NGUYỄN KIM CHI
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN KIM CHI
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-04 16:04:45
Lực hướng tâm trong chuyển động tròn được xác định bởi:
\(F_{ht}=m\cdot \omega ^{2}\cdot R\) Tại một vị trí bất kỳ, hợp lực của trọng lực \(\vec{P}\) và lực căng dây \(\vec{T}\) đóng vai trò là lực hướng tâm. Tại điểm cao nhất: Trọng lực và lực căng dây cùng hướng vào tâm quỹ đạo:
\(T_{max}+P=F_{ht}\Rightarrow T_{max}=m\omega ^{2}R-mg\)\(T_{max}=0,3\cdot 8^{2}\cdot 0,5-0,3\cdot 10\)\(T_{max}=9,6-3=\mathbf{6,6}\text{\ N}\) Tại điểm thấp nhất: Lực căng dây hướng vào tâm, trọng lực hướng ra xa tâm:
\(T_{min}-P=F_{ht}\Rightarrow T_{min}=m\omega ^{2}R+mg\)\(T_{min}=0,3\cdot 8^{2}\cdot 0,5+0,3\cdot 10\)\(T_{min}=9,6+3=\mathbf{12,6}\text{\ N}\)
\(F_{ht}=m\cdot \omega ^{2}\cdot R\) Tại một vị trí bất kỳ, hợp lực của trọng lực \(\vec{P}\) và lực căng dây \(\vec{T}\) đóng vai trò là lực hướng tâm. Tại điểm cao nhất: Trọng lực và lực căng dây cùng hướng vào tâm quỹ đạo:
\(T_{max}+P=F_{ht}\Rightarrow T_{max}=m\omega ^{2}R-mg\)\(T_{max}=0,3\cdot 8^{2}\cdot 0,5-0,3\cdot 10\)\(T_{max}=9,6-3=\mathbf{6,6}\text{\ N}\) Tại điểm thấp nhất: Lực căng dây hướng vào tâm, trọng lực hướng ra xa tâm:
\(T_{min}-P=F_{ht}\Rightarrow T_{min}=m\omega ^{2}R+mg\)\(T_{min}=0,3\cdot 8^{2}\cdot 0,5+0,3\cdot 10\)\(T_{min}=9,6+3=\mathbf{12,6}\text{\ N}\)
2026-05-04 16:01:14
a. Tính áp suất của xe tăng lên mặt đường Trọng lượng của xe tăng (cũng chính là áp lực lên mặt đường):
\(P_{1}=F_{1}=m_{1}\cdot g=2600\cdot 10=26000\text{\ (N)}\) Áp suất của xe tăng lên mặt đường là:
\(p_{1}=\frac{F_{1}}{S_{1}}=\frac{26000}{1,3}=20000\text{\ (Pa)}\) b. So sánh với áp suất của người Trọng lượng của người (áp lực của người lên mặt đất):
\(P_{2}=F_{2}=m_{2}\cdot g=45\cdot 10=450\text{\ (N)}\) Áp suất của người lên mặt đất là:
\(p_{2}=\frac{F_{2}}{S_{2}}=\frac{450}{0,02}=22500\text{\ (Pa)}\) So sánh:
Ta thấy \(22500 \text{ Pa} > 20000 \text{ Pa}\) (hay \(p_2 > p_1\)).
\(P_{1}=F_{1}=m_{1}\cdot g=2600\cdot 10=26000\text{\ (N)}\) Áp suất của xe tăng lên mặt đường là:
\(p_{1}=\frac{F_{1}}{S_{1}}=\frac{26000}{1,3}=20000\text{\ (Pa)}\) b. So sánh với áp suất của người Trọng lượng của người (áp lực của người lên mặt đất):
\(P_{2}=F_{2}=m_{2}\cdot g=45\cdot 10=450\text{\ (N)}\) Áp suất của người lên mặt đất là:
\(p_{2}=\frac{F_{2}}{S_{2}}=\frac{450}{0,02}=22500\text{\ (Pa)}\) So sánh:
Ta thấy \(22500 \text{ Pa} > 20000 \text{ Pa}\) (hay \(p_2 > p_1\)).
