Nông Văn Thạch

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Văn Thạch
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Mỗi cá nhân sinh ra trên thế giới này là một bản thể duy nhất với tính cách, ngoại hình, hoàn cảnh sống và quan điểm riêng biệt. Chính vì vậy, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác có ý nghĩa vô cùng to lớn trong cuộc sống. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp bản thân chúng ta mở rộng thế giới quan, học hỏi được nhiều điều mới mẻ từ những góc nhìn khác nhau, từ đó hoàn thiện nhân cách và tri thức của chính mình. Khi chấp nhận rằng mỗi người có một lối đi riêng, chúng ta sẽ rèn luyện được lòng thấu hiểu, sự bao dung và loại bỏ được thói ích kỷ, định kiến hẹp hòi. Đối với cộng đồng, sự tôn trọng là "chất keo" gắn kết con người lại với nhau. Nó xóa bỏ những khoảng cách, giảm thiểu mâu thuẫn, xung đột và bạo lực, tạo nên một môi trường sống an toàn, văn minh. Một xã hội biết tôn trọng sự khác biệt sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, bởi ở đó, không ai bị ép buộc phải rập khuôn theo một khuôn mẫu nào, ai cũng có quyền tự do bộc lộ cá tính và năng lực của bản thân. Tôn trọng người khác cũng chính là tôn trọng chính mình, khẳng định quyền được sống là chính mình của mọi con người. Hãy nhớ rằng thế giới này đẹp đẽ không phải vì chúng ta giống nhau, mà vì chúng ta là những mảnh ghép đa sắc màu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.

Câu 2:

Lưu Trọng Lư là một trong những đại biểu tiên phong, người "bỏ những viên gạch đầu tiên" cho Phong trào Thơ mới (1932 - 1945). Thơ ông không rạo rực, mãnh liệt như Xuân Diệu, cũng không sầu não, hắt hiu như Huy Cận, mà mang một giai điệu nhẹ nhàng, trong trẻo, man mác một nỗi buồn hoài cổ. "Nắng mới" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất cho hồn thơ ấy. Tác phẩm là một tiếng lòng tha thiết, là dòng hoài niệm vừa ngọt ngào vừa đau đớn của tác giả về người mẹ quá cố và những ngày thơ ấu đã xa. Mở đầu bài thơ, tác giả chọn một thời điểm, một không gian vô cùng quen thuộc ở làng quê Việt Nam để khơi nguồn cho mạch cảm xúc: "Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng, Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng, Chập chờn sống lại những ngày không." "Nắng mới" là cái nắng đầu mùa xuân, cái nắng rực rỡ mang theo hơi ấm sau những ngày đông giá rét. Thế nhưng, trong cảm nhận của thi sĩ, cái nắng ấy không đem lại niềm vui mà lại "hắt bên song" - một động từ gợi sự soi chiếu hờ hững, tạo nên một khoảng hụt hẫng trong tâm hồn. Kết hợp với ánh nắng là âm thanh "xao xác" của tiếng "gà trưa gáy não nùng". Từ láy "xao xác" vừa gợi không gian tĩnh lặng, vắng vẻ của một buổi trưa hè, vừa gợi sự xao động trong lòng người. Tiếng gà gáy vốn là thanh âm quen thuộc của làng quê, nhưng ở đây lại mang sắc thái "não nùng" – một nỗi buồn tê tái, da diết. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh đã phát huy tác dụng tối đa, khiến không gian xung quanh như ngưng đọng, chỉ còn lại nỗi buồn "rượi" lan tỏa trong tâm tưởng nhà thơ, khiến ông "chập chờn sống lại" những kỷ niệm về một thời dĩ vãng đã lùi xa. Từ không gian hiện tại tịch mịch ấy, cánh cửa thời gian mở ra, đưa tác giả trở về với những năm tháng tuổi thơ bên mẹ: "Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời Lúc người còn sống, tôi lên mười; Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội, Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."

