Phạm Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. Trả lời: Thể thơ tự do. (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc của tác giả). Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ. Trả lời: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: "Cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vất vả, nhọc nhằn nhưng cũng đầy kiêu hãnh của con người trước biển cả. "Ngôi nhà rám nắng": Biểu tượng cho sự khắc nghiệt của thiên nhiên và sức chịu đựng của người dân chài. "Mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho truyền thống, sự gắn bó đời đời của người dân với nghề biển. Câu 3: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ. Ý nghĩa: Về hình thức: Gợi lên sự tàn phá của thời gian và nỗi lo âu mòn mỏi. Về nội dung: Thể hiện sự hy sinh thầm lặng, lòng kiên trì và nỗi lòng của người phụ nữ hậu phương. "Đêm đợi biển" là đợi người thân trở về từ hiểm nguy, thể hiện sự bấp bênh của nghề chài lưới. Về chủ đề: Góp phần khắc họa tình yêu quê hương gắn liền với tình thân và sự thấu hiểu những gian truân của con người biển cả. Hình ảnh này làm cho chủ đề bài thơ thêm sâu sắc, giàu tính nhân văn và xúc động. Câu 4: Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài được thể hiện trong bài thơ. Cách hiểu: Sự gắn kết bền chặt: Làng không chỉ là nơi ở, mà đã hòa nhập làm một với công cụ lao động (mảnh lưới). Nó cho thấy nghề biển là mạch máu, là linh hồn của ngôi làng. Bề dày lịch sử: "Trăm năm" khẳng định truyền thống lâu đời, được trao truyền qua nhiều thế hệ (cha ông phơi nhoài bên mép biển). Đặc trưng cuộc sống: Một cuộc sống đầy nắng gió, vị mặn của biển và sự bám trụ kiên cường, không tách rời khỏi đại dương dù đối mặt với bao bão tố. Câu 5: Từ hình ảnh con người làng biển trong bài thơ, anh/chị hãy trình bày suy nghĩ (khoảng 5-7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Gợi ý đoạn văn: Lao động bền bỉ và nhẫn nại là "chìa khóa" cốt lõi để kiến tạo nên những giá trị bền vững cho cuộc sống. Giống như những người dân chài trong bài thơ dù đối mặt với "sóng ngọn triều lên" hay "bão về" vẫn kiên cường bám biển, con người hiện đại cần sự kiên trì để vượt qua những áp lực và thử thách khắc nghiệt của thời đại. Sự nhẫn nại giúp chúng ta rèn luyện bản lĩnh, biến những khó khăn thành trải nghiệm quý giá và bồi đắp nên thành quả ngọt ngào. Khi chúng ta lao động một cách bền bỉ, chúng ta không chỉ tạo ra giá trị vật chất cho bản thân mà còn đóng góp những giá trị tinh thần, sự tử tế cho cộng đồng. Cuối cùng, chính thái độ lao động nghiêm túc và không bỏ cuộc sẽ khẳng định vị thế và ý nghĩa sự tồn tại của mỗi cá nhân trong xã hội.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên. Thể thơ: Tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu). Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm. Các phương thức kết hợp: Miêu tả (tả hình dáng người đàn bà, đôi bàn tay, bước chân...) và Tự sự (kể về sự nối tiếp của các thế hệ). Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì? Việc sử dụng điệp ngữ và điệp cấu trúc này có các tác dụng sau: Về nội dung: Nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian và sự bền bỉ, nhẫn nại của những người phụ nữ. Nó cho thấy cái nghèo khó, vất vả không phải là nhất thời mà kéo dài dằng dặc từ đời này sang đời khác. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu ám ảnh, day dứt cho bài thơ; đồng thời khẳng định sự quan sát kỹ lưỡng và nỗi xúc động sâu sắc của tác giả trước số phận những người phụ nữ quê hương. Câu 4: Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ. Đề tài: Viết về những người phụ nữ lao động ở làng quê Việt Nam (hình ảnh người bà, người mẹ bên dòng sông). Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự thấu cảm, trân trọng đối với sự hy sinh thầm lặng, nỗi vất vả gian truân của người phụ nữ, đồng thời phản ánh vòng lặp của số phận và niềm hy vọng mong manh nơi làng quê. Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì? Bạn có thể trình bày theo suy nghĩ cá nhân, dưới đây là một vài hướng gợi ý: Sự xúc động và biết ơn: Cảm thấy thương xót trước những đôi bàn chân "xương xẩu", những người mẹ, người bà lam lũ để nuôi dạy con cái nên người. Sự suy ngẫm về số phận: Trăn trở về vòng luẩn quẩn của cái nghèo (con gái lại đặt đòn gánh lên vai...) và mong muốn xã hội có những thay đổi để người phụ nữ bớt khổ cực. Trân trọng những giá trị truyền thống: Hình ảnh dòng sông, gánh nước là những biểu tượng văn hóa làng quê, nhắc nhở chúng ta về nguồn cội và những vẻ đẹp khuất lấp trong sự nhọc nhằn.
1. Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng). Đây là thể thơ sở trường được Xuân Diệu sử dụng rất linh hoạt để diễn tả những biến chuyển tinh tế và sâu sắc trong tâm hồn.
2. Nhịp thơ
- Cách ngắt nhịp: Bài thơ chủ yếu ngắt nhịp 3/5 hoặc 3/2/3. Đặc biệt, ngay câu đầu tiên: "Yêu, / là chết ở trong lòng một ít", dấu phẩy ngắt quãng sau chữ "Yêu" tạo nên một sự khựng lại, như một tiếng thở dài hay một sự chiêm nghiệm đầy sức nặng.
- Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, giàu tính nhạc nhưng đượm vẻ u buồn, day dứt. Nó không hối hả như "Vội vàng" mà trầm lắng, diễn tả sự đơn độc và những tổn thương ngầm bên trong của nhân vật trữ tình.
3. Đề tài và Chủ đề
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và những hụt hẫng, đau khổ trong tình yêu. Bài thơ khẳng định một triết lý đau đớn: Yêu là cho đi mà không mong nhận lại, là chấp nhận sự tổn thương và "chết" đi một phần linh hồn khi tình cảm không được đền đáp xứng đáng.
4. Phân tích hình ảnh tượng trưng ấn tượng
Bạn có thể chọn hình ảnh "sợi dây vấn vít" ở cuối bài:
"Và tình ái là sợi dây vấn vít"
- Ý nghĩa: Hình ảnh "sợi dây vấn vít" tượng trưng cho sự ràng buộc, quấn quýt không thể tách rời của tình yêu.
- Sâu sắc hơn: Nó không chỉ là sự gắn kết ngọt ngào mà còn là sự trói buộc định mệnh. Tình yêu như một mê cung, một sợi dây bủa vây lấy trái tim con người, khiến họ dù đau khổ ("chết ở trong lòng") nhưng vẫn không thể thoát ra, vẫn mãi "si theo dõi dấu chân yêu".
5. Cảm nhận và suy nghĩ cá nhân
Văn bản mang đến một cái nhìn vừa thực tế vừa đầy chất thơ về mặt trái của tình yêu:
- Sự đồng cảm: Bài thơ chạm đến góc khuất của sự hy sinh. Trong tình yêu, không phải lúc nào cán cân "cho" và "nhận" cũng bằng nhau. Sự "thờ ơ" hay "phụ bạc" là những vết thương mà bất kỳ ai khi yêu cũng có thể gặp phải.
- Triết lý sống: Dù Xuân Diệu nói yêu là "chết", là "sa mạc cô liêu", nhưng ta vẫn thấy một cái tôi say mê mãnh liệt. Nó nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu cần sự dũng cảm — dũng cảm để cho đi và dũng cảm để đối mặt với nỗi đau.
- Kết luận: Bài thơ không làm ta sợ yêu, mà làm ta thấu hiểu và trân trọng hơn những rung cảm của trái tim, dù đó là niềm vui hay nỗi buồn.
