Thân Thanh An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Thanh An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm) Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, tình cảm của Lê dành cho Sơn là tình đồng chí, đồng đội sâu nặng và chân thành. Ban đầu, Lê không có thiện cảm với Sơn vì cho rằng Sơn là một “công tử Hà Nội trắng trẻo”. Nhưng qua thời gian cùng chiến đấu, cùng vượt qua gian khổ, Lê đã thay đổi suy nghĩ và coi Sơn là người bạn thân thiết nhất trong đời lính. Khi chia tay để nhận nhiệm vụ ở những vùng trời khác nhau, Lê dành cho Sơn sự tin tưởng và yêu thương sâu sắc. Chi tiết Lê ngước nhìn bầu trời quê hương rồi lo lắng về những chuyến máy bay trinh sát cho thấy anh rất yêu quê hương mình. Câu nói của Sơn: “Chúng mình sẽ bảo vệ cái đập nước và vùng trời quê hương của cậu bằng mọi giá...” khiến Lê xúc động và hoàn toàn tin tưởng nơi bạn. Tình cảm ấy còn được thể hiện qua những chi tiết giàu ý nghĩa như họ chia nhau tấm giát nằm, áo sặc mùi thuốc đạn và cả “bầu trời Tổ quốc trên đầu”. Trong suy nghĩ sâu kín nhất, Lê đã coi Sơn là người đồng chí thân thiết nhất. Tình cảm của Lê dành cho Sơn không chỉ là tình bạn mà còn là biểu tượng đẹp của tình đồng chí trong chiến tranh — gắn bó, tin cậy và cùng chung lí tưởng bảo vệ Tổ quốc.

Câu 2 (4,0 điểm) Trong cuộc đời mỗi con người, quê hương luôn là nơi gắn bó thiêng liêng và gần gũi nhất. Nhưng khi đất nước cần, mỗi người đều phải biết vượt qua tình cảm riêng để hướng đến tình yêu lớn hơn – tình yêu Tổ quốc. Vì thế, có thể khẳng định: “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc.” Quê hương là nơi ta sinh ra, lớn lên, là nơi lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ và tình cảm gia đình. Ai cũng yêu quê hương của mình như Lê yêu vùng trời xứ Nghệ hay Sơn yêu Hà Nội trong văn bản Những vùng trời khác nhau. Tuy nhiên, đất nước là sự kết tinh của biết bao miền quê khác nhau. Mỗi vùng đất, mỗi bầu trời đều góp phần tạo nên Tổ quốc thiêng liêng. Vì vậy, bảo vệ bất cứ vùng quê nào cũng chính là bảo vệ đất nước. Trong thời chiến, những người lính đã sẵn sàng rời quê hương để chiến đấu ở những nơi xa lạ. Họ coi nhiệm vụ bảo vệ đất nước là trách nhiệm cao cả. Lê tin tưởng giao quê hương mình cho Sơn bảo vệ, còn Sơn cũng xem quê hương của bạn như chính quê hương mình. Điều đó cho thấy tinh thần đoàn kết và ý thức rằng mọi vùng đất của đất nước đều đáng quý, đáng được gìn giữ như nhau. Không chỉ trong chiến tranh, ở thời bình hôm nay, suy nghĩ ấy vẫn mang ý nghĩa sâu sắc. Mỗi người trẻ cần có ý thức chung tay xây dựng đất nước bằng những hành động thiết thực như học tập tốt, sống có trách nhiệm, bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa dân tộc và giúp đỡ cộng đồng. Khi miền Trung gặp bão lũ hay miền Bắc chịu thiên tai, người dân cả nước đều chung tay hỗ trợ. Đó chính là biểu hiện của tinh thần “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc”. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người sống ích kỉ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, thờ ơ trước khó khăn của đồng bào. Những lối sống ấy cần bị phê phán vì làm mất đi tinh thần đoàn kết dân tộc. Là học sinh, em hiểu rằng cần nuôi dưỡng tình yêu quê hương và rộng hơn là tình yêu đất nước. Mỗi người hãy biết trân trọng mọi miền quê của Tổ quốc, bởi tất cả đều là máu thịt thiêng liêng của dân tộc Việt Nam. Khi biết yêu thương và gắn bó với đất nước, chúng ta sẽ có thêm động lực để xây dựng một Việt Nam ngày càng giàu đẹp, văn minh.