Tiếng gọi "me" thân thương vang lên đầy trìu mến nhưng cũng thật xót xa khi gắn liền với cụm từ "lúc người còn sống". Ký ức đẹp đẽ nhất hiện lên khi tác giả mới "lên mười" - cái tuổi còn vô lo vô nghĩ, được bao bọc trong tình yêu thương của mẹ. Khác với cái nắng "hắt bên song" buồn bã ở hiện tại, nắng mới trong ký ức lại "reo ngoài nội". Từ "reo" thổi vào cảnh vật một sức sống tươi vui, rộn rã. Và nổi bật trên nền nắng vàng rực rỡ của đồng quê là hình ảnh "áo đỏ người đưa trước giậu phơi". Màu đỏ của chiếc áo là một nét chấm phá tài tình về màu sắc. Nó không chỉ làm bừng sáng cả không gian hoài niệm mà còn sưởi ấm tâm hồn đứa con, trở thành biểu tượng cho sự ấm áp, chở che và bàn tay chăm sóc ân cần của người mẹ. Khổ thơ cuối cùng là những nét vẽ tinh tế, đọng lại thành bức chân dung bất tử về người mẹ trong lòng thi sĩ: "Hình dáng me tôi chửa xoá mờ Hãy còn mường tượng lúc vào ra: Nét cười đen nhánh sau tay áo Trong ánh trưa hè trước giậu thưa." Dù thời gian có trôi qua, người mẹ đã đi xa, nhưng "hình dáng me tôi chửa xóa mờ". Mẹ vẫn hiện hữu một cách sống động qua những hành động quen thuộc "lúc vào ra". Và chi tiết đắt giá nhất, làm nên linh hồn của bức chân dung chính là "nét cười đen nhánh sau tay áo". "Nét cười đen nhánh" là một hình ảnh hoán dụ độc đáo, gợi nhắc đến nụ cười phúc hậu của người phụ nữ Việt Nam xưa với phong tục nhuộm răng đen. Nụ cười ấy không phô trương mà kín đáo, e ấp "sau tay áo", mang vẻ đẹp nền nã, duyên dáng, đậm chất truyền thống. Nụ cười ấy tỏa sáng "trong ánh trưa hè trước giậu thưa", trở thành một ký ức vĩnh cửu, sưởi ấm cho tâm hồn cô đơn của nhà thơ giữa thực tại. "Nắng mới" thành công nhờ thể thơ bảy chữ với nhịp điệu thong thả, trầm buồn, rất phù hợp với mạch cảm xúc hoài niệm. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, mang đậm màu sắc làng quê Bắc Bộ (với các từ như giậu thưa, ngoài nội, me) nhưng lại giàu sức gợi cảm. Sự kết hợp tài tình giữa các biện pháp tu từ như hoán dụ, từ láy, nghệ thuật tương phản giữa hiện tại và quá khứ đã tạo nên một thế giới nghệ thuật đầy lung linh và giàu chất họa.

Tóm lại, "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư không chỉ là một bức tranh phong cảnh làng quê thanh bình mà trên hết là một bài ca cảm động về tình mẫu tử. Bài thơ chạm đến khía cạnh thiêng liêng và sâu kín nhất trong tâm hồn mỗi con người: nỗi nhớ thương và lòng biết ơn vô hạn đối với mẹ. Tác phẩm đã khẳng định vị trí xứng đáng của Lưu Trọng Lư trong lòng độc giả và trong tiến trình phát triển của Thơ mới Việt Nam.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận. Câu 2: - "Tằn tiện" đối lập với "phung phí" - "Hào phóng" đối lập với "keo kiệt" Câu 3: Tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng" vì: Mỗi người có một hoàn cảnh, lối sống và góc nhìn hoàn toàn khác nhau. Lời phán xét thường chỉ dựa trên tiêu chuẩn chủ quan, ích kỷ của bản thân người nói (lấy cái tôi của mình làm thước đo) chứ không phản ánh đúng bản chất hay sự thật về người khác. Việc dễ dàng phán xét chỉ đem lại sự mệt mỏi và làm rạn nứt các mối quan hệ. Câu 4: Câu nói "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có thể hiểu là: "Tấm lưới định kiến" là những cái nhìn khắt khe, áp đặt và thiếu bao dung của người đời xung quanh chúng ta. "Chấp nhận buông mình" là thái độ sống cam chịu, thỏa hiệp, để bản thân bị thao túng và kiểm soát bởi dư luận. Ý nghĩa: Khi chúng ta sống chỉ để làm hài lòng định kiến của người khác, chúng ta sẽ đánh mất bản sắc, sự tự do và cơ hội được hạnh phúc là chính mình. Đó chính là bi kịch lớn nhất của một đời người. Câu 5: Từ văn bản, ta rút ra bài học sâu sắc về sự bao dung và bản lĩnh sống. Trước hết, mỗi người cần học cách tôn trọng sự khác biệt, ngừng đánh giá hay phán xét người khác dựa trên góc nhìn chủ quan, hạn hẹp của bản thân. Thế giới muôn màu và mỗi cá nhân là một bản thể độc lập với những hoàn cảnh riêng biệt. Quan trọng hơn, chúng ta phải biết làm chủ cuộc đời mình. Đừng chấp nhận buông mình vào "tấm lưới định kiến" hay sống theo kỳ vọng của người đời. Hãy dũng cảm vượt qua nỗi sợ hãi dư luận, học cách lắng nghe tiếng nói bên trong để sống một cuộc đời trung thực, tự do và trọn vẹn nhất với chính mình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

