Nguyễn Đức An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đức An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường

Môi trường không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là "ngôi nhà" nuôi dưỡng tâm hồn con người, bởi vậy bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống và sự bình yên của chính chúng ta. Qua hiện tượng "tiếc thương sinh thái", ta thấy rõ khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi nguồn tài nguyên vật chất mà còn rơi vào khủng hoảng tinh thần, đau khổ như mất đi người thân. Môi trường trong lành là nền tảng cho sức khỏe, kinh tế và sự ổn định xã hội. Nếu không hành động ngay hôm nay, thế hệ tương lai sẽ phải đối mặt với một "tận thế" không chỉ về khí hậu mà còn về cảm xúc. Bảo vệ môi trường bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh hay lan tỏa lối sống xanh. Đó không còn là lựa chọn, mà là trách nhiệm sống còn để giữ gìn bản sắc văn hóa và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với trái đất.


Câu 2: Nghị luận so sánh hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" (Nguyễn Bỉnh Khiêm) và "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến)

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ từ bỏ chốn quan trường để tìm về với thiên nhiên là một đề tài quen thuộc. Tuy nhiên, ở mỗi thời đại và cá tính sáng tạo khác nhau, hình ảnh ấy lại hiện lên với những sắc thái riêng biệt. Qua hai bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, ta thấy được những điểm giao thoa và khác biệt thú vị trong lối sống và tâm thế của hai bậc đại tri thức.

Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ gắn bó mật thiết với thiên nhiên, xa rời chốn "lao xao" quyền quý. Ở họ đều toát lên cốt cách thanh cao, lấy cái thú bình dị làm niềm vui. Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự tự tại trong công việc lao động của lão nông: "Một mai, một cuốc, một cần câu". Trong khi đó, Nguyễn Khuyến lại đắm mình vào không gian tĩnh lặng của mùa thu xứ Bắc với "Cần trúc lơ phơ", "nước biếc""bóng trăng". Điểm chung lớn nhất là sự đối lập gay gắt giữa sự thanh tĩnh của chốn vắng vẻ với cái xô bồ, bụi bặm của danh lợi.

Tuy nhiên, đi sâu vào từng tác phẩm, ta thấy tâm thế ẩn dật của mỗi nhà thơ mang những sắc thái rất riêng. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm trong "Nhàn", đó là một thái độ chủ động, quyết liệt và đầy tự tin. Ông tự nhận mình "dại" để tìm nơi vắng vẻ, thực chất là một cách chế giễu cái "khôn" của những kẻ mải mê bám gót danh lợi. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang đậm triết lý "nhàn" của bậc triết nhân: thuận theo tự nhiên, ăn măng trúc, giá đỗ, tắm hồ sen, ao nhà. Cái nhàn của ông là sự an nhiên tự tại, đứng cao hơn danh lợi để nhìn phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Đó là lối sống của một người đã thấu suốt quy luật cuộc đời, chọn ẩn dật như một cách bảo vệ nhân cách toàn vẹn.

Ngược lại, hình tượng người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang nặng tâm tư, u uẩn. Dù cũng sống giữa thiên nhiên thơ mộng nhưng tâm hồn nhà thơ không hoàn toàn tĩnh lặng. Cái nhìn của ông bao trùm từ tầng cao xanh ngắt đến mặt nước khói phủ, nhưng tất cả đều gợi lên sự hiu hắt, hư ảo. Đặc biệt, câu kết: "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" đã hé lộ một góc khuất trong tâm hồn ẩn sĩ. Nếu Đào Tiềm đời Tấn quyết tâm từ quan vì không muốn "khom lưng vì năm đấu gạo", thì Nguyễn Khuyến ẩn dật trong niềm "thẹn". Ông thẹn vì mình tuy đã về vườn nhưng lòng vẫn chưa dứt nợ nước, thẹn vì sự bất lực của một trí thức trước cảnh nước mất nhà tan dưới gót giày thực dân Pháp. Hình tượng ẩn sĩ ở đây không thanh thản tuyệt đối mà đầy trăn trở, day dứt.

Về nghệ thuật, Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân, tạo nên vẻ đẹp mộc mạc mà triết lý. Nguyễn Khuyến lại sử dụng bút pháp chấm phá tinh tế của hội họa phương Đông, kết hợp với các từ láy "lơ phơ", "hắt hiu" để tạo nên một không gian thu đậm chất trữ tình và đầy tâm trạng.

Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ ở "Nhàn" nghiêng về sự khẳng định một nhân cách độc lập, một triết lý sống an nhiên, tự tại. Còn trong "Thu vịnh", đó là hình ảnh một ẩn sĩ với tâm hồn nhạy cảm, mang nặng nỗi niềm ưu thời mẫn thế. Dù khác nhau về sắc thái cảm xúc, cả hai bài thơ đều là những minh chứng cao đẹp cho tâm hồn Việt: luôn khao khát cái đẹp, cái thiện và giữ gìn khí tiết giữa những biến động của thời cuộc.

Câu 1: Đoạn văn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường

Môi trường không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là "ngôi nhà" nuôi dưỡng tâm hồn con người, bởi vậy bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống và sự bình yên của chính chúng ta. Qua hiện tượng "tiếc thương sinh thái", ta thấy rõ khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi nguồn tài nguyên vật chất mà còn rơi vào khủng hoảng tinh thần, đau khổ như mất đi người thân. Môi trường trong lành là nền tảng cho sức khỏe, kinh tế và sự ổn định xã hội. Nếu không hành động ngay hôm nay, thế hệ tương lai sẽ phải đối mặt với một "tận thế" không chỉ về khí hậu mà còn về cảm xúc. Bảo vệ môi trường bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh hay lan tỏa lối sống xanh. Đó không còn là lựa chọn, mà là trách nhiệm sống còn để giữ gìn bản sắc văn hóa và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với trái đất.


Câu 2: Nghị luận so sánh hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" (Nguyễn Bỉnh Khiêm) và "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến)

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ từ bỏ chốn quan trường để tìm về với thiên nhiên là một đề tài quen thuộc. Tuy nhiên, ở mỗi thời đại và cá tính sáng tạo khác nhau, hình ảnh ấy lại hiện lên với những sắc thái riêng biệt. Qua hai bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, ta thấy được những điểm giao thoa và khác biệt thú vị trong lối sống và tâm thế của hai bậc đại tri thức.

Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ gắn bó mật thiết với thiên nhiên, xa rời chốn "lao xao" quyền quý. Ở họ đều toát lên cốt cách thanh cao, lấy cái thú bình dị làm niềm vui. Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự tự tại trong công việc lao động của lão nông: "Một mai, một cuốc, một cần câu". Trong khi đó, Nguyễn Khuyến lại đắm mình vào không gian tĩnh lặng của mùa thu xứ Bắc với "Cần trúc lơ phơ", "nước biếc""bóng trăng". Điểm chung lớn nhất là sự đối lập gay gắt giữa sự thanh tĩnh của chốn vắng vẻ với cái xô bồ, bụi bặm của danh lợi.

Tuy nhiên, đi sâu vào từng tác phẩm, ta thấy tâm thế ẩn dật của mỗi nhà thơ mang những sắc thái rất riêng. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm trong "Nhàn", đó là một thái độ chủ động, quyết liệt và đầy tự tin. Ông tự nhận mình "dại" để tìm nơi vắng vẻ, thực chất là một cách chế giễu cái "khôn" của những kẻ mải mê bám gót danh lợi. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang đậm triết lý "nhàn" của bậc triết nhân: thuận theo tự nhiên, ăn măng trúc, giá đỗ, tắm hồ sen, ao nhà. Cái nhàn của ông là sự an nhiên tự tại, đứng cao hơn danh lợi để nhìn phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Đó là lối sống của một người đã thấu suốt quy luật cuộc đời, chọn ẩn dật như một cách bảo vệ nhân cách toàn vẹn.

Ngược lại, hình tượng người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang nặng tâm tư, u uẩn. Dù cũng sống giữa thiên nhiên thơ mộng nhưng tâm hồn nhà thơ không hoàn toàn tĩnh lặng. Cái nhìn của ông bao trùm từ tầng cao xanh ngắt đến mặt nước khói phủ, nhưng tất cả đều gợi lên sự hiu hắt, hư ảo. Đặc biệt, câu kết: "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" đã hé lộ một góc khuất trong tâm hồn ẩn sĩ. Nếu Đào Tiềm đời Tấn quyết tâm từ quan vì không muốn "khom lưng vì năm đấu gạo", thì Nguyễn Khuyến ẩn dật trong niềm "thẹn". Ông thẹn vì mình tuy đã về vườn nhưng lòng vẫn chưa dứt nợ nước, thẹn vì sự bất lực của một trí thức trước cảnh nước mất nhà tan dưới gót giày thực dân Pháp. Hình tượng ẩn sĩ ở đây không thanh thản tuyệt đối mà đầy trăn trở, day dứt.

