Lê Hồng Nhung
Giới thiệu về bản thân
Đặc điểm khác nhauPha sángPha tốiVị trí và điều kiện xảy raMàng thylakoid của lục lạp. Cần ánh sáng trực tiếp.Chất nền (stroma) của lục lạp. Không cần ánh sáng trực tiếp (nhưng cần sản phẩm từ pha sáng).Nguyên liệu và năng lượng\(H_{2}O\), \(NADP^{+}\), \(ADP\), \(P_{i}\). Năng lượng ánh sáng mặt trời.\(CO_{2}\), \(ATP\), \(NADPH\) (từ pha sáng).Sản phẩm tạo ra\(O_{2}\), \(ATP\), \(NADPH\).Hợp chất hữu cơ (\(C_6H_{12}O_6\)), \(ADP\), \(P_{i}\), \(NADP^{+}\).Vai trò trong chuyển hóa năng lượngChuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong \(ATP\) và \(NADPH\).
- Chiều dài gene (\(L\)): \(8500\) Å.
- Số liên kết hydrogen (\(H\)): \(6500\).
- Tổng số nucleotide của gene: \(N = \frac{2L}{3.4}\)
- Mối liên hệ giữa các loại nucleotide: \(N = 2A + 2G\)
- Số liên kết hydrogen: \(H = 2A + 3G\)
- Bước 1: Tính tổng số nucleotide (\(N\))
\(N=\frac{8500\times 2}{3.4}=5000\text{\ (nucleotide)}\) - Bước 2: Lập hệ phương trình
Ta có hệ phương trình dựa trên tổng số nucleotide và số liên kết hydrogen:
\(\begin{cases}2A+2G=5000\\ 2A+3G=6500\end{cases}\) - Bước 3: Giải hệ phương trình
Lấy phương trình (2) trừ phương trình (1), ta được:
\(G=6500-5000=1500\)
Thay \(G\) vào phương trình (1):
\(2A+2(1500)=5000\implies 2A=2000\implies A=1000\)
- \(A = T = 1000\) nucleotide.
- \(G = C = 1500\) nucleotide.
- 1: Roi (Flagellum) - giúp tế bào di chuyển.
- 2: Lông / Nhung mao (Pili) - giúp bám dính.
- 3: Vỏ nhầy (Capsule) - bảo vệ tế bào.
- 4: Thành tế bào (Cell wall) - quy định hình dạng tế bào.
- 5: Màng sinh chất (Plasma membrane) - kiểm soát sự ra vào của các chất.
- 6: Vùng nhân (Nucleoid) - chứa vật chất di truyền (ADN).
- Trao đổi chất nhanh: Việc hấp thụ chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn bã diễn ra hiệu quả hơn qua màng tế bào.
- Sinh trưởng và sinh sản nhanh: Do quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng diễn ra nhanh chóng, tế bào có thể nhân đôi trong thời gian rất ngắn.
- Khả năng thích nghi cao: Nhờ tốc độ sinh sản nhanh, chúng dễ dàng phát sinh các đột biến có lợi để thích nghi với những thay đổi khắc nghiệt của môi trường.
- Cung cấp đầy đủ các nhóm dưỡng chất: Không có một loại thực phẩm nào chứa đầy đủ tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể (protein, lipid, glucid, vitamin và khoáng chất). Việc ăn đa dạng giúp bù đắp thiếu hụt dinh dưỡng giữa các loại thực phẩm với nhau.
- Kích thích vị giác và hệ tiêu hóa: Thay đổi món ăn thường xuyên giúp tránh cảm giác nhàm chán, tạo cảm giác ngon miệng. Khi ăn ngon, cơ thể sẽ tiết ra nhiều dịch vị hơn, giúp quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn diễn ra hiệu quả hơn.
- Đảm bảo an toàn và cân bằng: Việc ăn quá nhiều một loại thực phẩm trong thời gian dài có thể dẫn đến dư thừa một số chất không tốt hoặc tích tụ độc tố (nếu thực phẩm đó có tồn dư hóa chất). Ăn đa dạng giúp giảm thiểu rủi ro này.
Cấu tạo
Dạng mạch thẳng, không có liên kết hydrogen bổ sung giữa các nucleotide.
Mạch đơn tự xoắn tạo cấu trúc 3 thùy (hình lá nhãn). Có các đoạn liên kết hydrogen.
Mạch đơn xoắn cục bộ tạo ra các vùng liên kết hydrogen. Có cấu trúc phức tạp.
Đặc điểm riêng
Có trình tự nucleotide đặc hiệu (mã bộ ba) gọi là codon.
Có một đầu gắn amino acid và một đầu mang bộ ba đối mã (anticodon).
Kết hợp với protein để cấu tạo nên Ribosome (nơi tổng hợp protein).
Chức năng
Truyền đạt thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để làm khuôn tổng hợp protein.
Vận chuyển amino acid tương ứng đến ribosome và khớp mã với mRNA để giải mã.
Cấu tạo nên ribosome; giữ vai trò xúc tác và hỗ trợ quá trình dịch mã.
- Quá ảo tưởng và tham vọng: Ông Chung theo đuổi những dự định xa rời thực tế, chỉ tập trung vào sức mạnh của đồng tiền mà quên đi những giá trị đạo đức và nhân bản.
