Đoàn Thanh Hải

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Thanh Hải
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không gò bó số câu, số chữ, vần nhịp linh hoạt).

Câu 2:

Đề tài: nỗi hoài niệm về quá khứ, lịch sử dân tộc và những mất mát – hi sinh, từ đó gợi suy tư về hiện tại và tương lai.

Câu 3:

“Quá khứ ngăn cản”: quá khứ không chỉ là ký ức mà còn như một lực kéo, khiến con người không thể quên, luôn bị ám ảnh.

“Cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về”: quá khứ trở thành lời nhắc nhở thường trực, thôi thúc con người quay về cội nguồn, nhớ về lịch sử, về những điều đã qua.

→ Ý nghĩa: quá khứ có sức nặng tinh thần lớn, vừa day dứt vừa thức tỉnh trách nhiệm của con người ở hiện tại.

Câu 4:

Các hình ảnh:

“Tóc mẹ trắng…”

“Lịch sử khóc cười”

“Nước mắt… biển mặn”

“Bàn chân cha… lịch sử”

Tác dụng:

Gợi ra chuỗi mất mát, hi sinh kéo dài từ cá nhân (mẹ, cha) đến dân tộc (lịch sử).

Tạo cảm xúc dồn dập, ám ảnh, làm nổi bật nỗi đau và chiều sâu lịch sử.

Khẳng định quá khứ được tạo nên từ biết bao hi sinh thầm lặng.

Câu 5:

Quá khứ của dân tộc là kết tinh của biết bao hi sinh và mất mát, vì vậy mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần ý thức rõ trách nhiệm của mình. Trước hết, cần trân trọng lịch sử, biết ơn thế hệ đi trước đã đánh đổi xương máu để có hiện tại. Đồng thời, người trẻ phải không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Sống có lý tưởng, có trách nhiệm với cộng đồng cũng là cách tiếp nối truyền thống. Bên cạnh đó, cần giữ gìn bản sắc văn hóa và lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Khi hiểu đúng về quá khứ, chúng ta sẽ biết cách bước đi vững vàng hơn trong tương lai.

Câu 1:

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2:

Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển là:
“những cánh buồm quê”
→ Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động, ước mơ và hành trình mưu sinh của người dân làng chài.

Câu 3:

Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự hy sinh thầm lặng và nỗi lo âu của người mẹ nơi làng biển. Những đêm “đợi biển” là những đêm dài thấp thỏm, chờ đợi người thân đi biển trở về an toàn. Mái tóc bạc không chỉ là dấu vết của thời gian mà còn là kết tinh của bao nỗi vất vả, lo toan và tình yêu thương sâu nặng. Qua đó, tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, biết ơn đối với mẹ, đồng thời làm nổi bật cuộc sống nhọc nhằn nhưng giàu tình nghĩa của con người làng biển.

Câu 4:

Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy:

Làng chài có truyền thống lâu đời, gắn bó bền chặt qua nhiều thế hệ.

Cuộc sống con người gắn liền với biển cả, với nghề chài lưới.

“Mảnh lưới” còn biểu tượng cho sự kết nối cộng đồng, đan xen số phận và tình người trong làng.
→ Qua đó, tác giả thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa con người với quê hương và truyền thống lao động bền bỉ.

Câu 5:

Từ hình ảnh con người làng biển, ta nhận ra ý nghĩa to lớn của lao động bền bỉ và nhẫn nại trong cuộc sống. Lao động không chỉ giúp con người tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện ý chí, nghị lực vượt qua khó khăn. Sự kiên trì, chịu khó sẽ giúp ta đạt được thành công dù con đường phía trước có nhiều thử thách. Trong cuộc sống hiện đại, tinh thần ấy càng cần thiết để mỗi người không ngừng vươn lên và hoàn thiện bản thân. Đồng thời, lao động còn giúp con người cảm nhận được giá trị của cuộc sống và trân trọng những thành quả mình đạt được. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính chăm chỉ, kiên trì để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Nhân vật người ông bàn giao cho cháu những điều:

Những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống: gió heo may, góc phố, mùi ngô nướng.

Những điều tươi đẹp của thiên nhiên và cuộc đời: tháng giêng hương bưởi, mùa xuân xanh.

Những con người giàu tình cảm: “những mặt người đằm nắng, đằm yêu thương”.

Cả những cảm xúc, trải nghiệm sống: một chút buồn, cô đơn và bài học làm người.

Câu 3:

Người ông không muốn bàn giao những tháng ngày vất vả, khổ cực (sương muối, đất rung chuyển, cảnh làng xóm loạn lạc…) vì ông muốn cháu được sống trong những điều tốt đẹp, bình yên hơn. Điều đó thể hiện tình yêu thương, sự chở che và mong muốn dành cho thế hệ sau những gì tươi sáng nhất, tránh xa đau thương, mất mát mà ông từng trải qua.

