Đinh Thị Thanh Tâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một bức tranh buồn về những cuộc chia ly, mang đậm màu sắc nhân sinh và chất trữ tình sâu lắng. Nội dung bài thơ xoay quanh hình ảnh sân ga – nơi chứng kiến biết bao kẻ đến người đi, nơi mà những cuộc tiễn biệt khiến lòng người thắt lại. Tác giả đã ghi lại nhiều cảnh ngộ: hai cô bé ôm nhau khóc, đôi lứa yêu bịn rịn chia tay, vợ chồng tiễn nhau trong ngượng ngùng thương mến, bà mẹ tiễn con đi nơi chiến trận… Mỗi “bóng người” là một mảnh đời, một câu chuyện, góp phần làm dày thêm nỗi buồn ly biệt. Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…”, tạo nhịp điệu trầm buồn, như những đợt sóng cảm xúc dội về trong tâm tưởng. Lối kể kết hợp trữ tình làm tăng tính chân thực và ám ảnh. Hình ảnh thơ giản dị mà sâu sắc, giàu sức gợi, đặc biệt câu kết “Buồn ở đâu hơn ở chốn này?” như một tiếng thở dài khép lại bản trường ca ly biệt. Tất cả đã làm nên vẻ đẹp nhân văn, xót thương của một hồn thơ tha thiết với đời.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. → Bài thơ được viết theo thể thơ 8 chữ. Câu 2. Xác định vần và kiểu vần trong khổ cuối. Khổ cuối: > Những chiếc khăn mầu thổn thức bay, Những bàn tay vẫy những bàn tay, Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt, Buồn ở đâu hơn ở chốn này? → Vần: bay – tay – này → Kiểu vần: Vần chân, vần bằng, kiểu vần liền (3 tiếng cuối gieo vần liên tiếp). Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ và tác dụng. → Biện pháp: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” → Tác dụng: Khắc hoạ liên tiếp nhiều cảnh chia ly trên sân ga. Gợi cảm giác ám ảnh, day dứt, nỗi buồn lan dài. Nhấn mạnh sự phổ biến và thấm thía của những cuộc biệt ly trong đời người. Câu 4. Đề tài và chủ đề của bài thơ. Đề tài: Những cuộc chia ly nơi sân ga. Chủ đề: Nỗi buồn nhân thế, sự cô đơn và chia biệt trong cuộc đời, cảm thương cho thân phận con người khi phải xa cách. Câu 5. Yếu tố tự sự và tác dụng. → Biểu hiện yếu tố tự sự: Bài thơ kể lại những lần “tôi thấy…” với nhiều nhân vật, nhiều tình huống khác nhau (hai cô bé, đôi người yêu, vợ chồng, bà mẹ, người lữ khách…). → Tác dụng: Làm bài thơ giống như những trang ký sự, tạo cảm giác chân thực, giàu hình ảnh. Tăng chiều sâu cảm xúc, giúp người đọc thấm thía nỗi buồn chia ly qua từng câu chuyện. Làm nổi bật tư tưởng nhân đạo và niềm xót thương của tác giả trước những phận người đơn côi.
Câu 1. Thể thơ sử dụng trong bài thơ: Thơ tự do.
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Tự sự và biểu cảm, kết hợp với miêu tả và nghị luận.
Câu 3. Nhan đề “Tên làng” gợi lên sự gắn bó thiêng liêng giữa con người và quê hương. Nó thể hiện niềm tự hào về cội nguồn, làm nổi bật chủ đề tình yêu quê hương, sự biết ơn nơi sinh ra và nuôi dưỡng con người.
Câu 4. Việc lặp lại “Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ” nhấn mạnh nguồn gốc quê hương của nhân vật, tạo điểm nhấn cảm xúc, khẳng định sự gắn kết giữa con người và nơi chốn sinh thành.
Câu 5. Nội dung chính: Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương, niềm tự hào về cội nguồn, ca ngợi vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc của cuộc sống làng quê và tình cảm gia đình.
