Văn Lâm- Mạnh Trường
Giới thiệu về bản thân
.png)
a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a.
- Dải bờ biển hẹp phía Bắc lục địa:
+ Tính chất: cận xích đạo.
+ Nóng, ẩm.
+ Mưa nhiều, lượng mưa từ 1.000 - 1.5000 mm/năm.
- Khí hậu nhiệt đới chiếm phần lớn lục địa nhưng khác biệt từ Tây sang Đông.
+ Sườn Đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a có khí hậu nhiệt đới: Ẩm, mưa nhiều, thời tiết mát mẻ và lượng mưa từ 1.000 - 1.500 mm/năm.
+ Từ sườn Tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ Tây lục địa có khí hậu nhiệt đới lục địa khắc nghiệt: Độ ẩm rất thấp, ít mưa (ở trung tâm, lượng mưa dưới 250 mm/năm). Mùa hạ nóng, mùa đông tương đối lạnh.
- Dải đất hẹp phía Nam lục địa: khí hậu cận nhiệt đới: Mùa hạ nóng, mùa đông ấm áp, lượng mưa dưới 1.000 mm/năm.
- Phía Nam đảo Ta-xma-ni-a: khí hậu ôn đới.
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a:
- Sự du nhập của dân cư từ khắp các châu lục trên thế giới.
- Lịch sử phát triển lãnh thổ khá lâu đời.
a. Đặc điểm về vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a:
- Vị trí:
+ Nằm ở phía Tây Nam Thái Bình Dương.
+ Thuộc bán cầu Nam.
- Hình dạng:
+ Có dạng hình khối rõ rệt do ít bị chia cắt.
+ Từ Bắc xuống Nam dài hơn 3.000 km.
+ Từ Tây sang Đông, nơi rộng nhất khoảng 4.000 km.
- Kích thước: diện tích gần 7,7 triệu km2.
b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương:
- Lục địa Ô-xtrây-li-a: nhiều mỏ kim loại (đồng, vàng, ni-ken, bô-xít,...) và nhiều khoáng sản nhiên liệu (than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên,...).
- Vùng đảo châu Đại Dương: nhiều loại khoáng sản (vàng, sắt, than đá, dầu mỏ,...).
a. Đặc điểm sinh vật của châu Nam Cực
Do điều kiện sống khắc nghiệt nên giới sinh vật ở châu Nam Cực hết sức nghèo nàn.
- Gần như toàn bộ lục địa Nam Cực là hoang mạc lạnh, hoàn toàn không có thực vật và động vật sinh sống; chỉ ven lục địa mới có một số loài thực vật bậc thấp (rêu, địa y, tảo, nấm) và một vài loài động vật chịu được lạnh (chim cánh cụt, chim biển, hải cẩu,...).
- Giới động vật ở vùng biển phong phú hơn trên lục địa do khí hậu ấm áp hơn và nguồn thức ăn cũng phong phú hơn. Động vật nổi bật là cá voi xanh.
b. Kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên của châu Nam Cực khi có biến đổi khí hậu toàn cầu.
Do có tính nhạy cảm cao, thiên nhiên châu Nam Cực dễ thay đổi khi có biến đổi khí hậu.
- Theo tính toán của các nhà khoa học, đến cuối thế kỉ XXI, nhiệt độ ở châu Nam Cực sẽ tăng 0,5oC, lượng mưa cũng tăng lên, mực nước biển sẽ dâng thêm 0,05 - 0,32 m.
- Nhiều hệ sinh thái sẽ mất đi nhưng lại xuất hiện các đồng cỏ ở vùng ven biển. Lớp băng phủ ở vùng trung tâm sẽ dày thêm do có nước mưa cung cấp.
a. Đặc điểm khí hậu của châu Nam Cực.
- Là châu lục lạnh và khô nhất thế giới.
+ Nhiệt độ trên lục địa không bao giờ vượt quá 0oC.
+ Nhiệt độ thấp nhất đo được trong năm 1967 là -94,5oC.
+ Lượng mưa, tuyết rơi rất thấp, ở vùng ven biển chỉ dưới 200 mm/năm; vào sâu trong lục địa, lượng mưa và tuyết rơi còn thấp hơn nhiều.
- Là vùng khí áp cao, gió từ trung tâm lục địa thổi ra với vận tốc thường trên 60 km/giờ. Đây là nơi gió bão nhiều nhất thế giới.
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực:
- Năm 1820, hai nhà hàng hải người Nga là Bê-linh-hao-den và La-da-rép đã phát hiện ra lục địa Nam Cực.
- Năm 1900, nhà thám hiểm người Na-Uy là Boóc-rơ-grê-vim đã đặt chân tới lục địa Nam Cực.
- Từ năm 1957, việc nghiên cứu châu Nam Cực mới được xúc tiến mạnh mẽ và toàn diện. Hàng năm, có khoảng 1.000 đến 1.500 người thuộc nhiều quốc gia luân phiên tới sinh sống và làm việc tại các trạm nghiên cứu phân bố rải rác khắp châu lục.
a. Đặc điểm địa hình của châu Nam Cực:
+ Toàn bộ châu Nam Cực được coi là một cao nguyên băng khổng lồ, 98% bề mặt bị bao phủ bởi lớp băng dày trung bình trên 1720m
+ Độ cao trung bình lên tới 2040m, cao nhất trong các châu lục.
+ Lớp phủ băng làm cho bề mặt châu lục tương đối bằng phẳng.
b. Kể tên tài nguyên thiên nhiên của châu Nam Cực
- Nước ngọt: chiếm 60% lượng nước ngọt trên Trái Đất.
- Khoáng sản: than đá, sắt, đồng, dầu mỏ, khí tự nhiên.
