Lý Anh Kiệt
Giới thiệu về bản thân
PHẦN 1: ĐỌC HIỂU
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh.
Câu 2.
Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:
- Quy tụ hơn 50 gian hàng phở từ ba miền, giới thiệu đa dạng phong cách phở Việt.
- Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ du khách tìm kiếm món phở và gian hàng.
Câu 3.
- Phần sa-pô cung cấp các thông tin:
- Thời gian, địa điểm tổ chức lễ hội.
- Chủ đề của Festival Phở 2025.
- Nội dung nổi bật: trải nghiệm AI để tìm món phở yêu thích.
- Tác dụng:
- Giới thiệu khái quát nội dung chính của bài viết.
- Thu hút sự chú ý, tạo hứng thú cho người đọc.
- Định hướng thông tin cho toàn văn bản.
Câu 4.
- Điểm mới: Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) trong lễ hội ẩm thực để tư vấn và hỗ trợ khách tham quan.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
- Làm nổi bật tính đổi mới, hấp dẫn của sự kiện.
- Góp phần quảng bá văn hóa Việt theo hướng công nghệ, phù hợp thời đại.
Câu 5. (5–7 dòng)
Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa văn hóa ẩm thực truyền thống. Mỗi người cần trân trọng, tìm hiểu giá trị của các món ăn dân tộc như phở, từ đó có ý thức bảo tồn. Bên cạnh đó, giới trẻ nên tận dụng công nghệ, mạng xã hội để quảng bá ẩm thực Việt ra thế giới. Việc sáng tạo, đổi mới cách tiếp cận nhưng vẫn giữ bản sắc là rất cần thiết. Đồng thời, cần phê phán những hành vi làm mai một giá trị truyền thống. Qua đó, góp phần xây dựng hình ảnh văn hóa Việt Nam ngày càng phát triển.
PHẦN 2: LÀM VĂN
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong thời đại số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng tất yếu. AI được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như du lịch, ẩm thực, bảo tàng,… nhằm nâng cao trải nghiệm của người dùng. Chẳng hạn, tại Festival Phở 2025, chatbot AI hỗ trợ du khách tìm kiếm món ăn phù hợp, giúp tiếp cận văn hóa ẩm thực một cách nhanh chóng và tiện lợi. Không chỉ vậy, AI còn góp phần số hóa dữ liệu, tái hiện lịch sử và phát triển các sản phẩm truyền thông hấp dẫn. Nhờ đó, các giá trị truyền thống không còn khô khan mà trở nên sinh động, gần gũi hơn với giới trẻ và bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đòi hỏi sự cân bằng, tránh làm mất đi bản sắc vốn có của văn hóa. Có thể thấy, AI không chỉ là công cụ công nghệ mà còn là cầu nối giúp văn hóa Việt Nam lan tỏa mạnh mẽ trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” của Nguyễn Văn Tàu đã khắc họa chân thực và sâu sắc cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến chống Pháp, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp ý chí và tinh thần vượt khó của họ.
Trước hết, đoạn trích tái hiện bức tranh hiện thực khắc nghiệt của chiến trường miền Đông Nam Bộ. Thiên nhiên hiện lên vừa hoang sơ vừa đầy thử thách: rừng già rậm rạp, đất đỏ trơn trượt, đặc biệt là sự xuất hiện của “con vắt” – một chi tiết nhỏ nhưng gây ám ảnh mạnh mẽ. Những hình ảnh ấy góp phần làm nổi bật môi trường sống vô cùng gian nan của người lính. Không chỉ thiên nhiên, điều kiện sinh hoạt cũng thiếu thốn trăm bề, từ chỗ ở, trang bị đến lương thực.
Nổi bật hơn cả là cảnh thiếu thốn lương thực kéo dài. Những bữa ăn chỉ “một sét chén cơm”, hay củ mì luộc cầm hơi cho thấy cuộc sống cực kỳ kham khổ. Đặc biệt, chi tiết về giai đoạn năm 1952 với “gạo ẩm, thúi”, “cháo loãng”, “rau tàu bay” càng khắc sâu mức độ thiếu thốn đến tận cùng. Cách kể chân thực, tỉ mỉ khiến người đọc cảm nhận rõ cái đói, cái khổ mà người lính phải chịu đựng. Đây chính là giá trị hiện thực sâu sắc của đoạn trích.
