Trần Lực

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Lực
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một cách ứng xử cần thiết trong cuộc sống hiện đại. Mỗi người đều có tính cách, quan điểm, sở thích và lựa chọn riêng, được hình thành từ hoàn cảnh sống, nhận thức và trải nghiệm khác nhau. Vì vậy, không ai có thể dùng tiêu chuẩn cá nhân để áp đặt hay phán xét người khác. Việc tôn trọng sự khác biệt trước hết giúp con người xây dựng những mối quan hệ tích cực, giảm bớt mâu thuẫn và tạo ra sự thấu hiểu trong giao tiếp. Đồng thời, khi biết chấp nhận sự khác biệt, con người cũng trở nên cởi mở, bao dung và trưởng thành hơn trong suy nghĩ. Trong một xã hội ngày càng đa dạng, sự tôn trọng ấy còn góp phần tạo nên môi trường sống văn minh, nơi mỗi cá nhân được là chính mình mà không phải sợ bị đánh giá hay loại trừ. Tuy nhiên, tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng tình với mọi điều sai trái, mà cần đi cùng với nhận thức đúng đắn và những giá trị đạo đức tích cực. Mỗi người cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và nhìn nhận người khác bằng sự công bằng thay vì định kiến.


Câu 2

Trong phong trào Thơ mới, Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu với hồn thơ giàu cảm xúc, nhẹ nhàng và sâu lắng. Thơ ông thường hướng về những miền kí ức, những rung động mong manh của tâm hồn. Bài thơ Nắng mới là một trong những thi phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Qua hình ảnh người mẹ và những hồi ức tuổi thơ, bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương tha thiết cùng vẻ đẹp của tình mẫu tử trong tâm hồn nhà thơ.

Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc của một buổi trưa quê nhà:

“Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,”

“Nắng mới” là thứ nắng đầu mùa, trong trẻo và nhẹ dịu. Chính ánh nắng ấy đã khơi dậy trong lòng nhân vật trữ tình những miền kí ức xa xôi. Âm thanh “gà trưa gáy” vốn rất đỗi quen thuộc nơi làng quê, nhưng được cảm nhận bằng từ láy “não nùng” khiến cảnh vật nhuốm màu tâm trạng. Từ ngoại cảnh, dòng cảm xúc dần chuyển vào nội tâm:

“Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.”

Nỗi buồn ở đây không dữ dội mà lặng lẽ, man mác. Từ “chập chờn” gợi sự mờ ảo của kí ức, như những hình ảnh cũ đang dần hiện về trong tâm trí nhà thơ. Đó là những tháng ngày tuổi thơ gắn liền với bóng dáng người mẹ thân yêu.

Ở khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên qua nỗi nhớ đầy yêu thương:

“Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;”

Cách gọi “me tôi” mang sắc thái mộc mạc, gần gũi, gợi cảm giác thân thương của tình cảm gia đình. Nỗi nhớ mẹ được gắn với thời điểm “tôi lên mười” — một dấu mốc nhỏ bé nhưng ám ảnh trong kí ức nhà thơ. Hình ảnh người mẹ không xuất hiện trực tiếp qua lời kể mà hiện lên qua một chi tiết rất đời thường:

“Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.”

Từ “reo” khiến ánh nắng trở nên có hồn, đầy sức sống. Giữa không gian ấy, hình ảnh chiếc “áo đỏ” mẹ phơi trước giậu trở thành điểm nhấn đầy màu sắc trong miền hồi ức. Đó không chỉ là hình ảnh của người mẹ tảo tần mà còn là biểu tượng của hơi ấm gia đình và tuổi thơ yên bình.

Khổ thơ cuối tiếp tục khắc sâu hình bóng người mẹ trong tâm tưởng nhà thơ:

“Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:”

Dù thời gian đã qua đi, hình ảnh mẹ vẫn không hề phai nhạt. Từ “mường tượng” cho thấy kí ức ấy vừa rõ nét vừa xa xăm, như đang hiện hữu mà cũng như chỉ còn trong hoài niệm. Đặc biệt, hai câu thơ cuối đã ghi lại một vẻ đẹp rất riêng của người mẹ:

“Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.”

“Nét cười đen nhánh” là một hình ảnh giàu sức gợi, vừa diễn tả vẻ đẹp mộc mạc của người phụ nữ nông thôn, vừa thể hiện sự trìu mến trong cách nhìn của người con. Không gian “ánh trưa hè”, “giậu thưa” khiến bức tranh kí ức trở nên dịu dàng, trong trẻo mà đầy cảm xúc.

Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm phong cách Thơ mới với giọng điệu nhẹ nhàng, giàu chất hoài niệm. Ngôn ngữ giản dị nhưng tinh tế, giàu tính tạo hình. Các hình ảnh thơ gần gũi như nắng mới, tiếng gà trưa, áo đỏ, giậu thưa… đã góp phần tạo nên không gian kí ức vừa bình dị vừa tha thiết. Đặc biệt, sự kết hợp hài hòa giữa cảnh và tình giúp cảm xúc trong bài thơ lan tỏa tự nhiên mà sâu lắng.

Nắng mới không chỉ là nỗi nhớ mẹ của riêng Lưu Trọng Lư mà còn gợi nhắc trong mỗi người những miền kí ức thân thương về gia đình và tuổi thơ. Bài thơ vì thế vẫn giữ nguyên giá trị cảm xúc, chạm đến trái tim người đọc bằng tình mẫu tử giản dị mà thiêng liêng.

Câu 1

Đoạn thơ trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi buồn lặng lẽ trước sự đổi thay của làng quê trong nhịp sống hiện đại. Hành trình “đi về phía tuổi thơ” tưởng như là cuộc trở về với những điều thân thuộc, nhưng thực chất lại là hành trình đối diện với sự mất mát. Những người bạn “rời làng kiếm sống”, cánh đồng không còn đủ nuôi con người, những nét đẹp xưa như câu hát dân ca hay mái tóc dài của thiếu nữ cũng dần biến mất. Đặc biệt, hình ảnh “cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc” đã gợi ra sự lấn át của đô thị hóa lên không gian làng quê truyền thống. Câu thơ cuối “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy” như lắng lại thành một nỗi niềm day dứt, không chỉ là nỗi buồn riêng của tác giả mà còn là tâm trạng chung của nhiều người khi quê hương đổi khác. Về nghệ thuật, đoạn thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu trầm buồn, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi. Các hình ảnh đối lập giữa “xưa” và “nay” được sử dụng tự nhiên, giúp cảm xúc hoài niệm và tiếc nuối hiện lên thấm thía.


Câu 2
Có một điều rất dễ nhận ra trong cuộc sống hôm nay: nhiều người có thể ngồi cạnh nhau nhưng lại đang sống trong những màn hình riêng. Mạng xã hội đã len vào gần như mọi khoảnh khắc thường ngày, từ học tập, giải trí đến giao tiếp và bày tỏ cảm xúc. Nó khiến thế giới trở nên gần hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy nghĩ về cách con người đang sống và kết nối với nhau.
Trước hết, mạng xã hội mang đến rất nhiều lợi ích. Nó giúp con người kết nối nhanh chóng mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lí. Chỉ với một chiếc điện thoại, chúng ta có thể trò chuyện, học tập, cập nhật thông tin hay chia sẻ quan điểm cá nhân. Với nhiều người trẻ, mạng xã hội còn mở ra cơ hội phát triển bản thân thông qua học ngoại ngữ, kinh doanh, sáng tạo nội dung hoặc tiếp cận những kiến thức mới. Không ít chiến dịch thiện nguyện, hoạt động cộng đồng cũng được lan tỏa mạnh mẽ nhờ sức ảnh hưởng của mạng xã hội. Có thể nói, nếu biết sử dụng hợp lí, đây là một công cụ hữu ích của thời đại số.
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng đang khiến nhiều người dần lệ thuộc mà không nhận ra. Không khó để bắt gặp hình ảnh một người dành hàng giờ chỉ để lướt điện thoại một cách vô thức. Thời gian cho gia đình, học tập hay những cuộc trò chuyện thật đôi khi bị thay thế bởi những lượt xem và thông báo liên tục. Đáng lo hơn, nhiều người bắt đầu đánh giá giá trị bản thân thông qua lượt thích hay sự chú ý trên mạng. Những hình ảnh hào nhoáng, cuộc sống “hoàn hảo” được đăng tải mỗi ngày dễ khiến con người rơi vào cảm giác tự ti và áp lực. Bên cạnh đó, tin giả, phát ngôn tiêu cực hay bạo lực mạng cũng đang lan truyền với tốc độ rất nhanh, gây ảnh hưởng không nhỏ đến nhận thức và tâm lí của người dùng, đặc biệt là giới trẻ.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là tránh xa mạng xã hội mà là học cách sử dụng nó một cách tỉnh táo. Mỗi người cần biết kiểm soát thời gian sử dụng, chọn lọc thông tin và giữ được suy nghĩ độc lập trước những xu hướng trên mạng. Đừng để mạng xã hội quyết định cảm xúc, giá trị hay cách nhìn nhận bản thân của mình. Ngoài ra, gia đình và nhà trường cũng cần định hướng để người trẻ có khả năng tiếp cận công nghệ một cách lành mạnh và văn minh hơn.
Mạng xã hội suy cho cùng chỉ là một công cụ. Nó có thể giúp con người kết nối, phát triển và mở rộng hiểu biết, nhưng cũng có thể khiến con người trở nên cô lập và lệ thuộc nếu sử dụng thiếu kiểm soát. Trong một thời đại mà mọi thứ đều diễn ra rất nhanh, có lẽ điều cần thiết nhất vẫn là giữ được sự tỉnh táo để công nghệ phục vụ cuộc sống, chứ không phải điều khiển cuộc sống của chúng ta.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Văn bản tập trung đưa ra quan điểm, lí lẽ nhằm bàn luận về việc con người hay phán xét và sống theo định kiến.
Câu 2: 2 Cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là "tằn tiện-phung phí", "hào phóng-keo kiệt"
Câu 3: Tác giả cho rằng không nên đánh giá người khác 1 cách dễ dàng là vì mỗi người đều có 1 quan điểm, lối suy nghĩ của riêng mình cũng như có hoàn cảnh khác nhau không nên nhìn người khác dưới góc nhìn chủ quan của mình mà quên mất ai cũng có cuộc sống riêng, chẳng ai biết họ đã, đang và sẽ trải qua những gì. Việc phán xét người khác một cách dễ dàng thường dẫn tới hiểu lầm, làm tổn thương người khác đồng thời thể hiện sự hạn chế trong nhận thức của chính mình. Do đó, cần thận trọng, không áp đặt góc nhìn của bản thân lên người khác.
Câu 4: câu "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó." thể hiện quan điểm đúng đắn của tác giả rằng chúng ta đang sống cuộc đời của riêng mình, là một cá thể sống riêng biệt và cũng là lần đầu tiên sống trên đời. Ta không nên để những định kiến ngoài kia nhấn chìm bản thân vào 1 khuôn mẫu định sẵn cho sự tốt đẹp khi chúng ta cũng có những định kiến riêng, việc theo đuổi lí tưởng của xã hội chỉ khiến con người ta dần trở nên bị chi phối, lệ thuộc vào những định kiến ấy. Điều này khiến con người đánh mất tự do, đánh mất chính mình và sống một cách thụ động, lệch lạc.
Câu 5: Văn bản đã để lại cho người đọc một thông điệp sâu sắc rằng: "Trong cuộc sống, con người cần học cách tôn trọng sự khác biệt và tránh phán xét người khác 1 cách vội vã." vì trong cuộc sống, mỗi người có 1 hoàn cảnh và cách sống riêng nên việc phán xét dễ dẫn đến hiểu sai. Ngược lại, khi biết quan sát 1 cách thấu đáo và tôn trọng sự khác biệt, con người sẽ có cái nhìn công bằng và nhân văn hơn trong các mối quânz hệ. Từ đó, em nhận thức răng fcaanf rèn luyện thái độ sống cẩn trọng, khách quan và bao dung trước khi đưa ra bất kỳ nhận xét nào về người khác.

Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ tự do với số từ trong câu khác nhau, không có quy luật và tự do trong nhịp điệu, vần thơ
Câu 2: Hạnh phúc trong bài thơ được tác giả miêu tả qua các tính từ như: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư
Câu 3: Ở đoạn thơ trên, tác giả coi hạnh phúc như một loại quả "thơm" một cách im lặng và dịu dàng. Giống như nói hạnh phúc là một khái niệm thầm lặng nhưng đầy vẻ thơm mát mà dịu nhẹ, không phô trương. Cho thấy hạnh phúc đôi khi đến từ những điều bình, lặng lẽ nhưng sâu sắc.
Câu 4: Trong đoạn thơ, biện pháp tu từ so sánh được sử dụng để so sánh hạnh phúc với con sông qua từ "như" giúp câu thơ tăng sức gợi hình, gợi cảm. Làm cho hình ảnh "hạnh phúc" trở nên cụ thể và sinh động hơn. Gợi ra những đặc điểm đặc biệt của hạnh phúc, nó liên tục vận động và vô tư trôi chảy, là một trạng thái không quan tâm tới đầy-vơi, được-mất. Qua đó tác giả làm nổi bật 1 cách nhìn sâu sắc về bản chất của hạnh phúc
Câu 5: Qua đoạn trích, có thể thấy tác giả quan niệm hạnh phúc là những điều giản dị, gần gũi và hiện hữu trong đời sống thường ngày, được gợi lên qua các hình ảnh như chiếc lá, quả chín hay dòng sông. Hạnh phúc không mang tính phô trương mà thường tồn tại một cách âm thầm, nhẹ nhàng và tinh tế. Đồng thời, hạnh phúc còn gắn với trạng thái sống tự nhiên, vô tư, không bị chi phối bởi những toan tính hơn – thua hay đầy – vơi. Đây là một quan niệm tích cực và giàu ý nghĩa nhân văn, giúp con người biết trân trọng những giá trị bình dị trong cuộc sống và hướng tới một lối sống thanh thản, an nhiên.