1. Mở bài:
- Dẫn dắt vấn đề cần nghị luận. Ví dụ: Những nhân vật vĩ đại thường sống giản dị: Chủ tịch Hồ Chí Minh, Chủ tịch Tôn Đức Thắng,...
- Nêu vấn đề: Cần hình thành lối sống giản dị.
2. Thân bài:
- Nêu quan niệm về lối sống giản dị. Ví dụ: Giản dị là lối sống đơn giản, cần kiệm.
- Nêu biểu hiện của lối sống giản dị trong đời sống:
+ Ăn uống: tiết kiệm, không lãng phí, không bày vẽ.
+ Ăn mặc: đơn giản, không rườm rà, không kiểu cách.
+ Lời nói, cử chỉ: hoà nhã, thân thiện.
+ ...
- Phân tích ý nghĩa của lối sống giản dị:
+ Giúp tiết kiệm tiền bạc, thời gian, công sức.
+ Tạo nên sự hoà đồng, kết nối, cảm thông lớn với mọi người.
+ Một số tấm gương đã chứng minh vẻ đẹp của lối sống giản dị: chủ tịch Hồ Chí Minh, chủ tịch Tôn Đức Thắng,...
- Liên hệ với bản thân trong việc rèn luyện lối sống giản dị: về cơ bản, bản thân đã có ý thức sống tiết kiệm nhưng vẫn có đôi khi vô tình sống lãng phí (quên tắt đèn khi không sử dụng, mua những món đồ ít sử dụng,...)
3. Kết bài:
- Khẳng định vai trò của lối sống giản dị: là phẩm chất cao quý cần có ở mỗi con người.
- Nêu suy nghĩ về hướng rèn luyện của em: học cách sống giản dị từ những biểu hiện nhỏ nhất, tự nhắc bản thân luôn cần kiệm,...
a) Em hãy trình bày khái quát tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê?
* Tổ chức chính quyền thời Đinh:
- Trung ương:
+ Hoàng đế đứng đầu triều đình trung ương.
+ Giúp vua trị nước có các cao tăng và ban văn, ban võ.
+ Tướng lĩnh thân cận giữ chức vụ chủ chốt.
- Địa phương: gồm đạo (châu), giáp, xã.
* Tổ chức chính quyền thời Lê:
- Trung ương:
+ Vua đứng đầu chính quyền.
+ Phong vương cho các con, trấn giữ nơi quan trọng.
+ Thái sư, đại sư, quan văn, quan võ giúp vua.
- Địa phương:
+ Lộ, phủ, châu, rồi đến giáp. Đơn vị cơ sở là xã.
+ Quân đội: cấm quân và quân địa phương.
Nhận xét:
- Bộ máy nhà nước thời Đinh còn chưa hoàn chỉnh, sơ sài.
- Sang đến thời Tiền Lê, bộ máy nhà nước được hoàn thiện, cải cách hành chính các cấp ở địa phương.
b) Giả sử em là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao?
- Phương án 1: Nếu em là Đinh Tiên Hoàng, em sẽ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư. Vì:
+ Hoa Lư là quê hương và là nơi khởi nghiệp của Đinh Tiên Hoàng.
+ Hoa Lư là nơi địa hình hiểm trở, núi non trùng điệp, núi trong sông, sông trong núi. Sau lưng là rừng, trước là đồng bằng, xa nữa là biển... Căn cứ thủy bộ rất thuận tiện, đây là điều kiện thuận lợi để tạo thế phòng thủ đất nước, tránh sự xâm lược từ bên ngoài của kẻ thù vào những buổi đầu độc lập dân tộc.
- Phương án 2: Nếu em là Đinh Tiên Hoàng em sẽ không chọn Hoa Lư làm kinh đô vì:
+ Hoa Lư là nơi có địa hình hiểm trở, xung quanh đều là núi non bao bọc nên nếu bị quân địch bao vây chúng ta sẽ không thể thoát ra ngoài. Như vậy sẽ rất nguy hiểm cho nhân dân và triều đình.
+ Mặt khác, địa thế hiểm trở của Hoa Lư cũng hạn chế sự phát triển của đất nước.
* Lưu ý: Học sinh trình bày quan điểm cá nhân, lập luận chính xác vẫn được điểm. Quan điểm trên chỉ mang tính tham khảo.
a. Địa hình Bắc Mỹ phân hoá thành ba khu vực rõ rệt:
- Miền núi Coóc-đi-e ở phía tây, là một trong những hệ thống núi lớn trên thể giới. Miền núi có độ cao trung bình 3 000 - 4 000m, kéo dài khoảng 9 000km theo chiều bắc - nam, gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và sơn nguyên.
- Miền đồng bằng ở giữa bao gồm đồng bằng Ca-na-đa, đồng bằng Lớn, đồng bằng Trung Tâm và đồng bằng Duyên Hải, độ cao từ 200 - 500m, thấp dần từ bắc xuống nam.
- Sơn nguyên trên bán đảo La-bra-đo và dãy núi A-pa-lát ở phía đông, có hướng đông bắc - tây nam. Dãy A-pa-lát gồm 2 phần: phần bắc có độ cao từ 400 - 500m; phần nam cao từ 1 000 - 1 500m.
b. Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ:
- Sự phân hoá tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ thể hiện rõ nét nhất ở miền núi An-đét:
+ Ở dưới thấp, vùng Bắc và Trung An-đét thuộc các đới khí hậu nóng và ẩm ướt, có rừng mưa nhiệt đới; vùng Nam An-đét thuộc khí hậu ôn hòa, phát triển rừng cận nhiệt và ôn đới.
+ Càng lên cao, thiên nhiên càng thay đổi tương ứng với sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm.