OLM cập nhật đáp án lịch sử THPT 2026 đầy đủ các mã đề trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Bài viết tổng hợp đáp án đề thi môn Lịch sử chính xác, dễ tra cứu, giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu kết quả, ước lượng điểm số và đánh giá bài làm sau khi hoàn thành bài thi. Nội dung được trình bày rõ ràng, liên tục cập nhật để hỗ trợ học sinh, phụ huynh và giáo viên theo dõi thông tin mới nhất.
Đáp án lịch sử THPT 2026 đầy đủ mã đề
MÃ ĐỀ 0801
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. A | 4. A | 5. C | 6. D | 7. A | 8. C |
9. C | 10. C | 11. B | 12. D | 13. A | 14. A | 15. C | 16. B |
17. B | 18. D | 19. C | 20. D | 21. B | 22. B | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSS | SĐĐS | SSĐS | ĐSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0802
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. B | 4. A | 5. D | 6. D | 7. C | 8. A |
9. A | 10. B | 11. A | 12. A | 13. B | 14. D | 15. B | 16. B |
17. B | 18. D | 19. A | 20. C | 21. D | 22. A | 23. B | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SĐĐS | ĐSĐS | ĐSSS |
MÃ ĐỀ 0803
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. C | 3. C | 4. A | 5. D | 6. B | 7. A | 8. A |
9. B | 10. C | 11. C | 12. B | 13. C | 14. D | 15. C | 16. D |
17. B | 18. B | 19. D | 20. D | 21. A | 22. A | 23. B | 24. |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | SSĐS | ĐSĐĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0804
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. A | 3. A | 4. A | 5. C | 6. A | 7. B | 8. B |
9. C | 10. B | 11. D | 12. C | 13. B | 14. D | 15. A | 16. C |
17. B | 18. B | 19. A | 20. D | 21. B | 22. B | 23. B | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSSĐ | ĐĐSS | SĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0805
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. B | 3. A | 4. A | 5. D | 6. C | 7. B | 8. D |
9. D | 10. C | 11. B | 12. A | 13. D | 14. C | 15. B | 16. A |
17. A | 18. D | 19. D | 20. A | 21. B | 22. A | 23. D | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | SĐSS | SSĐĐ | ĐĐSS |
MÃ ĐỀ 0807
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. A | 4. C | 5. A | 6. B | 7. D | 8. B |
9. A | 10. D | 11. D | 12. D | 13. B | 14. A | 15. D | 16. D |
17. B | 18. C | 19. D | 20. B | 21. B | 22. C | 23. B | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐĐSS | SĐSĐ | ĐSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0808
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. B | 4. A | 5. C | 6. A | 7. D | 8. B |
9. C | 10. B | 11. A | 12. B | 13. A | 14. C | 15. B | 16. D |
17. C | 18. A | 19. C | 20. A | 21. B | 22. D | 23. C | 24.D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | ĐSĐS | ĐSĐS | SSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0809
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. C | 4. B | 5. D | 6. A | 7. B | 8. B |
9. C | 10. A | 11. A | 12. C | 13. A | 14. C | 15. D | 16. D |
17. A | 18. A | 19. A | 20. D | 21. A | 22. A | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | ĐSĐS | ĐĐĐS | SSSĐ |
MÃ ĐỀ 0810
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. A | 4. C | 5. B | 6. D | 7. B | 8. D |
9. C | 10. C | 11. D | 12. D | 13. A | 14. C | 15. D | 16. A |
17. B | 18. C | 19. D | 20. D | 21. A | 22. A | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SĐSS | ĐĐSS | SSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0811
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. C | 4. A | 5. C | 6. D | 7. B | 8. A |
9. C | 10. B | 11. B | 12. C | 13. C | 14. C | 15. A | 16. D |
17. B | 18. S | 19. C | 20. B | 21. D | 22. D | 23. C | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | SĐĐS | SSĐS | ĐSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0812
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. A | 3. B | 4. C | 5. C | 6. A | 7. C | 8. D |
9. A | 10. A | 11. B | 12. C | 13. C | 14. C | 15. B | 16. B |