Câu 1: Trong bài thơ “Tên làng”, tình yêu quê hương của nhân vật trữ tình được thể hiện một cách sâu sắc, chân thành và đầy cảm xúc. Quê hương hiện lên không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn, mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách. Hình ảnh "người đàn ông ở làng Hiếu Lễ" được lặp đi lặp lại nhiều lần như một cách nhấn mạnh niềm tự hào về gốc gác, về mảnh đất đã sinh ra và lớn lên. Nhân vật trữ tình gắn bó với từng hình ảnh quen thuộc của quê hương: ngôi nhà đá hộc, con đường trâu bò, niềm vui lúa chín, tiếng thác đổ vang trời. Quê hương còn là nơi hàn gắn vết thương, là nơi bắt đầu của hạnh phúc gia đình, nơi con người trải nghiệm những “lần đầu tiên” trong đời. Qua những câu thơ mộc mạc mà thấm đẫm tình cảm, nhân vật trữ tình đã thể hiện tình yêu quê hương như một dòng chảy âm thầm mà mãnh liệt, là sợi dây gắn kết quá khứ – hiện tại – tương lai trong cuộc đời mỗi con người.
Câu 2: Raxun Gamzatov từng viết: “Người ta chỉ có thể tách con người ra khỏi quê hương, chứ không thể tách quê hương ra khỏi con người.” Câu nói ấy đã khẳng định một chân lý giản dị mà sâu sắc: tình yêu quê hương là thứ gắn bó máu thịt, in hằn trong trái tim mỗi người và không thể phai nhòa.
Quê hương không chỉ là nơi ta được sinh ra, lớn lên mà còn là nơi lưu giữ ký ức tuổi thơ, là cái nôi hình thành nhân cách, tâm hồn. Dẫu cho con người có đi xa, có sống ở nơi đất khách quê người, thì hình bóng quê hương vẫn luôn hiện diện trong những ký ức thân thuộc: tiếng mẹ ru, mùi khói bếp, lũy tre làng, con đường đất, cánh đồng lúa… Những hình ảnh ấy trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn. Chính vì thế, người ta có thể xa quê, nhưng quê hương thì mãi mãi ở lại trong lòng.
Câu nói cũng nhắc nhở mỗi người cần biết yêu quý, gìn giữ cội nguồn, bởi tình yêu quê hương chính là nền tảng để con người sống có trách nhiệm và nhân văn hơn. Người không nhớ về quê hương là người đánh mất gốc rễ. Trên thực tế, rất nhiều nhà văn, nhà thơ, dù đi xa đến đâu, vẫn quay về với quê hương trong từng trang viết. Họ tìm về ký ức như tìm về chính bản thân mình.
Tóm lại, tình yêu quê hương là một phần hồn cốt không thể tách rời khỏi con người. Câu nói của Raxun Gamzatov không chỉ là một nhận định đúng đắn mà còn là lời nhắn gửi cảm động: hãy trân trọng nơi ta đã sinh ra và lớn lên, bởi đó là nơi luôn tồn tại trong trái tim mỗi người, dù thời gian và không gian có đổi thay.
Câu 1:
Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" của Hoàng Nhuận Cầm là một tác phẩm giàu cảm xúc và hình ảnh đẹp, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của tác giả về những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với trường cũ. Nội dung của bài thơ tập trung vào việc gợi lại những hình ảnh và cảm xúc trong sáng, hồn nhiên của tuổi thơ, từ những kỷ niệm về hoa súng tím, chùm phượng hồng, tiếng ve kêu, đến những hình ảnh về sân trường, lớp học và thầy cô. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, cường điệu và hoán dụ để tạo ra những hình ảnh sống động và ấn tượng. Ví dụ, hình ảnh "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước" là một ví dụ điển hình về việc sử dụng biện pháp tu từ để tạo ra hình ảnh độc đáo. Tổng thể, bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" là một tác phẩm đẹp và giàu cảm xúc, thể hiện tài năng của Hoàng Nhuận Cầm trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để gợi lại những kỷ niệm tuổi thơ trong sáng và đẹp đẽ. Bài thơ sẽ còn sống mãi trong lòng người đọc như một biểu tượng của tuổi thơ hồn nhiên và trong sáng.