Câu 1. Ngôi kể thứ ba. Câu 2. Quê hương của Lê gắn với sông Lam. Quê hương của Sơn gắn với sông Hồng. Câu 3. Biện pháp so sánh: “Đại đội pháo của họ như một gốc cây đa lớn, nhựa cây ứ đầy tỏa ra thành hai nhánh.” Tác dụng: Làm hình ảnh đại đội pháo trở nên cụ thể, sinh động. Gợi sự gắn bó bền chặt giữa những người đồng đội. Thể hiện sự chia tay để thực hiện nhiệm vụ ở hai nơi khác nhau nhưng vẫn chung một cội nguồn, lí tưởng chiến đấu. Câu 4. Chi tiết “Họ chia nhau tấm giát nằm, vài tấm áo sặc mùi thuốc đạn và chia nhau bầu trời Tổ quốc trên đầu” cho thấy: Tình đồng chí, đồng đội gắn bó sâu nặng của Lê và Sơn. Họ cùng chia sẻ gian khổ, cuộc sống chiến đấu và lí tưởng bảo vệ Tổ quốc. Làm nổi bật vẻ đẹp của người lính thời chống Mĩ. Câu 5. Hai ngữ liệu đều thể hiện: Tình cảm gắn bó sâu nặng của con người với những vùng đất đã đi qua. Khi rời xa, những miền đất ấy trở thành một phần tâm hồn, để lại nhiều nhớ thương và kỉ niệm.

Câu 1 : Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính là một tác phẩm giàu cảm xúc, khắc họa sâu sắc nỗi buồn chia ly qua những hình ảnh đầy ám ảnh. Yếu tố tự sự trong bài thơ thể hiện qua việc tác giả tái hiện những khoảnh khắc chia tay đầy xúc động của nhiều đối tượng khác nhau: hai cô bé, đôi tình nhân, đôi bạn cũ, vợ chồng, và người mẹ già tiễn con. Mỗi câu chuyện tự sự, dù ngắn ngủi, đều được nhà thơ lồng ghép tài tình những chi tiết gợi cảm, những hình ảnh ẩn dụ tinh tế như "cây đàn sum họp đứt từng dây", "bóng nhòa trong bóng tối", hay "lưng còng đổ bóng xuống sân ga". Những yếu tố tự sự này không chỉ làm cho bức tranh chia ly thêm đa dạng, chân thực mà còn tập trung làm nổi bật chủ đề chính của bài thơ – nỗi buồn da diết, day dứt về sự ly biệt, về những cuộc chia tay không bao giờ có hồi kết. Qua đó, bài thơ thể hiện một tư tưởng sâu sắc về sự mong manh, ngắn ngủi của hạnh phúc và sự tồn tại vĩnh cửu của nỗi buồn ly biệt trong cuộc đời con người.

