Trương Minh Kiệt
Giới thiệu về bản thân
a) 248 943 294 b) 34 506 728 c) 23 729 d) 17 423 3
+ - × 2 4 5 807
60 148 320 8 243 809 2 02
_________________ __________________________ _________________ __ 23
309 091 614 26 362 919 47 458 2
3 phút 20 giây - 200 giây
1 dm2 54 cm2 > 145 cm2
105 dm2 < 1 m2 50 dm2
1 thế kỉ < 1 000 năm.
a) hàng chục nghìn của số trên là số 5 và có giá trị là 50000
b) là số 1100000