- Thiếu sự tỉnh táo: Ông bị cuốn vào vòng xoáy của sự hào nhoáng giả tạo, dẫn đến việc đưa ra những quyết định sai lầm trong sự nghiệp.
- Ý nghĩa: Hình ảnh so sánh cực đoan này nhằm hạ thấp giá trị của đồng tiền khi nó được đặt lên trên lương tâm. Nó khẳng định tiền bạc chỉ là vật ngoài thân, thậm chí là thứ "ô uế" nếu con người trở thành nô lệ của nó.
- Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn Trần Thiết Chung thức tỉnh, đừng vì chạy theo tiền bạc mà đánh mất bản chất con người, đồng thời khẳng định rằng tiền không phải là thước đo của hạnh phúc hay sự thành công thực sự.
- Diễn biến: Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bế tắc, cô độc của Trần Thiết Chung khi ông nhận ra những dự định của mình đã đổ vỡ.
- Ý nghĩa đối với chủ đề: Kết thúc này làm nổi bật chủ đề của văn bản: Phê phán lối sống thực dụng, chạy theo đồng tiền. Nó khẳng định một chân lý: Khi con người đặt tiền bạc lên trên hết, họ sẽ phải trả giá bằng sự cô độc và thất bại cay đắng.
- Cảm nhận:
- "Màu huyết": Không chỉ đơn thuần là màu đỏ của hoa phượng mà còn tượng trưng cho sự đau đớn, sự rớm máu trong tâm hồn và thể xác của thi sĩ.
- "Giọt châu": Tượng trưng cho những giọt nước mắt quý giá, kết tinh từ nỗi đau thương thành nghệ thuật.
- Thường sử dụng Ẩn dụ hoặc Nhân hóa.
- Tác dụng: Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm; nhấn mạnh bi kịch cá nhân và khát vọng sống, khát vọng yêu mãnh liệt nhưng đầy đau đớn của tác giả.
- Bắt đầu bằng những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc nhưng được nhìn qua lăng kính đầy mặc cảm và đau thương.
- Sự chuyển biến từ hình ảnh thực sang hình ảnh siêu thực, tượng trưng để bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp, cô đơn và tuyệt vọng của Hàn Mặc Tử.
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế và cụ thể nhắc đến Nhã nhạc cung đình Huế (Nhã nhạc triều Nguyễn). Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản.
Các phương thức biểu đạt chính bao gồm:
- Thuyết minh: Cung cấp thông tin về việc Nhã nhạc được UNESCO công nhận và công tác bảo tồn di sản.
- Biểu cảm: Thể hiện niềm tự hào và tình cảm trân trọng đối với di sản văn hóa dân tộc (ví dụ: "mãi mãi là niềm tự hào của chúng ta").
Văn bản được coi là thông tin tổng hợp vì:
- Nó kết hợp nhiều loại thông tin khác nhau: sự kiện lịch sử, giá trị văn hóa, số liệu/danh hiệu từ tổ chức quốc tế (UNESCO).
- Có thể sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt (thuyết minh, tự sự, biểu cảm) và các phương tiện phi ngôn ngữ để làm rõ đối tượng.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: (Dựa trên ngữ cảnh thông thường của loại văn bản này) Thường là hình ảnh minh họa về kiến trúc Huế hoặc sơ đồ, bản đồ.
- Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp trực quan của di tích, tăng tính sinh động, hấp dẫn và giúp các thông tin thuyết minh trở nên xác thực, dễ hiểu hơn.
- Sự tự hào: Cảm thấy hãnh diện vì Việt Nam có những di sản mang tầm vóc quốc tế, được thế giới công nhận.
- Ý thức trách nhiệm: Nhận thấy giá trị nghệ thuật và lịch sử to lớn của Cố đô Huế, từ đó nâng cao ý thức trong việc giữ gìn, bảo tồn và quảng bá hình ảnh di sản quê hương đến bạn bè quốc tế.
Câu 1.
Thể loại của văn bản: truyện ngắn.
Câu 2.
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra…”
(đoạn sau khi anh béo nói mình là “viên chức bậc ba”).
Câu 3.
Tình huống truyện:
Hai người bạn cũ gặp lại nhau ở sân ga. Ban đầu họ trò chuyện thân mật, vui vẻ. Nhưng khi anh gầy biết anh béo có địa vị, cấp bậc cao hơn mình thì thái độ của anh gầy thay đổi hẳn, trở nên khúm núm, sợ sệt.
Câu 4.
So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo:
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo:
Anh gầy vui mừng, thân mật, tự nhiên, nói chuyện cởi mở như bạn bè thân thiết lâu ngày gặp lại. - Sau khi biết cấp bậc của anh béo:
Anh gầy trở nên kính cẩn, khép nép, khúm núm, nói năng dè dặt và quá coi trọng chức quyền.
Câu 5.
Nội dung của văn bản:
Văn bản phê phán thói xu nịnh, sợ hãi quyền thế và tâm lí coi trọng địa vị trong xã hội; đồng thời cho thấy tình bạn chân thành bị làm cho méo mó bởi sự phân biệt cấp bậc, chức quyền.