Câu 4:

Biện pháp tu từ nổi bật là điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần.

Tác dụng: nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.

Làm nổi bật ý nghĩa kế thừa những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.
Ngoài ra còn có liệt kê (gió heo may, góc phố, hương bưởi, mùa xuân…) giúp bức tranh cuộc sống trở nên phong phú, sinh động.

Câu 5:

Chúng ta hôm nay đã được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ đi trước như truyền thống văn hóa, kinh nghiệm sống và tình yêu thương. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng, biết ơn và gìn giữ những điều ấy. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, chúng ta còn phải có trách nhiệm phát huy và làm cho những giá trị đó ngày càng tốt đẹp hơn. Bên cạnh đó, cần sống có lý tưởng, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự “bàn giao” của cha ông. Đồng thời, mỗi người cũng nên biết chọn lọc, tiếp thu những điều tích cực và loại bỏ những gì không còn phù hợp. Có như vậy, chúng ta mới góp phần xây dựng một xã hội ngày càng văn minh và phát triển.

Câu1:

Đoạn thơ trong bài “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê Việt Nam thanh bình, yên ả và đầy chất thơ. Trước hết, đó là vẻ đẹp của âm thanh nhẹ nhàng, quen thuộc như tiếng võng đưa, tiếng chó ngủ mơ, tạo nên nhịp sống chậm rãi, êm đềm. Không gian làng quê hiện lên với những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi: hàng dâu, bóng cây lơi lá, tất cả đều mang nét thân thuộc của nông thôn Việt Nam. Đặc biệt, ánh trăng trở thành điểm nhấn, phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp trong trẻo, lung linh qua hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngần”. Con người xuất hiện trong bức tranh cũng thật bình dị: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ đứng ngắm mèo, tất cả hòa quyện trong sự tĩnh lặng của đêm quê. Qua đó, đoạn thơ không chỉ gợi tả cảnh mà còn thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả. Bức tranh quê hiện lên không ồn ào mà lắng đọng, khiến người đọc thêm trân trọng những giá trị giản dị, thân thương của cuộc sống.

Câu 2:


Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật như Bớt, bà cụ,…).

Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị đối xử bất công:

Vui mừng khi mẹ xuống ở chung, chăm lo cho mẹ.

Khuyên mẹ “bu nghỉ kĩ đi”, không muốn mẹ vất vả.

Ôm vai mẹ, an ủi khi mẹ tự trách.
→ Thể hiện sự bao dung, hiếu thảo.

Câu 3.
Nhân vật Bớt là người nhân hậu, hiếu thảo, giàu lòng vị tha, biết quên đi tổn thương cũ để yêu thương mẹ.

Câu 4.
Hành động ôm vai mẹ và lời nói cho thấy:

Bớt an ủi, xóa bỏ mặc cảm, dằn vặt trong lòng mẹ.

Khẳng định tình cảm của con dành cho mẹ không thay đổi, không trách móc quá khứ.
→ Là biểu hiện của tình mẫu tử ấm áp, sự bao dung.

Câu 5.
Thông điệp:
Hãy sống bao dung, hiếu thảo với cha mẹ, biết yêu thương và tha thứ cho những sai lầm trong gia đình.
→ Vì tình thân là điều quý giá nhất; sự vị tha giúp hàn gắn tổn thương và giữ gìn hạnh phúc gia đình.

Câu 1:
Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau buồn, mất mát về mặt tâm lí của con người trước những tổn thất của môi trường tự nhiên

Câu 2:
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự: từ khái quát đến cụ thể -> nêu vấn đề (biến đổi khí hậu và “tiếc thương sinh thái”) -> giải thích khái niệm -> đưa ví dụ, dẫn chứng thực tế -> mở rộng, đánh giá và đưa số liệu khảo sát.

Câu 3:
Tác giả sử dụng các bằng chứng như:

+) Kết quả nghiên cứu khoa học (Cunsolo và Ellis).

+)Dẫn chứng thực tế (người Inuit, nông dân Australia, cháy rừng Amazon…).

+)Lời trích dẫn, chia sẻ của người trong cuộc.

+)Số liệu khảo sát (khảo sát của Caroline Hickman và cộng sự).

Câu 4.
Cách tiếp cận của tác giả mang tính khoa học nhưng giàu tính nhân văn: không chỉ nhìn biến đổi khí hậu ở khía cạnh môi trường mà còn nhấn mạnh tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần con người; kết hợp lí thuyết với dẫn chứng thực tế và số liệu để tăng tính thuyết phục.

Câu 5.
Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ gây tổn hại môi trường mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lí con người; vì vậy cần nhận thức rõ, quan tâm và hành động kịp thời để bảo vệ môi trường và chính đời sống tinh thần của chúng ta.