Về nghệ thuật, Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân, tạo nên vẻ đẹp mộc mạc mà triết lý. Nguyễn Khuyến lại sử dụng bút pháp chấm phá tinh tế của hội họa phương Đông, kết hợp với các từ láy "lơ phơ", "hắt hiu" để tạo nên một không gian thu đậm chất trữ tình và đầy tâm trạng.

Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ ở "Nhàn" nghiêng về sự khẳng định một nhân cách độc lập, một triết lý sống an nhiên, tự tại. Còn trong "Thu vịnh", đó là hình ảnh một ẩn sĩ với tâm hồn nhạy cảm, mang nặng nỗi niềm ưu thời mẫn thế. Dù khác nhau về sắc thái cảm xúc, cả hai bài thơ đều là những minh chứng cao đẹp cho tâm hồn Việt: luôn khao khát cái đẹp, cái thiện và giữ gìn khí tiết giữa những biến động của thời cuộc.

Câu 1: Ngôi kể

  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi nhân vật bằng "cô", "mẹ", "bố", "anh cả"...).

Câu 2: Điểm nhìn

  • Điểm nhìn: Điểm nhìn của nhân vật Chi-hon. Người kể chuyện thâm nhập vào dòng tâm tư, ký ức và sự hối lỗi của Chi-hon để tái hiện lại sự việc mẹ bị lạc và những kỷ niệm xưa.

Câu 3: Biện pháp nghệ thuật và tác dụng

  • Biện pháp nghệ thuật: Phép đối lập (tương phản) và phép điệp cấu trúc ("Lúc mẹ bị... cô đang...").
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh sự tương phản nghiệt ngã giữa hai tình cảnh: trong khi mẹ đang gặp nguy hiểm, đơn độc và hoảng sợ giữa đám đông ở ga tàu thì người con lại đang tận hưởng thành công rực rỡ (triển lãm sách) ở một đất nước khác.
    • Về biểu cảm: Làm nổi bật nỗi đau đớn, sự dằn vặt và hối hận tột cùng của nhân vật Chi-hon khi nhận ra sự vô tâm của mình trước biến cố của mẹ.

Câu 4: Phẩm chất của người mẹ

Qua lời kể và ký ức của Chi-hon, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:

  • Tình yêu thương con vô điều kiện: Mẹ luôn dành những điều tốt đẹp nhất cho con (chọn mua váy đẹp cho con dù bản thân vẫn đội chiếc khăn cũ kỹ, lem nhem).
  • Sự hy sinh thầm lặng: Mẹ gạt bỏ sở thích cá nhân (thích chiếc váy xếp nếp nhưng không mặc) để ưu tiên chăm lo cho cuộc sống của các con.
  • Sự mạnh mẽ, vững chãi: Trong ký ức cũ, mẹ là người dẫn đường, nắm chặt tay con bước đi giữa biển người với phong thái tự tin, là chỗ dựa tin cậy cho cả gia đình.

Câu 5: Sự hối tiếc của Chi-hon và suy nghĩ về sự vô tâm

Sự hối tiếc của Chi-hon: Chi-hon hối tiếc vì đã không có mặt để đón bố mẹ tại ga tàu; hối tiếc vì sự thờ ơ trước tình trạng sức khỏe/trí nhớ của mẹ mà "cả gia đình đều biết"; và đặc biệt là sự hối hận vì ngày xưa đã từ chối chiếc váy xếp nếp mà mẹ thích, khiến mẹ buồn.

