Nguyễn Minh Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Minh Hoàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bảo vệ môi trường là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với con người trong thời đại ngày nay. Môi trường không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nền tảng đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội. Khi môi trường bị ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, hệ sinh thái bị phá vỡ, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương sâu sắc về tinh thần, như hiện tượng “tiếc thương sinh thái” đã nêu. Điều đó cho thấy, môi trường gắn bó mật thiết với đời sống vật chất lẫn tinh thần của mỗi cá nhân. Việc bảo vệ môi trường vì thế không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh, đồng thời nâng cao ý thức cộng đồng và ủng hộ các chính sách bảo vệ thiên nhiên. Chỉ khi con người biết trân trọng và gìn giữ môi trường, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai an toàn, lành mạnh cho chính mình và các thế hệ mai sau.


Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát tục và giữ gìn nhân cách trước những biến động của thời cuộc. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu (vô đề) của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt.

Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự thanh thản trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm vẽ nên một bức tranh sinh hoạt mộc mạc: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, gợi cuộc sống lao động tự do, không vướng bận danh lợi. Các hoạt động “thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, thiên nhiên hiện lên với vẻ đẹp thanh tĩnh: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao… Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian thu trong trẻo, yên bình tạo nên một thế giới tách biệt khỏi chốn xô bồ, nơi con người có thể tìm lại sự tĩnh tại trong tâm hồn.

Bên cạnh đó, cả hai nhà thơ đều thể hiện thái độ xa lánh danh lợi, coi thường phú quý. Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định rõ ràng: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”, qua đó bộc lộ quan niệm sống ngược với thói đời, lấy “dại” để nói “khôn”, khẳng định bản lĩnh của người trí thức ẩn dật. Câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” càng nhấn mạnh sự phù du của danh lợi. Nguyễn Khuyến tuy không trực tiếp phủ nhận danh lợi nhưng qua không gian tĩnh lặng và tâm thế “nhân hứng” rồi “lại thẹn với ông Đào” (Đào Uyên Minh – biểu tượng ẩn sĩ), ông cũng thể hiện khát vọng sống thanh cao, xa rời vòng danh lợi.

Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có những điểm khác biệt rõ nét. Ở “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một thái độ chủ động, dứt khoát lựa chọn lối sống ẩn dật. Giọng thơ ung dung, tự tại, thể hiện sự hài lòng tuyệt đối với cuộc sống đã chọn. Người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp của một triết nhân, thấu hiểu lẽ đời và đạt đến trạng thái an nhiên. Ngược lại, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ mang nhiều tâm trạng hơn. Cảnh thu tuy đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn, sự cô tịch (“gió hắt hiu”, “một tiếng… ngỗng nước nào”). Đặc biệt, câu thơ cuối “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự tự vấn, chưa hoàn toàn thoát khỏi những ràng buộc nội tâm. Người ẩn sĩ ở đây không chỉ là người lánh đời mà còn là một trí thức mang nặng tâm sự thời thế.

Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh và tâm thế của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong giai đoạn xã hội rối ren nhưng ông chủ động rút lui để giữ trọn nhân cách. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào thời điểm đất nước rơi vào tay thực dân, nỗi đau mất nước khiến ông dù ẩn dật vẫn day dứt, trăn trở.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở vẻ đẹp thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên, vừa đa dạng ở sắc thái tâm hồn. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đại diện cho sự ung dung, triết lí thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện nỗi niềm sâu kín của một trí thức yêu nước. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình tượng người ẩn sĩ trong văn học dân tộc.

Câu 1

Bảo vệ môi trường là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với con người trong thời đại ngày nay. Môi trường không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nền tảng đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội. Khi môi trường bị ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, hệ sinh thái bị phá vỡ, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương sâu sắc về tinh thần, như hiện tượng “tiếc thương sinh thái” đã nêu. Điều đó cho thấy, môi trường gắn bó mật thiết với đời sống vật chất lẫn tinh thần của mỗi cá nhân. Việc bảo vệ môi trường vì thế không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh, đồng thời nâng cao ý thức cộng đồng và ủng hộ các chính sách bảo vệ thiên nhiên. Chỉ khi con người biết trân trọng và gìn giữ môi trường, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai an toàn, lành mạnh cho chính mình và các thế hệ mai sau.


Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát tục và giữ gìn nhân cách trước những biến động của thời cuộc. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu (vô đề) của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt.

Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự thanh thản trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm vẽ nên một bức tranh sinh hoạt mộc mạc: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, gợi cuộc sống lao động tự do, không vướng bận danh lợi. Các hoạt động “thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, thiên nhiên hiện lên với vẻ đẹp thanh tĩnh: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao… Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian thu trong trẻo, yên bình tạo nên một thế giới tách biệt khỏi chốn xô bồ, nơi con người có thể tìm lại sự tĩnh tại trong tâm hồn.

Bên cạnh đó, cả hai nhà thơ đều thể hiện thái độ xa lánh danh lợi, coi thường phú quý. Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định rõ ràng: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”, qua đó bộc lộ quan niệm sống ngược với thói đời, lấy “dại” để nói “khôn”, khẳng định bản lĩnh của người trí thức ẩn dật. Câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” càng nhấn mạnh sự phù du của danh lợi. Nguyễn Khuyến tuy không trực tiếp phủ nhận danh lợi nhưng qua không gian tĩnh lặng và tâm thế “nhân hứng” rồi “lại thẹn với ông Đào” (Đào Uyên Minh – biểu tượng ẩn sĩ), ông cũng thể hiện khát vọng sống thanh cao, xa rời vòng danh lợi.

Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có những điểm khác biệt rõ nét. Ở “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một thái độ chủ động, dứt khoát lựa chọn lối sống ẩn dật. Giọng thơ ung dung, tự tại, thể hiện sự hài lòng tuyệt đối với cuộc sống đã chọn. Người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp của một triết nhân, thấu hiểu lẽ đời và đạt đến trạng thái an nhiên. Ngược lại, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ mang nhiều tâm trạng hơn. Cảnh thu tuy đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn, sự cô tịch (“gió hắt hiu”, “một tiếng… ngỗng nước nào”). Đặc biệt, câu thơ cuối “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự tự vấn, chưa hoàn toàn thoát khỏi những ràng buộc nội tâm. Người ẩn sĩ ở đây không chỉ là người lánh đời mà còn là một trí thức mang nặng tâm sự thời thế.

Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh và tâm thế của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong giai đoạn xã hội rối ren nhưng ông chủ động rút lui để giữ trọn nhân cách. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào thời điểm đất nước rơi vào tay thực dân, nỗi đau mất nước khiến ông dù ẩn dật vẫn day dứt, trăn trở.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở vẻ đẹp thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên, vừa đa dạng ở sắc thái tâm hồn. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đại diện cho sự ung dung, triết lí thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện nỗi niềm sâu kín của một trí thức yêu nước. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình tượng người ẩn sĩ trong văn học dân tộc.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể gọi nhân vật là “cô”, “bố”, “mẹ”…).


Câu 2.
Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt ở nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba), thể hiện qua những suy nghĩ, hồi ức và cảm xúc của cô về mẹ.


Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc / lặp cấu trúc câu (“Lúc mẹ… cô đang…”).

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự đối lập giữa hoàn cảnh mẹ bị lạc và việc cô đang ở xa.
  • Làm nổi bật cảm giác day dứt, ân hận và bất lực của người con khi không ở bên mẹ lúc xảy ra sự việc.

Câu 4.
Qua lời kể của người con gái, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:

  • Yêu thương, quan tâm con cái.
  • Hi sinh, chịu đựng và giản dị.
  • Tần tảo, hết lòng vì gia đình.

Câu 5.
Chi-hon hối tiếc vì trước đây đã vô tâm với mẹ, đặc biệt là khi cô từ chối thử chiếc váy mà mẹ đã chọn và không thấu hiểu tình cảm của mẹ.

Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, đôi khi con người có những hành động vô tâm làm tổn thương người thân mà không nhận ra. Những lời nói thờ ơ, sự thiếu quan tâm hay thái độ lạnh nhạt có thể khiến người thân buồn lòng. Đến khi nhìn lại, ta mới cảm thấy ân hận vì đã không trân trọng những tình cảm giản dị nhưng sâu sắc ấy. Vì vậy, mỗi người cần học cách quan tâm, lắng nghe và yêu thương gia đình nhiều hơn. Khi còn có thể, hãy trân trọng từng khoảnh khắc bên những người thân yêu.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể gọi nhân vật là “cô”, “bố”, “mẹ”…).