17. A | 18. D | 19. A | 20. C | 21. D | 22. C | 23. A | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SĐSĐ | SĐSĐ | ĐSSĐ |
MÃ ĐỀ 0813
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. C | 4. A | 5. C | 6. D | 7. C | 8. A |
9. D | 10. D | 11. C | 12. B | 13. B | 14. C | 15. C | 16. A |
17. B | 18. B | 19. B | 20. A | 21. C | 22. D | 23. C | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSĐĐ | SSSĐ | SĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0814
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. D | 4. A | 5. D | 6. B | 7. D | 8. A |
9. C | 10. D | 11. C | 12. B | 13. B | 14. B | 15. C | 16. A |
17. C | 18. C | 19. A | 20. A | 21. B | 22. D | 23. C | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐS | SĐSS | SSĐĐ | SSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0815
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. C | 4. B | 5. D | 6. B | 7. A | 8. C |
9. A | 10. A | 11. D | 12. C | 13. A | 14. B | 15. B | 16. A |
17. C | 18. C | 19. C | 20. D | 21. A | 22. B | 23. D | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SĐĐS | SĐĐS | SĐSS |
MÃ ĐỀ 0816
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. D | 3. B | 4. C | 5. C | 6. D | 7. D | 8. D |
9. B | 10. A | 11. B | 12. D | 13. A | 14. C | 15. B | 16. A |
17. C | 18. D | 19. D | 20. A | 21. D | 22. B | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SSSĐ | SĐĐS | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0817
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. A | 3. C | 4. B | 5. D | 6. A | 7. C | 8. D |
9. C | 10. A | 11. B | 12. D | 13. C | 14. D | 15. A | 16. A |
17. A | 18. B | 19. C | 20. B | 21. B | 22. C | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐSĐ | SSĐS | ĐĐSS | SĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0818
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. A | 3. C | 4. B | 5. B | 6. C | 7. B | 8. B |
9. B | 10. C | 11. A | 12. D | 13. D | 14. D | 15. C | 16. C |
17. D | 18. C | 19. B | 20. A | 21. A | 22. D | 23. D | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | ĐSSĐ | SĐSS | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0819
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. D | 4. A | 5. C | 6. B | 7. C | 8. B |
9. A | 10. B | 11. D | 12. B | 13. A | 14. B | 15. A | 16. B |
17. C | 18. D | 19. A | 20. C | 21. B | 22. B | 23. A | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | ĐSSS | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
MÃ ĐỀ 0820
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. A | 3. C | 4. A | 5. A | 6. B | 7. B | 8. C |
9. D | 10. D | 11. A | 12. A | 13. C | 14. C | 15. A | 16. B |
17. A | 18. D | 19. B | 20. A | 21. C | 22. B | 23. B | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | ĐSĐS | SĐSS | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0821
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. A | 4. D | 5. D | 6. C | 7. D | 8. C |
9. C | 10. A | 11. B | 12. A | 13. B | 14. C | 15. A | 16. C |
17. B | 18. A | 19. B | 20. B | 21. B | 22. A | 23. C | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SĐĐS | ĐSĐĐ | ĐĐSS |
MÃ ĐỀ 0822
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. B | 3. D | 4. C | 5. A | 6. A | 7. A | 8. C |
9. C | 10. B | 11. A | 12. B | 13. A | 14. B | 15. D | 16. B |
17. D | 18. C | 19. D | 20. C | 21. B | 22. B | 23. D | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | ĐSSĐ | SSĐĐ | SSĐS |
MÃ ĐỀ 0823
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. A | 3. D | 4. C | 5. A | 6. A | 7. A | 8. C |
9. C | 10. A | 11. D | 12. C | 13. D | 14. A | 15. C | 16. C |
17. D | 18. B | 19. B | 20. C | 21. D | 22. D | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | SĐSS | ĐSĐĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0824
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. D | 3. C | 4. A | 5. B | 6. C | 7. B | 8. C |
9. B | 10. B | 11. C | 12. B | 13. A | 14. B | 15. A | 16. B |