Tuy nhiên, vượt lên trên hoàn cảnh khó khăn ấy là tinh thần kiên cường và ý chí vượt khó của người lính. Dù đói khổ, bệnh tật, họ vẫn kiên trì chiến đấu, vẫn chia sẻ công bằng từng chén cơm, từng miếng cháy. Sự chấp nhận gian khổ không phải là cam chịu mà là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước và niềm tin vào ngày mai. Người lính không chỉ sống mà còn sống có tổ chức, có kỷ luật và giàu tình đồng đội.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn thể hiện tình đồng chí, đồng đội sâu sắc. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, họ vẫn chia nhau từng phần ăn, cùng nhau vượt qua khó khăn. Những chi tiết như chia đều cơm, rau, hay hỗ trợ nhau trong sinh hoạt cho thấy sự gắn bó bền chặt giữa những con người cùng lý tưởng. Chính tình cảm này đã tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua thử thách.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng lối kể chuyện giản dị, chân thực, kết hợp miêu tả và hồi tưởng. Ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là những chi tiết cụ thể, sống động đã tạo nên tính chân thực cao. Giọng điệu vừa bình thản vừa sâu lắng giúp người đọc cảm nhận rõ chiều sâu cảm xúc của nhân vật.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu của Nguyễn Du. Trước hết là nghệ thuật xây dựng nhân vật qua bút pháp ước lệ, lí tưởng hóa. Từ Hải hiện lên với tầm vóc phi thường qua những hình ảnh mang tính biểu tượng như “đội trời đạp đất”, thể hiện chí khí anh hùng. Trong khi đó, Thúy Kiều được khắc họa qua ngôn ngữ đối thoại tinh tế, vừa khiêm nhường vừa sâu sắc. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại là điểm nổi bật: lời nói của hai nhân vật vừa thể hiện tính cách, vừa bộc lộ sự đồng điệu tâm hồn, làm nổi bật mối quan hệ tri kỷ. Ngôn ngữ thơ trang trọng, giàu tính biểu cảm, kết hợp nhiều điển tích như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương” góp phần tăng chiều sâu văn hóa và ý nghĩa. Ngoài ra, thể thơ lục bát mềm mại, nhịp nhàng giúp diễn tả tự nhiên diễn biến tâm trạng và cảm xúc. Tất cả tạo nên một đoạn thơ vừa giàu chất trữ tình, vừa đậm chất anh hùng ca.
Câu2 “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một vấn đề sâu sắc về cách ứng xử trong cuộc sống.
Trước hết, lòng tốt là một phẩm chất đáng quý của con người. Đó là sự yêu thương, sẻ chia, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Trong nhiều trường hợp, lòng tốt có thể “chữa lành các vết thương” – không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là tổn thương tinh thần. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể đem lại hy vọng, giúp con người vượt qua khó khăn. Xã hội vì thế trở nên ấm áp, nhân văn hơn khi mỗi người biết sống tử tế.
Tuy nhiên, lòng tốt thôi chưa đủ, mà còn cần sự tỉnh táo, sắc sảo. “Sắc sảo” ở đây không phải là lạnh lùng hay toan tính, mà là biết suy xét đúng – sai, đặt lòng tốt đúng chỗ, đúng người, đúng cách. Nếu lòng tốt thiếu đi sự sáng suốt, nó có thể bị lợi dụng hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. Thực tế cho thấy, có những người vì quá cả tin mà bị lừa gạt, hoặc giúp đỡ sai cách khiến người khác trở nên ỷ lại, không tự vươn lên. Khi đó, lòng tốt không còn giá trị tích cực mà trở thành “con số không tròn trĩnh” – tức là vô nghĩa, thậm chí phản tác dụng.
Do đó, điều quan trọng là phải kết hợp giữa trái tim và lý trí. Lòng tốt cần đi kèm với hiểu biết và trách nhiệm. Giúp đỡ người khác không chỉ là cho đi, mà còn là giúp họ phát triển bền vững. Chẳng hạn, thay vì cho tiền một cách dễ dãi, ta có thể tạo cơ hội học tập, việc làm để họ tự lập. Đó mới là lòng tốt có giá trị lâu dài.
Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần học cách bảo vệ bản thân khi làm việc tốt. Không phải ai cũng xứng đáng với sự giúp đỡ, và không phải hoàn cảnh nào cũng nên can thiệp. Sự tỉnh táo giúp ta tránh bị lợi dụng, đồng thời đảm bảo lòng tốt được phát huy đúng ý nghĩa.
Tóm lại, lòng tốt là điều cần thiết để làm đẹp cuộc sống, nhưng lòng tốt phải đi cùng sự sắc sảo, tỉnh táo. Khi đó, nó mới thực sự trở thành sức mạnh giúp con người chữa lành, nâng đỡ và cùng nhau tiến về phía trước.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (lầu hồng) – nơi Kiều đang sống trong cảnh làm kỹ nữ.
Câu 3.
Qua những câu thơ:
“Thưa rằng: ‘Lượng cả bao dung,
Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.
Rộng thương cỏ nội hoa hèn,
Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!’”
Có thể thấy Thúy Kiều:
- Khiêm nhường, ý thức rõ thân phận: tự ví mình là “cỏ nội hoa hèn”, “bèo bọt”.
- Tinh tế, khéo léo trong lời nói: cách nói vừa thể hiện sự trân trọng Từ Hải, vừa giữ gìn phẩm giá.
- Khao khát được cảm thông và trân trọng: mong gặp được người tri kỷ thấu hiểu mình.
→ Kiều hiện lên là người thông minh, sâu sắc nhưng vẫn mang nỗi tự ti về số phận.
Câu 4.
Nhân vật Từ Hải trong đoạn trích:
- Là đấng anh hùng phi thường: “đội trời đạp đất”, tung hoành giang hồ.
- Tài năng, bản lĩnh, khí phách lớn: giỏi võ nghệ, có chí lớn, không bị ràng buộc.
- Trọng tình, trọng nghĩa, tinh tế: biết trân trọng tài sắc và tâm hồn của Kiều.
- Khát vọng tự do, vượt lên khuôn phép xã hội: không chấp nhận lối sống tầm thường.
→ Từ Hải là hình tượng anh hùng lý tưởng, vừa mạnh mẽ vừa giàu tình cảm.
Câu 5.
Đoạn trích gợi lên nhiều cảm xúc:
- Ngưỡng mộ trước vẻ đẹp của Từ Hải và Thúy Kiều (tài – sắc – tâm hồn).
- Cảm thương cho số phận của Kiều, dù tài hoa nhưng lận đận.
- Xúc động và tin tưởng vào tình tri kỷ giữa hai con người đồng điệu.