Câu 2.
Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt ở nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba), thể hiện qua những suy nghĩ, hồi ức và cảm xúc của cô về mẹ.


Câu 3.
Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc / lặp cấu trúc câu (“Lúc mẹ… cô đang…”).

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự đối lập giữa hoàn cảnh mẹ bị lạc và việc cô đang ở xa.
  • Làm nổi bật cảm giác day dứt, ân hận và bất lực của người con khi không ở bên mẹ lúc xảy ra sự việc.

Câu 4.
Qua lời kể của người con gái, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:

  • Yêu thương, quan tâm con cái.
  • Hi sinh, chịu đựng và giản dị.
  • Tần tảo, hết lòng vì gia đình.

Câu 5.
Chi-hon hối tiếc vì trước đây đã vô tâm với mẹ, đặc biệt là khi cô từ chối thử chiếc váy mà mẹ đã chọn và không thấu hiểu tình cảm của mẹ.

Đoạn văn (4–5 câu):
Trong cuộc sống, đôi khi con người có những hành động vô tâm làm tổn thương người thân mà không nhận ra. Những lời nói thờ ơ, sự thiếu quan tâm hay thái độ lạnh nhạt có thể khiến người thân buồn lòng. Đến khi nhìn lại, ta mới cảm thấy ân hận vì đã không trân trọng những tình cảm giản dị nhưng sâu sắc ấy. Vì vậy, mỗi người cần học cách quan tâm, lắng nghe và yêu thương gia đình nhiều hơn. Khi còn có thể, hãy trân trọng từng khoảnh khắc bên những người thân yêu.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.


Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen như:

  • “Nàng tiên cá” (biểu tượng tình yêu và hi sinh),
  • “Cô bé bán diêm” (hình ảnh “que diêm cuối cùng”),
  • “Bông hoa thạch thảo” (câu thơ “thạch thảo nở hoa bốn mùa dang dở”).

Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

  • Tạo nên không gian cổ tích, huyền ảo, gợi cảm xúc thơ mộng và sâu lắng,
  • Làm nổi bật chủ đề về tình yêu, niềm tin và sự hi sinh,
  • Giúp người đọc liên tưởng giữa thế giới cổ tích và hiện thực, khiến cảm xúc trữ tình thêm sâu sắc.

Câu 4.
Câu thơ “Biển mặn mòi như nước mắt của em” sử dụng biện pháp so sánh

  • Làm nổi bật nỗi buồn, sự đau khổ và thủy chung của người con gái trong tình yêu,
  • Gợi vẻ đẹp trong sáng, giàu cảm xúc của tâm hồn con người trước mất mát.

Câu 5.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp nhân hậu, giàu tình yêu và niềm tin vào điều tốt đẹp,

  • Dù “tuyết lạnh” hay “bão tố”, họ vẫn tin “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu” → biểu tượng cho tình yêu bền bỉ, lòng nhân ái và hi vọng không tắt giữa cuộc đời.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.


Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen như:

  • “Nàng tiên cá” (biểu tượng tình yêu và hi sinh),
  • “Cô bé bán diêm” (hình ảnh “que diêm cuối cùng”),
  • “Bông hoa thạch thảo” (câu thơ “thạch thảo nở hoa bốn mùa dang dở”).

Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

  • Tạo nên không gian cổ tích, huyền ảo, gợi cảm xúc thơ mộng và sâu lắng,
  • Làm nổi bật chủ đề về tình yêu, niềm tin và sự hi sinh,
  • Giúp người đọc liên tưởng giữa thế giới cổ tích và hiện thực, khiến cảm xúc trữ tình thêm sâu sắc.

Câu 4.
Câu thơ “Biển mặn mòi như nước mắt của em” sử dụng biện pháp so sánh

  • Làm nổi bật nỗi buồn, sự đau khổ và thủy chung của người con gái trong tình yêu,
  • Gợi vẻ đẹp trong sáng, giàu cảm xúc của tâm hồn con người trước mất mát.

