Hoàng Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Trong văn bản “Không một tiếng vang”, bi kịch của gia đình ông lão mù là bi kịch của những con người nghèo khổ, bất hạnh bị cuộc đời dồn đến bước đường cùng. Ông lão mù vừa mất đi ánh sáng đôi mắt, vừa phải sống trong cảnh đói nghèo, cô độc và bất lực trước nỗi đau của gia đình. Đặc biệt, cái chết của đứa con nhỏ đã đẩy bi kịch ấy lên đến tột cùng. Điều ám ảnh nhất không chỉ nằm ở mất mát, mà còn ở sự im lặng lạnh lẽo của cuộc đời – “không một tiếng vang”, không sự sẻ chia, không bàn tay cứu giúp. Qua đó, tác giả đã khắc họa hiện thực đau xót về số phận của những người yếu thế trong xã hội: họ nghèo khổ, dễ bị lãng quên và nhiều khi phải âm thầm chịu đựng đau thương một mình. Đồng thời, văn bản cũng đánh thức trong người đọc lòng thương cảm, sự đồng cảm và ý thức quan tâm đến những mảnh đời bất hạnh quanh mình. Một xã hội chỉ thực sự tốt đẹp khi con người biết sống yêu thương và không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. --- Câu 2 Trong cuộc sống, không phải ai cũng may mắn có được một cuộc đời đủ đầy và bình yên. Vẫn còn rất nhiều con người nghèo khó, bệnh tật, cô đơn cần được yêu thương và giúp đỡ. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang” đã gợi nhắc chúng ta về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội hôm nay. Nhân ái là tình yêu thương, sự cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức quan tâm, chia sẻ và hành động vì những người xung quanh chứ không chỉ sống cho riêng mình. Đây là những phẩm chất đẹp đẽ làm nên giá trị của con người và tạo nên sự gắn kết trong xã hội. Tinh thần nhân ái có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trong cuộc sống, ai rồi cũng có lúc rơi vào khó khăn, bất hạnh. Một lời động viên, một hành động giúp đỡ dù nhỏ cũng có thể trở thành nguồn sức mạnh giúp người khác vượt qua đau khổ. Đối với những người yếu thế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật hay người nghèo, sự quan tâm của cộng đồng không chỉ giúp họ bớt khó khăn về vật chất mà còn khiến họ cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Khi con người biết yêu thương nhau, xã hội sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Thực tế cho thấy, trong cuộc sống vẫn có rất nhiều tấm gương đẹp về lòng nhân ái. Trong đại dịch Covid-19, nhiều cá nhân và tổ chức đã mở những “ATM gạo”, phát cơm miễn phí hay quyên góp tiền để giúp đỡ người khó khăn. Nhiều bạn trẻ tham gia các hoạt động thiện nguyện, đến vùng sâu vùng xa dạy học, trao quà cho trẻ em nghèo. Những việc làm ấy tuy giản dị nhưng đã lan tỏa sự tử tế và kết nối con người với nhau bằng tình yêu thương chân thành. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn những người sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Có người chỉ biết quan tâm đến lợi ích cá nhân, sẵn sàng quay lưng trước những mảnh đời bất hạnh. Sự vô cảm ấy khiến con người trở nên lạnh lẽo, ích kỉ và làm cho xã hội mất đi tình người. Đáng sợ hơn, nhiều người thấy cái xấu, cái ác nhưng không lên tiếng hay giúp đỡ, dẫn đến những hậu quả đau lòng. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng tinh thần nhân ái và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Điều đó không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn lao mà có thể từ những hành động rất nhỏ: giúp đỡ một người gặp khó khăn, biết lắng nghe và sẻ chia với người khác, tham gia hoạt động thiện nguyện hay đơn giản là sống tử tế mỗi ngày. Đặc biệt, người trẻ hôm nay càng cần học cách yêu thương và quan tâm đến cộng đồng thay vì sống vô tâm, ích kỉ. Một xã hội văn minh không chỉ được tạo nên bởi sự phát triển vật chất mà còn bởi tình người giữa con người với con người. Khi biết sống nhân ái và có trách nhiệm với cộng đồng, chúng ta không chỉ giúp người khác vượt qua khó khăn mà còn làm cho cuộc sống của chính mình trở nên ý nghĩa hơn.

