Trần Thị Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Khối lượng vôi sống sản xuất được từ 1,5 tấn đá vôi trên là 0,68901 tấn.

I. Đặc điểm tinh thể kim loại
  • Cấu tạo: Bao gồm các nguyên tử và ion dương ( Mn+𝑀𝑛+) nằm ở các nút mạng tinh thể, bao quanh bởi các electron hóa trị chuyển động tự do (electron tự do).
  • Các dạng mạng tinh thể: Kim loại có cấu trúc tinh thể chặt chẽ, chủ yếu có 3 dạng:
    • Lập phương tâm khối (BCC):  𝐿𝑖 , 𝑁𝑎 , 𝐾 , 𝐵𝑎 , 𝐶𝑟 , 𝑊 ,  (Cấu trúc thưa).
    • Lập phương tâm diện (FCC):  𝐶𝑢 , 𝐴𝑔 , 𝐴𝑢 , 𝐴𝑙 , 𝐶𝑎 ,  (Cấu trúc chặt).
    • Lục giác tâm diện (HCP):  𝑀𝑔 , 𝑍𝑛 , 𝐵𝑒 , 𝑇𝑖 , (Cấu trúc chặt).
  • Tính chất vật lý chung:
    • Tính dẻo: Dễ rèn, kéo sợi, dát mỏng do các lớp ion dương có thể trượt lên nhau mà không phá vỡ liên kết.
    • Tính dẫn điện/nhiệt: Các electron tự do mang theo năng lượng (nhiệt) hoặc di chuyển theo chiều điện trường (điện) qua toàn bộ tinh thể.
    • Ánh kim: Electron tự do phản xạ ánh sáng nhìn thấy. 
    • II. Liên kết kim loại
    • Bản chất: Là liên kết được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các cation kim loại nằm ở nút mạng và "biển" electron tự do di chuyển trong toàn bộ mạng tinh thể.
    • Đặc điểm:
      • Không định chỗ: Electron không thuộc riêng về nguyên tử nào mà thuộc về toàn bộ tinh thể.
      • Liên kết kim loại bền vững, tạo nên độ cứng và nhiệt độ nóng chảy cao (trừ Hg, Cs, Ga,...).
      • Khác với liên kết ion (hút giữa các ion cố định), liên kết kim loại hoạt động giữa các cation và "biển" electron di động. 
1. Hiện tượng
  • Mẩu Na nóng chảy thành viên tròn, chạy nhanh trên mặt nước và tan dần.
  • Có khí không màu thoát ra mãnh liệt (khí hydrogen).
  • Xuất hiện kết tủa màu xanh lơ (copper(II) hydroxide).
  • Dung dịch màu xanh ban đầu có thể nhạt dần.
  • 2. Phương trình hóa học
Đầu tiên, Na phản ứng với nước trong dung dịch:
2Na+2H2O→2NaOH+H2↑2𝑁𝑎+2𝐻2𝑂→2𝑁𝑎𝑂𝐻+𝐻2↑
Sau đó, NaOH vừa tạo ra phản ứng với  CuSO4𝐶𝑢𝑆𝑂4:
2NaOH+CuSO4→Cu(OH)2↓(xanh l)+Na2SO42𝑁𝑎𝑂𝐻+𝐶𝑢𝑆𝑂4→𝐶𝑢(𝑂𝐻)2↓(xanhl)+𝑁𝑎2𝑆𝑂4