Long Thị Tâm Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Long Thị Tâm Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên giàu hoài bão, khát khao học tập và cống hiến, nuôi mộng trở thành người có ích cho xã hội. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp và bế tắc đã từng bước bào mòn ý chí, đẩy Thứ vào trạng thái sống mòn, sống lay lắt trong tuyệt vọng. Bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh éo le mà còn ở sự nhu nhược, thiếu dũng khí để thoát khỏi vòng quay tù túng của đời mình. Anh nhận thức rất rõ sự vô nghĩa của cuộc sống hiện tại nhưng lại bất lực, cam chịu để “con tàu” số phận đưa đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ thể hiện niềm xót xa cho số phận người trí thức mà còn lên án xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ và làm tha hóa con người.

Câu 2.

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với con người, đặc biệt là với tuổi trẻ – quãng đời đẹp đẽ nhất, giàu khát vọng và tiềm năng nhất của mỗi người.

Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong cuộc sống. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa soi đường, tạo động lực để mỗi người học tập, rèn luyện và không ngừng vươn lên. Khi còn trẻ, con người có đủ sức khỏe, nhiệt huyết và niềm tin để dám nghĩ, dám làm và dám chấp nhận thử thách. Chính những ước mơ lớn lao đã giúp tuổi trẻ vượt qua khó khăn, thất bại để trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân. Một tuổi trẻ có ước mơ là một tuổi trẻ sống có lí tưởng, có mục tiêu và không hoài phí thời gian.

Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, an phận và dần đánh mất ý nghĩa của cuộc đời. Sự “già đi” mà Marquez nhắc đến không chỉ là sự già nua về tuổi tác mà còn là sự cằn cỗi trong tâm hồn. Nhiều người tuy còn trẻ nhưng đã sớm mệt mỏi, buông xuôi, chấp nhận cuộc sống tầm thường vì không còn dám mơ ước và theo đuổi những điều tốt đẹp. Đó chính là bi kịch của việc đánh mất ước mơ.

Trong thực tế, không ít người trẻ đã thành công nhờ kiên trì theo đuổi ước mơ của mình. Các nhà khoa học, doanh nhân, nghệ sĩ hay vận động viên nổi tiếng đều từng bắt đầu từ những ước mơ rất giản dị nhưng cháy bỏng. Tuy nhiên, cũng có những bạn trẻ sống thiếu mục tiêu, dễ nản chí, chạy theo lối sống hưởng thụ, dẫn đến lãng phí tuổi xuân và đánh mất cơ hội phát triển bản thân.

Tuy vậy, ước mơ không phải là những hoài bão viển vông, xa rời thực tế. Ước mơ của tuổi trẻ cần gắn liền với khả năng, điều kiện và sự nỗ lực không ngừng. Theo đuổi ước mơ đòi hỏi ý chí, bản lĩnh, tinh thần vượt khó và sự kiên trì bền bỉ. Chỉ khi biến ước mơ thành hành động cụ thể, con người mới có thể chạm tới thành công và sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình.

Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, nhưng ước mơ có thể theo con người suốt cả cuộc hành trình. Mỗi người trẻ hôm nay cần biết nuôi dưỡng ước mơ, dám sống, dám hành động và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Bởi chỉ khi không ngừng theo đuổi ước mơ, con người mới thực sự trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời có ý nghĩa.


Câu1. Điểm nhìn toàn tri

Câu2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.Khi còn đi học, Thứ nuôi những ước mơ lớn lao, cao đẹp:

-Thi đỗ Thành chung, Tú tài

-Vào đại học, sang Tây du học

-Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn cho đất nước

Câu3. Trong đoạn trích, Nam Cao sử dụng phép liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”.

Tác dụng: -Gợi hình ảnh đồ vật bị hủy hoại theo thời gian, từ đó ẩn dụ cho cuộc đời con người bị tàn phá, thui chột trong cảnh nghèo túng, bế tắc.

-Nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, tự khinh miệt bản thân của Thứ.

-Làm nổi bật bi kịch “chết mòn khi đang sống” của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu4.

Trong đoạn trích, nhân vật Thứ hiện lên với một cuộc sống nghèo túng, bấp bênh và đầy bế tắc, không tìm thấy lối thoát cho tương lai. Anh là người trí thức có hoài bão, ý thức rõ giá trị bản thân nhưng bị cơm áo và hoàn cảnh xã hội vùi dập. Thứ luôn đau đớn, day dứt khi nhận ra đời mình đang trôi qua trong vô nghĩa và “sống mòn” từng ngày. Tuy nhận thức được sự nhu nhược, hèn yếu của bản thân, anh lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao đã phản ánh sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.

Câu 5.

Một triết lí nhân sinh sâu sắc rút ra từ văn bản Sống mòn là con người phải dám thay đổi để thực sự được sống có ý nghĩa. Nam Cao cho thấy nhiều người, trong đó có nhân vật Thứ, vì thói quen và nỗi sợ hãi trước những điều chưa tới mà cam chịu một cuộc đời tù túng, vô vọng. Sống mà không dám lựa chọn, không dám hành động thì con người chỉ tồn tại chứ không thật sự sống. Cuộc đời như một dòng chảy không ngừng biến đổi, nếu không chủ động thay đổi, con người sẽ bị hoàn cảnh cuốn đi một cách thụ động. Bi kịch lớn nhất không phải là cái chết, mà là “chết mòn” khi đang sống, sống vô nghĩa và tự đánh mất giá trị bản thân. Triết lí ấy vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở mỗi người hôm nay phải biết vượt qua nỗi sợ để sống một cuộc đời xứng đáng.