Câu 2:

- "Tằn tiện" đối lập với "phung phí"

- "Hào phóng" đối lập với "keo kiệt"

- "Thích ở nhà" đối lập với "ưa bay nhảy"

Câu 3:

Tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng" vì: Mỗi người có một hoàn cảnh, lối sống và góc nhìn hoàn toàn khác nhau. Lời phán xét thường chỉ dựa trên tiêu chuẩn chủ quan, ích kỷ của bản thân người nói (lấy cái tôi của mình làm thước đo) chứ không phản ánh đúng bản chất hay sự thật về người khác. Việc dễ dàng phán xét chỉ đem lại sự mệt mỏi và làm rạn nứt các mối quan hệ.

Câu 4:

Câu nói "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có thể hiểu là:

"Tấm lưới định kiến" là những cái nhìn khắt khe, áp đặt và thiếu bao dung của người đời xung quanh chúng ta.

"Chấp nhận buông mình" là thái độ sống cam chịu, thỏa hiệp, để bản thân bị thao túng và kiểm soát bởi dư luận.

Ý nghĩa: Khi chúng ta sống chỉ để làm hài lòng định kiến của người khác, chúng ta sẽ đánh mất bản sắc, sự tự do và cơ hội được hạnh phúc là chính mình. Đó chính là bi kịch lớn nhất của một đời người.

Câu 5:

Từ văn bản, ta rút ra bài học sâu sắc về sự bao dung và bản lĩnh sống. Trước hết, mỗi người cần học cách tôn trọng sự khác biệt, ngừng đánh giá hay phán xét người khác dựa trên góc nhìn chủ quan, hạn hẹp của bản thân. Thế giới muôn màu và mỗi cá nhân là một bản thể độc lập với những hoàn cảnh riêng biệt. Quan trọng hơn, chúng ta phải biết làm chủ cuộc đời mình. Đừng chấp nhận buông mình vào "tấm lưới định kiến" hay sống theo kỳ vọng của người đời. Hãy dũng cảm vượt qua nỗi sợ hãi dư luận, học cách lắng nghe tiếng nói bên trong để sống một cuộc đời trung thực, tự do và trọn vẹn nhất với chính mình.

Câu 1: Đoạn trích trong bài thơ "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa đã tái hiện một cách xúc động và đầy suy tư về bức tranh làng quê Việt Nam trong cơn lốc đô thị hóa. Về nội dung, đoạn thơ là tiếng lòng xót xa, tiếc nuối của nhân vật trữ tình khi chứng kiến quê hương đổi thay, làm xói mòn những giá trị truyền thống. Sự nghèo khó, cơ cực khiến những người trai trẻ phải rời làng kiếm sống bởi "đất không đủ", "mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no". Không chỉ đời sống vật chất biến động, đời sống tinh thần và cảnh quan thiên nhiên cũng mất dần bản sắc: thiếu nữ thôi hát dân ca, cắt phăng mái tóc dài, cánh đồng xanh bị thay thế bởi "nhà cửa chen chúc", lũy tre xưa biến mất. Nỗi buồn "ruộng rẫy" theo chân tác giả lên phố, trở thành niềm trăn trở khôn nguôi về nguồn cội. Về nghệ thuật, thể thơ tự do kết hợp với giọng điệu trầm buồn, suy tư đã diễn tả trọn vẹn mạch cảm xúc dồn nén. Biện pháp liệt kê kết hợp với các hình ảnh đối lập giữa một quá khứ thanh bình, giàu bản sắc với một hiện tại xô bồ, ngột ngạt đã làm nổi bật chiều sâu nhận thức của tác giả. Đoạn thơ không chỉ là tiếng thở dài tiếc nuối cho những giá trị xưa cũ mà còn là lời nhắc nhở thấm thía về việc giữ gìn hồn cốt quê hương giữa nhịp sống hiện đại.