17. D | 18. D | 19. A | 20. C | 21. B | 22. B | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | ĐSSĐ | ĐSSĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0825
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. C | 3. A | 4. A | 5. A | 6. C | 7. C | 8. B |
9. A | 10. C | 11. A | 12. C | 13. A | 14. C | 15. B | 16. B |
17. A | 18. B | 19. A | 20. D | 21. B | 22. A | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SSĐĐ | ĐSĐS | SSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0826
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. A | 4. D | 5. C | 6. B | 7. B | 8. B |
9. A | 10. C | 11. A | 12. D | 13. A | 14. A | 15. C | 16. C |
17. B | 18. C | 19. D | 20. B | 21. C | 22. B | 23. A | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐĐĐS | ĐĐSS | ĐĐSS | SĐSS |
MÃ ĐỀ 0827
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. D | 4. C | 5. D | 6. C | 7. B | 8. C |
9. C | 10. C | 11. B | 12. D | 13. D | 14. D | 15. C | 16. D |
17. A | 18. B | 19. C | 20. B | 21. B | 22. A | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | SĐSS | ĐSSĐ | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0828
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. D | 4. A | 5. B | 6. C | 7. B | 8. C |
9. A | 10. B | 11. D | 12. A | 13. D | 14. D | 15. B | 16. D |
17. A | 18. C | 19. A | 20. A | 21. A | 22. D | 23. A | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | SĐĐĐ | SĐĐS | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0829
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. B | 4. D | 5. A | 6. B | 7. B | 8. A |
9. A | 10. B | 11. A | 12. C | 13. C | 14. D | 15. A | 16. D |
17. A | 18. C | 19. A | 20. B | 21. A | 22. C | 23. C | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SĐSS | SĐSĐ | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0830
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. A | 4. D | 5. A | 6. B | 7. D | 8. B |
9. B | 10. D | 11. C | 12. A | 13. A | 14. A | 15. C | 16. B |
17. C | 18. C | 19. B | 20. A | 21. A | 22. B | 23. B | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | ĐĐĐS | SSĐĐ | SSĐS |
MÃ ĐỀ 0831
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. D | 3. B | 4. D | 5. B | 6. D | 7. A | 8. A |
9. C | 10. B | 11. D | 12. B | 13. C | 14. D | 15. D | 16. C |
17. D | 18. A | 19. C | 20. D | 21. A | 22. B | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SSĐĐ | ĐSĐS | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0832
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. A | 4. D | 5. A | 6. B | 7. D | 8. B |
9. B | 10. A | 11. D | 12. B | 13. A | 14. A | 15. C | 16. D |
17. C | 18. B | 19. B | 20. A | 21. A | 22. B | 23. B | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SĐSĐ | ĐSĐS | ĐSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0833
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. C | 3. D | 4. C | 5. A | 6. B | 7. C | 8. C |
9. B | 10. A | 11. B | 12. D | 13. D | 14. C | 15. A | 16. B |
17. A | 18. B | 19. B | 20. A | 21. D | 22. C | 23. B | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐĐS | SĐSS | ĐSSĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0834
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. C | 3. A | 4. B | 5. B | 6. B | 7. D | 8. C |
9. A | 10. B | 11. D | 12. D | 13. C | 14. D | 15. D | 16. B |
17. B | 18. C | 19. B | 20. D | 21. C | 22. A | 23. B | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | ĐSĐS | SĐĐS | SĐSS |
MÃ ĐỀ 0835
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. A | 3. B | 4. A | 5. A | 6. A | 7. B | 8. B |
9. A | 10. B | 11. D | 12. C | 13. A | 14. C | 15. A | 16. C |
17. B | 18. C | 19. C | 20. B | 21. C | 22. D | 23. B | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐS | SĐĐS | SSĐĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0836
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. C | 3. A | 4. B | 5. B | 6. A | 7. C | 8. A |
9. D | 10. A | 11. B | 12. B | 13. D | 14. B | 15. D | 16. D |
