Nguyễn Trúc Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Trúc Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Mở đoạn:

  • Giới thiệu tác phẩm Sống mòn và tác giả Nam Cao – cây bút hiện thực xuất sắc, luôn quan tâm đến kiếp người nhỏ bé trong xã hội cũ.
  • Giới thiệu nhân vật ông giáo Thứ – người trí thức nghèo, sống lương thiện nhưng bị bào mòn bởi cuộc sống tăm tối.
  • Dẫn dắt vấn đề: Qua đoạn trích, diễn biến tâm lý của Thứ được khắc họa tinh tế, qua đó bộc lộ những phẩm chất nhân hậu, sâu sắc của nhân vật.

+ Thân đoạn:

1. Tâm trạng nhận thức về cuộc đời:

  • Thứ nhận ra cuộc đời mình “sống như mơ ngủ”, kéo dài vô nghĩa – sự tỉnh thức của một con người có ý thức, thấy rõ sự tù túng, bế tắc của kiếp sống mòn mỏi.
  • Y hoảng hốt khi nghĩ tương lai chỉ là chuỗi ngày tăm tối, nặng nề với gánh nặng gia đình và cơm áo.

2. Tâm trạng khi trở về quê:

  • Chứng kiến cảnh nhà nghèo khổ, Thứ càng thương mẹ, vợ, các em – những con người quanh năm lam lũ, đói rét.
  • Hình ảnh bữa cơm đạm bạc (cơm nguội, đĩa cá kho, rau luộc) trở thành biểu tượng của sự thiếu thốn và tấm lòng nhường nhịn.
  • Thứ xót xa, day dứt khi bản thân được ăn trong khi mọi người phải nhịn.

3. Cao trào cảm xúc – nước mắt ứa ra:

  • Thứ vừa ăn vừa nghẹn ngào, nước mắt ứa ra vì thương mẹ, thương vợ, thương em, và thương chính bản thân mình – một kiếp người bất lực.
  • Y nhận ra cái nghèo khiến con người phải sống trái với lòng mình, không thể sẻ chia trọn vẹn yêu thương.
  • Giọt nước mắt ấy thể hiện chiều sâu tâm hồn và nhân cách cao đẹp: biết thương, biết đau, còn giữ lương tri giữa kiếp sống mòn.

+ Kết đoạn:

  • Diễn biến tâm lý phức tạp của Thứ cho thấy Nam Cao có biệt tài miêu tả nội tâm tinh tế, chân thực.
  • Thứ là hình ảnh người trí thức nghèo tuy bị cuộc sống đè nén nhưng vẫn giữ lòng nhân hậu, ý thức đạo đức và khát vọng sống tử tế.
  • Qua đó, nhà văn gửi gắm nỗi xót thương cho con người bị cuộc sống mòn mỏi vùi lấp và niềm tin vào bản chất tốt đẹp vẫn tồn tại nơi họ.

Câu 2:

+ Mở bài:

  • Giới thiệu bối cảnh: Trong thời đại công nghệ phát triển, con người chịu áp lực về hình thể và ngoại hình.
  • Giới thiệu chiến dịch “Turn your back” của Dove (2023) – kêu gọi quay lưng với hiệu ứng chỉnh sửa AI trên TikTok, tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên.
  • Nêu vấn đề nghị luận: Thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” mang giá trị nhân văn và thời sự sâu sắc.

+ Thân bài:

1. Giải thích ý nghĩa thông điệp:

  • “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” nghĩa là không tồn tại một khuôn mẫu duy nhất để đánh giá cái đẹp.
  • Mỗi người đều có nét đẹp riêng – ở hình thức, tâm hồn, cá tính và cách sống.
  • Cái đẹp đích thực nằm ở sự tự tin, chân thành và lòng nhân hậu, chứ không phải sự hoàn hảo giả tạo.

2. Bàn luận – phân tích:

  • Trong xã hội hiện đại, nhiều người bị ảnh hưởng bởi “chuẩn đẹp” trên mạng: da trắng, dáng thon, mặt V-line…
    → Dẫn đến mặc cảm, so sánh, thậm chí đánh mất chính mình.
  • Thông điệp của Dove giúp con người giải phóng bản thân khỏi áp lực hình thức, nhấn mạnh:
    • Mỗi người sinh ra đều là một phiên bản độc nhất.
    • Không cần che giấu khuyết điểm, vì khi sống thật – ta đã đẹp rồi.
  • Khi quay lưng với những chuẩn mực giả tạo, con người sẽ tìm lại được giá trị bản thân, sự tự tin và hạnh phúc nội tâm.

3. Chứng minh – liên hệ thực tế:

  • Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Lady Gaga, H’Hen Niê, Hoa hậu Nguyễn Thúc Thùy Tiên,… được ngưỡng mộ không phải vì họ hoàn hảo, mà vì họ tự tin sống thật, truyền cảm hứng tích cực.
  • Trong cuộc sống, có những người khuyết tật, người ngoại hình khác biệt vẫn tỏa sáng bằng nghị lực và nhân cách.
    → Điều đó cho thấy vẻ đẹp chân chính không cần chỉnh sửa – nó toát ra từ tâm hồn.
  • Liên hệ bản thân:
    • Mỗi người trẻ nên học cách yêu thương bản thân, dám chấp nhận cả ưu điểm và khuyết điểm.
    • Khi biết tôn trọng mình, ta cũng sẽ biết tôn trọng người khác và lan tỏa yêu thương.

+ Kết bài:

  • Khẳng định lại ý nghĩa thông điệp:
    • “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” – bởi con người không cần chạy theo một khuôn mẫu nào để trở nên giá trị.
  • Mở rộng:
    • Thế giới sẽ đẹp hơn nếu mỗi người biết sống thật và yêu thương chính mình.
    • Khi ta tin mình đẹp, đó chính là lúc ta đang đẹp nhất.

Câu 1:

Ngôi kể của văn bản là ngôi thứ ba .

Câu 2:

Điểm nhìn: người kể chuyện đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ – kể theo mạch cảm xúc, suy nghĩ và tâm trạng của nhân vật.
Tác dụng:

  • Giúp người đọc đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của Thứ – một trí thức nghèo, sống lương thiện nhưng bị cuộc sống bào mòn.
  • Làm nổi bật hiện thực tù túng, ngột ngạt, bế tắc của con người trong xã hội cũ, đồng thời gợi sự cảm thông, xót xa cho số phận họ.

Câu 3:

Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm vì:

  • Thứ cảm nhận sâu sắc nỗi khổ cực, thiếu thốn, nhường nhịn của mẹ, vợ và các em.
  • Y nhận ra sự bất công, vô lý của cuộc sống: người đáng được hưởng thì chịu khổ, người không làm gì lại được sung sướng.
  • Nước mắt ấy là biểu hiện của sự đau đớn, xót xa, hối hận và tình thương sâu sắc dành cho gia đình – cũng là giọt nước mắt của một con người còn giữ được nhân tính và lương tri giữa cuộc sống “sống mòn”.

Câu 4:

Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao phản ánh:

  • Thực trạng bế tắc, tù túng, nghèo đói và tàn nhẫn của xã hội Việt Nam trước Cách mạng, nơi con người phải sống lay lắt, bị nghèo đói và bổn phận đè nặng.
  • Đồng thời, tác giả khẳng định vẻ đẹp nhân cách của người trí thức nghèo: dù bị cuộc sống vùi dập, họ vẫn biết yêu thương, xót xa, còn giữ được lương tâm và tình người.
    => Qua đó, Nam Cao bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với con người “sống mòn” và khát vọng đổi thay xã hội để con người được sống đúng nghĩa.