Đoạn văn suy nghĩ: Trong cuộc sống hối hả, những hành động vô tâm đôi khi chỉ là một lời từ chối gắt gỏng hay một lần lỗi hẹn, nhưng chúng lại là những nhát dao cứa vào lòng người thân. Chúng ta thường mặc định sự chăm sóc của cha mẹ là lẽ đương nhiên mà quên mất rằng họ cũng có những mong cầu và sự tổn thương riêng. Sự vô tâm tích tụ lâu dần sẽ tạo ra khoảng cách mênh mông, để rồi khi biến cố ập đến, ta chỉ còn biết gặm nhấm nỗi hối hận muộn màng. Vì vậy, hãy học cách trân trọng và thấu hiểu người thân ngay từ những điều nhỏ bé nhất trước khi quá khứ trở thành một miền ký ức đau đớn.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính

  • Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện).

Câu 2. Mục đích cậu bé Ngạn chạy sang nhà bà

  • Cậu bé Ngạn chạy sang nhà bà để tìm sự che chở, trốn tránh những trận đòn roi trừng phạt của ba mỗi khi phạm lỗi (vì ba rất sợ bà).

Câu 3. Tác dụng của dấu ba chấm

  • Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng: Tạo quãng nghỉ, thể hiện sự ngập ngừng, lưỡng lự của nhân vật "tôi" khi nhớ về kỷ niệm tuổi thơ; đồng thời nhấn mạnh sự tương phản hài hước giữa việc "chưa có bạn gái" và việc chỉ quanh quẩn chơi với những người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình (mẹ và bà).

Câu 4. Tính cách/Đặc điểm nhân vật người bà

  • Nhân vật người bà là người:
    • Giàu lòng nhân hậu và yêu thương cháu hết mực: Luôn bao bọc, che chở và là "vị cứu tinh" cho cháu trước những trận đòn.
    • Điềm tĩnh, tinh tế: Cách bà "nói dối" ba để bảo vệ cháu và cách bà vỗ về, kể chuyện cho cháu nghe thể hiện sự dịu dàng, thấu hiểu tâm lý trẻ thơ.

Câu 5. Tầm quan trọng của gia đình đối với mỗi người

Từ văn bản, ta thấy gia đình có vai trò vô cùng quan trọng:

  • Là bến đỗ bình yên: Gia đình là nơi che chở, bảo vệ ta trước những sóng gió, sai lầm hay nỗi sợ hãi (như cách người bà che chở cho Ngạn).
  • Nơi nuôi dưỡng tâm hồn: Những lời ru, câu chuyện kể và tình yêu thương của người thân chính là nguồn dinh dưỡng tinh thần giúp hình thành nhân cách và bồi đắp cảm xúc tốt đẹp cho mỗi người.
  • Điểm tựa tinh thần vĩnh cửu: Dù ta có khôn lớn, những ký niệm và tình cảm gia đình vẫn luôn là sức mạnh giúp ta vượt qua khó khăn trong cuộc đời.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm (trữ tình).


Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến một số truyện cổ tích của nhà văn Andersen như:

  • Nàng tiên cá (qua hình ảnh “nàng tiên bé nhỏ”, “biển”, “sóng bể”),
  • Cô bé bán diêm (qua hình ảnh “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”).

Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:

  • Gợi không khí cổ tích, vừa thơ mộng vừa buồn thương,
  • Thể hiện niềm tin vào tình yêu, cái đẹp và lòng nhân hậu,
  • Giúp người đọc liên tưởng giữa thế giới cổ tích và đời thực, làm nổi bật ý nghĩa nhân văn của bài thơ.

Câu 4.
Câu thơ “Biển mặn mòi như nước mắt của em” sử dụng biện pháp so sánh, có giá trị:

  • Gợi cảm xúc xót xa, thương nhớ,
  • Thể hiện sự đau đớn, chung thủy và sâu sắc trong tình yêu,
  • Làm cho hình ảnh biển trở nên nhân hóa, gần gũi với cảm xúc con người.

Câu 5.
Trong khổ thơ cuối, nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp:

  • Chung thủy, nhân hậu, giàu yêu thương, dù tình yêu dang dở,
  • Biết hy sinh, tin vào điều thiện và cái đẹp, như “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”,
    → Qua đó thể hiện niềm trân trọng và ngợi ca tình yêu lý tưởng, trong sáng, vĩnh cửu.

Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:

  • “Trên nắng và dưới cát”,
  • “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”.

Những hình ảnh này gợi lên miền đất khô cằn, khắc nghiệt, đầy thử thách.


Câu 3.