Câu 5.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp nhân hậu, giàu tình yêu và niềm tin vào điều tốt đẹp,

  • Dù “tuyết lạnh” hay “bão tố”, họ vẫn tin “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu” → biểu tượng cho tình yêu bền bỉ, lòng nhân ái và hi vọng không tắt giữa cuộc đời.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.


Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen như:

  • “Nàng tiên cá” (biểu tượng tình yêu và hi sinh),
  • “Cô bé bán diêm” (hình ảnh “que diêm cuối cùng”),
  • “Bông hoa thạch thảo” (câu thơ “thạch thảo nở hoa bốn mùa dang dở”).

Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

  • Tạo nên không gian cổ tích, huyền ảo, gợi cảm xúc thơ mộng và sâu lắng,
  • Làm nổi bật chủ đề về tình yêu, niềm tin và sự hi sinh,
  • Giúp người đọc liên tưởng giữa thế giới cổ tích và hiện thực, khiến cảm xúc trữ tình thêm sâu sắc.

Câu 4.
Câu thơ “Biển mặn mòi như nước mắt của em” sử dụng biện pháp so sánh

  • Làm nổi bật nỗi buồn, sự đau khổ và thủy chung của người con gái trong tình yêu,
  • Gợi vẻ đẹp trong sáng, giàu cảm xúc của tâm hồn con người trước mất mát.

Câu 5.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp nhân hậu, giàu tình yêu và niềm tin vào điều tốt đẹp,

  • Dù “tuyết lạnh” hay “bão tố”, họ vẫn tin “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu” → biểu tượng cho tình yêu bền bỉ, lòng nhân ái và hi vọng không tắt giữa cuộc đời.

Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: biển, Hoàng Sa, bám biển, máu ngư dân, sóng dữ, Tổ quốc, màu cờ nước Việt.


Câu 3.

  • Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
  • Tác dụng: So sánh làm nổi bật tình cảm thiêng liêng, gần gũi của Tổ quốc — như dòng máu nóng chảy trong tim mỗi người dân; qua đó thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào, gắn bó với đất nước.

Câu 4.
Đoạn trích thể hiện lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, sự biết ơn và cảm phục những người con đang ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.


Câu 5.
(Đoạn văn mẫu – 5–7 dòng)

Là một học sinh, em nhận thấy mình cần có trách nhiệm góp phần bảo vệ biển đảo quê hương. Em sẽ chăm chỉ học tập, tìm hiểu về chủ quyền biển đảo Việt Nam để nâng cao hiểu biết và lòng yêu nước. Đồng thời, em tích cực tuyên truyền, kêu gọi mọi người cùng ý thức giữ gìn môi trường biển sạch đẹp. Dù chưa thể trực tiếp bảo vệ nơi đầu sóng, em tin rằng mỗi hành động nhỏ, mỗi việc làm tốt hôm nay đều góp phần gìn giữ biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.

Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: biển, Hoàng Sa, bám biển, máu ngư dân, sóng dữ, Tổ quốc, màu cờ nước Việt.


Câu 3.

  • Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
  • Tác dụng: So sánh làm nổi bật tình cảm thiêng liêng, gần gũi của Tổ quốc — như dòng máu nóng chảy trong tim mỗi người dân; qua đó thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào, gắn bó với đất nước.

Câu 4.
Đoạn trích thể hiện lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, sự biết ơn và cảm phục những người con đang ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.


Câu 5.
(Đoạn văn mẫu – 5–7 dòng)

Là một học sinh, em nhận thấy mình cần có trách nhiệm góp phần bảo vệ biển đảo quê hương. Em sẽ chăm chỉ học tập, tìm hiểu về chủ quyền biển đảo Việt Nam để nâng cao hiểu biết và lòng yêu nước. Đồng thời, em tích cực tuyên truyền, kêu gọi mọi người cùng ý thức giữ gìn môi trường biển sạch đẹp. Dù chưa thể trực tiếp bảo vệ nơi đầu sóng, em tin rằng mỗi hành động nhỏ, mỗi việc làm tốt hôm nay đều góp phần gìn giữ biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.