Câu 2:

Trong kỷ nguyên số hóa ngày nay, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...) đã bùng nổ mạnh mẽ và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Giống như một con dao hai lưỡi, mạng xã hội vừa mở ra một thế giới kết nối kỳ diệu, vừa ẩn chứa những hệ lụy khôn lường nếu chúng ta không biết cách làm chủ nó.

Trước hết, mạng xã hội là một công cụ kết nối vĩ đại. Nó xóa nhòa mọi khoảng cách địa lý, cho phép con người trò chuyện, sẻ chia khoảnh khắc với người thân, bạn bè chỉ bằng một cú chạm. Kho tàng tri thức khổng lồ: Đây là không gian lý tưởng để học tập, cập nhật tin tức thời sự toàn cầu một cách nhanh chóng và đa dạng. Cơ hội phát triển: Mạng xã hội tạo ra vô số cơ hội việc làm, kinh doanh trực tuyến, quảng bá thương hiệu cá nhân và lan tỏa các giá trị nhân văn, các chiến dịch từ thiện ý nghĩa trong cộng đồng.

Tuy nhiên, nếu quá lạm dụng, mạng xã hội sẽ biến thành một "chiếc bẫy" vô hình thao túng cuộc sống con người. Gây nghiện và lãng phí thời gian: Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ đồng hồ lướt màn hình vô định, dẫn đến xao nhãng học tập, làm việc và suy giảm sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Căn bệnh "sống ảo" và bạo lực mạng: Sự xuất hiện của những nút "Like", "Share" vô tình hình thành tâm lý ảo tưởng hoặc áp lực đồng lứa (FOMO). Đáng sợ hơn, vấn nạn "anh hùng bàn phím" với những lời lăng mạ, miệt thị ngoại hình (body shaming) hay tin giả (fake news) có thể hủy hoại danh dự, thậm chí là sinh mạng của một con người. Rạn nứt các mối quan hệ đời thực: Khi con người quá mải mê tương tác trực tuyến, họ dần thờ ơ, lạnh nhạt với những người xung quanh. Bi kịch "gần mặt cách lòng" xảy ra ngay trong chính mỗi gia đình khi ai cũng ôm khư khư chiếc điện thoại.

Mạng xã hội bản chất không xấu, tốt hay xấu hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích và thái độ của người sử dụng. Để không trở thành "nô lệ" của thế giới ảo, mỗi chúng ta cần xây dựng một bộ lọc thông minh: biết chọn lọc thông tin kiểm chứng, ứng xử văn minh trên không gian mạng (cyber-smile). Quan trọng hơn, cần biết giới hạn thời gian online, tắt màn hình để quay về với cuộc sống thực tại, nuôi dưỡng những mối quan hệ chân thành và chăm sóc bản thân.

Tóm lại, mạng xã hội là tấm gương phản chiếu sự phát triển của văn minh nhân loại, nhưng nó không thể thay thế được cái ôm ấm áp hay những giá trị thực tế của cuộc đời. Hãy biến mạng xã hội thành phương tiện phục vụ cuộc sống, thay vì để nó định đoạt và kiểm soát hạnh phúc của chính mình.