Câu 1: Mối quan hệ của Thông Xạ với gia đình ông lão mù

Thông Xạ là con rể của ông lão mù (chồng của chị cả Thuận).

Câu 2: Xung đột cơ bản của văn bản

Xung đột cơ bản là sự mâu thuẫn giữa nhân tính, tình thân và áp lực nghèo đói (cơm áo gạo tiền). Cụ thể là việc các con của ông lão mù tranh giành, tính toán thiệt hơn về tiền bạc và trách nhiệm nuôi dưỡng bố trong hoàn cảnh túng quẫn.

Câu 3: Suy nghĩ của anh cả Thuận về đồng tiền

Suy nghĩ: Anh cả Thuận coi trọng đồng tiền một cách cực đoan, nhìn nhận mọi thứ qua lăng kính vật chất và sự sòng phẳng lạnh lùng. Với anh, tiền bạc là thước đo trách nhiệm.Vấn đề xã hội: Phản ánh sự băng hoại đạo đức và sự lên ngôi của lối sống thực dụng trong xã hội cũ, nơi đồng tiền có sức mạnh làm rạn nứt các giá trị gia đình thiêng liêng.

Câu 4: Phẩm chất của chị cả Thuận

Phẩm chất: Chị cả Thuận được khắc họa là người phụ nữ tảo tần, chịu khó và giàu đức hy sinh. Như những chi tiết: lo bữa ăn, lo chỗ ở cho bố bất chấp sự khó khăn).

Câu 5: Suy nghĩ về sức ép của "cơm áo gạo tiền" (5 - 7 dòng)Bi kịch của gia đình ông lão mù là minh chứng đau xót cho sức ép tàn khốc của cái nghèo đối với nhân phẩm. Khi con người bị đẩy vào đường cùng của sự thiếu thốn, những giá trị đạo đức như lòng hiếu thảo đôi khi bị lu mờ bởi nỗi lo cơm nẻo hàng ngày. "Cơm áo gạo tiền" không chỉ bào mòn thể xác mà còn có thể làm tha hóa tâm hồn, khiến con người trở nên ích kỷ, lạnh lùng với chính người thân. Tuy nhiên, qua đó ta càng trân trọng hơn những ai vẫn giữ được thiên lương và tình người giữa cơn bão táp của sự nghèo đói.

Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích "Kim tiền"

Trong vở kịch "Kim tiền" của Viết Hồng, Trần Thiết Chung hiện lên là hình tượng điển hình cho sự tha hóa của con người trước sức mạnh của đồng tiền.Về tính cách: Chung là một kẻ tham vọng, tôn thờ vật chất đến mức cực đoan. Anh ta sẵn sàng gạt bỏ lương tâm, tình thân và đạo đức để chạy theo những con số và lợi nhuận.Sự biến đổi: Từ một người có lý tưởng, Chung dần rơi vào hố sâu của sự ích kỷ. Đồng tiền trong mắt Chung không còn là phương tiện mà đã trở thành mục đích sống duy nhất, khiến anh ta trở nên mù quáng và cô độc.

- Ý nghĩa: Qua nhân vật này, tác giả đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉn cảnh về lối sống thực dụng, khẳng định rằng khi con người để "kim tiền" dẫn dắt, họ sẽ đánh mất đi bản chất nhân văn cao đẹp nhất của chính mình.

Câu 2

Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn đứng giữa hai giá trị quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vật chất giúp con người tồn tại, đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống; còn tinh thần đem lại niềm vui, sự bình yên và ý nghĩa sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo một phía mà quên đi phía còn lại, con người rất dễ rơi vào mất cân bằng. Vì thế, biết dung hòa giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần chính là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và bền vững. Giá trị vật chất là những thứ hữu hình như tiền bạc, nhà cửa, điều kiện sống, công việc ổn định… Đây là nền tảng giúp con người duy trì cuộc sống và theo đuổi ước mơ. Không thể phủ nhận rằng vật chất có vai trò vô cùng quan trọng: nó giúp con người có cơ hội học tập tốt hơn, chăm sóc sức khỏe tốt hơn và sống đầy đủ hơn. Thế nhưng, nếu xem vật chất là mục tiêu duy nhất, con người sẽ dễ trở nên thực dụng, ích kỉ, đánh mất những điều đẹp đẽ trong tâm hồn. Có những người sở hữu rất nhiều tiền bạc nhưng lại cô đơn, áp lực và không tìm thấy niềm vui thật sự trong cuộc sống. Bên cạnh đó, giá trị tinh thần là những điều thuộc về đời sống tâm hồn như tình yêu thương, lòng nhân ái, tình cảm gia đình, sự sẻ chia, niềm tin và khát vọng sống. Đây chính là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn, biết sống tử tế và cảm nhận ý nghĩa của cuộc đời. Một người dù không quá giàu có nhưng được sống trong tình yêu thương, được làm điều mình yêu thích và cảm thấy bình yên trong tâm hồn vẫn có thể hạnh phúc. Tuy nhiên, nếu chỉ đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất, con người cũng khó có thể sống ổn định trong xã hội hiện đại. Bởi vậy, con người cần biết cân bằng giữa hai giá trị ấy. Vật chất là phương tiện, còn tinh thần là mục đích hướng tới. Con người nên nỗ lực học tập, lao động để xây dựng cuộc sống đầy đủ nhưng đồng thời cũng cần dành thời gian cho gia đình, bạn bè, cho những giá trị nhân văn và cho chính bản thân mình. Một cuộc sống lý tưởng không phải là sống trong giàu sang nhưng tâm hồn trống rỗng, mà là khi con người vừa có điều kiện sống tốt vừa giữ được sự tử tế, yêu thương và bình an trong lòng. Là người trẻ trong thời đại hôm nay, chúng ta càng cần hiểu rõ điều đó. Đừng để bản thân bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng mà quên đi những giá trị tinh thần quý giá. Hãy sống biết phấn đấu nhưng cũng biết yêu thương, biết tận hưởng và trân trọng cuộc sống. Khi cân bằng được giữa vật chất và tinh thần, con người mới thực sự sống trọn vẹn và tìm thấy hạnh phúc đích thực.

Câu 1. Thể loại của văn bản "Kim tiền"

Thể loại: Bi kịch (hoặc Kịch)

Câu 2. Lý do ông Trần Thiết Chung thất bại theo ông Cự Lợi

- Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông Chung luôn khinh rẻ tiền bạc, không chịu kiếm tiền. Ông Cự Lợi cho rằng ở đời này nếu không có tiền thì làm việc gì cũng hỏng, mọi dự định và sự nghiệp đều sẽ đi đến ngõ cụt nếu thiếu đi phương tiện vật chất quan trọng nhất là "kim tiền".

Câu 3. Phân tích hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền"Ý nghĩa hình ảnh: Cự Lợi thừa nhận tiền có vẻ ngoài "ô uế" như phân, rác nhưng thực chất lại là "vật liệu quý". Giống như phân bón làm cho lúa tốt, hoa đẹp, tiền là công cụ để biến các ý tưởng, ước mơ thành hiện thực.Điều Cự Lợi muốn thuyết phục: Ông muốn ông Chung thay đổi cái nhìn phiến diện, cực đoan về đồng tiền. Đừng chỉ thấy tiền là xấu xa mà hãy thấy giá trị thực dụng của nó để từ đó chấp nhận dấn thân vào con đường kiếm tiền, lo cho cuộc sống gia đình.

Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa đối với chủ đề

Diễn biến: Cuộc trò chuyện kết thúc bằng việc hai người không tìm được tiếng nói chung (mỗi người giữ một ý kiến).

- Tuy nhiên, sau đó dưới áp lực của thực tế nghèo khó và lời nói của vợ, ông Chung đã chấp nhận nhận tấm ngân phiếu của Cự Lợi, đánh dấu sự thay đổi trong quan điểm sống của ông.

- Ý nghĩa: Kết thúc này mở đầu cho quá trình tha hóa của nhân vật, thể hiện chủ đề của văn bản: Sức mạnh ma quái của đồng tiền có thể làm biến chất cả những tâm hồn cao khiết nhất, dẫn dắt con người vào vòng xoáy bi kịch.

Câu 5. Bày tỏ quan điểm về câu nói trên :

Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này của ông Trần Thiết Chung. Khi lòng tham của con người trở nên vô độ, chúng ta dễ dàng đánh đổi đạo đức, gia đình và cả sự bình yên trong tâm hồn để chạy theo những giá trị vật chất phù phiếm. "Hệ lụy" chính là cái giá phải trả: sự cô độc, nỗi lo âu thường trực hay thậm chí là sự hủy hoại về nhân cách và tính mạng như chính kết cục bi thảm của nhân vật Chung sau này. Biết đủ là tự do, còn để lòng tham dẫn lối sẽ khiến con người gánh chịu những sức nặng tâm lý và xã hội không thể tháo gỡ.

BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)

Bài làm Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam càng trở nên quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn bản sắc dân tộc, giúp con người hiểu mình là ai và đến từ đâu. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ đang thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, làm phai nhạt những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Bên cạnh đó, vẫn có nhiều bạn trẻ tích cực gìn giữ và lan tỏa văn hóa truyền thống qua việc học tập lịch sử, trân trọng di sản, mặc trang phục truyền thống, quảng bá văn hóa Việt trên các nền tảng số. Để làm được điều đó, mỗi người trẻ cần có nhận thức đúng đắn, tự hào về văn hóa dân tộc và chủ động tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc. Giữ gìn văn hóa truyền thống không phải là bảo thủ, mà là cách để dân tộc Việt Nam khẳng định bản sắc trong dòng chảy hiện đại. Câu 2. (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Bài làm Bài thơ của Lam là một khúc ca dịu ngọt về tình bà cháu, đồng thời gợi lên vẻ đẹp bình yên của làng quê Việt Nam và những giá trị yêu thương bền vững theo năm tháng. Về nội dung, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, lặng lẽ chở cháu qua những con đường quê quen thuộc. Hình ảnh “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay” không chỉ là hành động cụ thể mà còn là biểu tượng cho tình yêu thương, sự chở che và nâng đỡ tâm hồn cháu thơ. Tuổi thơ của cháu hiện lên trong veo với những suy nghĩ hồn nhiên: con sông lớn, vườn trái chín, điểm mười được ông thưởng, bữa cơm bà nấu. Tất cả tạo nên một thế giới tuổi thơ ấm áp, yên bình. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một là mặt trời của thiên nhiên, hai là “mặt trời” của đời cháu – người bà. Khi lớn lên, dù có lúc lạc lối, con người vẫn tìm về được cội nguồn nhờ ánh sáng yêu thương của bà, của quê hương. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, mang màu sắc tự sự – trữ tình. Thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi phù hợp với dòng hồi tưởng. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là các hình ảnh ẩn dụ như “khói chiều”, “bờ vai bà”, “hai Mặt Trời”. Ngôn ngữ giản dị, đậm chất đời sống thôn quê, góp phần tạo nên cảm xúc chân thành, sâu lắng. Có thể nói, bài thơ không chỉ ca ngợi tình bà cháu thiêng liêng mà còn nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những yêu thương bình dị, bởi đó chính là điểm tựa tinh thần bền vững