Câu 2: Trong cuộc sống, có những hành động tưởng như vô hại, chỉ là một trò đùa nhất thời, nhưng lại để lại hậu quả nghiêm trọng. Câu nói: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với hành vi của mình, dù là trong vui đùa hay vô tình. Hành động “ném đá” của bọn trẻ tượng trưng cho những trò đùa thiếu suy nghĩ, còn “lũ ếch chết thật” chính là hình ảnh ẩn dụ cho những hậu quả không thể đảo ngược. Trong cuộc sống, rất nhiều người, đặc biệt là người trẻ, thường hành động theo cảm xúc nhất thời, không lường trước được tác động của lời nói, việc làm đến người khác. Một câu nói vô tâm có thể khiến người khác tổn thương sâu sắc. Một trò đùa ác ý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tinh thần, thậm chí cả tính mạng. Đằng sau sự vui vẻ của một bên, có thể là nỗi đau sâu kín của bên còn lại. Câu nói cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần có trách nhiệm với hành vi của mình. Vui không đồng nghĩa với việc được phép làm tổn thương người khác. Đừng dùng tự do của mình để xâm phạm đến quyền được tôn trọng, được bình yên của người khác. Trò đùa chỉ có ý nghĩa khi mang lại tiếng cười cho tất cả, chứ không phải để lại những tổn thương âm thầm. Từ câu nói trên, bản thân em nhận ra rằng: cần suy nghĩ kỹ trước mỗi hành động, đặc biệt là trong lời nói, giao tiếp. Sống yêu thương, đồng cảm và đặt mình vào vị trí người khác là cách để tạo nên một xã hội nhân văn, nơi con người biết trân trọng lẫn nhau thay vì vô tâm gây đau đớn rồi viện cớ “chỉ là đùa thôi”.
Câu 1:
Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" của Hoàng Nhuận Cầm là một tác phẩm giàu cảm xúc và hình ảnh đẹp, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của tác giả về những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với trường cũ. Nội dung của bài thơ tập trung vào việc gợi lại những hình ảnh và cảm xúc trong sáng, hồn nhiên của tuổi thơ, từ những kỷ niệm về hoa súng tím, chùm phượng hồng, tiếng ve kêu, đến những hình ảnh về sân trường, lớp học và thầy cô. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, cường điệu và hoán dụ để tạo ra những hình ảnh sống động và ấn tượng. Ví dụ, hình ảnh "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước" là một ví dụ điển hình về việc sử dụng biện pháp tu từ để tạo ra hình ảnh độc đáo. Tổng thể, bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" là một tác phẩm đẹp và giàu cảm xúc, thể hiện tài năng của Hoàng Nhuận Cầm trong việc sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để gợi lại những kỷ niệm tuổi thơ trong sáng và đẹp đẽ. Bài thơ sẽ còn sống mãi trong lòng người đọc như một biểu tượng của tuổi thơ hồn nhiên và trong sáng.
Câu 2: Trong cuộc sống, có những hành động tưởng như vô hại, chỉ là một trò đùa nhất thời, nhưng lại để lại hậu quả nghiêm trọng. Câu nói: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với hành vi của mình, dù là trong vui đùa hay vô tình. Hành động “ném đá” của bọn trẻ tượng trưng cho những trò đùa thiếu suy nghĩ, còn “lũ ếch chết thật” chính là hình ảnh ẩn dụ cho những hậu quả không thể đảo ngược. Trong cuộc sống, rất nhiều người, đặc biệt là người trẻ, thường hành động theo cảm xúc nhất thời, không lường trước được tác động của lời nói, việc làm đến người khác. Một câu nói vô tâm có thể khiến người khác tổn thương sâu sắc. Một trò đùa ác ý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tinh thần, thậm chí cả tính mạng. Đằng sau sự vui vẻ của một bên, có thể là nỗi đau sâu kín của bên còn lại. Câu nói cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần có trách nhiệm với hành vi của mình. Vui không đồng nghĩa với việc được phép làm tổn thương người khác. Đừng dùng tự do của mình để xâm phạm đến quyền được tôn trọng, được bình yên của người khác. Trò đùa chỉ có ý nghĩa khi mang lại tiếng cười cho tất cả, chứ không phải để lại những tổn thương âm thầm. Từ câu nói trên, bản thân em nhận ra rằng: cần suy nghĩ kỹ trước mỗi hành động, đặc biệt là trong lời nói, giao tiếp. Sống yêu thương, đồng cảm và đặt mình vào vị trí người khác là cách để tạo nên một xã hội nhân văn, nơi con người biết trân trọng lẫn nhau thay vì vô tâm gây đau đớn rồi viện cớ “chỉ là đùa thôi”.
