Vũ Đăng Khoa
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (0,5 điểm)
Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2. (0,5 điểm)
Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3. (1,0 điểm)
- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:
+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").
+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!").
- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:
+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.
+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.
Câu 4. (1,0 điểm)
Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả
Thuận:
- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương: Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khỏẻ và cảm giác của người cha già mù loà.
+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.
+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".
- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.
+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người:
... chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chêt?"
+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó đế kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi
vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh đưa ra suy nghĩ của bản thân về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người. Gợi ý:
- Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh đau xót về sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng "cơm áo gạo tiền".
- Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói nghèo, con người dê bị tha hóa, đánh mất niềm tin vào những giá trị tốt đẹp (như anh Cả mất niềm tin vào Giời Phật, pháp luật, sự lương thiện).
- Cái nghèo không chỉ bào mòn thế xác mà còn đe doạ tước đoạt cả nhân phẩm, lòng tự trọng; buộc người ta phải đứng trước những lựa chọn nghiệt ngã: Giữ lấy lương tâm mà chết đói hay làm liều để tồn tại.
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
- Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
- Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
- Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản "Không một tiếng vang".
- Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
- Bi kịch nghèo đói cùng cực:
+ Gia đình từ trung lưu rơi xuống đáy xã hội sau trận hoa hoạn.
+ Nợ nần chồng chất, tiền thuê nhà bị thúc ép; không có gạo, không có thuốc, không có cả thứ để cúng người đã khuất.
+ Chi tiết "chiếc chậu thau cũ" không ai mua là biểu tượng cho sự khánh kiệt, không còn gì để bấu víu.
- Bi kịch của sự tha hoá và đánh mất niềm
tin:
+ Nhân vật Anh Cả: Từ một người hiền lành rơi vào phẫn uất, hoài nghi tất cả đạo đức, công lí ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").
Đây là bi kịch tinh thần đau đớn khi con người phải chọn giữa "lương tâm" và
"miếng ăn"
+ Hành động "làm càn" (đi ăn trộm) của
Anh Cả là bước đường cùng của một người con muốn cứu gia đình nhưng lại đẩy gia đình vào vực thẳm.
- Bi kịch của tình yêu thương lại biến thành nỗi đau:
+ Người cha mù lòà vì quá thương con, không muốn làm gánh nặng nên đã chọn cái chết.
+ Sự hi sinh này không đem lại lối thoát mà dẫn đến hiệu ứng dây chuyền: Con dâu chết theo, con trai vào tù.
+ Tình yêu thương trong nghịch cảnh lại trở thành nhát dao kết liều toàn bộ gia đình.
> Khẳng định: Bi kịch gia đình trong tác phẩm không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là tiếng tố cáo mạnh mẽ xã hội bất công, đồng thời khơi gợi lòng trắc ấn và khát vọng về một cuộc sống nhân đạo hơn.
Câu 2.
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng
* Mở bài:
Dẫn dắt từ văn bản "Không một tiếng vang" và giới thiệu vấn đề nghị luận.
* Thân bài:
- Giải thích:
+ Người yếu thế: Là những cá nhân hoặc nhóm người gặp khó khăn về thể chất, tinh thần hoặc hoàn cảnh kinh tế (người già neo đơn, người khuyết tật, trẻ em mồ côi, người nghèo,...) khiến họ không có khả năng tự bảo vệ hoặc mưu sinh.
+ Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng: Là tình yêu thương giữa người với người và ý thức tự nguyện của các cá nhân, tổ chức trong việc chung tay xây dựng mạng lưới an sinh, giúp đỡ những người khó khăn.
- Ý nghĩa, tầm quan trọng của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với người yếu thế:
+ Ngăn chặn những bi kịch cùng đường:
Trong văn bản, nếu lão Thông Xạ có một chút nhân ái, nếu cộng đồng lúc đó có quỹ hỗ trợ người nghèo, gia đình ông lão mù đã không phải chọn cái chết. Sự hỗ trợ kịp thời giúp họ giữ được hi vọng và sự sống.
+ Giữ gìn phẩm giá con người: Khi bị dồn vào ngõ cụt, con người dễ bị tha hoá (như
Anh Cả phải đi ăn trộm). Sự hỗ trợ từ cộng đồng giúp họ không phải đánh đổi lương tâm lấy miếng cơm manh áo, từ đó giữ vững đạo đức xã hội.