Dưới đây là bài làm đầy đủ – rõ ý – đúng chuẩn chấm cho cả BÀI 1. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm) Câu 1. Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận. Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: Thuyết minh (chủ yếu): cung cấp thông tin, giới thiệu, giải thích về kiến trúc, giá trị lịch sử – văn hóa của Cố đô Huế. Miêu tả: khắc họa vẻ đẹp hài hòa của kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên. Biểu cảm (kết hợp): thể hiện niềm tự hào, trân trọng đối với di sản văn hóa dân tộc. Câu 3. Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì: Cung cấp nhiều mảng thông tin đa dạng: lịch sử hình thành, kiến trúc, cảnh quan, giá trị văn hóa – nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể. Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt và nhiều nguồn thông tin (lịch sử, địa lí, văn hóa, nghệ thuật). Thông tin được trình bày khách quan, hệ thống, toàn diện, giúp người đọc có cái nhìn đầy đủ về Cố đô Huế. Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa Cố đô Huế. Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan về vẻ đẹp của di tích. Tăng tính hấp dẫn, sinh động cho văn bản thông tin. Hỗ trợ, bổ sung cho phần chữ viết, làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và văn hóa của Cố đô Huế Câu 5. Từ nội dung văn bản, có thể cảm nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là: Một di sản văn hóa đặc sắc, kết tinh trí tuệ, tâm hồn và bản sắc dân tộc Việt Nam. Sự hòa quyện hài hòa giữa kiến trúc cung đình, cảnh quan thiên nhiên và chiều sâu lịch sử. Là niềm tự hào của dân tộc, đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo tồn và phát huy giá trị di sản cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm) Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác phẩm được kể theo ngôi thứ nhất, tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp câu chuyện mang dáng dấp của một kỉ niệm không thể phai mờ. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính, chuyển biến từ chất thơ lãng mạn sang bi kịch chiến tranh, khiến cảm xúc người đọc được đẩy lên cao. Bên cạnh đó, ngôn ngữ truyện mộc mạc, giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt ở các chi tiết như đôi mắt “lấp lánh như sao” hay lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ. Những chi tiết nhỏ nhưng giàu tính biểu tượng ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa hiện thực và lãng mạn, truyện để lại dư âm xúc động lâu bền trong lòng người đọc. Câu 2. (4,0 điểm) Bài làm Trong hành trình sống của con người, không ai có thể tránh khỏi những lúc yếu lòng, mệt mỏi hay bế tắc. Chính trong những khoảnh khắc ấy, điểm tựa tinh thần trở thành nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng quan trọng, giúp con người đứng vững và tiếp tục bước đi. Điểm tựa tinh thần là những giá trị, con người hoặc niềm tin mang lại cho ta cảm giác an toàn, được sẻ chia và tiếp thêm nghị lực sống. Đó có thể là gia đình, tình yêu, bạn bè, ước mơ, lí tưởng sống hay niềm tin vào tương lai. Khi có điểm tựa tinh thần, con người không còn cảm thấy đơn độc trước khó khăn, bởi họ biết rằng vẫn có điều gì đó để bám víu, để hi vọng. Trong chiến tranh, điểm tựa tinh thần càng trở nên thiêng liêng. Người lính trẻ Minh trong truyện Sao sáng lấp lánh đã sống và chiến đấu với một điểm tựa rất giản dị: hình ảnh cô gái có đôi mắt như sao. Dù tình yêu ấy chỉ tồn tại trong mơ ước, nhưng chính nó đã sưởi ấm tâm hồn Minh, giúp anh vượt qua nỗi cô đơn, khắc nghiệt của chiến tranh. Lá thư ngắn ngủi “Hạnh ơi!… Anh cô đơn lắm…” chính là minh chứng cho khát vọng được yêu thương, được sống như một con người trọn vẹn. Trong cuộc sống hiện đại, con người càng cần điểm tựa tinh thần. Áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội dễ khiến con người rơi vào khủng hoảng. Khi ấy, một lời động viên của người thân, một ước mơ chưa hoàn thành hay một niềm tin tích cực có thể giúp ta vượt qua những thời khắc khó khăn nhất. Không ít người đã gục ngã chỉ vì mất đi điểm tựa tinh thần, mất phương hướng và niềm