Câu 2 : Cuộc đời mỗi con người là một hành trình với vô vàn ngã rẽ. Nhà thơ Mỹ Robert Frost đã từng khắc họa chân thực điều này qua câu thơ đầy suy tư: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người." Lời thơ giản dị nhưng hàm chứa một triết lý sống sâu sắc về sự chủ động trong lựa chọn và khát vọng sáng tạo. Nó thôi thúc chúng ta suy ngẫm về vai trò của bản thân trong việc định hình tương lai, về giá trị của việc dám đi trên con đường riêng, độc đáo và ít người đặt chân tới. Trước hết, câu thơ đã khẳng định tầm quan trọng của sự chủ động. Trong cuộc sống, không ai có thể sống thay ta, không ai có thể đưa ra mọi quyết định thay ta. Có nhiều con đường mở ra trước mắt, con đường quen thuộc, an toàn nhưng có thể tẻ nhạt, và con đường lạ lẫm, đầy thử thách nhưng hứa hẹn những điều mới mẻ. Việc "chọn lối đi chưa có dấu chân người" đòi hỏi sự dũng cảm, bản lĩnh và một ý chí kiên định. Đó là sự từ chối sống một cuộc đời được định sẵn, mà là chủ động kiến tạo nên câu chuyện của riêng mình. Sự chủ động không chỉ thể hiện ở việc đưa ra quyết định mà còn ở quá trình tìm tòi, học hỏi, đối mặt với khó khăn để biến những dự định thành hiện thực. Những người dám đi trên con đường riêng thường là những người có tầm nhìn xa, biết mình muốn gì và không ngại dấn thân để đạt được điều đó. Bên cạnh đó, câu thơ còn là lời ca ngợi cho tinh thần sáng tạo. Con đường chưa có dấu chân người chính là mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo nảy nở. Sáng tạo không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nghệ thuật hay khoa học, mà còn hiện diện trong cách chúng ta giải quyết vấn đề, trong cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống và trong cách chúng ta vượt qua nghịch cảnh. Một người sống có sáng tạo luôn tìm tòi những phương pháp mới, dám thử nghiệm những ý tưởng táo bạo, và luôn sẵn sàng thay đổi để thích ứng với những biến động của thời cuộc. Chính sự sáng tạo đã giúp con người chinh phục thiên nhiên, phát minh ra những công nghệ tiên tiến, và làm cho thế giới này trở nên phong phú, đa dạng hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó có thể đi kèm với sự cô đơn, sự nghi ngờ của người khác, và cả những thất bại không lường trước. Dư luận xã hội đôi khi áp đặt những chuẩn mực chung, khiến những ai đi chệch hướng dễ bị đánh giá. Nhưng, chính những người dám vượt qua áp lực đó, những người tin vào giá trị của bản thân và dám theo đuổi con đường mình đã chọn, thường là những người tạo nên những dấu ấn khác biệt và có ý nghĩa. Họ là những người đi tiên phong, những người truyền cảm hứng và là động lực cho sự phát triển chung của cộng đồng. Tóm lại, câu thơ của Robert Frost không chỉ là một lời thơ đẹp mà còn là một bài học về lẽ sống. Nó nhắc nhở chúng ta rằng cuộc đời này là của ta, và ta có quyền tự do lựa chọn con đường cho mình. Hãy sống một cách chủ động, dám nghĩ, dám làm, và không ngừng nuôi dưỡng ngọn lửa sáng tạo. Bởi lẽ, chính những bước chân đầu tiên trên con đường chưa ai đi sẽ mở ra những chân trời mới, mang lại những trải nghiệm độc đáo và tạo nên một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn.

Câu 1: Thể thơ Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát biến thể. Tuy vẫn giữ nhịp điệu 6/8 truyền thống, nhưng có sự thay đổi linh hoạt về số chữ trong câu, tạo nên sự uyển chuyển và gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Câu 2: Vần và kiểu vần ở khổ cuối Khổ thơ cuối có các tiếng cuối câu là: "bay", "tay", "mắt", "này". Tiếng "bay" vần với tiếng "tay" (vần liền). Tiếng "mắt" không có vần với tiếng nào khác trong khổ. Tiếng "này" vần với tiếng "tay" và tiếng "bay" (vần cách). Như vậy, vần được gieo trong khổ cuối là vần liền và vần cách. Câu 3: Biện pháp tu từ và tác dụng Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng xuyên suốt bài thơ là ẩn dụ. "Những bóng người trên sân ga" không chỉ là hình ảnh những con người đang đứng chờ tàu hay tiễn người đi, mà còn ẩn dụ cho những thân phận, những cuộc đời đang trên hành trình chia xa, mang theo nỗi buồn và sự nuối tiếc. "Những chiếc khăn màu thổn thức bay", "Những bàn tay vẫy những bàn tay", "Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt" là những hình ảnh cụ thể, giàu sức gợi, được nhân hóa để diễn tả nỗi đau, sự lưu luyến, day dứt trong khoảnh khắc chia ly. Tác dụng của ẩn dụ ở đây là làm cho hình ảnh thơ thêm giàu sức biểu đạt, gợi nhiều liên tưởng, đồng thời làm nổi bật tâm trạng buồn bã, xao xuyến của nhân vật trữ tình và những người đang chứng kiến cảnh chia tay. Câu 4: Đề tài, chủ đề Đề tài: Cảnh chia ly, tiễn biệt tại sân ga. Chủ đề: Nỗi buồn, sự nuối tiếc và những khắc khoải trong khoảnh khắc chia ly, đặc biệt là những chia ly mang tính định mệnh hoặc xa cách vĩnh viễn. Bài thơ còn đề cập đến thân phận nhỏ bé, cô đơn của con người giữa cuộc đời. Câu 5: Yếu tố tự sự và tác dụng Yếu tố tự sự trong bài thơ thể hiện qua việc miêu tả một khoảnh khắc, một cảnh tượng cụ thể: "Có lần tôi thấy một người đi, Chẳng biết vì đâu, nghĩ ngợi gì! Chân bước hững hờ theo bóng lẻ, Một mình làm cả cuộc phân ly." Miêu tả hành động: "người đi", "chân bước hững hờ". Miêu tả tâm trạng (qua suy đoán): "nghĩ ngợi gì", "một mình làm cả cuộc phân ly". Miêu tả khung cảnh: "Lưng còng đổ bóng xuống sân ga", "Những chiếc khăn màu thổn thức bay", "Những bàn tay vẫy", "Những đôi mắt ướt". Tác dụng: Yếu tố tự sự giúp bài thơ trở nên sinh động, chân thực, có tính gợi hình cao. Nó không chỉ tái hiện một cảnh tượng mà còn dẫn dắt người đọc đi vào thế giới nội tâm phức tạp của con người trong khoảnh khắc chia ly. Qua việc quan sát và miêu tả những hình ảnh cụ thể, bài thơ khắc họa thành công nỗi buồn mênh mang, sự cô đơn và cảm giác mất mát, đồng thời bộc lộ một cách tinh tế tư tưởng về thân phận con người đầy biến động và chia ly.