+ Thước đo sự văn minh của xã hội: Sự tiến bộ của một quốc gia không chỉ nằm ở các toà nhà chọc trời mà nằm ở cách xã hội đó đối xử với những người yếu thế nhất. Tình người là sợi dây găn kết, tạo nên một cộng đồng bền vững và nhân văn.
- Biểu hiện của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng:
+ Giúp đỡ người gặp nạn: bệnh tật, nghèo đói, thiên tai.
+ Tham gia các hoạt động thiện nguyện, hiến máu, ủng hộ quỹ xã hội.
+ Không thờ ơ với bất công, lên tiếng bảo vệ người yếu thế.
+ Xây dựng môi trường sống văn minh: Tôn trọng luật pháp, hỗ trợ người khó khăn trong khu dân cư.
- Bàn luận, mở rộng:
+ Phê phán sự vô cảm: Lối sống "sống chết mặc bay", ích kỉ chỉ biết mình (như nhân vật lão Thông Xạ) chính là liều thuốc độc giết chết xã hội.
+ Lưu ý về cách cho đi: Hỗ trợ người yếu thế cần sự chân thành và tôn trọng, tránh
thái độ ban ơn hay làm từ thiện để đánh bóng tên tuổi. "Của cho không bằng cách cho"
+ Khuyến khích sự tự lực: Hỗ trợ không có nghĩa là bao cấp hoàn toàn mà là trao cho họ "cần câu" để họ có thể tự đứng trên đôi chân của mình nếu có thể.
* Kết bài:
- Khẳng định lại vấn đề: Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là một lựa chọn đạo đức mà là nhiệm vụ tất yếu để duy trì sự sống còn của tình người.
- Liên hệ bản thân/Thông điệp: Đừng đế những bi kịch "không một tiếng vang" lặp lại quanh ta. Mỗi người hãy là một đốm lửa nhỏ để sưởi ấm cho những cuộc đời đang trong băng giá của sự khốn cùng.
Câu 1.
Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2.
Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3.
- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:
+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").
+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa băng đồng tiền!").
- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:
+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.
+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó
Câu 4.
Phấm chất đáng quý của nhân vật chị cả
Thuận:
- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương: Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khỏẻ và cảm giác của người cha già mù loà.
+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.
+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".
- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.
+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người:
... chăng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?"
+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó đế kiếm vài hào mua cháo cho bố
Câu 5.
Học sinh đưa ra suy nghĩ của bản thân về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người. Gợi ý:
- Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh đau xót về sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng "cơm áo gạo tiền".
- Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói nghèo, con người dễ bị tha hóa, đánh mất niềm tin vào những giá trị tốt đẹp (như anh Cả mất niềm tin vào Giời Phật, pháp luật, sự lương thiện).
- Cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn đe doạ tước đoạt cả nhân phấm, lòng tự trọng; buộc người ta phải đứng trước những lựa chọn nghiệt ngã: Giữ lấy lương tâm mà chết đói hay làm liều để tồn tại.
Câu 1
Bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đất nước ta trong thời kì hội nhập. Đó là tổng hoà những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua lịch sử, làm nên căn cước riêng của một quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hoá, khi các nền văn hoá giao thoa mạnh mẽ, bản sắc văn hoá chính là “tấm căn cước” giúp dân tộc ta không bị hoà tan. Một đất nước có bản sắc rõ ràng sẽ tạo được sự tôn trọng và chú ý của bạn bè quốc tế. Đồng thời, bản sắc văn hoá còn là nguồn lực mềm quan trọng để phát triển du lịch, nghệ thuật và kinh tế sáng tạo. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép kín, bảo thủ, mà là biết kế thừa tinh hoa truyền thống và sáng tạo phù hợp với thời đại. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm gìn giữ và phát huy văn hoá dân tộc, góp phần khẳng định vị thế Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Câu 2
Trong đời sống tinh thần của con người, nghệ thuật luôn có một sức hấp dẫn đặc biệt. Mỗi tác phẩm nghệ thuật chân chính đều có khả năng chạm đến cảm xúc, lay động tâm hồn và để lại những dư âm bền lâu. Với tôi, bài hát Phù Đổng Thiên Vương do ca sĩ Đức Phúc trình bày là một tác phẩm nghệ thuật có sức hấp dẫn sâu sắc.
Trước hết, sức hấp dẫn của tác phẩm đến từ nội dung giàu ý nghĩa. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng cho tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam, bài hát không chỉ kể lại một câu chuyện lịch sử mà còn khơi gợi niềm tự hào dân tộc, khát vọng vươn lên và sức mạnh đoàn kết. Những giá trị ấy mang tính phổ quát, dễ chạm đến trái tim người nghe dù ở bất cứ quốc gia nào.