Hai câu thơ:

“Miền Trung
Eo đất này thắt đáy lưng ong
Cho tình người đọng mật”

→ Gợi lên hình ảnh miền Trung tuy nhỏ hẹp, khó khăn nhưng con người nơi đây giàu tình nghĩa, đậm đà, thủy chung, chịu thương chịu khó, như “mật ngọt” kết tinh từ gian khổ và yêu thương.


Câu 4.

Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự nghèo khó, thiếu thốn của vùng đất miền Trung,
  • Đồng thời thể hiện cách nói dân gian mộc mạc, giàu sắc thái biểu cảm, giúp câu thơ gần gũi, chân thực.

Câu 5.

Tình cảm của tác giả đối với miền Trung:

  • Yêu thương, cảm thông, trân trọng những con người chịu thương chịu khó nơi miền đất nghèo,
  • Tự hào và gắn bó sâu nặng với quê hương miền Trung – vùng đất tuy khắc nghiệt nhưng đầy tình người và nghị lực sống.

Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:

  • Những cánh sẻ nâu (thiên nhiên, tuổi thơ),
  • Người mẹ,
  • Trò chơi tuổi nhỏ,
  • Những dấu chân trần (những con người lao động, cuộc đời bình dị).

Câu 3.

Dấu ngoặc kép trong dòng thơ “Chuyền chuyền một...” dùng để trích dẫn nguyên văn lời nói, tiếng hát, cách chơi quen thuộc của trò chơi dân gian, giúp gợi không khí hồn nhiên, vui tươi của tuổi thơ.


Câu 4.

Phép lặp cú pháp “Biết ơn...” ở đầu các khổ thơ có tác dụng:

  • Nhấn mạnh cảm xúc biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình,
  • Tạo nhịp điệu trang trọng, tha thiết cho đoạn thơ,
  • Gợi suy ngẫm về những điều bình dị nhưng giàu ý nghĩa trong cuộc sống.

Câu 5.

Thông điệp có ý nghĩa nhất:
Con người cần trân trọng, biết ơn những điều giản dị, gần gũi – từ thiên nhiên, tuổi thơ, mẹ hiền đến những dấu chân lao động – vì chính chúng làm nên giá trị và vẻ đẹp của cuộc sống hôm nay.

Câu 1.

Thể thơ của đoạn trích là thể thơ tự do.


Câu 2.

Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước:

  • “Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa”, “bám biển”, “giữ biển”, “sóng”, “máu ngư dân”, “Tổ quốc”, “màu cờ nước Việt”.

Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh:

“Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt.”

Tác dụng:
So sánh Tổ quốc như “máu ấm” giúp diễn tả tình yêu nước sâu nặng, thiêng liêng; khẳng định Tổ quốc luôn hiện hữu trong từng con người Việt Nam, gắn bó máu thịt và thôi thúc tinh thần đoàn kết, yêu nước.


Câu 4.

Đoạn trích thể hiện lòng yêu nước sâu sắc, niềm tự hào dân tộc, sự tri ân và cảm phục những người con đang ngày đêm bảo vệ biển đảo. Đồng thời thể hiện ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam trong công cuộc giữ gìn chủ quyền Tổ quốc.


Câu 5.

Là thế hệ trẻ hôm nay, em nhận thấy mình có trách nhiệm giữ gìn và bảo vệ biển đảo quê hương bằng những hành động thiết thực: học tập tốt, tìm hiểu về chủ quyền biển đảo Việt Nam, tuyên truyền tinh thần yêu nước, ủng hộ ngư dân bám biển và lực lượng hải quân làm nhiệm vụ. Mỗi người trẻ cần ý thức rằng bảo vệ biển đảo chính là bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ tương lai của dân tộc mình.

Bài 1: Câu 1: Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh xa quê, nhớ nhà. Câu 2: Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là nắng, màu mây trắng, đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn. Câu 3: Cảm hứng chủ đạo của văn bản trên là nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa xứ. Câu 4: Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng trong khổ thơ đầu tiên là ngỡ như mình đang ở quê nhà, còn trong khổ thơ thứ ba là nhớ quê và ý thức rõ mình đang ở quê người. Câu 5: Anh/Chị ấn tượng nhất với hình ảnh "Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta" vì nó thể hiện sự xa lạ và cô đơn của người con xa xứ.