Câu 1: Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử dân tộc Di tích lịch sử không chỉ là những dấu tích của thời gian mà còn là “cuốn sử xanh” sống động, lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở thành một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích là nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, về những hy sinh và vinh quang của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và tự tôn dân tộc. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là nhiều di tích đang bị xâm hại bởi sự vô ý thức của con người (vẽ bậy, xả rác) hoặc bị "bức tử" bởi những công trình trùng tu sai lệch làm mất đi giá trị gốc. Bảo tồn không có nghĩa là đóng băng quá khứ, mà là giữ gìn cái "cốt cách" để phát triển du lịch bền vững và giáo dục nhân cách. Mỗi cá nhân cần ý thức rằng: một dân tộc quên đi lịch sử của chính mình là một dân tộc không có tương lai. Hãy bảo vệ di tích bằng những hành động nhỏ nhất, vì đó chính là bảo vệ phần hồn của đất nước. Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo Mở bài: Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, hồn thơ của ông luôn lấp lánh sự chiêm nghiệm về nhân sinh và thời cuộc. Sáng tác năm 1992, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc trầm bổng, vừa mang âm hưởng dân gian quen thuộc, vừa chứa đựng những triết lý sâu sắc về sự hữu hạn của đời người và những nghịch lý của cuộc sống. Thân bài: 1. Nội dung: Những nghịch lý và sự đa diện của cuộc đời Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự kết hợp thú vị: "Đồng dao" (thể loại vốn dành cho trẻ con) gắn với "người lớn". Điều này gợi mở về một cách nhìn đời giản dị như trẻ thơ nhưng lại chứa đựng những trải nghiệm cay đắng, ngọt bùi của người đã trưởng thành. Hệ thống điệp từ "có" được lặp lại liên tục ở đầu các câu thơ vẽ nên một bức tranh đời sống đầy rẫy những đối cực: Cái chết và sự sống: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời". Tác giả khẳng định giá trị của tâm hồn. Có những thứ đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong ký ức, lại có những sự tồn tại sinh học vô nghĩa khi tâm hồn đã chai sạn. Sự bất định và nghịch lý: Câu trả lời hóa thành câu hỏi, ngoại tình ngỡ là tiệc cưới. Đó là sự đảo lộn giá trị, sự mong manh giữa thực và ảo, giữa hạnh phúc và sai lầm mà con người thường gặp phải. Sự thiếu hụt giữa cái vô biên: Hình ảnh "có cả đất trời mà không nhà cửa" gợi lên nỗi cô đơn, bơ vơ của con người hiện đại giữa thế gian rộng lớn. Nỗi buồn thì "mênh mông", còn niềm vui thì "nho nhỏ". 2. Nội dung: Khát vọng về sự vĩnh hằng và bản chất tự nhiên Vượt lên trên những nghịch lý, khổ thơ cuối bài đưa người đọc về với những giá trị vĩnh cửu của tự nhiên và nhân tính: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Dù cuộc đời có xoay vần, thế giới tự nhiên và bản năng con người vẫn vận hành theo quy luật riêng của nó. Con người vẫn cần say mê, cần tự do như gió để đi qua những giông bão. Khép lại bài thơ là cái nhìn về thời gian: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". Câu thơ gợi sự thảng thốt trước sự trôi chảy quá nhanh của kiếp người, nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại. 3. Nghệ thuật đặc sắc: Thể thơ: Sử dụng thể thơ lục bát biến thể và nhịp điệu đồng dao dồn dập nhưng uyển chuyển, tạo nên sức ám ảnh lớn. Biện pháp tu từ: Điệp từ "có", "mà" tạo nên cấu trúc song hành, giúp nhấn mạnh sự phong phú và phức tạp của đời sống. Hình ảnh: Hình ảnh thơ vừa gần gũi (ông trăng, mâm xôi, con thuyền, dòng sông) vừa giàu tính biểu tượng và triết lý. Kết bài: "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là lời tự sự của riêng Nguyễn Trọng Tạo mà còn là tiếng lòng chung của con người trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành và chiêm nghiệm. Bài thơ dạy ta cách chấp nhận những nghịch lý, trân trọng những giá trị giản đơn và giữ cho "hồn vẫn gió" giữa cuộc đời đầy biến động. Tác phẩm khẳng định vị trí của Nguyễn Trọng Tạo như một "người du ca" về thân phận con người trong thi đàn Việt Nam.