Câu 1 : Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết: “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” Hình ảnh “giàn giầu” và “hàng cau” là những chi tiết quen thuộc trong không gian làng quê Việt Nam, gợi lên vẻ đẹp giản dị, mộc mạc và gần gũi. Ở đây, nhà thơ mượn hình ảnh “cau” và “giầu” – hai biểu tượng truyền thống của tình yêu đôi lứa, của sự gắn bó keo sơn trong phong tục cưới hỏi – để nói lên nỗi nhớ mong tha thiết giữa hai người yêu nhau. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh, vừa ẩn chứa tình cảm chân thành, sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Bính đã thể hiện vẻ đẹp trong sáng của tình yêu quê mùa, mang đậm phong vị dân gian và tâm hồn của người nông thôn Việt Nam trước cách mạng. Hình ảnh “giầu – cau” vì thế không chỉ là biểu tượng của tình yêu mà còn là biểu hiện của nét văn hóa truyền thống Việt.

Câu 2 : Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại – là nơi duy nhất con người có thể sinh sống và phát triển. Thế nhưng, chính con người lại đang hủy hoại ngôi nhà ấy từng ngày. Vì vậy, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” không chỉ là một chân lý mà còn là lời kêu gọi khẩn thiết về ý thức bảo vệ môi trường hôm nay. Trước hết, câu nói nhấn mạnh sự duy nhất và quý giá của Trái Đất. Trong vũ trụ bao la, con người chưa thể tìm thấy hành tinh nào khác có thể nuôi dưỡng sự sống. Không khí chúng ta hít thở, nước chúng ta uống, đất để trồng trọt, rừng để điều hòa khí hậu – tất cả đều là món quà vô giá mà thiên nhiên ban tặng. Mất đi Trái Đất là mất đi điều kiện tồn tại của chính loài người. Vì thế, bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ cuộc sống của chúng ta và của các thế hệ mai sau. Tuy nhiên, hiện nay, môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi hoạt động vô ý thức của con người: chặt phá rừng, xả rác bừa bãi, khai thác tài nguyên quá mức, sử dụng nhựa và nhiên liệu hóa thạch… Hậu quả là biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nước biển dâng, thiên tai ngày càng khốc liệt. Những hiện tượng ấy chính là “lời cảnh tỉnh” mà thiên nhiên gửi đến chúng ta. Nếu con người vẫn tiếp tục thờ ơ, hành tinh xanh này sẽ dần biến thành hành tinh chết. Để bảo vệ Trái Đất, mỗi cá nhân cần có ý thức và hành động cụ thể. Đó có thể là việc nhỏ như không xả rác ra đường, trồng thêm cây xanh, tiết kiệm điện, nước, hạn chế dùng túi nilon… nhưng nếu tất cả cùng chung tay, hiệu quả sẽ vô cùng to lớn. Bên cạnh đó, các quốc gia cần có chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, đẩy mạnh năng lượng tái tạo và giáo dục thế hệ trẻ ý thức “sống xanh”. Việt Nam cũng đang tích cực tham gia các chương trình trồng rừng, giảm phát thải khí carbon, bảo vệ rừng ngập mặn – đó là những hành động thiết thực thể hiện trách nhiệm với hành tinh này. Lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời cảnh tỉnh tỉnh táo và sâu sắc. Trái Đất không cần con người để tồn tại, nhưng con người không thể sống thiếu Trái Đất. Vì thế, hãy bắt đầu từ hôm nay, từ những việc nhỏ bé nhất, để gìn giữ màu xanh của bầu trời, dòng nước và cánh rừng – để hành tinh này mãi là ngôi nhà ấm áp cho mọi sự sống.