BÀI 1. ĐỌC HIỂU Câu 1. Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), viết theo ngôi kể thứ nhất. Câu 2. Dấu ba chấm trong câu văn: “Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.” Tác dụng: Gợi ra khoảng lặng cảm xúc, diễn tả những suy tư, rung động thầm kín, khó diễn tả thành lời của những người lính trẻ. Tạo dư âm lãng mạn, gắn hình ảnh vì sao lấp lánh với những ước mơ, tình yêu, khát vọng sống giữa chiến tranh. Làm tăng tính biểu cảm, để lại khoảng trống cho người đọc tự cảm nhận. Câu 3. Tình huống truyện được xây dựng độc đáo và giàu ý nghĩa: Bắt đầu bằng câu chuyện tình yêu trong trẻo, hồn nhiên của người lính trẻ Minh giữa những ngày chiến tranh. Được đẩy lên cao trào bằng bi kịch: Minh hi sinh trong một chuyến trinh sát. Cao trào cảm xúc nằm ở chi tiết lá thư không gửi được và sự thật: tình yêu chỉ tồn tại trong mơ ước. → Tình huống truyện vừa bất ngờ, vừa xúc động, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và giá trị nhân văn của tác phẩm. Câu 4. Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc: Gợi hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh, biểu tượng của tình yêu trong trẻo, thuần khiết. Gợi những ước mơ, khát vọng sống của người lính trẻ giữa bom đạn chiến tranh. Đồng thời, “sao sáng” còn là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn người lính – dù ngắn ngủi nhưng vẫn tỏa sáng, lấp lánh trong ký ức và lòng người. → Nhan đề giàu chất thơ, giàu tính biểu tượng Câu 5. Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên: Giản dị, hồn nhiên, mang trong mình những rung động rất đời thường của tuổi trẻ. Dù sống giữa chiến tranh khốc liệt, họ vẫn biết yêu thương, mơ ước, khao khát hạnh phúc. Khi đối diện cái chết, người lính vẫn vị tha, nghĩ cho đồng đội, chấp nhận hi sinh lặng lẽ. → Qua đó, tác giả khắc họa một hình tượng người lính vừa anh dũng, vừa giàu chất nhân văn và lãng mạn.

BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)

Bài làm Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, hoài bão cao đẹp, khao khát cống hiến và đổi thay cuộc đời. Thế nhưng, hiện thực khắc nghiệt của đói nghèo, thất nghiệp và gánh nặng mưu sinh đã dần bào mòn ý chí, khiến anh rơi vào trạng thái sống lay lắt, vô nghĩa. Đau đớn hơn, Thứ ý thức rất rõ về sự “mốc lên, gỉ đi” của đời mình, về nguy cơ “chết mà chưa sống”, nhưng lại không đủ can đảm để thoát ra. Anh trở thành một con người nhu nhược, bị trói buộc bởi thói quen, nỗi sợ hãi sự đổi thay. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bộc lộ cái nhìn hiện thực sâu sắc mà còn thể hiện niềm xót thương cho những kiếp người bị cuộc đời vùi dập, đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống cam chịu, an phận. Câu 2. (4,0 điểm)