Câu 1: Thể thơ được sử dụng trong bài thơ là thơ tự do.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính trong bài thơ này là biểu cảm, thể hiện nỗi nhớ và cảm xúc của tác giả về trường cũ và những kỷ niệm tuổi thơ.
Câu 3: 5 hình ảnh, dòng thơ mà tác giả sử dụng để khắc họa những kỷ niệm gắn với trường cũ là: - "Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say" - "Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay" - "Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm" - "Mùa hoa mơ rồi đến mùa hoa phượng cháy" - "Quả đã ngọt trên mấy cành đu đủ / Hoa đã vàng, hoa mướp của ta ơi" Những kỷ niệm ấy đặc biệt vì chúng gắn liền với tuổi thơ, với những trải nghiệm đầu tiên và trong sáng của tác giả. Chúng gợi lên cảm giác hạnh phúc, vui vẻ và nhớ thương.
Câu 4: Biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước" là ẩn dụ và cường điệu. Tác dụng của biện pháp tu từ này là tạo ra hình ảnh sống động và ấn tượng về tiếng ve kêu, đồng thời gợi lên cảm giác về sự thay đổi của mùa hè.
Câu 5: Em ấn tượng với hình ảnh "Chiếc lá đầu tiên" nhất. Vì hình ảnh này gợi lên cảm giác về sự bắt đầu, về những kỷ niệm đầu tiên và trong sáng của tuổi thơ. Đồng thời, hình ảnh này cũng tạo ra cảm giác nhớ thương và tiếc nuối về những gì đã qua.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận.
Câu 2. Hai cặp từ, cặp cụm từ đối lập trong đoạn (1):
Tằn tiện – phung phí
Ở nhà – bay nhảy
Câu 3. Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì: Mỗi người có một lối sống, quan điểm và hoàn cảnh khác nhau. Việc phán xét người khác dễ dẫn đến cái nhìn phiến diện, thiếu hiểu biết và có thể gây tổn thương cho người khác cũng như làm méo mó cái nhìn của chính bản thân ta về cuộc sống.
Câu 4. Quan điểm “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” được hiểu là: Điều nguy hiểm nhất không chỉ là sự tồn tại của định kiến trong xã hội, mà là khi ta để bản thân bị chi phối, lệ thuộc vào những định kiến đó. Khi đó, ta không còn là chính mình, đánh mất bản lĩnh, sự tự do trong suy nghĩ và hành động, sống theo tiêu chuẩn của người khác thay vì theo giá trị riêng.
Câu 5. Thông điệp rút ra từ văn bản: Hãy biết tôn trọng sự khác biệt của người khác, đừng vội vàng phán xét ai. Quan trọng hơn, mỗi người cần lắng nghe chính mình, sống thật với bản thân, không để định kiến – của người khác hay của chính mình – điều khiển cuộc sống.
Câu 1: BÀI LÀM
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những điểm khác biệt về tính cách, sở thích, quan điểm và lối sống. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác không chỉ là một hành động đẹp mà còn mang lại nhiều ý nghĩa tích cực. Khi chúng ta chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt, chúng ta tạo ra một môi trường hòa nhập và đa dạng, nơi mọi người có thể tự tin thể hiện bản thân. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, tăng cường sự hiểu biết và giảm thiểu xung đột. Tôn trọng sự khác biệt cũng giúp chúng ta phát triển tư duy mở và linh hoạt, học hỏi từ người khác và mở rộng tầm nhìn. Khi chúng ta không phán xét hay áp đặt quan điểm của mình lên người khác, chúng ta tạo cơ hội cho sự sáng tạo và đổi mới. Cuối cùng, tôn trọng sự khác biệt là nền tảng của một xã hội văn minh, nơi mọi người có thể cùng nhau phát triển và hạnh phúc. Hãy chấp nhận và trân trọng sự đa dạng của cuộc sống!
