Ngô Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
a. Những hạn chế về điều kiện tự nhiên đối với phát triển kinh tế - xã hội vùng ĐBSCL Điều kiện tự nhiên của vùng ĐBSCL bên cạnh những thuận lợi thì vẫn còn nhiều khó khăn, hạn chế lớn: Tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô: Mùa khô kéo dài khiến mực nước sông hạ thấp, gây thiếu nước trầm trọng cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt của người dân. Diện tích đất phèn và đất mặn lớn: Tổng diện tích đất phèn, đất mặn chiếm tỷ lệ cao trong cơ cấu đất của vùng, đòi hỏi chi phí cải tạo lớn và gây khó khăn cho việc canh tác. Xâm nhập mặn lấn sâu: Do địa hình thấp và biến đổi khí hậu, nước biển xâm nhập sâu vào nội đồng, làm biến đổi hệ sinh thái và ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Nghèo khoáng sản: Vùng có rất ít tài nguyên khoáng sản (chủ yếu là đá vôi và than bùn), gây trở ngại cho việc phát triển các ngành công nghiệp nặng và khai khoáng. Thiên tai: Thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt (dù có lợi nhưng cũng gây thiệt hại hạ tầng), sạt lở bờ sông, bờ biển diễn biến phức tạp. b. Biện pháp thích ứng với tình hình biến đổi khí hậu hiện nay Để ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng nước biển dâng và hạn mặn, vùng cần thực hiện các nhóm giải pháp: Chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi: Thay đổi lịch thời vụ, chọn lọc và lai tạo các giống cây trồng (như lúa chịu mặn), vật nuôi thích nghi với điều kiện hạn, mặn. Xây dựng hệ thống thủy lợi: Đầu tư các công trình ngăn mặn, trữ nước ngọt, hệ thống đê biển và đê sông để kiểm soát nguồn nước chủ động hơn. Chủ động "sống chung với lũ" và "sống chung với mặn": Chuyển từ tư duy ngăn chặn sang thích nghi, ví dụ như phát triển mô hình tôm - lúa hoặc nuôi trồng thủy sản nước lợ/mặn ở những vùng bị xâm nhập mặn. Bảo vệ và trồng rừng ngập mặn: Tăng cường diện tích rừng phòng hộ ven biển để chống xói lở, giảm tác động của sóng biển và bảo vệ đa dạng sinh học. Hợp tác quốc tế: Phối hợp với các quốc gia thượng nguồn sông Mê Công để điều tiết nguồn nước hợp lý, đảm bảo an ninh nguồn nước cho vùng hạ lưu.
Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (tháng 9/1975) đã đề ra nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt Nhà nước vì những lý do sau: Yêu cầu tất yếu của lịch sử: Sau Đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước ta hoàn toàn thống nhất về mặt lãnh thổ, nhưng vẫn tồn tại hai chính quyền riêng biệt ở hai miền Nam - Bắc (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ở miền Bắc và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam). Việc thống nhất về mặt Nhà nước là điều kiện quan trọng để củng cố thành quả của cuộc kháng chiến chống Mỹ, khẳng định chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ. Bảo đảm sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng và Nhà nước: Một bộ máy Nhà nước thống nhất sẽ giúp điều hành đất nước hiệu quả hơn, thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng và an ninh. Tạo điều kiện thuận lợi cho Đảng thực hiện các chính sách xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước. Tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Thống nhất đất nước về mặt Nhà nước giúp nhân dân cả nước có chung một chính quyền, một hệ thống pháp luật, tăng cường sự gắn kết giữa các vùng miền. Khắc phục những khác biệt về cơ chế quản lý, kinh tế và xã hội giữa hai miền. Tạo điều kiện cho công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế-xã hội: Sau chiến tranh, miền Nam gặp nhiều khó khăn, cần có sự điều hành thống nhất từ Trung ương để nhanh chóng khôi phục và phát triển kinh tế. Thống nhất về mặt Nhà nước giúp quy hoạch và phân bổ nguồn lực hợp lý giữa các vùng miền, phát triển đất nước theo hướng chung. Củng cố vị thế quốc tế của Việt Nam: Một quốc gia thống nhất về mặt Nhà nước sẽ có vị thế vững chắc trên trường quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi trong quan hệ đối ngoại, bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Khẳng định với thế giới rằng Việt Nam là một quốc gia độc lập, thống nhất, không thể chia cắt. Chính vì những lý do trên, Hội nghị Trung ương 24 (9/1975) đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, từ đó dẫn đến sự kiện Tổng tuyển cử toàn quốc vào ngày 25/4/1976 và việc thành lập nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam vào ngày 2/7/1976.
Tháng 10-1991, Hiệp định Hoà bình Pa-ri được kí kết, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết. Quan hệ giữa Việt Nam với nhóm nước sáng lập ASEAN từ đối đầu chuyển sang giai đoạn hoà bình, hợp tác. - Từ thập niên cuối thế kỉ XX đến nay, ASEAN không ngừng phát triển, trở thành một tổ chức liên kết khu vực chặt chẽ, toàn diện trên nhiều lĩnh vực. - Các sự kiện chính trong quá trình phát triển của ASEAN từ sau năm 1991: + 1992, Kí thoả thuận về Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). + 1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. + 1997, Thông qua Tầm nhìn ASEAN năm 2020; Lào, Mi-an-ma gia nhập ASEAN + 1999, Cam-pu-chia gia nhập ASEAN, hoàn thành mục tiêu trở thành tổ chức khu vực với 10 quốc gia thành viên. + 2003, Ra Tuyên bố Ba-li II, xác định mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN. + 2007, Công bố Hiến chương ASEAN. + 2015, Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN. + 2016, thông qua Kế hoạch tổng thể về Kết nối ASEAN 2025.