Đào Bích Huyền
Giới thiệu về bản thân
Vị trí và điều kiện xảy ra
- Màng thylakoid của lục lạp.
- Cần ánh sáng trực tiếp.
- Chất nền (stroma) của lục lạp.
- Không cần ánh sáng trực tiếp.
Nguyên liệu và năng lượng
- Nguyên liệu: \(H_{2}O\), \(ADP\), \(P_{i}\), \(NADP^{+}\).
- Năng lượng: Ánh sáng mặt trời.
- Nguyên liệu: \(CO_{2}\), ATP, NADPH.
- Năng lượng: Từ ATP và NADPH.
Sản phẩm tạo ra
- \(O_{2}\), ATP, NADPH.
- Carbohydrate (đường), \(ADP\), \(P_{i}\), \(NADP^{+}\).
Vai trò trong chuyển hóa năng lượng
- Biến đổi quang năng thành hóa năng trong ATP và NADPH.
- Biến đổi hóa năng trong ATP, NADPH thành hóa năng trong hợp chất hữu cơ.
- 1: Roi (Tiên mao)
- 2: Lông (Nhung mao / Tiêm mao)
- 3: Thành tế bào
- 4: Màng sinh chất (Màng tế bào)
- 5: Ribosome
- 6: Vùng nhân (Vật chất di truyền / DNA)
- Tỉ lệ \(S/V\) lớn: Diện tích bề mặt (\(S\)) tiếp xúc với môi trường lớn hơn rất nhiều so với thể tích (\(V\)) của tế bào.
- Trao đổi chất nhanh chóng: Giúp tế bào dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn bã ra ngoài môi trường một cách hiệu quả qua màng tế bào.
- Sinh trưởng và sinh sản nhanh: Nhờ tốc độ chuyển hóa vật chất và năng lượng diễn ra nhanh, tế bào nhân sơ có khả năng phân chia (sinh sản) vô cùng nhanh chóng.
- Khả năng thích nghi cao: Tốc độ sinh sản nhanh giúp quần thể vi khuẩn dễ phát sinh và lan truyền các đột biến có lợi, giúp chúng thích nghi nhanh với những thay đổi đột ngột của môi trường sống (ví dụ như kháng thuốc kháng sinh).
- Cung cấp đủ chất: Không một loại thức ăn nào chứa đầy đủ tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
- Tránh thừa thiếu: Ăn đa dạng giúp bổ sung các chất thiếu hụt giữa các món và tránh thừa một chất cụ thể.
- Kích thích ngon miệng: Thay đổi món giúp tăng cảm giác thèm ăn và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.
- Đều là RNA mạch đơn, cấu tạo từ 4 loại nucleotide (A, U, G, X).
- Đều được tạo ra từ quá trình phiên mã trên khuôn mẫu DNA.
- Đều phối hợp tham gia vào quá trình sinh tổng hợp protein.
- mRNA: Mạch thẳng, không có liên kết hydrogen, cấu trúc lỏng lẻo dễ phân hủy.
- tRNA: Cuộn lại thành 3 thùy (hình lá), có liên kết hydrogen, chứa đầu gắn acid amin và đầu anticodon.
- rRNA: Cuộn gập tạo nhiều vùng xoắn kép cục bộ, có liên kết hydrogen, liên kết chặt chẽ với protein.
- mRNA: Làm khuôn trực tiếp để tổng hợp chuỗi polypeptide (protein).
- tRNA: Vận chuyển các acid amin tự do đến ribosome để giải mã.
- rRNA: Thành phần chính cấu tạo nên cấu trúc hạt ribosome (nơi dịch mã).
- \(N = \frac{2 \times L}{3,4} = \frac{2 \times 8500}{3,4} = 5000\) nucleotide.
- Suy ra: \(A + G = \frac{N}{2} = 2500\) (1)
- Số liên kết hydrogen: \(2A + 3G = 6500\) (2)
- \(G = X = 6500 - 2 \times 2500 = 1500\) nu.
- \(A = T = 2500 - 1500 = 1000\) nu.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử đã thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng của con người trước sự chia li trong tình yêu. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã cất lên tiếng kêu đau thương qua hàng loạt câu hỏi: “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ mặt nhật tan thành máu?”. Những hình ảnh giàu tính tượng trưng cho thấy tâm trạng tuyệt vọng và trái tim đầy tổn thương của nhân vật trữ tình. Khi người mình yêu rời xa, nhà thơ cảm thấy “một nửa hồn tôi mất”, diễn tả nỗi cô đơn và mất mát sâu sắc. Đặc biệt, hình ảnh “bóng phượng nở trong màu huyết” vừa gợi vẻ đẹp dữ dội vừa gợi nỗi đau xé lòng của tình yêu tan vỡ. Bài thơ sử dụng nhiều câu hỏi tu từ, hình ảnh tượng trưng và giọng điệu bi thương để bộc lộ cảm xúc mãnh liệt. Qua đó, người đọc cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, tha thiết yêu thương nhưng luôn chất chứa cô đơn và đau đớn trong cuộc đời.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, con người không thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách và thất bại. Chính vì thế, ý chí và nghị lực trở thành yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh để vươn tới thành công. Người có ý chí, nghị lực luôn biết đứng dậy sau vấp ngã và không ngừng cố gắng để hoàn thiện bản thân.
Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đã đặt ra, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, gian khổ. Đây là những phẩm chất vô cùng cần thiết trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn thành công, mọi kết quả đều là thành quả của quá trình nỗ lực bền bỉ. Khi có ý chí và nghị lực, con người sẽ có động lực để vượt qua thất bại, không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, bi quan và bị khó khăn đánh bại.
Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương giàu ý chí khiến chúng ta khâm phục. Nick Vujicic sinh ra không có tay chân nhưng vẫn vượt lên số phận để trở thành diễn giả nổi tiếng thế giới. Ở Việt Nam, nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn vẫn cố gắng học tập tốt, đạt thành tích cao nhờ sự kiên trì và quyết tâm. Những con người ấy cho thấy chỉ cần không bỏ cuộc, con người hoàn toàn có thể chiến thắng nghịch cảnh và tạo nên giá trị cho cuộc đời mình.
Ý chí và nghị lực không chỉ giúp con người đạt được thành công mà còn rèn luyện bản lĩnh sống. Người có nghị lực thường sống tích cực, tự tin và mạnh mẽ hơn trước khó khăn. Họ biết biến thất bại thành bài học để trưởng thành. Đồng thời, nghị lực còn giúp con người lan tỏa năng lượng tích cực, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn có một số người sống thiếu ý chí, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Có người chỉ vì thất bại nhỏ mà chán nản, buông xuôi, sống dựa dẫm vào người khác. Lối sống ấy khiến con người mất đi cơ hội phát triển bản thân và khó đạt được thành công trong tương lai. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình tinh thần kiên trì, dám đối mặt với thử thách và không ngại gian khổ.
Là học sinh, chúng ta cần xây dựng ý chí và nghị lực từ những việc nhỏ nhất như chăm chỉ học tập, tự giác rèn luyện bản thân, không nản lòng trước điểm số chưa tốt hay những khó khăn trong cuộc sống. Mỗi thất bại đều là một bài học quý giá giúp ta trưởng thành hơn. Khi biết cố gắng và kiên trì, chúng ta sẽ ngày càng hoàn thiện bản thân và tiến gần hơn tới ước mơ của mình.
Cuộc sống luôn có thử thách, nhưng chính ý chí và nghị lực sẽ giúp con người vượt qua mọi khó khăn để vươn tới thành công. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình bản lĩnh sống mạnh mẽ, không ngừng nỗ lực và tin tưởng vào bản thân để viết nên những điều tốt đẹp cho cuộc đời.
Câu 1.
Các phương thức biểu đạt trong bài thơ: biểu cảm là chủ yếu, kết hợp với miêu tả và tự sự.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là nỗi đau của con người trước sự chia li trong tình yêu.
Câu 3.
Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng nổi bật là: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”.
Hình ảnh “một nửa hồn tôi” tượng trưng cho phần tâm hồn, tình yêu và sự sống của nhân vật trữ tình. Khi người yêu rời xa, tác giả cảm thấy như mất đi một phần quan trọng nhất của bản thân. Qua đó thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng sâu sắc của Hàn Mặc Tử trước sự chia lìa.
Câu 4.
Khổ thơ cuối sử dụng nhiều câu hỏi tu từ như: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?” kết hợp với hình ảnh ẩn dụ “bóng phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu”.
Những biện pháp tu từ ấy góp phần diễn tả tâm trạng đau khổ, hoang mang, tuyệt vọng của nhân vật trữ tình khi mất đi tình yêu. Đồng thời làm cho cảm xúc bài thơ trở nên mãnh liệt, ám ảnh và giàu giá trị biểu cảm.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ vận động theo mạch cảm xúc từ đau đớn, tiếc nuối trước sự chia li đến cảm giác cô đơn, mất mát và tuyệt vọng tột cùng. Cảm xúc được đẩy lên cao dần qua từng khổ thơ, tạo nên giọng điệu da diết, bi thương đặc trưng trong thơ Hàn Mặc Tử.
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về quần thể di tích
Cố đô Huế.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Thuyết minh, miêu tả.
Câu 3.
Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế-di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt
Nam
được coi là một văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Văn bản cung cấp thông tin cho người đọc về quần thể di tích Cố đô Huế - di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam bằng ngôn ngữ cô đọng, rõ ràng, dễ hiểu.
- Văn bản có sự kết hợp giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ.
Câu 4.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Ảnh Cố đô
Huê.
- Tác dụng:
+ Giúp văn bản thêm sinh động, hấp dân.
+ Giúp người đọc có được cái nhìn trực quan hơn về quần thể di tích Cố đô Huế.
Câu 5.
Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam. Những công trình cổ kính, trang nghiêm như Hoàng thành, lăng tẩm hay chùa chiền đã thể hiện vẻ đẹp lịch sử, văn hóa và kiến trúc độc đáo của dân tộc. Em cảm thấy tự hào và thêm yêu quê hương đất nước khi tìm hiểu về Cố đô Huế. Đồng thời, mỗi người cần có ý thức giữ gìn và bảo vệ di sản để những giá trị ấy được lưu truyền cho các thế hệ mai sau.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong thời kì hội nhập hiện nay, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống là trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ Việt Nam. Văn hóa truyền thống là những giá trị tốt đẹp được ông cha gìn giữ qua nhiều thế hệ như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, áo dài, tiếng Việt, lễ hội dân gian hay phong tục tập quán tốt đẹp. Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và văn hóa ngoại lai, một bộ phận giới trẻ đang dần thờ ơ với các giá trị truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng và thiếu bản sắc. Vì vậy, mỗi người trẻ cần có ý thức giữ gìn văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tìm hiểu lịch sử dân tộc, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ, ứng xử văn minh và quảng bá nét đẹp Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, cần tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc để vừa hiện đại vừa không đánh mất cội nguồn. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn bản sắc và linh hồn dân tộc Việt Nam.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Bài thơ của Lam là những dòng hồi ức đầy xúc động về tình bà cháu và sự hi sinh thầm lặng của người bà trong tuổi thơ của đứa cháu nhỏ. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc chân thành, tác phẩm đã để lại nhiều dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.
Trước hết, bài thơ gợi lên bức tranh tuổi thơ bình dị, thân thương nơi làng quê gắn với hình ảnh người bà tần tảo. Hình ảnh “khói chiều cõng một hoàng hôn”, “khói lay cổ đồng”, “vườn trái đã mọng tươi” tạo nên không gian quê nhà yên bình và gần gũi. Trong khung cảnh ấy, người bà hiện lên với những công việc quen thuộc: đạp xe trên đường mòn, nấu thịt kho, chăm lo cho cháu từng bữa ăn giấc ngủ. Những câu thơ mộc mạc như lời trò chuyện hằng ngày lại chứa đựng biết bao yêu thương và sự hi sinh âm thầm của bà dành cho cháu.
Bài thơ còn thể hiện tình cảm hồn nhiên của tuổi thơ. Đứa cháu vô tư “ngồi sau bà, cháu mãi chơi” mà chưa hiểu hết nhọc nhằn của bà. Hình ảnh “bánh xe bà đạp quay tròn” gợi vòng quay của thời gian và cuộc đời lam lũ của người bà. Câu hỏi “bao giờ đi hết đường mòn, bà ơi?” không chỉ là lời hỏi ngây thơ mà còn gợi sự day dứt về hành trình vất vả của bà trong cuộc sống. Qua đó, người đọc cảm nhận được tình bà cháu sâu nặng, thiêng liêng và ấm áp.
Đặc sắc nhất của bài thơ là hình ảnh biểu tượng “Mặt Trời”. Một “Mặt Trời” là thiên nhiên ngoài bầu trời, còn “một Mặt Trời cạnh bên” chính là người bà – nguồn sáng của yêu thương, chở che và hi sinh. Người bà âm thầm soi sáng tuổi thơ cháu bằng tất cả tình thương của mình. Đến cuối bài, khi cháu lớn lên, “đôi khi quanh quẩn, cháu quên đường về”, hình ảnh “hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi” gợi sự thức tỉnh đầy xúc động. Đứa cháu đã nhận ra giá trị thiêng liêng của tình thân và công lao to lớn của bà trong cuộc đời mình.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi thể thơ tự do giàu cảm xúc, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi với làng quê như khói chiều, con đường mòn, vườn trái, bánh xe đạp… tạo nên chất thơ mộc mạc và chân thành. Biện pháp ẩn dụ “Mặt Trời” được sử dụng đặc sắc, vừa giàu tính biểu tượng vừa thể hiện sâu sắc tình cảm của tác giả dành cho bà. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết như lời tâm sự khiến cảm xúc lan tỏa tự nhiên đến người đọc.
Bài thơ không chỉ là lời tri ân dành cho người bà mà còn nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương, trân trọng gia đình và những người thân yêu quanh mình. Trong dòng chảy của cuộc sống hiện đại, những tình cảm giản dị ấy vẫn luôn là điểm tựa tinh thần quý giá đối với mỗi con người
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền”
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một con người giàu lòng tự trọng, sống thanh cao và luôn đề cao giá trị đạo đức hơn vật chất. Ông có quan niệm khinh rẻ đồng tiền vì cho rằng tiền bạc dễ khiến con người trở nên thực dụng, đánh mất nhân cách và lí tưởng sống. Dù cuộc sống khó khăn, thất bại, ông vẫn kiên quyết giữ khí tiết của mình, không chấp nhận chạy theo đồng tiền bằng mọi giá. Qua cuộc đối thoại với ông Cự Lợi, người đọc thấy rõ sự cứng cỏi, cố chấp nhưng cũng đầy đáng quý ở nhân vật này. Trần Thiết Chung đại diện cho lớp trí thức Nho học cũ coi trọng danh dự, đạo lí và sự thanh sạch của tâm hồn. Tuy nhiên, cách nhìn quá cực đoan của ông cũng bộc lộ hạn chế khi phủ nhận hoàn toàn vai trò của đồng tiền trong cuộc sống. Xây dựng nhân vật Trần Thiết Chung, tác giả không chỉ thể hiện sự cảm thông đối với những con người giữ gìn nhân cách mà còn đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa tiền bạc và đạo đức trong xã hội.
