Nguyễn Đức Sơn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đức Sơn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Khái quát chung

  • Vi sinh vật nhân sơ: không có nhân hoàn chỉnh (vi khuẩn, vi khuẩn cổ), cấu trúc đơn giản.
  • Vi sinh vật nhân thực: có nhân hoàn chỉnh (nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh…), cấu trúc phức tạp hơn.

➡️ Vì khác nhau về cấu trúc nên hình thức sinh sản cũng khác nhau.


Sinh sản ở vi sinh vật nhân sơ

a. Phân đôi (chủ yếu)

  • Là hình thức phổ biến nhất.
  • Tế bào:
    • Nhân đôi ADN
    • Màng sinh chất thắt lại
    • Tạo thành 2 tế bào con giống hệt nhau

👉 Đặc điểm:

  • Nhanh (có thể 20–30 phút/lần)
  • Không có thoi vô sắc
  • Không có nguyên phân

b. Nảy chồi (ít gặp)

  • Một phần tế bào mẹ phình ra thành chồi, lớn dần rồi tách ra.
  • Ví dụ: một số vi khuẩn.

c. Tạo nội bào tử (không phải sinh sản thật sự)

  • Khi điều kiện bất lợi, vi khuẩn tạo nội bào tử để tồn tại.
  • Khi gặp điều kiện thuận lợi → phát triển lại.

👉 Lưu ý:

  • Đây là hình thức thích nghi, không làm tăng số lượng ngay lập tức.

d. Tiếp hợp (trao đổi vật chất di truyền)

  • Hai tế bào nối với nhau để truyền ADN.
  • Không làm tăng số lượng tế bào nhưng tăng đa dạng di truyền.

3. Sinh sản ở vi sinh vật nhân thực

Đa dạng và phức tạp hơn nhiều:


a. Sinh sản vô tính

✔ Phân đôi

  • Giống nhân sơ nhưng diễn ra theo nguyên phân.
  • Có thoi vô sắc, phân chia nhân rõ ràng.
  • Ví dụ: trùng roi, trùng giày.

✔ Nảy chồi

  • Tế bào mẹ mọc chồi → tách ra thành cá thể mới.
  • Ví dụ: nấm men.

✔ Sinh sản bằng bào tử

  • Tạo bào tử vô tính.
  • Bào tử phát triển thành cơ thể mới khi gặp điều kiện thuận lợi.
  • Ví dụ: nấm mốc.

✔ Phân mảnh

  • Cơ thể bị tách thành nhiều phần, mỗi phần phát triển thành cá thể mới.
  • Ví dụ: một số tảo.

b. Sinh sản hữu tính

  • Có sự kết hợp giao tử đực và cái → tạo hợp tử.
  • Hợp tử phát triển thành cơ thể mới.

👉 Đặc điểm:

  • giảm phân + thụ tinh
  • Tạo biến dị di truyền → giúp thích nghi tốt hơn

👉 Ví dụ:

  • Tảo, nấm, động vật nguyên sinh

Hấp phụ (bám)

  • Virus bám vào bề mặt tế bào chủ nhờ thụ thể phù hợp.
  • Có tính đặc hiệu: mỗi virus chỉ bám được vào một số loại tế bào nhất định.

Xâm nhập

  • Virus đưa vật chất di truyền (ADN/ARN) vào trong tế bào.
  • Có thể:
    • Tiêm trực tiếp (như phage)
    • Hoặc “nuốt” vào (virus động vật)

Sinh tổng hợp

  • Virus chiếm quyền điều khiển tế bào chủ.
  • Tế bào bị ép:
    • Sao chép vật chất di truyền của virus
    • Tổng hợp protein vỏ virus

Lắp ráp

  • Các thành phần (axit nucleic + protein) tự lắp ráp thành virus hoàn chỉnh.

Phóng thích

  • Virus mới thoát ra ngoài để tiếp tục lây nhiễm:
    • Làm vỡ tế bào (chu trình tan)
    • Hoặc “chui ra” từ từ (không làm chết ngay)

Cơ chế gây bệnh của virus

Từ các giai đoạn trên, virus gây bệnh theo cách:

  • Phá hủy tế bào:
    Khi virus nhân lên và làm vỡ tế bào → tế bào chết → cơ quan bị tổn thương.
  • Làm rối loạn hoạt động tế bào:
    Virus chiếm quyền điều khiển → tế bào không còn hoạt động bình thường.
  • Gây phản ứng miễn dịch:
    Cơ thể chống lại virus → gây viêm, sốt, mệt mỏi.
  • Có thể gây biến đổi tế bào:
    Một số virus làm tế bào phát triển bất thường (liên quan đến ung thư).
  • Virus được làm giảm độc lực hoặc bất hoạt để tạo vắc-xin.
  • Khi đưa vào cơ thể, chúng kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể.
  • Ví dụ: vắc-xin phòng COVID-19, cúm, sởi, bại liệt…
  • Virus được dùng làm vector (phương tiện vận chuyển gen).
  • Giúp đưa gen mong muốn vào tế bào để:
    • Nghiên cứu gen
    • Điều trị bệnh di truyền (liệu pháp gen)
  • Một số virus (như baculovirus) gây bệnh cho côn trùng gây hại.
  • Dùng làm thuốc trừ sâu sinh học, an toàn hơn hóa chất.
  • irus giúp tạo ra protein tái tổ hợp (như insulin, enzyme…).
  • Ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp sinh học.
  • Virus là đối tượng nghiên cứu quan trọng để hiểu:
    • Cấu trúc tế bào
    • Cơ chế di truyền
    • Quá trình tiến hóa