2026-05-04 15:57:52
a/ Hòn đá bay ngược chiều xe Vận tốc hòn đá lúc này là \(-v_{2}\). Chiếu phương trình lên chiều dương:
\(m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}=(m_{1}+m_{2})v\)\(v=\frac{m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10-0,5\cdot 12}{300+0,5}\)\(v \approx 9,96\) m/s b/ Hòn đá rơi theo phương thẳng đứng Theo phương ngang (phương chuyển động của xe), vận tốc của hòn đá bằng 0 (\(v_{2x} = 0\)). Chiếu phương trình lên phương ngang:
\(m_{1}v_{1}+0=(m_{1}+m_{2})v\)\(v=\frac{m_{1}v_{1}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10}{300+0,5}\)\(v \approx 9,98\) m/s
\(m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}=(m_{1}+m_{2})v\)\(v=\frac{m_{1}v_{1}-m_{2}v_{2}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10-0,5\cdot 12}{300+0,5}\)\(v \approx 9,96\) m/s b/ Hòn đá rơi theo phương thẳng đứng Theo phương ngang (phương chuyển động của xe), vận tốc của hòn đá bằng 0 (\(v_{2x} = 0\)). Chiếu phương trình lên phương ngang:
\(m_{1}v_{1}+0=(m_{1}+m_{2})v\)\(v=\frac{m_{1}v_{1}}{m_{1}+m_{2}}=\frac{300\cdot 10}{300+0,5}\)\(v \approx 9,98\) m/s
2026-05-04 15:56:12
- Lực tương tác trên dây: Khi hai người kéo sợi dây, lực mà họ tác động lên nhau thông qua sợi dây là bằng nhau về độ lớn nhưng ngược chiều. Nếu chỉ xét riêng sợi dây, nó sẽ không giúp ai thắng cả.
- Lực quyết định (Ma sát): Để không bị kéo đi, mỗi người phải đạp chân vào mặt đất. Lúc này, mặt đất sẽ tác động ngược lại một lực ma sát nghỉ hướng về phía mình muốn kéo.
- Điều kiện thắng cuộc:
- Người thắng là người tạo ra được lực ma sát nghỉ từ mặt đất lớn hơn.
- Khi lực kéo từ đối phương vượt quá lực ma sát nghỉ cực đại mà chân bạn có thể duy trì với mặt đất, bạn sẽ bị trượt về phía trước và thua cuộc.
2026-05-04 15:54:58
1.Các dụng cụ thí nghiệm: giá đỡ thí nghiệm, nam châm điện, vật rơi, hai cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số
2. Các bước thực hiện:
- Bước 1: Lắp đặt: Lắp các dụng cụ lên giá đỡ. Điều chỉnh quả dọi để giá đỡ thẳng đứng. Đặt hai cổng quang điện cách nhau một khoảng \(s\) xác định (ví dụ: 20cm, 40cm...).
- Bước 2: Kết nối: Nối nam châm điện và hai cổng quang điện vào đồng hồ đo thời gian hiện số. Chọn chế độ đo phù hợp (thường là chế độ đo khoảng thời gian giữa hai cổng).
- Bước 3: Chuẩn bị rơi: Gắn viên bi sắt vào nam châm điện. Nhấn nút Reset trên đồng hồ về giá trị 0.000.
- Bước 4: Tiến hành: Ngắt công tắc nam châm điện để bi sắt rơi. Đồng hồ sẽ tự động ghi lại thời gian rơi \(t\) từ cổng quang thứ nhất đến cổng quang thứ hai.
- Bước 5: Lặp lại và Tính toán: Lặp lại thí nghiệm ít nhất 3 lần với cùng một khoảng cách \(s\) để lấy giá trị trung bình. Sau đó sử dụng công thức:
\(g=\frac{2s}{t^{2}}\)(Trong đó \(s\) là quãng đường giữa 2 cổng quang, \(t\) là thời gian rơi).
2026-05-04 15:50:13
a. Trong lần bơi đầu tiên:
- Quãng đường: \(s_1 = 50\text{ m}\). Độ dịch chuyển: \(\Delta x_1 = 50\text{ m}\).
- Tốc độ trung bình: \(v_{tb1} = \frac{50}{40} = \mathbf{1,25\text{ m/s}}\).
- Vận tốc trung bình: \(v_1 = \frac{50}{40} = \mathbf{1,25\text{ m/s}}\).
- Quãng đường: \(s_2 = 50\text{ m}\). Độ dịch chuyển: \(\Delta x_2 = -50\text{ m}\) (ngược chiều dương).
- Tốc độ trung bình: \(v_{tb2} = \frac{50}{42} \approx \mathbf{1,19\text{ m/s}}\).
- Vận tốc trung bình: \(v_2 = \frac{-50}{42} \approx \mathbf{-1,19\text{ m/s}}\).
- Tổng quãng đường: \(s = 50 + 50 = 100\text{ m}\).
- Tổng độ dịch chuyển: \(\Delta x = 50 + (-50) = 0\text{ m}\) (về lại điểm xuất phát).
- Tổng thời gian: \(t = 40 + 42 = 82\text{ s}\).
- Tốc độ trung bình: \(v_{tb} = \frac{100}{82} \approx \mathbf{1,22\text{ m/s}}\).
- Vận tốc trung bình: \(v = \frac{0}{82} = \mathbf{0\text{ m/s}}\).