Câu 1:
Thuộc văn bản thông tin
Câu 2. Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – tập trung vào các sự thật thú vị, lịch sử xây dựng, cấu trúc và tình trạng bảo tồn của công trình này. Câu 3 Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Giải thích: Tác giả không trực tiếp tham gia xây dựng hay đo đạc từ thời cổ đại mà tổng hợp, thu thập thông tin từ các nguồn khác như: báo chí nước ngoài (Daily Mail), trang hướng dẫn du lịch (Travel China Guide), dữ liệu của tổ chức quốc tế (UNESCO), và các nghiên cứu khoa học. Ví dụ: Dữ liệu về chiều dài công trình: "theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km" hoặc số liệu thống kê của UNESCO về việc 1/3 công trình đã biến mất. Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: Trong đoạn văn bản này, đó là các con số (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 du khách...) và cách đánh số thứ tự các mục (1, 2, 3... 10). (Nếu trong bản gốc có hình ảnh minh họa thì hình ảnh cũng là phương tiện phi ngôn ngữ). Tác dụng: Giúp thông tin trở nên cụ thể, chính xác và có độ tin cậy cao hơn. Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, hệ thống hóa các ý chính và nắm bắt thông tin nhanh chóng (tính scannability). Tăng sức thuyết phục cho các luận điểm về sự vĩ đại và trường tồn của công trình. Câu 5. Sự khâm phục trí tuệ và sức mạnh của con người: Để tạo nên một công trình dài hơn 21.000 km bằng sức người và những nguyên liệu thô sơ (như gạo nếp), con người thời cổ đại đã phải có ý chí quật cường và sự sáng tạo phi thường. Sự trân trọng giá trị lịch sử: Trường Thành không chỉ là một bức tường đá mà là nơi lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại, các cuộc chiến tranh và cả máu xương của những người lao dịch. Ý thức bảo tồn di sản: Thông tin về việc 1/3 công trình đang "biến mất" nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của con người hiện đại trong việc bảo vệ các kỳ quan thế giới trước sự tàn phá của thời gian và tác động tiêu cực của con người.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha vô cùng nhân hậu và giàu tình yêu thương con. Dù ở những giây phút cuối cùng của cuộc đời, ông vẫn chỉ nghĩ đến các con gái và khát khao được gặp họ lần cuối. Lão Goriot đã dành trọn cả cuộc đời, tiền bạc và tình cảm của mình cho hai cô con gái Anastasie và Delphine, thậm chí chấp nhận sống nghèo khổ, cô đơn để chúng có cuộc sống giàu sang. Tuy nhiên, đáp lại tình yêu thương ấy là sự lạnh nhạt và vô tâm của các con. Trong cơn hấp hối, lão vừa đau đớn, tuyệt vọng, vừa trách móc, nguyền rủa các con vì đã bỏ rơi mình. Nhưng ngay sau đó, tình phụ tử lại khiến lão mong được gặp con lần cuối và chúc phúc cho chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của người cha dành cho con cái là vô điều kiện, sâu nặng và thiêng liêng. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái phụ bạc, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận đáng thương của ông.
Câu 2:
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và gắn kết giữa các thành viên, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thấu hiểu và chia sẻ trong gia đình. Nhiều bậc cha mẹ quá bận rộn với công việc nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Ngược lại, không ít người trẻ lại mải mê với học tập, bạn bè, mạng xã hội mà dần xa rời sự gắn bó với gia đình. Khi thiếu sự giao tiếp và chia sẻ, các thành viên trong gia đình dễ trở nên lạnh nhạt, khó hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của nhau.
Thực tế cho thấy sự xa cách này đang diễn ra khá phổ biến. Có những gia đình sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm trong thế giới riêng của mình. Cha mẹ bận rộn với công việc, con cái thì dành nhiều thời gian cho điện thoại, máy tính hay các mối quan hệ bên ngoài. Dần dần, những cuộc trò chuyện thân mật ít đi, sự thấu hiểu cũng giảm sút. Điều này khiến tình cảm gia đình trở nên nhạt nhòa, thậm chí dẫn đến những mâu thuẫn và tổn thương.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là áp lực của cuộc sống hiện đại khiến cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc để đảm bảo kinh tế gia đình. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con cái dễ bị cuốn vào thế giới ảo, ít quan tâm đến những người xung quanh. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm giữa các thế hệ cũng làm cho việc chia sẻ và thấu hiểu trở nên khó khăn hơn.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái nếu kéo dài sẽ gây ra nhiều hậu quả. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng và dễ tìm kiếm sự chia sẻ từ những nguồn không phù hợp. Cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không nhận được sự gần gũi từ con. Quan trọng hơn, tình cảm gia đình – nền tảng quan trọng của mỗi con người – sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần chủ động xây dựng và gìn giữ tình cảm. Cha mẹ nên dành thời gian quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con cái nhiều hơn. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, thường xuyên trò chuyện và chia sẻ với họ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên.