Câu 1 : Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, Nguyễn Bính viết: “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” Hình ảnh “giàn giầu” và “hàng cau” là những chi tiết quen thuộc trong không gian làng quê Việt Nam, gợi lên vẻ đẹp giản dị, mộc mạc và gần gũi. Ở đây, nhà thơ mượn hình ảnh “cau” và “giầu” – hai biểu tượng truyền thống của tình yêu đôi lứa, của sự gắn bó keo sơn trong phong tục cưới hỏi – để nói lên nỗi nhớ mong tha thiết giữa hai người yêu nhau. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh, vừa ẩn chứa tình cảm chân thành, sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Bính đã thể hiện vẻ đẹp trong sáng của tình yêu quê mùa, mang đậm phong vị dân gian và tâm hồn của người nông thôn Việt Nam trước cách mạng. Hình ảnh “giầu – cau” vì thế không chỉ là biểu tượng của tình yêu mà còn là biểu hiện của nét văn hóa truyền thống Việt.

Câu 2 : Trái Đất – ngôi nhà chung của nhân loại – là nơi duy nhất con người có thể sinh sống và phát triển. Thế nhưng, chính con người lại đang hủy hoại ngôi nhà ấy từng ngày. Vì vậy, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” không chỉ là một chân lý mà còn là lời kêu gọi khẩn thiết về ý thức bảo vệ môi trường hôm nay. Trước hết, câu nói nhấn mạnh sự duy nhất và quý giá của Trái Đất. Trong vũ trụ bao la, con người chưa thể tìm thấy hành tinh nào khác có thể nuôi dưỡng sự sống. Không khí chúng ta hít thở, nước chúng ta uống, đất để trồng trọt, rừng để điều hòa khí hậu – tất cả đều là món quà vô giá mà thiên nhiên ban tặng. Mất đi Trái Đất là mất đi điều kiện tồn tại của chính loài người. Vì thế, bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ cuộc sống của chúng ta và của các thế hệ mai sau. Tuy nhiên, hiện nay, môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi hoạt động vô ý thức của con người: chặt phá rừng, xả rác bừa bãi, khai thác tài nguyên quá mức, sử dụng nhựa và nhiên liệu hóa thạch… Hậu quả là biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, nước biển dâng, thiên tai ngày càng khốc liệt. Những hiện tượng ấy chính là “lời cảnh tỉnh” mà thiên nhiên gửi đến chúng ta. Nếu con người vẫn tiếp tục thờ ơ, hành tinh xanh này sẽ dần biến thành hành tinh chết. Để bảo vệ Trái Đất, mỗi cá nhân cần có ý thức và hành động cụ thể. Đó có thể là việc nhỏ như không xả rác ra đường, trồng thêm cây xanh, tiết kiệm điện, nước, hạn chế dùng túi nilon… nhưng nếu tất cả cùng chung tay, hiệu quả sẽ vô cùng to lớn. Bên cạnh đó, các quốc gia cần có chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, đẩy mạnh năng lượng tái tạo và giáo dục thế hệ trẻ ý thức “sống xanh”. Việt Nam cũng đang tích cực tham gia các chương trình trồng rừng, giảm phát thải khí carbon, bảo vệ rừng ngập mặn – đó là những hành động thiết thực thể hiện trách nhiệm với hành tinh này. Lời nhắc của Leonardo DiCaprio là lời cảnh tỉnh tỉnh táo và sâu sắc. Trái Đất không cần con người để tồn tại, nhưng con người không thể sống thiếu Trái Đất. Vì thế, hãy bắt đầu từ hôm nay, từ những việc nhỏ bé nhất, để gìn giữ màu xanh của bầu trời, dòng nước và cánh rừng – để hành tinh này mãi là ngôi nhà ấm áp cho mọi sự sống.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: biểu cảm. Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với các sự vật, hình tượng sau: “Bến vắng bên sông” – gợi sự cô đơn, lặng lẽ của người mẹ. “Cây tự quên mình trong quả” – thể hiện sự hi sinh âm thầm, lặng lẽ. “Trời xanh nhẫn nại sau mây” – gợi sự bao dung, kiên nhẫn và bền bỉ của mẹ. Câu 3. Biện pháp tu từ trong câu thơ “Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây” là: ẩn dụ. Tác dụng: Câu thơ thể hiện sự quên ơn, vô tình của con người khi đã trưởng thành, có được thành quả nhưng lại không nhớ tới công lao, sự hy sinh của người mẹ – người đã nuôi dưỡng, chở che. Câu 4. Hai dòng thơ: “Con muốn có lời gì đằm thắm Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay.” Nội dung: Thể hiện ước mong, khát khao của người con muốn gửi tới mẹ những lời yêu thương chân thành, dịu dàng để an ủi, vỗ về tuổi già của mẹ – như một cách báo đáp công ơn sinh thành và nuôi dưỡng. Câu 5. Bài học rút ra từ đoạn trích: Biết trân trọng, yêu thương và ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Cần sống hiếu thảo, quan tâm và báo đáp cha mẹ khi còn có thể. Luôn giữ gìn và nuôi dưỡng tình cảm gia đình – một giá trị thiêng liêng, không gì thay thế được.