17. B | 18. B | 19. B | 20. A | 21. B | 22. D | 23. A | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SĐĐS | ĐSSĐ | ĐĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0837
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. B | 4. A | 5. B | 6. A | 7. B | 8. B |
9. A | 10. D | 11. B | 12. A | 13. C | 14. D | 15. B | 16. A |
17. A | 18. B | 19. A | 20. B | 21. B | 22. A | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSSĐ | ĐSSĐ | SSĐĐ | ĐSSĐ |
MÃ ĐỀ 0838
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. B | 3. B | 4. C | 5. B | 6. A | 7. B | 8. C |
9. C | 10. A | 11. C | 12. A | 13. B | 14. C | 15. D | 16. C |
17. D | 18. A | 19. A | 20. D | 21. D | 22. A | 23. D | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐS | ĐĐSĐ | SĐĐS | SSĐĐ |
MÃ ĐỀ 0839
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. A | 4. D | 5. D | 6. A | 7. B | 8. D |
9. B | 10. C | 11. D | 12. B | 13. A | 14. C | 15. B | 16. A |
17. B | 18. A | 19. D | 20. A | 21. A | 22. A | 23. B | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐS | ĐSĐS | SSĐS | SĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0840
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. D | 4. C | 5. D | 6. D | 7. B | 8. D |
9. A | 10. D | 11. A | 12. C | 13. B | 14. D | 15. B | 16. B |
17. D | 18. C | 19. C | 20. C | 21. A | 22. D | 23. A | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SSĐĐ | ĐĐĐS | SSĐS | ĐĐSS |
MÃ ĐỀ 0841
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. D | 3. B | 4. B | 5. C | 6. A | 7. C | 8. B |
9. B | 10. C | 11. B | 12. A | 13. B | 14. B | 15. C | 16. C |
17. A | 18. B | 19. C | 20. A | 21. D | 22. A | 23. D | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSĐ | SĐĐS | SSĐĐ | SĐSS |
MÃ ĐỀ 0842
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. A | 2. B | 3. D | 4. D | 5. B | 6. A | 7. D | 8. D |
9. B | 10. D | 11. D | 12. A | 13. C | 14. B | 15. B | 16. D |
17. A | 18. B | 19. B | 20. A | 21. D | 22. B | 23. A | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSĐĐ | SSĐĐ | SSĐS |
MÃ ĐỀ 0843
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. b | 3. C | 4. D | 5. B | 6. C | 7. C | 8. A |
9. B | 10. A | 11. C | 12. B | 13. A | 14. D | 15. C | 16. B |
17. D | 18. D | 19. C | 20. C | 21. C | 22. A | 23. D | 24. A |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSSS | ĐSSĐ | SĐĐS | ĐSSĐ |
MÃ ĐỀ 0844
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. D | 4. B | 5. D | 6. D | 7. C | 8. D |
9. B | 10. D | 11. A | 12. D | 13. B | 14. B | 15. C | 16. B |
17. A | 18. D | 19. C | 20. A | 21. C | 22. B | 23. D | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | ĐĐSĐ | ĐSĐĐ | SĐĐS |
MÃ ĐỀ 0845
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. B | 2. A | 3. B | 4. B | 5. A | 6. B | 7. B | 8. D |
9. C | 10. C | 11. B | 12. D | 13. C | 14. D | 15. C | 16. D |
17. A | 18. C | 19. D | 20. B | 21. D | 22. B | 23. B | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐS | SSĐĐ | SĐSS | ĐSĐS |
MÃ ĐỀ 0846
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. B | 4. A | 5. D | 6. D | 7. D | 8. B |
9. A | 10. B | 11. D | 12. C | 13. D | 14. B | 15. C | 16. C |
17. C | 18. B | 19. C | 20. C | 21. A | 22. A | 23. C | 24. B |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSĐ | SĐĐĐ | SĐSĐ | SĐSS |
MÃ ĐỀ 0847
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. C | 2. C | 3. A | 4. D | 5. C | 6. D | 7. B | 8. D |
9. B | 10. C | 11. A | 12. D | 13. D | 14. C | 15. D | 16. A |
17. A | 18. D | 19. C | 20. A | 21. B | 22. A | 23. D | 24. C |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | SĐSS | SSĐĐ | SSĐĐ | SĐSĐ |
MÃ ĐỀ 0848
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. D | 2. B | 3. B | 4. A | 5. A | 6. C | 7. A | 8. B |
9. D | 10. D | 11. D | 12. C | 13. B | 14. C | 15. C | 16. D |
17. C | 18. C | 19. D | 20. B | 21. C | 22. D | 23. C | 24. D |
Phần 2. Trắc nghiệm đúng sai
Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
Đáp án | ĐSĐĐ | SSĐS | SĐSĐ | ĐSĐS |
Bình luận (0)