Câu 2. Nghị luận khoảng 600 chữ bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần
Trong cuộc sống, con người luôn hướng tới hai giá trị quan trọng là giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Nếu giá trị vật chất giúp con người đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của đời sống thì giá trị tinh thần lại nuôi dưỡng tâm hồn, nhân cách và ý nghĩa sống. Vì vậy, biết cân bằng giữa hai yếu tố ấy là điều vô cùng cần thiết để con người có được hạnh phúc bền vững.
Giá trị vật chất là những điều phục vụ nhu cầu đời sống như tiền bạc, của cải, nhà cửa hay điều kiện sinh hoạt. Đây là nền tảng giúp con người tồn tại và phát triển. Không ai có thể sống thiếu vật chất bởi cuộc sống luôn gắn với cơm ăn, áo mặc, học tập và chăm sóc bản thân. Trong xã hội hiện đại, vật chất còn tạo điều kiện để con người theo đuổi ước mơ, giúp đỡ gia đình và đóng góp cho cộng đồng. Vì thế, việc lao động để kiếm tiền chân chính là hoàn toàn đáng trân trọng.
Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi giá trị tinh thần, con người sẽ dễ rơi vào lối sống thực dụng. Giá trị tinh thần bao gồm tình yêu thương, lòng nhân ái, đạo đức, niềm tin, ước mơ và sự thanh thản trong tâm hồn. Đây chính là điều làm nên phẩm giá của con người. Một người có nhiều tiền nhưng sống ích kỉ, vô cảm hay đánh mất nhân cách thì khó có được hạnh phúc thật sự. Thực tế cho thấy có những người vì quá tham vọng vật chất mà bất chấp đúng sai, làm tổn thương người khác hoặc đánh đổi sức khỏe, gia đình và sự bình yên của bản thân. Khi ấy, đồng tiền không còn mang ý nghĩa tích cực mà trở thành nguyên nhân khiến con người đau khổ.
Ngược lại, nếu chỉ coi trọng đời sống tinh thần mà xem nhẹ giá trị vật chất thì con người cũng khó thích nghi với thực tế. Cuộc sống không thể chỉ tồn tại bằng lí tưởng hay những suy nghĩ tốt đẹp. Vật chất là điều kiện cần để nuôi dưỡng và thực hiện các giá trị tinh thần. Một người có ước mơ giúp đỡ cộng đồng cũng cần có điều kiện kinh tế và khả năng lao động để biến điều đó thành hiện thực. Vì thế, phủ nhận hoàn toàn vai trò của tiền bạc là cách nhìn phiến diện.
Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là biết kiếm tiền bằng lao động chân chính nhưng không để đồng tiền chi phối nhân cách; biết theo đuổi thành công nhưng vẫn giữ được tình yêu thương, đạo đức và lòng tự trọng. Khi con người sống hài hòa giữa hai giá trị ấy, họ sẽ vừa có cuộc sống ổn định vừa có tâm hồn thanh thản. Đó cũng là nền tảng của hạnh phúc lâu dài.
Là học sinh, chúng ta cần nhận thức đúng vai trò của cả vật chất và tinh thần. Mỗi người cần chăm chỉ học tập để xây dựng tương lai tốt đẹp nhưng đồng thời phải rèn luyện nhân cách, biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm. Thành công thật sự không chỉ được đo bằng tiền bạc mà còn bằng giá trị tốt đẹp mà con người tạo ra cho bản thân và xã hội.
Cuộc sống chỉ thực sự ý nghĩa khi con người biết dung hòa giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vật chất giúp cuộc sống đầy đủ hơn, còn tinh thần giúp con người sống đẹp và hạnh phúc hơn. Khi biết cân bằng cả hai, con người mới có thể đạt tới cuộc sống trọn vẹn và bền vững.