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ tự do Câu 2: Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ như "xanh", "thơm", "dịu dàng", "vô tư", "đầy, vơi" Câu 3: Nghĩa đen: "Quả thơm trong im lặng, dịu dàng" gợi tả quả ngọt, trái chín là sự kết tinh của dòng nhựa sống, được tích tụ một cách thầm lặng, âm thầm qua thời gian từ đất trời và cây mẹ. Nghĩa bóng: Hạnh phúc không cần phải ồn ào, phô trương, náo nhiệt hay hào nhoáng. Hạnh phúc đích thực đôi khi rất giản dị, bình yên, là sự cảm nhận tinh tế, ngọt ngào lắng đọng từ sâu thẳm tâm hồn trước những điều bình thường nhất trong cuộc sống hằng ngày. Câu 4: Biện pháp tu từ: So sánh "Hạnh phúc... như sông vô tư trôi về biển cả". Tác dụng: Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ; làm cho câu thơ giàu nhạc điệu, sinh động và tăng sức hấp dẫn đối với người đọc. Về nội dung: Cụ thể hóa khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên gần gũi, trực quan thông qua hình ảnh con sông. Qua đó, nhấn mạnh bản chất của hạnh phúc: Đó là trạng thái sống tự tại, vô tư, biết bao dung và sẵn sàng cống hiến, sẻ chia, hòa nhập vào cái chung (biển cả) mà không mưu cầu, tính toán hay bận lòng về sự được – mất, hơn – thua của cá nhân ("Chẳng cần biết mình đầy vơi"). Câu 5: Tác giả quan niệm hạnh phúc vô cùng giản dị, gần gũi, gắn liền với những sự vật quen thuộc của thiên nhiên (lá, quả, sông). Hạnh phúc mang vẻ đẹp của sự thầm lặng, bình yên và đi liền với lối sống vị tha, cống hiến, không mưu cầu vị kỷ. Đây là một quan niệm đúng đắn, sâu sắc và có giá trị nhân văn cao đẹp. Quan niệm này giúp con người thức tỉnh, bớt chạy theo những giá trị vật chất xa hoa, hào nhoáng bên ngoài để quay về trân trọng những giá trị tinh thần cốt lõi bên trong. Có tác dụng định hình lối sống tích cực: nhắc nhở chúng ta biết nâng niu hiện tại, tìm kiếm niềm vui từ những điều bình dị xung quanh và biết sống cống hiến, sẻ chia với cuộc đời.

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ tự do

Câu 2: Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ như "xanh", "thơm", "dịu dàng", "vô tư", "đầy, vơi"

Câu 3:

Nghĩa đen: "Quả thơm trong im lặng, dịu dàng" gợi tả quả ngọt, trái chín là sự kết tinh của dòng nhựa sống, được tích tụ một cách thầm lặng, âm thầm qua thời gian từ đất trời và cây mẹ.

Nghĩa bóng: Hạnh phúc không cần phải ồn ào, phô trương, náo nhiệt hay hào nhoáng. Hạnh phúc đích thực đôi khi rất giản dị, bình yên, là sự cảm nhận tinh tế, ngọt ngào lắng đọng từ sâu thẳm tâm hồn trước những điều bình thường nhất trong cuộc sống hằng ngày.

Câu 4:

Biện pháp tu từ: So sánh "Hạnh phúc... như sông vô tư trôi về biển cả".

Tác dụng:

Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ; làm cho câu thơ giàu nhạc điệu, sinh động và tăng sức hấp dẫn đối với người đọc.

Về nội dung: Cụ thể hóa khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên gần gũi, trực quan thông qua hình ảnh con sông. Qua đó, nhấn mạnh bản chất của hạnh phúc: Đó là trạng thái sống tự tại, vô tư, biết bao dung và sẵn sàng cống hiến, sẻ chia, hòa nhập vào cái chung (biển cả) mà không mưu cầu, tính toán hay bận lòng về sự được – mất, hơn – thua của cá nhân ("Chẳng cần biết mình đầy vơi").

Câu 5:

Tác giả quan niệm hạnh phúc vô cùng giản dị, gần gũi, gắn liền với những sự vật quen thuộc của thiên nhiên (lá, quả, sông). Hạnh phúc mang vẻ đẹp của sự thầm lặng, bình yên và đi liền với lối sống vị tha, cống hiến, không mưu cầu vị kỷ. Đây là một quan niệm đúng đắn, sâu sắc và có giá trị nhân văn cao đẹp. Quan niệm này giúp con người thức tỉnh, bớt chạy theo những giá trị vật chất xa hoa, hào nhoáng bên ngoài để quay về trân trọng những giá trị tinh thần cốt lõi bên trong. Có tác dụng định hình lối sống tích cực: nhắc nhở chúng ta biết nâng niu hiện tại, tìm kiếm niềm vui từ những điều bình dị xung quanh và biết sống cống hiến, sẻ chia với cuộc đời.