Câu1. Điểm nhìn toàn tri

Câu2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.Khi còn đi học, Thứ nuôi những ước mơ lớn lao, cao đẹp:

-Thi đỗ Thành chung, Tú tài

-Vào đại học, sang Tây du học

-Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn cho đất nước

Câu3. Trong đoạn trích, Nam Cao sử dụng phép liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”.

Tác dụng: -Gợi hình ảnh đồ vật bị hủy hoại theo thời gian, từ đó ẩn dụ cho cuộc đời con người bị tàn phá, thui chột trong cảnh nghèo túng, bế tắc.

-Nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, tự khinh miệt bản thân của Thứ.

-Làm nổi bật bi kịch “chết mòn khi đang sống” của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu4.

Trong đoạn trích, nhân vật Thứ hiện lên với một cuộc sống nghèo túng, bấp bênh và đầy bế tắc, không tìm thấy lối thoát cho tương lai. Anh là người trí thức có hoài bão, ý thức rõ giá trị bản thân nhưng bị cơm áo và hoàn cảnh xã hội vùi dập. Thứ luôn đau đớn, day dứt khi nhận ra đời mình đang trôi qua trong vô nghĩa và “sống mòn” từng ngày. Tuy nhận thức được sự nhu nhược, hèn yếu của bản thân, anh lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao đã phản ánh sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.

Câu 5.

Một triết lí nhân sinh sâu sắc rút ra từ văn bản Sống mòn là con người phải dám thay đổi để thực sự được sống có ý nghĩa. Nam Cao cho thấy nhiều người, trong đó có nhân vật Thứ, vì thói quen và nỗi sợ hãi trước những điều chưa tới mà cam chịu một cuộc đời tù túng, vô vọng. Sống mà không dám lựa chọn, không dám hành động thì con người chỉ tồn tại chứ không thật sự sống. Cuộc đời như một dòng chảy không ngừng biến đổi, nếu không chủ động thay đổi, con người sẽ bị hoàn cảnh cuốn đi một cách thụ động. Bi kịch lớn nhất không phải là cái chết, mà là “chết mòn” khi đang sống, sống vô nghĩa và tự đánh mất giá trị bản thân. Triết lí ấy vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở mỗi người hôm nay phải biết vượt qua nỗi sợ để sống một cuộc đời xứng đáng.



câu 1. Thể thơ của văn bản trên là: thể thơ 7 chữ

Câu 2. Xác định vần: "ay", 'tay', 'bay', này

Kiểu gieo vần được gieo ở khổ cuối: gieo vần ở cuối câu ,vần chân

Câu3.

- BIện pháp tu từ: ẩn dụ. Từ 'bóng' được lặp lại xuyên suốt bài, thay cho hình ảnh con người trong các cảnh chia ly. 

  • - Tác dụng:
    • Tạo ra một không gian buồn bã, ám ảnh về sự chia ly, nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi của những thân phận. 
    • Tăng tính biểu cảm, gợi hình ảnh sống động, từ đó làm cho bài thơ thêm phần thi vị và xúc động




      Câu 4: Đề tài và chủ đề

      Đề tài: Cuộc sống, số phận con người.  Chủ đề: Nỗi buồn chia ly và sự cô đơn của thân phận con người, đặc biệt là ở những nơi có sự biến đổi, chia lìa như sân ga.  Câu 5: Phân tích yếu tố tự sự và tác dụng

      • Yếu tố tự sự Bài thơ không theo một cốt truyện mà là một chuỗi các sự việc, lát cắt cuộc sống diễn ra tại sân ga. Nhân vật "tôi" đóng vai trò là người kể chuyện, người chứng kiến và cảm nhận, miêu tả lại sáu cảnh chia ly cụ thể:
        • Hai cô bé chia tay 
        • Một cặp tình nhân tiễn nhau 
        • Hai người bạn tiễn nhau 
        • Vợ chồng chia tay 
        • Bà già tiễn con đi xa 
        • Một người cô đơn đi một mình 
      • Tác dụng:
        • Tăng tính chân thực: Việc miêu tả các sự việc cụ thể giúp câu chuyện trở nên sống động, chân thực, gần gũi với người đọc. 
        • Tạo chiều sâu cảm xúc: Từ những câu chuyện nhỏ, bài thơ đã khắc họa nên bức tranh đầy đủ và đa dạng về nỗi buồn chia ly, từ nỗi buồn của tình yêu đôi lứa, tình bạn, tình cảm gia đình đến nỗi buồn của kiếp người cô đơn. 
        • Góp phần thể hiện tư tưởng: Yếu tố tự sự giúp làm rõ hơn tư tưởng của bài thơ, đó là sự chia ly đã trở thành một điều tất yếu, một "cuộc phân ly" lớn trong cuộc đời mỗi con người.