Hà Thị Ngọc Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Đoạn trích trong vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long đã khắc họa thành công bi kịch tan gia bại sản của gia đình cụ Thông, qua đó gửi gắm bài học cảnh tỉnh sâu sắc. Nhân vật trung tâm là Thông Thu – người thừa kế gia sản lớn nhưng lại đẩy gia đình vào cảnh khánh kiệt chỉ trong hai năm. Qua những lời độc thoại nội tâm đầy đau đớn, Thông Thu hiện lên với sự tỉnh ngộ muộn màng. Anh ta tự phê phán lối sống "ném tiền qua cửa sổ", "đắm đuối trong bể tình dục" và cảm thấy nhục nhã khi làm "nhơ nhuốc" danh hiệu nam tử. Sự dằn vặt được đẩy lên cao trào qua hành động "nâng cốc thuốc độc lên rồi đặt xuống", thể hiện sự yếu đuối, nỗi sợ cái chết đan xen với niềm khao khát sống và trách nhiệm với người thân. Với nhịp điệu kịch dồn dập cùng ngôn ngữ nội tâm sắc sảo, Vũ Đình Long không chỉ vẽ nên chân dung một trí thức sa ngã mà còn lên án gay gắt lối sống ăn chơi trác táng, quên đi đạo đức và trách nhiệm xã hội của một bộ phận người dân thành thị đương thời. Câu 2 Vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long dù ra đời từ thế kỷ trước nhưng vẫn còn nguyên giá trị thời đại, đặc biệt là hình ảnh nhân vật Thông Thu với lối sống "ném tiền qua cửa sổ" dẫn đến cảnh khánh kiệt. Từ bi kịch của quá khứ, ta nhìn về thực tại và thấy lo ngại trước hiện trạng tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ ngày nay – một căn bệnh tâm lý và xã hội đang âm thầm phá hoại tương lai của nhiều người. Trước hết, cần hiểu tiêu xài thiếu kiểm soát là lối sống chi tiêu vượt quá khả năng thu nhập, chạy theo những nhu cầu nhất thời mà không có kế hoạch tài chính cụ thể. Đây là kiểu sống "vung tay quá trán", đặt sở thích cá nhân lên trên sự an toàn kinh tế của bản thân và gia đình. Thực trạng này đang diễn ra khá phổ biến. Không khó để bắt gặp những bạn trẻ dù mức lương chỉ vài triệu đồng nhưng sẵn sàng vay nợ, trả góp để sở hữu những chiếc điện thoại đời mới nhất hay những món đồ hiệu đắt đỏ. Xu hướng "mua trước trả sau" qua thẻ tín dụng và các ứng dụng vay tiền nhanh khiến nhiều người rơi vào bẫy nợ nần khi tuổi đời còn rất trẻ. Nguyên nhân dẫn đến lối sống này đến từ cả chủ quan lẫn khách quan. Về chủ quan, đó là tâm lý thích hưởng thụ, muốn khẳng định giá trị bản thân qua vẻ bề ngoài hào nhoáng thay vì năng lực thực tế. Nhiều bạn trẻ thiếu kiến thức về quản lý tài chính cá nhân, không phân biệt được đâu là "nhu cầu" (need) và đâu là "mong muốn" (want). Về khách quan, áp lực từ mạng xã hội và hội chứng FOMO (sợ bị bỏ lại phía sau) khiến giới trẻ dễ bị cuốn theo các trào lưu tiêu dùng. Sự bùng nổ của thương mại điện tử với những chiến dịch quảng cáo đánh vào lòng tham và sự phù phiếm cũng góp phần thúc đẩy hành vi này. Hậu quả của việc chi tiêu mất kiểm soát là vô cùng nặng nề. Đối với cá nhân, nó dẫn đến vòng xoáy nợ nần, gây căng thẳng tâm lý và làm mất đi các cơ hội đầu tư cho tương lai như học tập hay phát triển sự nghiệp. Giống như Thông Thu, khi sự cố xảy ra, họ dễ rơi vào tuyệt vọng, bế tắc. Đối với gia đình, những đứa con tiêu xài hoang phí trở thành gánh nặng kinh tế, làm rạn nứt tình cảm và suy phong bại đức gia phong. Về mặt xã hội, lối sống này tạo ra một thế hệ thực dụng, lười lao động nhưng thích hưởng thụ, gây bất ổn cho nền kinh tế và đạo đức cộng đồng. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần học cách quản lý tài chính cá nhân thật nghiêm túc. Hãy tập thói quen ghi chép thu chi, hạn chế mức chi tiêu và ưu tiên những điều thực sự cần thiết. Trường học và gia đình cũng cần phối hợp để giáo dục kỹ năng sống, định hướng cho con em mình về giá trị của lao động và sự giản dị. Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen nguy hiểm có thể đẩy con người đến bi kịch khánh kiệt cả về vật chất lẫn tinh thần. Bài học từ "chén thuốc độc" của Thông Thu vẫn luôn là lời tỉnh cầu cho giới trẻ: Hãy chi tiêu một cách thông minh và tỉnh táo để xây dựng một tương lai bền vững, thay vì đốt cháy nó trong những cuộc vui phù phiếm nhất thời.
Câu 1. (0,5 điểm) Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại bi kịch. Câu 2. (0,5 điểm) Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm). Câu 3. (1,0 điểm) Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: "Bóp trán nghĩ ngợi". "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.". "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.". "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.". ... Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu: Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật. Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống). Câu 4. (1,0 điểm) Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình. Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!"). Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai). Câu 5. (1,0 điểm) Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý: Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa. Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên lụy đến những người thân xung quanh. Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Phân tích, đánh giá nhân vật Thứ trong đoạn trích Nhân vật Thứ trong đoạn trích để lại nhiều suy ngẫm sâu sắc cho người đọc. Trước hết, Thứ hiện lên là một con người giàu tình cảm, sống nội tâm và luôn mang trong mình những day dứt, trăn trở. Qua lời nói, hành động và suy nghĩ của nhân vật, có thể thấy Thứ là người nhạy cảm, biết yêu thương nhưng cũng rất dễ tổn thương. Những trải nghiệm trong cuộc sống khiến Thứ phải đối diện với nhiều mâu thuẫn nội tâm, vừa khao khát hạnh phúc, vừa lo sợ mất mát, đổ vỡ. Bên cạnh đó, Thứ còn là người có ý thức về trách nhiệm, luôn suy nghĩ cho người khác hơn là cho bản thân mình. Chính điều này khiến nhân vật nhiều khi phải kìm nén cảm xúc, chấp nhận thiệt thòi. Qua hình tượng nhân vật Thứ, tác giả đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với những con người nhỏ bé trong cuộc sống, đồng thời gửi gắm thông điệp về giá trị của sự yêu thương, thấu hiểu và sẻ chia. Nhân vật Thứ vì thế không chỉ mang nét riêng cá nhân mà còn đại diện cho nhiều số phận con người trong xã hội
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bàn về “tuổi trẻ và ước mơ” Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với con người, đặc biệt là với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp đẽ và nhiều khát vọng nhất trong cuộc đời. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có đủ nhiệt huyết, đam mê và dũng khí để mơ ước. Ước mơ giống như ngọn hải đăng soi đường, giúp con người xác định phương hướng sống và có động lực để cố gắng mỗi ngày. Khi có ước mơ, tuổi trẻ không sống hoài, sống phí mà biết trân trọng thời gian, biết nỗ lực vươn lên để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu sống không ước mơ, con người dễ rơi vào trạng thái thụ động, mất phương hướng và dần đánh mất ý nghĩa của cuộc sống. Câu nói của Marquez còn nhấn mạnh rằng sự “già đi” không chỉ được tính bằng tuổi tác mà còn bằng tinh thần. Một người dù còn trẻ nhưng nếu từ bỏ ước mơ, không còn khát vọng vươn lên thì cũng đã “già”. Ngược lại, có những người lớn tuổi nhưng vẫn nuôi dưỡng ước mơ, vẫn học hỏi và cống hiến thì tinh thần của họ luôn trẻ trung. Điều đó cho thấy, ước mơ chính là nguồn năng lượng giữ cho con người luôn sống tích cực và có ý nghĩa. Tuy nhiên, ước mơ không phải là những suy nghĩ viển vông hay mơ mộng xa rời thực tế. Ước mơ cần đi kèm với hành động, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Tuổi trẻ có quyền mơ lớn, nhưng cũng cần biết lập kế hoạch, chấp nhận thất bại và học cách đứng dậy sau vấp ngã. Chính trong quá trình theo đuổi ước mơ, con người trưởng thành hơn, bản lĩnh hơn và hiểu rõ giá trị của bản thân. Trong thực tế, vẫn còn nhiều bạn trẻ sống buông xuôi, dễ dàng từ bỏ ước mơ trước khó khăn, thử thách. Điều này đáng phê phán bởi tuổi trẻ chỉ đến một lần, nếu không dám mơ và dám làm thì sau này chỉ còn lại sự tiếc nuối. Mỗi người trẻ cần tự ý thức trách nhiệm của mình với bản thân, gia đình và xã hội, từ đó không ngừng nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ. Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ luôn song hành cùng nhau. Giữ được ước mơ chính là giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung và cuộc sống luôn có ý nghĩa. Như lời Marquez, đừng để mình “già đi” chỉ vì đã sớm từ bỏ những ước mơ của chính mình
Câu 1. Điểm nhìn trần thuật Điểm nhìn của người kể chuyện: điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng kể dựa vào cảm nhận, suy nghĩ, tâm trạng của nhân vật Thứ. Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ Đỗ thành chung, đỗ tú tài Vào đại học đường, sang Tây Trở thành vĩ nhân, làm được điều lớn lao cho đất nước Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng a. Điệp cấu trúc Ví dụ: “Y sẽ…”, “Đời y sẽ…”, “người ta sẽ khinh y…”, “vợ y sẽ khinh y…” Tác dụng: Nhấn mạnh sự mòn mỏi, vô nghĩa của cuộc sống tương lai Thể hiện tâm trạng bi quan, bế tắc của Thứ Tạo nhịp điệu cho câu văn, tăng sức gợi cảm b. Ẩn dụ Hình ảnh: đời – mốc lên – gỉ đi – mòn – mục ra Tác dụng: Gợi lên sinh động cuộc sống lụi tàn, vô nghĩa Làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm c. Liệt kê tăng cấp Chuỗi hình dung: không việc làm → ăn bám vợ → mốc lên → gỉ đi → mòn → mục ra Tác dụng: Làm rõ sự tha hóa dần dần của cuộc sống Nhấn mạnh cảm giác bị khinh thường của Thứ d. Nghịch ngữ “Chết mà chưa sống” Tác dụng: “Chết”: chết về tinh thần “Sống”: sống có ý nghĩa, lý tưởng Khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật Câu 4. Nhận xét về nhân vật Thứ a. Cuộc sống Khó khăn, bế tắc, mòn mỏi Phải lo kế sinh nhai, không thực hiện được hoài bão b. Con người Có hoài bão, khát vọng Đời sống nội tâm sâu sắc, ý thức rõ bi kịch của bản thân Câu 5. Triết lí nhân sinh Triết lí: Sống là làm chủ bản thân, làm chủ cuộc đời mình Ý nghĩa: Mỗi người chỉ sống một lần Nếu không làm chủ bản thân → sống vô nghĩa Chỉ khi làm chủ cuộc đời, con người mới phát huy được tiềm năng của mình