Bên cạnh đó, giá trị nghệ thuật của tác phẩm cũng là yếu tố quan trọng tạo nên sức cuốn hút. Ca khúc kết hợp hài hoà giữa âm nhạc hiện đại với chất liệu truyền thống như hình ảnh tre Việt Nam, trống hội, tinh thần sử thi. Sự sáng tạo trong phối khí giúp tác phẩm vừa mang bản sắc dân tộc, vừa phù hợp với thị hiếu quốc tế. Phần trình diễn sân khấu được dàn dựng công phu càng làm tăng hiệu quả cảm xúc cho người thưởng thức.
Không chỉ vậy, tác phẩm còn hấp dẫn bởi cảm xúc chân thành mà nó truyền tải. Qua giọng hát nội lực và giàu cảm xúc của Đức Phúc, người nghe cảm nhận được niềm tin, niềm tự hào và tinh thần dân tộc mạnh mẽ. Chính cảm xúc chân thật ấy khiến tác phẩm không chỉ được nghe, mà còn được cảm và được nhớ.
Sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không nằm ở sự phô trương hình thức, mà ở khả năng kết nối con người với những giá trị đẹp đẽ. Phù Đổng Thiên Vương cho thấy khi nghệ thuật biết dựa vào cội nguồn văn hoá dân tộc và được sáng tạo bằng tâm huyết, nó có thể vượt qua mọi ranh giới.
Tóm lại, một tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn là tác phẩm kết tinh giữa nội dung sâu sắc, hình thức sáng tạo và cảm xúc chân thành. Những tác phẩm như vậy không chỉ làm giàu đời sống tinh thần cá nhân, mà còn góp phần khẳng định bản sắc và vị thế văn hoá của dân tộc trong thời đại hội nhập.
Câu 1.
Những dấu hiệu cho thấy văn bản là văn bản thông tin:
•Cung cấp thông tin thời sự, có thật, gắn với sự kiện cụ thể
•Đưa ra nhân vật, sự kiện, dẫn chứng xác thực
•Giọng điệu khách quan, thuyết minh – phân tích, kết hợp nhận định và đánh giá.
•Có nguồn trích dẫn rõ ràng (theo Hà Anh, báo điện tử).
Câu 2.
Văn bản viết về hành trình xây dựng thương hiệu cho âm nhạc Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025, đồng thời khẳng định vai trò của bản sắc văn hoá dân tộc như một “chìa khoá vàng” để vươn ra thế giới.
Câu 3.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh minh hoạ phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
Tác dụng:
•Tăng tính trực quan, sinh động, giúp người đọc dễ hình dung nội dung bài viết.
•Làm nổi bật quy mô, sức lan toả và dấu ấn văn hoá của tiết mục.
•Tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cho thông tin được trình bày trong văn bản.
Câu 4.
Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:
•“Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ cho bản sắc văn hoá truyền thống.
•Nội dung văn bản làm rõ: chính việc khai thác, phát huy di sản văn hoá dân tộc đã giúp âm nhạc Việt mở cánh cửa hội nhập quốc tế.
→ Nhan đề khái quát, giàu hình ảnh, định hướng đúng trọng tâm tư tưởng của văn bản.
Câu 5.
Những thông tin và nhận thức bổ ích:
•Âm nhạc truyền thống Việt Nam có giá trị lớn trong việc quảng bá hình ảnh đất nước.
•Hội nhập không đồng nghĩa với hoà tan, mà cần giữ bản sắc riêng.
•Nghệ thuật có thể trở thành “ngoại giao mềm”, kết nối các nền văn hoá.
Ba việc em có thể làm để gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:
1.Tìm hiểu, trân trọng và lan toả các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc, lễ hội, trang phục).
2.Sử dụng và ủng hộ các sản phẩm văn hoá Việt Nam.
3.Giữ gìn tiếng Việt, lối sống, ứng xử mang bản sắc dân tộc trong học tập và giao tiếp.
Câu 1:
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh gây xúc động mạnh mẽ bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính khi đặt một câu chuyện tình yêu trong trẻo, hồn nhiên của người lính trẻ bên cạnh hiện thực chiến tranh tàn khốc. Nghệ thuật kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc, tạo sự tin cậy và gần gũi với người đọc. Bên cạnh đó, truyện có sự kết hợp hài hòa giữa tự sự và trữ tình, đặc biệt là những đoạn miêu tả bầu trời sao, mưa rừng, cát trắng, góp phần khắc họa thế giới nội tâm nhân vật. Chi tiết lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ ngắn ngủi nhưng mang sức gợi lớn, trở thành điểm nhấn nghệ thuật đầy ám ảnh. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu chất đời thường nhưng giàu sức biểu cảm, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
Câu 2:
Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại một cách vững vàng nếu thiếu đi một điểm tựa tinh thần. Điểm tựa tinh thần chính là nguồn sức mạnh vô hình giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và giữ vững niềm tin vào cuộc đời.
Điểm tựa tinh thần có thể là gia đình, người thân, bạn bè, tình yêu, lí tưởng sống hay một niềm tin thiêng liêng nào đó. Khi đối diện với biến cố, chính điểm tựa tinh thần giúp con người không gục ngã, không buông xuôi trước số phận. Một lời động viên đúng lúc, một ký ức đẹp, hay đơn giản là một ước mơ chưa kịp thực hiện cũng đủ để con người có thêm nghị lực bước tiếp.
Trong chiến tranh, điểm tựa tinh thần của người lính chính là tình yêu quê hương, đồng đội và những người họ thương yêu nơi hậu phương. Nhờ đó, họ có thể vượt qua bom đạn, hiểm nguy, sẵn sàng hi sinh cả tuổi trẻ và mạng sống của mình. Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, khi con người đối mặt với áp lực học tập, công việc và những khủng hoảng tinh thần, điểm tựa tinh thần lại càng trở nên quan trọng. Người có điểm tựa sẽ biết đứng lên sau thất bại, biết sống có mục tiêu và ý nghĩa hơn.
Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải là sự ỷ lại. Trái lại, đó là nền tảng để con người tự tin, mạnh mẽ và chủ động trước cuộc sống. Mỗi người cần biết trân trọng, gìn giữ và xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh, tích cực.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần là nguồn sức mạnh không thể thiếu trong hành trình sống của con người. Có điểm tựa tinh thần, con người mới đủ bản lĩnh vượt qua sóng gió, sống nhân ái hơn và hướng tới những giá trị tốt đẹp của cuộc đời.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (truyện ngắn hiện đại, mang màu sắc tự sự – trữ tình).
Câu 2.
Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn:
“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”
- Gợi sự kéo dài của cảm xúc, dư âm lắng sâu trong tâm hồn người lính.
- Thể hiện trạng thái trầm lặng, mơ mộng, xao xuyến trước vẻ đẹp của bầu trời sao và những ước mơ tuổi trẻ.
- Tạo chất trữ tình, man mác buồn, chuẩn bị tâm thế cho bi kịch ở phần sau của truyện.
Câu 3.
Tình huống truyện được xây dựng giàu ý nghĩa:
- Xuất phát từ một câu chuyện tình yêu trong sáng, hồn nhiên của người lính trẻ Minh.
- Đặt trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, dẫn đến sự hi sinh đột ngột của nhân vật.
→ Tình huống truyện tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa mơ ước và hiện thực, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và nỗi đau mất mát của chiến tranh.
Câu 4.
Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi nhiều suy nghĩ:
- Là hình ảnh ẩn dụ cho đôi mắt của Hạnh, cho tình yêu đẹp và trong trẻo.
- Là biểu tượng của ước mơ, niềm hi vọng, điểm tựa tinh thần của người lính giữa chiến tranh.
- Gợi vẻ đẹp vĩnh hằng, bất diệt của tình yêu và sự hi sinh, dù con người có thể ngã xuống.
Câu 5.
Hình tượng người lính trong văn bản:
- Giàu tình cảm, sống chân thành, lãng mạn, biết yêu thương và khát khao hạnh phúc.
- Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ, vì Tổ quốc.
- Mang vẻ đẹp bình dị mà cao cả, vừa rất đời thường, vừa rất anh hùng.
→ Người lính hiện lên chân thực, xúc động và giàu tính nhân văn.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích tiểu thuyết Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức nghèo trước Cách mạng. Thứ từng có những ước mơ lớn lao, hoài bão đẹp đẽ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhưng hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống đã từng bước bào mòn ý chí và niềm tin của anh. Trở về quê trong tâm thế thất nghiệp, Thứ rơi vào trạng thái đau đớn, tự khinh miệt bản thân vì cảm giác sống vô ích, sống thừa. Đáng thương hơn, Thứ nhận thức rõ sự nhu nhược của mình nhưng lại không đủ can đảm để thoát ra. Nhân vật vừa đáng trách vì thiếu bản lĩnh, vừa đáng thương vì bị hoàn cảnh bóp nghẹt mọi khát vọng. Qua Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót xa sâu sắc cho những kiếp người “chết mòn trong lúc sống”, đồng thời lên án xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy con người vào bi kịch tinh thần không lối thoát.