Câu 2: BÀI LÀM Thơ ca luôn là tiếng nói tha thiết của trái tim, là nơi nhà thơ gửi gắm những cảm xúc sâu kín nhất về cuộc sống, con người, và thời gian. Với bài thơ “Nắng mới”, nhà thơ Lưu Trọng Lư đã viết nên một khúc trữ tình dịu dàng và thấm đẫm cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ thương da diết về người mẹ thân yêu qua hình ảnh của một buổi trưa nắng – nơi ánh sáng, thời gian và ký ức đan xen hòa quyện. Bài thơ không chỉ là một dòng hồi tưởng riêng tư mà còn chạm đến tâm hồn độc giả bởi chất thơ trong trẻo, sâu lắng và tình cảm thiêng liêng mẫu tử. Mở đầu bài thơ, nhà thơ đã mở ra một không gian giàu hình ảnh và âm thanh, gợi cảm giác hoài niệm: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng, Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng, Chập chờn sống lại những ngày không.” Câu thơ đầu tiên như một tín hiệu gợi nhớ: "nắng mới hắt bên song" – ánh nắng của hiện tại bất giác gọi về những miền ký ức đã xa. Cái nắng ấy không gay gắt, chói chang mà nhẹ nhàng, len lỏi qua khung cửa sổ, như bàn tay dịu dàng gõ cửa tâm hồn người thi sĩ. Trong không gian ấy, âm thanh của tiếng gà trưa gáy não nùng càng làm nổi bật sự vắng lặng, trống trải và cả nỗi buồn mênh mang. Cụm từ "lòng rượi buồn" rất đặc biệt – không phải là nỗi buồn dữ dội mà là nỗi buồn nhẹ nhàng, thấm sâu như làn gió mát lạnh đi qua trái tim. Để rồi từ đó, thời dĩ vãng ùa về, những “ngày không” – những ngày xưa đã mất – chập chờn sống lại, như một giấc mơ bảng lảng trong tâm trí. Từ khung cảnh, âm thanh và ánh sáng của hiện tại, dòng hồi tưởng trôi về quá khứ, đưa người đọc đến một trong những hình ảnh cảm động nhất trong thơ ca hiện đại: “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời Lúc người còn sống, tôi lên mười; Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội, Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.” Nỗi nhớ ấy là nỗi nhớ về “me tôi”, một cách gọi giản dị, thân thiết mà giàu chất Nam Bộ – gợi sự gần gũi và ấm áp. Khi mẹ còn sống, nhà thơ mới chỉ là một cậu bé lên mười – cái tuổi ngây thơ, hồn nhiên nhưng lại ghi dấu những ký ức không bao giờ phai nhòa. Câu thơ “mỗi lần nắng mới reo ngoài nội” là một sáng tạo đầy thi vị: nắng không chỉ chiếu sáng mà còn như “reo” vui, nhảy múa ngoài cánh đồng. Trong cái nền thiên nhiên ấy, hình ảnh mẹ hiện lên: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.” Chiếc áo đỏ phơi trước giậu không chỉ là một hành động quen thuộc thường ngày, mà là biểu tượng của sự sống, của tình yêu thương, và là nét chấm phá rực rỡ trong ký ức tuổi thơ. Hình ảnh ấy bình dị nhưng chứa đựng vẻ đẹp nao lòng. Trong khổ thơ cuối, hình ảnh người mẹ tiếp tục hiện lên rõ nét hơn, đầy xúc động và ám ảnh: “Hình dáng me tôi chửa xoá mờ Hãy còn mường tượng lúc vào ra: Nét cười đen nhánh sau tay áo Trong ánh trưa hè trước giậu thưa. Dù thời gian đã qua đi, nhưng hình