Tình cảm gia đình luôn là giá trị thiêng liêng và bền vững trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình thực sự trở thành nơi ấm áp, yêu thương và chở che cho mỗi chúng ta.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon,…
Câu 2.
Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử – tình yêu thương vô bờ của người cha dành cho con nhưng bị các con đối xử bạc bẽo, vô tâm.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc:
• Thể hiện tình yêu thương con vô cùng sâu sắc của người cha, dù sắp chết vẫn nghĩ đến con.
• Lão đau đớn vì không được gặp các con lần cuối, đó là nỗi khát khao cuối đời.
• Qua đó cho thấy sự hi sinh và tình cảm thiêng liêng của cha mẹ dành cho con cái, đồng thời khiến người đọc cảm thấy xót xa, thương cảm cho số phận lão Goriot.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì:
• Tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện, dù bị đối xử tệ bạc vẫn không thể ngừng yêu.
• Những lời nguyền rủa chỉ là sự đau đớn, tuyệt vọng nhất thời khi bị các con bỏ rơi.
• Trong sâu thẳm, lão vẫn mong được gặp con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi kịch:
• Lão nghèo khổ, cô đơn, bị chính các con gái bỏ rơi.
• Khi hấp hối vẫn mong được gặp con nhưng không được đáp lại.
• Cái chết của lão diễn ra đau đớn, tủi nhục và đầy cô độc, làm nổi bật bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng nhận lại sự vô ơn
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).
Mỗi câu có 7 chữ.
Bài thơ gồm 4 câu.
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Đặc điểm:
Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường.
Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong).
Câu 3
Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.
Tác dụng:
Khiến cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình, gợi cảm xúc.
Đồng thời cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:
Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập.
Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng.
Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.
→ “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý:
Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp.
Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội.
→ Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.
Câu 1
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại.
Câu 2
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng.
Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều người chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục của dân tộc, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, tham gia các lễ hội truyền thống hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống với đời sống hiện đại, góp phần đưa những giá trị xưa trở nên gần gũi hơn với thế hệ hôm nay. Những hành động ấy cho thấy sự tự hào và trách nhiệm của giới trẻ đối với di sản văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị cội nguồn, thậm chí có thái độ thờ ơ với các phong tục, lễ hội hay nghệ thuật dân gian. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần hiểu và trân trọng lịch sử, văn hóa của dân tộc mình. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, giúp thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để quảng bá và lan tỏa văn hóa Việt Nam đến với nhiều người hơn.
Giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó còn là cách thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.
câu 1:
a ,Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến 1945 đến nay
Lãnh đạo: Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đôi của đảng cộng sản VN
Đoàn kết : Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc , kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Thế trận : xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân , bảo vệ tổ quốc " từ sớm, từ xa".
Nghệ thuật quân sự: vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân , lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh
b, Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo:
Nhận thức: Học tập, hiểu rõ lịch sử và phap lí về chủ Hoàng sa, Trường Sa
Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin đúng đắn phản bác các luận điệu xuyên tạc trên mạng xã hội
Câu 2:
Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc đổi mới (1986-nay)
Tăng trưởng:
VN thoat khỏi khủng hoảng , trở thành nước đg ptrien có thu nhập trung bình; duy trì tốc độ tăng tưởng GDP khá cao
Cơ cấu;
chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ; ptrien
Kinh tế thị trường
Định hướng xã hội chủ nghĩa
Hội nhập
Mở rộng qhe kte qte , tham gia tổ chức như WTO< ASA và các hiệp định thương mại tự do(FTA)
Đời sống
Tỷ lệ nghèo đói giảm sâu, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân đc cải thiện rõ rệt