Câu 2:
Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định một chân lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ trong cuộc đời con người.
Ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng tuổi trẻ. Khi con người còn ước mơ, họ còn khát vọng vươn lên, còn động lực để sống, để hành động và cống hiến. Tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số năm tồn tại, mà còn được đo bằng mức độ nhiệt huyết và niềm tin vào tương lai. Một người dù còn trẻ về tuổi đời nhưng đã từ bỏ ước mơ thì thực chất đã “già” trong tâm hồn.
Thực tế cho thấy, nhiều người đánh mất ước mơ không phải vì không có khả năng, mà vì sợ thất bại, sợ thay đổi, sợ bước ra khỏi vùng an toàn. Khi đó, họ chọn một cuộc sống an phận, lặp lại, tồn tại mà không sống trọn vẹn. Chính sự từ bỏ ước mơ ấy khiến con người dần trở nên mệt mỏi, chai sạn và già nua trước tuổi. Ngược lại, những người không ngừng theo đuổi ước mơ, dù gặp thất bại, vẫn giữ được tinh thần trẻ trung, lạc quan và ý nghĩa sống.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi kèm với nỗ lực, bản lĩnh và trách nhiệm. Người trẻ phải biết biến ước mơ thành mục tiêu cụ thể, hành động thực tế và không ngừng hoàn thiện bản thân. Chỉ khi đó, ước mơ mới trở thành động lực phát triển chứ không phải là ảo tưởng.
Đối với mỗi người trẻ hôm nay, việc giữ gìn và nuôi dưỡng ước mơ là vô cùng quan trọng. Dù con đường phía trước còn nhiều khó khăn, thử thách, nhưng từ bỏ ước mơ đồng nghĩa với việc tự đánh mất ý nghĩa của tuổi trẻ. Như Marquez đã nói, chính ước mơ mới là thứ giúp con người luôn trẻ trung trong tâm hồn.
Tóm lại, tuổi trẻ chỉ thực sự tồn tại khi con người còn ước mơ và dám theo đuổi ước mơ ấy đến cùng. Giữ vững ước mơ không chỉ giúp ta sống có mục đích, mà còn giúp ta sống một cuộc đời đáng sống.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng được đặt theo điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ, cho phép người đọc theo dõi trực tiếp dòng suy nghĩ, cảm xúc, dằn vặt của nhân vật.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của Thứ là:
•Đỗ Thành chung, Tú tài, vào đại học,
•Sang Pháp học tập,
•Trở thành một vĩ nhân, mang đến những thay đổi lớn lao cho đất nước mình.
→ Đó là những ước mơ cao đẹp, lớn lao, giàu lý tưởng của một trí thức trẻ.
Câu 3.
Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn trích là liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
•Liệt kê: “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”.
•Ẩn dụ: so sánh đời người với vật vô tri bị hủy hoại theo thời gian.
Tác dụng:
•Khắc họa sâu sắc cảm giác bế tắc, tàn lụi, vô nghĩa của cuộc đời Thứ.
•Thể hiện nỗi sợ hãi ghê gớm trước một tương lai sống mòn, sống thừa.
•Gợi sự xót xa, ám ảnh cho người đọc về bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo.
Câu 4.
Qua đoạn trích, có thể nhận xét:
•Cuộc sống của Thứ: nghèo túng, bấp bênh, không lối thoát, bị hoàn cảnh xô đẩy.
•Con người Thứ:
•Có ý thức, khát vọng sống có ý nghĩa.
•Nhưng nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không đủ can đảm thoát khỏi vòng kim cô của thói quen và nỗi sợ.
→ Thứ là bi kịch điển hình của trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ước mơ nhưng bất lực trước hiện thực.
Câu 5.
Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
Sống là phải dám thay đổi, dám vượt qua nỗi sợ và thói quen; nếu không, con người sẽ tự giam cầm mình trong một cuộc đời “sống mòn”, tồn tại mà không thực sự sống.
Triết lí này vẫn còn nguyên giá trị với con người hiện đại, đặc biệt là người trẻ.