dáng người mẹ vẫn “chửa xoá mờ” trong tâm trí người con. Động từ “mường tượng” thể hiện một trạng thái vừa rõ vừa mơ hồ – như hiện về trong giấc mơ, như ẩn hiện trong ánh nắng trưa. Đặc biệt, hình ảnh “nét cười đen nhánh sau tay áo” rất độc đáo và gợi cảm – một nụ cười ẩn giấu, khiêm nhường mà chan chứa yêu thương. Trong bối cảnh “trưa hè trước giậu thưa”, hình ảnh ấy không chỉ là vẻ đẹp của người mẹ mà còn là vẻ đẹp của sự tảo tần, chăm sóc gia đình, hiện lên qua nắng, qua giậu, qua từng cử chỉ nhỏ. Toàn bài thơ là một dòng hồi tưởng nhẹ nhàng mà thấm thía, được viết bằng thể thơ bốn chữ truyền thống, giàu nhạc điệu và nhịp nhàng như tiếng lòng thổn thức. Câu từ tuy ngắn nhưng chọn lọc kỹ lưỡng, giàu sức gợi. Lưu Trọng Lư đã sử dụng nghệ thuật đối lập giữa hiện tại và quá khứ, giữa ánh sáng và âm thanh, để làm nổi bật nỗi nhớ thương mẹ – một tình cảm vừa riêng tư, vừa phổ quát. “Nắng mới” không chỉ là một bài thơ hay về mẹ, mà còn là bài thơ của thời gian, của ký ức, của tình yêu thương bất diệt. Qua ánh nắng trưa, qua giậu thưa, qua những hình ảnh thân thuộc, nhà thơ đã dựng lại cả một bức tranh tuổi thơ đầy xúc động, nơi người mẹ chính là trung tâm của vũ trụ cảm xúc. Đây là một trong những bài thơ đặc sắc nhất viết về mẹ trong phong trào Thơ mới – vừa mới mẻ trong cảm xúc, vừa truyền thống trong tình người. Kết luận, “Nắng mới” là một bài thơ nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, thể hiện tình yêu thương và nỗi nhớ mẹ da diết qua những hồi ức tuổi thơ bình dị. Với ngôn ngữ tinh tế, hình ảnh thơ mộng và cảm xúc chân thành, Lưu Trọng Lư đã chạm đến trái tim người đọc, nhắc nhở mỗi chúng ta trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng và những ký ức gia đình không thể nào quên.
Phần 1.đọc hiểu Câu 1. Trả lời: Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do Câu 2. Trả lời: Hạnh phúc được miêu tả bằng các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư. Câu 3. Trả lời: Đoạn thơ gợi lên hình ảnh hạnh phúc giản dị, nhẹ nhàng như một quả chín thơm. Hạnh phúc không ồn ào mà đến một cách lặng lẽ, dịu dàng, trong sự tận hưởng và cảm nhận sâu sắc. Đó là những khoảnh khắc bình yên, ngọt ngào trong cuộc sống thường ngày. Câu 4. Trả lời: Biện pháp so sánh hạnh phúc như dòng sông giúp người đọc hình dung hạnh phúc là một trạng thái tự nhiên, nhẹ nhàng và vô tư, không đong đếm, không toan tính. Dòng sông cứ chảy, hạnh phúc cứ đến và đi theo dòng đời, khiến con người thấy thoải mái, bình yên. So sánh này góp phần làm nổi bật vẻ đẹp thanh thản và vô tư của hạnh phúc. Câu 5. Trả lời: Tác giả quan niệm rằng hạnh phúc là những điều giản dị, nhẹ nhàng và tự nhiên trong cuộc sống. Đó có thể là một chiếc lá xanh, một quả thơm, hay một dòng sông vô tư trôi. Hạnh phúc không cần quá lớn lao hay rõ ràng, mà đến từ những cảm nhận chân thành, sâu lắng trong từng khoảnh khắc đời thường.