ tình trước đất nước sau chiến tranh. Đó là cảm xúc trân trọng những hi sinh, mất mát trong quá khứ, đồng thời là niềm tin lạc quan vào sức sống, sự hồi sinh và tương lai tươi sáng của đất nước trong hòa bình.
Câu 3. Phân tích ý nghĩa của một biện pháp tu từ trong đoạn thơ
Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ đối lập – tương phản giữa:
“tung tăng vào lớp Một”, “bắt đầu may áo cưới” (cuộc sống hòa bình, hạnh phúc) với
“triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi” (chiến tranh khốc liệt, mất mát).
Biện pháp này làm nổi bật sự hồi sinh mạnh mẽ của con người Việt Nam sau chiến tranh. Qua đó, tác giả khẳng định sức sống bền bỉ, ý chí kiên cường của thế hệ trẻ – những con người bước ra từ chiến tranh nhưng vẫn hướng tới tương lai, hạnh phúc và hòa bình.
Câu 4. “Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị của điều gì? Có được từ đâu?
“Vị ngọt” là hình ảnh ẩn dụ cho thành quả của hòa bình, độc lập, hạnh phúc và tự do mà đất nước hôm nay đang được hưởng.
Vị ngọt ấy có được từ:
Sự hi sinh to lớn của các thế hệ đi trước,
Những đau thương, mất mát trong chiến tranh,
Từ tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường bắt đầu từ Cách mạng tháng Tám lịch sử.
Câu 5. Bày tỏ suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước
Đoạn trích giúp em nhận thức sâu sắc ý nghĩa thiêng liêng của lòng yêu nước. Yêu nước không chỉ là sẵn sàng hi sinh trong chiến tranh mà còn là biết trân trọng hòa bình, biết sống có trách nhiệm với hiện tại và tương lai của đất nước. Lòng yêu nước chính là sức mạnh tinh thần giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách, là sợi dây nối kết các thế hệ từ quá khứ đến hôm nay. Đối với thế hệ trẻ, yêu nước được thể hiện qua việc học tập tốt, sống nhân ái, tuân thủ pháp luật, giữ gìn môi trường và góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Chỉ khi mỗi cá nhân ý thức và hành động vì Tổ quốc, “vị ngọt” của độc lập và hòa bình mới được gìn giữ bền lâu.
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, lập luận mạch lạc và dẫn chứng tiêu biểu. Tác giả đã xác định đúng trọng tâm nghị luận là “cái đẹp”, từ đó triển khai thành ba phương diện thống nhất: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp của mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên. Các luận điểm được sắp xếp theo tiến trình phát triển tâm lí nhân vật ông Diểu, phù hợp với diễn biến truyện, giúp người đọc dễ theo dõi và đồng thuận. Đặc biệt, văn bản sử dụng nhiều dẫn chứng cụ thể, chính xác từ tác phẩm như tiếng kêu của đàn khỉ, hành động phóng sinh, hình ảnh hoa tử huyền…, qua đó làm nổi bật sự thức tỉnh lương tri và vẻ đẹp tâm hồn nhân vật. Ngôn ngữ nghị luận giàu cảm xúc, kết hợp hài hòa giữa phân tích và bình luận, vừa có chiều sâu tư tưởng vừa tạo sức lay động. Nhờ vậy, văn bản không chỉ thuyết phục về mặt lí trí mà còn chạm tới cảm xúc người đọc, góp phần làm sáng tỏ giá trị nhân văn của truyện ngắn Muối của rừng.
Câu 2. (khoảng 600 chữ)
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tình nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Hiện tượng này không chỉ lan tỏa mạnh mẽ mà còn gợi lên nhiều suy nghĩ tích cực về trách nhiệm của người trẻ đối với môi trường sống.
Trước hết, những clip thu gom rác phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: môi trường tự nhiên đang bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi rác thải sinh hoạt và ý thức kém của con người. Ao hồ đầy túi nilon, bãi biển ngập chai nhựa, chân cầu chất đống rác là hình ảnh không còn xa lạ. Trong bối cảnh đó, hành động của các bạn trẻ đã trở thành điểm sáng đầy ý nghĩa. Họ không đứng ngoài phê phán mà trực tiếp hành động, dùng chính sức trẻ, thời gian và công sức của mình để làm sạch môi trường.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng những việc làm này mang giá trị lớn lao, trước hết ở ý nghĩa nhân văn. Việc thu gom rác không phải là hành động lớn lao, nhưng lại thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng yêu thiên nhiên và ý thức cộng đồng. Khi một nhóm bạn trẻ cúi xuống nhặt từng mảnh rác, họ không chỉ làm sạch một không gian cụ thể mà còn gửi đi thông điệp mạnh mẽ: môi trường là của chung, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ – những người sẽ sống lâu dài nhất với những hệ quả do con người gây ra.
Bên cạnh đó, việc lan tỏa những clip này trên mạng xã hội có tác động tích cực đến nhận thức cộng đồng. Mạng xã hội vốn thường bị gắn với những nội dung tiêu cực, vô bổ, nay lại trở thành kênh truyền cảm hứng sống đẹp. Nhiều người sau khi xem đã thay đổi thái độ, ý thức hơn trong việc xả rác, thậm chí tham gia trực tiếp vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, không nên biến những hành động ý nghĩa này thành phong trào mang tính hình thức hay chỉ để “làm nội dung”. Giá trị của việc làm chỉ thực sự bền vững khi xuất phát từ ý thức tự giác và được duy trì lâu dài.
Là người trẻ hôm nay, tôi nhận thức rằng bảo vệ môi trường không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn. Đó có thể là không xả rác bừa bãi, phân loại rác, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, hay tham gia các hoạt động tình nguyện vì môi trường. Mỗi hành động nhỏ, khi được nhân lên, sẽ tạo ra thay đổi lớn.
Những clip thu gom rác của các bạn trẻ không chỉ làm sạch môi trường mà còn “làm sạch” nhận thức xã hội. Đó là minh chứng cho một thế hệ trẻ năng động, có trách nhiệm và biết sống vì những giá trị chung. Trong hành trình bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của loài người – người trẻ không chỉ là người chứng kiến mà phải là người tiên phong hành động.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản
Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, được thể hiện qua ba phương diện chính: vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người (nhân vật ông Diểu), và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu văn sử dụng từ ngữ khẳng định trực tiếp (“Rõ ràng”) để nhấn mạnh luận điểm của người viết.
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản
Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nội dung văn bản. Toàn bộ bài viết tập trung làm sáng tỏ “cái đẹp” trong truyện ngắn qua phân tích thiên nhiên rừng núi, sự thức tỉnh lương tri và hành động hướng thiện của nhân vật ông Diểu, cũng như thông điệp nhân văn về mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên. Nhan đề vừa định hướng nội dung, vừa khái quát chính xác vấn đề nghị luận.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê
Trong câu văn:
“Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh…”
Biện pháp tu từ liệt kê có tác dụng:
Khắc họa cụ thể, sinh động vẻ đẹp phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
Mở rộng không gian nghệ thuật, giúp người đọc cảm nhận rõ sự trù phú, hài hòa của thế giới tự nhiên.
Làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ đẹp yên bình của rừng và hành động bạo lực của con người (tiếng súng săn), từ đó tăng sức ám ảnh và giá trị nhân văn của tác phẩm.
Góp phần thúc đẩy sự thức tỉnh lương tri của nhân vật ông Diểu, làm nổi bật chủ đề cái đẹp gắn với hướng thiện.