Bài làm Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị nhưng hàm chứa một chân lí sâu sắc: chính ước mơ là thứ giữ cho con người, đặc biệt là tuổi trẻ, luôn sống động, tươi mới và có ý nghĩa. Ước mơ là những khát vọng đẹp đẽ hướng con người tới tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu để phấn đấu mà còn là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Một người trẻ có ước mơ là người biết mình sống vì điều gì, cần đi về đâu, từ đó sống chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Khi còn theo đuổi ước mơ, con người vẫn đang “sống”; khi từ bỏ nó, con người bắt đầu già đi trong chính tâm hồn mình. Thực tế cho thấy, không ít người trẻ đã đánh mất ước mơ quá sớm. Họ sợ thất bại, sợ đổi thay, cam chịu một cuộc sống an phận, lặp lại ngày qua ngày. Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao là minh chứng rõ nét cho bi kịch ấy: từ một thanh niên đầy hoài bão, anh dần trở thành con người sống lay lắt, vô nghĩa, “chết mà chưa sống”. Đó không chỉ là bi kịch của riêng Thứ mà còn là lời cảnh tỉnh cho tuổi trẻ hôm nay: từ bỏ ước mơ chính là từ bỏ sự sống tinh thần của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi kèm với hành động, ý chí và sự kiên trì. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng phải biết nỗ lực từng ngày, chấp nhận va vấp, thất bại để trưởng thành. Chỉ khi biến ước mơ thành động lực sống, con người mới thực sự sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình. Có thể nói, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tuổi trẻ không tàn lụi. Một đời người có thể dài hay ngắn, nhưng nếu sống không có ước mơ thì dù còn trẻ cũng đã già. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dũng cảm nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ của mình, để khi nhìn lại, ta có thể tự hào rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.

BÀI 2. LÀM VĂN Câu 1. (2,0 điểm)

Bài làm Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình những ước mơ lớn lao, hoài bão cao đẹp, khao khát cống hiến và đổi thay cuộc đời. Thế nhưng, hiện thực khắc nghiệt của đói nghèo, thất nghiệp và gánh nặng mưu sinh đã dần bào mòn ý chí, khiến anh rơi vào trạng thái sống lay lắt, vô nghĩa. Đau đớn hơn, Thứ ý thức rất rõ về sự “mốc lên, gỉ đi” của đời mình, về nguy cơ “chết mà chưa sống”, nhưng lại không đủ can đảm để thoát ra. Anh trở thành một con người nhu nhược, bị trói buộc bởi thói quen, nỗi sợ hãi sự đổi thay. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ bộc lộ cái nhìn hiện thực sâu sắc mà còn thể hiện niềm xót thương cho những kiếp người bị cuộc đời vùi dập, đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống cam chịu, an phận. Câu 2. (4,0 điểm)

Bài làm Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị nhưng hàm chứa một chân lí sâu sắc: chính ước mơ là thứ giữ cho con người, đặc biệt là tuổi trẻ, luôn sống động, tươi mới và có ý nghĩa. Ước mơ là những khát vọng đẹp đẽ hướng con người tới tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu để phấn đấu mà còn là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Một người trẻ có ước mơ là người biết mình sống vì điều gì, cần đi về đâu, từ đó sống chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Khi còn theo đuổi ước mơ, con người vẫn đang “sống”; khi từ bỏ nó, con người bắt đầu già đi trong chính tâm hồn mình. Thực tế cho thấy, không ít người trẻ đã đánh mất ước mơ quá sớm. Họ sợ thất bại, sợ đổi thay, cam chịu một cuộc sống an phận, lặp lại ngày qua ngày. Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao là minh chứng rõ nét cho bi kịch ấy: từ một thanh niên đầy hoài bão, anh dần trở thành con người sống lay lắt, vô nghĩa, “chết mà chưa sống”. Đó không chỉ là bi kịch của riêng Thứ mà còn là lời cảnh tỉnh cho tuổi trẻ hôm nay: từ bỏ ước mơ chính là từ bỏ sự sống tinh thần của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi kèm với hành động, ý chí và sự kiên trì. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng phải biết nỗ lực từng ngày, chấp nhận va vấp, thất bại để trưởng thành. Chỉ khi biến ước mơ thành động lực sống, con người mới thực sự sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình. Có thể nói, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tuổi trẻ không tàn lụi. Một đời người có thể dài hay ngắn, nhưng nếu sống không có ước mơ thì dù còn trẻ cũng đã già. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dũng cảm nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ của mình, để khi nhìn lại, ta có thể tự hào rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.