Câu 1 : Cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên là một người phụ nữ tảo tần, giàu tình yêu thương và đầy nghị lực. Giữa cuộc sống nghèo khó, cô vẫn không ngại vất vả buôn bán từng đồng để nuôi các em ăn học, đỡ đần cha mẹ già yếu. Hình ảnh cô gói kẹo cẩn thận cho các em, bước đi trong giá rét nhưng lòng lại tràn đầy niềm vui và hy vọng khi sắp được về nhà, cho thấy một tâm hồn ấm áp, hiền hậu và luôn nghĩ cho người khác. Tình cảm gia đình là động lực để cô vượt qua những nhọc nhằn của cuộc sống. Cô không chỉ là trụ cột của gia đình mà còn là biểu tượng của sự hy sinh lặng lẽ, cao đẹp. Qua nhân vật cô Tâm, Thạch Lam đã thể hiện một cách tinh tế vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam – dù nghèo khó nhưng luôn kiên cường, nhân hậu và đầy lòng vị tha. Câu 2 : Trong thời đại phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, giới trẻ đứng trước vô vàn cơ hội nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Trong bối cảnh ấy, niềm tin vào bản thân trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định thành công của mỗi người trẻ. Đó không chỉ là sự tự tin, mà còn là sự kiên định, vững vàng và lòng dũng cảm vượt qua giới hạn của chính mình. Niềm tin vào bản thân là điểm tựa tinh thần giúp giới trẻ dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Khi tin vào khả năng của mình, các bạn trẻ sẽ không dễ dàng gục ngã trước thất bại hay bỏ cuộc trước khó khăn. Một học sinh tin vào bản thân sẽ không ngại thử sức với những cuộc thi lớn, một sinh viên tin vào năng lực của mình sẽ mạnh dạn khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, và một người trẻ đầy niềm tin sẽ biết cách đứng dậy từ những vấp ngã đầu đời. Chính từ niềm tin ấy, nhiều tấm gương trẻ đã vươn lên và khẳng định bản thân trong nhiều lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, thể thao... Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít bạn trẻ lại dễ dàng mất phương hướng, tự ti khi gặp khó khăn, hoặc bị chi phối bởi những áp lực thành công nhanh, nổi tiếng sớm. Việc thiếu niềm tin vào bản thân khiến họ dễ sa vào sự so sánh tiêu cực, chán nản, thậm chí từ bỏ ước mơ của mình. Điều đó cho thấy, xây dựng và gìn giữ niềm tin vào bản thân không phải là điều dễ dàng, mà cần có sự rèn luyện, trải nghiệm và hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và xã hội. Muốn có niềm tin vững chắc, giới trẻ cần bắt đầu từ việc hiểu rõ giá trị và điểm mạnh của chính mình, học cách đặt mục tiêu phù hợp, biết chấp nhận thất bại như một phần tất yếu để trưởng thành. Đồng thời, hãy không ngừng học hỏi, làm mới bản thân và nuôi dưỡng tinh thần tích cực trong mọi hoàn cảnh. Mỗi người trẻ hãy nhớ rằng, không ai có thể sống thay cuộc đời của mình, và chỉ khi tin vào bản thân, ta mới đủ sức đi đến cùng con đường đã chọn. Tóm lại, niềm tin vào bản thân là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc cho giới trẻ. Đó là hành trang cần thiết giúp các bạn vượt qua mọi giới hạn để khẳng định chính mình giữa một thế giới đầy biến động. Hãy vững tin, vì tương lai

Biến thiên enthalpy của quá trình = -542,83 + 2.(-167,16) -

(-795,00) = -82,15 kJ