ĐÀO HOÀNG BÁCH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐÀO HOÀNG BÁCH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

*Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật sinh sản là quá trình tạo ra những cá thể mới, đảm bảo sự duy trì và phát triển liên tục của loài. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:

-Truyền đạt vật chất di truyền: Thông tin di truyền được truyền từ thế hệ bố mẹ sang thế hệ con cái thông qua DNA.

-Hình thành cá thể mới: Từ một hoặc hai cá thể ban đầu, các cá thể mới được tạo ra để tăng số lượng cá thể trong quần thể.

-Sự lớn lên và phát triển: Con cái sau khi sinh ra sẽ trải qua quá trình sinh trưởng và phát triển để đạt đến độ tuổi trưởng thành.

*Sự khác biệt giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính:

-Về khái niệm và cơ chế:

+Sinh sản vô tính: là hình thức tạo ra cá thể mới từ một phần của cơ thể mẹ hoặc từ một tế bào duy nhất mà không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Cơ sở của hình thức này chủ yếu dựa trên quá trình nguyên phân.

+Sinh sản hữu tính: Là hình thức sinh sản phức tạp hơn, có sự kết hợp giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) thông qua quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử. Hợp tử này sau đó mới phát triển thành cá thể mới.

-Về đặc điểm di truyền:

+Sinh sản vô tính: Đời con nhận toàn bộ bộ gene từ một cá thể gốc nên có đặc điểm di truyền giống hệt nhau và giống hệt cơ thể mẹ. Điều này giúp duy trì các tính trạng tốt một cách ổn định.

+Sinh sản hữu tính: Đời con mang đặc điểm di truyền kết hợp từ cả bố và mẹ, đồng thời xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp. Chính vì vậy, đời con thường không hoàn toàn giống bố hay mẹ mà có những nét riêng biệt.

-Về ý nghĩa và khả năng thích nghi:

+Sinh sản vô tính: Giúp sinh vật tăng nhanh số lượng cá thể trong thời gian ngắn khi điều kiện sống thuận lợi và ổn định. Tuy nhiên, nếu môi trường thay đổi đột ngột, cả quần thể có thể bị tiêu diệt do thiếu sự biến đổi gen để thích ứng.

+Sinh sản hữu tính: Tạo ra sự đa dạng về mặt di truyền, giúp sinh vật có khả năng thích nghi tốt hơn và sống sót được trong những môi trường thay đổi hoặc khắc nghiệt. Đây là động lực quan trọng cho quá trình tiến hóa.

*Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật sinh sản là quá trình tạo ra những cá thể mới, đảm bảo sự duy trì và phát triển liên tục của loài. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:

-Truyền đạt vật chất di truyền: Thông tin di truyền được truyền từ thế hệ bố mẹ sang thế hệ con cái thông qua DNA.

-Hình thành cá thể mới: Từ một hoặc hai cá thể ban đầu, các cá thể mới được tạo ra để tăng số lượng cá thể trong quần thể.

-Sự lớn lên và phát triển: Con cái sau khi sinh ra sẽ trải qua quá trình sinh trưởng và phát triển để đạt đến độ tuổi trưởng thành.

*Sự khác biệt giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính:

-Về khái niệm và cơ chế:

+Sinh sản vô tính: là hình thức tạo ra cá thể mới từ một phần của cơ thể mẹ hoặc từ một tế bào duy nhất mà không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Cơ sở của hình thức này chủ yếu dựa trên quá trình nguyên phân.

+Sinh sản hữu tính: Là hình thức sinh sản phức tạp hơn, có sự kết hợp giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) thông qua quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử. Hợp tử này sau đó mới phát triển thành cá thể mới.

-Về đặc điểm di truyền:

+Sinh sản vô tính: Đời con nhận toàn bộ bộ gene từ một cá thể gốc nên có đặc điểm di truyền giống hệt nhau và giống hệt cơ thể mẹ. Điều này giúp duy trì các tính trạng tốt một cách ổn định.

+Sinh sản hữu tính: Đời con mang đặc điểm di truyền kết hợp từ cả bố và mẹ, đồng thời xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp. Chính vì vậy, đời con thường không hoàn toàn giống bố hay mẹ mà có những nét riêng biệt.

-Về ý nghĩa và khả năng thích nghi:

+Sinh sản vô tính: Giúp sinh vật tăng nhanh số lượng cá thể trong thời gian ngắn khi điều kiện sống thuận lợi và ổn định. Tuy nhiên, nếu môi trường thay đổi đột ngột, cả quần thể có thể bị tiêu diệt do thiếu sự biến đổi gen để thích ứng.

+Sinh sản hữu tính: Tạo ra sự đa dạng về mặt di truyền, giúp sinh vật có khả năng thích nghi tốt hơn và sống sót được trong những môi trường thay đổi hoặc khắc nghiệt. Đây là động lực quan trọng cho quá trình tiến hóa.

a) Phương pháp minh họa và ý nghĩa phương pháp:

-Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo (hay còn gọi là thụ phấn bổ sung do con người thực hiện).

-Ý nghĩa: Là việc con người chủ động thu phấn từ hoa đực để truyền lên đầu nhụy của hoa cái. Việc này giúp tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh, từ đó nâng cao năng suất cây trồng (tạo nhiều quả, hạt hơn) và có thể giúp tạo ra những giống lai theo ý muốn.

b) -Không nên (hoặc rất khó áp dụng phổ biến như ngô và bí).

-Vì:

+Đặc điểm sinh học: Lúa là cây có hoa lưỡng tính (mỗi bông lúa chứa cả nhị và nhụy) và chủ yếu là tự thụ phấn. Trong khi đó, ngô và bí là cây hoa đơn tính (hoa đực và hoa cái tách biệt), việc thụ phấn tự nhiên phụ thuộc nhiều vào gió hoặc côn trùng.

+Cấu tạo hoa: Hoa lúa rất nhỏ, mọc thành bông với số lượng hạt cực lớn trên một diện tích rộng. Việc cầm từng bông lúa để thụ phấn thủ công cho hàng triệu bông trên cánh đồng là không khả thi về mặt nhân lực và kinh tế.

Động vật có hai hình thức phát triển chính:

-Phát triển không qua biến thái:

+Đặc điểm: Con non khi sinh ra hoặc nở ra từ trứng đã có hình dạng, cấu tạo và đặc điểm sinh lý tương tự như con trưởng thành.

+Ví dụ: Người, chó, mèo, lợn, gà...

-Phát triển qua biến thái: Chia làm 2 loại nhỏ:

+Biến thái hoàn toàn: Con non (ấu trùng) có hình dạng và cấu tạo rất khác với con trưởng thành.

Ví dụ: Bướm, sâu, nhộng, ếch, muỗi.

+Biến thái không hoàn toàn: Con non (ấu trùng) phát triển chưa hoàn thiện, trải qua nhiều lần lột xác để trở thành con trưởng thành.

Ví dụ: Châu chấu, gián, tôm, ve sầu.