Phạm Hồng Nhung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.
Câu 2:
Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.
Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.
“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.
câu 1.
văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
câu 2.
đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc.
câu 3.
những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác.
ví dụ:
- “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
- “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.”
→ các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp.
câu 4.
phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
- cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10.
- in đậm, đặt tiêu đề từng mục.
tác dụng:
- giúp người đọc dễ theo dõi nội dung.
- làm nổi bật từng thông tin quan trọng.
- tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học.
câu 5.
văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Ngay từ khi sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi bức tranh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang. Từ đó, cậu bé thử sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình – một con trăn đang tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại những câu trả lời hời hợt: họ cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trong khi trẻ em nhìn bằng trí tưởng tượng phong phú, người lớn lại nhìn mọi thứ theo lối thực tế và khuôn mẫu. Sự không thấu hiểu của người lớn khiến “tôi” thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện nỗi tiếc nuối trước sự mất dần của trí tưởng tượng khi con người trưởng thành. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng thế giới sáng tạo, ngây thơ và giàu cảm xúc của tuổi thơ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn.
Trước hết, câu nói nhấn mạnh khả năng tưởng tượng và cảm nhận phong phú của trẻ em. Đối với trẻ nhỏ, thế giới luôn đầy màu sắc và điều kỳ diệu. Chỉ một chiếc hộp nhỏ cũng có thể trở thành lâu đài, một cành cây cũng có thể hóa thành thanh kiếm trong trí tưởng tượng của các em. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa từ những điều rất giản dị. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng đó giúp các em khám phá thế giới bằng sự tò mò, sáng tạo và niềm say mê.
Ngược lại, người lớn thường đánh mất dần khả năng nhìn thế giới bằng con mắt tưởng tượng. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều áp lực của cuộc sống như công việc, trách nhiệm và những lo toan thường ngày. Vì vậy, họ có xu hướng nhìn mọi thứ theo cách thực tế và logic hơn. Nhiều người chỉ quan tâm đến những điều hữu ích hoặc có giá trị vật chất mà quên mất những niềm vui nhỏ bé xung quanh. Chính vì thế, dù có nhiều điều trong cuộc sống, họ vẫn cảm thấy thiếu thốn hoặc không tìm thấy niềm vui thật sự.
Ý kiến của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người cần biết giữ gìn tâm hồn trẻ thơ trong chính mình. Trí tưởng tượng và sự hồn nhiên không phải là dấu hiệu của sự non nớt, mà là nguồn gốc của sáng tạo và niềm vui sống. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay nhà phát minh lớn trên thế giới đều thành công nhờ khả năng tưởng tượng và suy nghĩ khác biệt. Nếu con người chỉ nhìn mọi thứ theo lối mòn, xã hội sẽ khó có những bước tiến mới.
Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này cũng nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tuổi trẻ và nuôi dưỡng sự sáng tạo của bản thân. Người trẻ nên giữ cho mình sự tò mò, ham học hỏi và khả năng nhìn nhận cuộc sống bằng nhiều góc độ khác nhau. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng cần tránh trở thành những người lớn khô khan, chỉ nhìn cuộc sống bằng những con số hay lợi ích vật chất.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã nêu lên một sự thật ý nghĩa về cách nhìn thế giới của con người. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và điều kỳ diệu ở những điều nhỏ bé, còn người lớn đôi khi lại đánh mất khả năng đó. Vì vậy, mỗi người nên học cách giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để cuộc sống luôn phong phú, tươi đẹp và đầy cảm hứng.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm. Ngay từ khi sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi bức tranh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang. Từ đó, cậu bé thử sáng tạo nên bức vẽ của riêng mình – một con trăn đang tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại những câu trả lời hời hợt: họ cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trong khi trẻ em nhìn bằng trí tưởng tượng phong phú, người lớn lại nhìn mọi thứ theo lối thực tế và khuôn mẫu. Sự không thấu hiểu của người lớn khiến “tôi” thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện nỗi tiếc nuối trước sự mất dần của trí tưởng tượng khi con người trưởng thành. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng thế giới sáng tạo, ngây thơ và giàu cảm xúc của tuổi thơ.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói đã gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người lớn.
Trước hết, câu nói nhấn mạnh khả năng tưởng tượng và cảm nhận phong phú của trẻ em. Đối với trẻ nhỏ, thế giới luôn đầy màu sắc và điều kỳ diệu. Chỉ một chiếc hộp nhỏ cũng có thể trở thành lâu đài, một cành cây cũng có thể hóa thành thanh kiếm trong trí tưởng tượng của các em. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa từ những điều rất giản dị. Chính sự hồn nhiên và trí tưởng tượng đó giúp các em khám phá thế giới bằng sự tò mò, sáng tạo và niềm say mê.
Ngược lại, người lớn thường đánh mất dần khả năng nhìn thế giới bằng con mắt tưởng tượng. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều áp lực của cuộc sống như công việc, trách nhiệm và những lo toan thường ngày. Vì vậy, họ có xu hướng nhìn mọi thứ theo cách thực tế và logic hơn. Nhiều người chỉ quan tâm đến những điều hữu ích hoặc có giá trị vật chất mà quên mất những niềm vui nhỏ bé xung quanh. Chính vì thế, dù có nhiều điều trong cuộc sống, họ vẫn cảm thấy thiếu thốn hoặc không tìm thấy niềm vui thật sự.
Ý kiến của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người cần biết giữ gìn tâm hồn trẻ thơ trong chính mình. Trí tưởng tượng và sự hồn nhiên không phải là dấu hiệu của sự non nớt, mà là nguồn gốc của sáng tạo và niềm vui sống. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay nhà phát minh lớn trên thế giới đều thành công nhờ khả năng tưởng tượng và suy nghĩ khác biệt. Nếu con người chỉ nhìn mọi thứ theo lối mòn, xã hội sẽ khó có những bước tiến mới.
Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói này cũng nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tuổi trẻ và nuôi dưỡng sự sáng tạo của bản thân. Người trẻ nên giữ cho mình sự tò mò, ham học hỏi và khả năng nhìn nhận cuộc sống bằng nhiều góc độ khác nhau. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng cần tránh trở thành những người lớn khô khan, chỉ nhìn cuộc sống bằng những con số hay lợi ích vật chất.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã nêu lên một sự thật ý nghĩa về cách nhìn thế giới của con người. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui và điều kỳ diệu ở những điều nhỏ bé, còn người lớn đôi khi lại đánh mất khả năng đó. Vì vậy, mỗi người nên học cách giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ để cuộc sống luôn phong phú, tươi đẹp và đầy cảm hứng.
Câu 1 (Khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật lão Goriot
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Lão là một người cha hết lòng yêu thương con. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả để mang lại cuộc sống sung túc cho hai cô con gái. Tuy nhiên, khi họ bước vào giới thượng lưu, họ dần trở nên ích kỉ và lạnh nhạt với cha. Trong những phút cuối đời, lão Goriot vẫn chỉ mong được gặp các con lần cuối. Những lời nói đầy đau đớn của lão cho thấy nỗi khát khao tình cảm và sự tuyệt vọng của một người cha bị bỏ rơi. Dù vậy, lão vẫn không ngừng bênh vực và yêu thương con. Điều đó làm nổi bật tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử sâu sắc của lão Goriot. Qua nhân vật này, nhà văn Honoré de Balzac đã phản ánh bi kịch của con người trong xã hội tư sản thực dụng, nơi đồng tiền và địa vị có thể làm phai nhạt cả tình thân. Nhân vật lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động của tình cha con trong văn học.
Câu 2 (Khoảng 600 chữ)
Nghị luận về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại
Trong cuộc sống hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi xuất hiện sự xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ bởi gia đình vốn là nơi gắn bó và yêu thương nhất của mỗi con người.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, suy nghĩ và sự thấu hiểu. Nhiều người trẻ ngày nay ít chia sẻ với cha mẹ, dành phần lớn thời gian cho học tập, công việc, bạn bè hoặc mạng xã hội. Trong khi đó, cha mẹ đôi khi cũng quá bận rộn với công việc mà ít quan tâm đến cảm xúc của con. Điều này khiến mối quan hệ trong gia đình dần trở nên lạnh nhạt.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là sự khác biệt về thế hệ. Cha mẹ và con cái thường có quan điểm sống khác nhau nên dễ xảy ra mâu thuẫn. Bên cạnh đó, nhịp sống hiện đại nhanh và áp lực khiến mọi người ít có thời gian dành cho nhau. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con người dễ thu mình vào thế giới riêng.
Tuy nhiên, sự xa cách trong gia đình có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi không chia sẻ với cha mẹ, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống. Về phía cha mẹ, họ cũng buồn bã và lo lắng khi không hiểu con mình. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình sẽ dần phai nhạt.
Để khắc phục vấn đề này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng suy nghĩ của con và tạo môi trường để con chia sẻ. Ngược lại, con cái cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động trò chuyện và quan tâm đến gia đình. Những hành động nhỏ như cùng ăn bữa cơm, trò chuyện mỗi ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm.
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và tình cảm của mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần biết giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình để không phải hối tiếc khi đánh mất những điều quý giá nhất.
Câu 1 (Khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật lão Goriot
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Lão là một người cha hết lòng yêu thương con. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả để mang lại cuộc sống sung túc cho hai cô con gái. Tuy nhiên, khi họ bước vào giới thượng lưu, họ dần trở nên ích kỉ và lạnh nhạt với cha. Trong những phút cuối đời, lão Goriot vẫn chỉ mong được gặp các con lần cuối. Những lời nói đầy đau đớn của lão cho thấy nỗi khát khao tình cảm và sự tuyệt vọng của một người cha bị bỏ rơi. Dù vậy, lão vẫn không ngừng bênh vực và yêu thương con. Điều đó làm nổi bật tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử sâu sắc của lão Goriot. Qua nhân vật này, nhà văn Honoré de Balzac đã phản ánh bi kịch của con người trong xã hội tư sản thực dụng, nơi đồng tiền và địa vị có thể làm phai nhạt cả tình thân. Nhân vật lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động của tình cha con trong văn học.
Câu 2 (Khoảng 600 chữ)
Nghị luận về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại
Trong cuộc sống hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi xuất hiện sự xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ bởi gia đình vốn là nơi gắn bó và yêu thương nhất của mỗi con người.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, suy nghĩ và sự thấu hiểu. Nhiều người trẻ ngày nay ít chia sẻ với cha mẹ, dành phần lớn thời gian cho học tập, công việc, bạn bè hoặc mạng xã hội. Trong khi đó, cha mẹ đôi khi cũng quá bận rộn với công việc mà ít quan tâm đến cảm xúc của con. Điều này khiến mối quan hệ trong gia đình dần trở nên lạnh nhạt.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là sự khác biệt về thế hệ. Cha mẹ và con cái thường có quan điểm sống khác nhau nên dễ xảy ra mâu thuẫn. Bên cạnh đó, nhịp sống hiện đại nhanh và áp lực khiến mọi người ít có thời gian dành cho nhau. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con người dễ thu mình vào thế giới riêng.
Tuy nhiên, sự xa cách trong gia đình có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi không chia sẻ với cha mẹ, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống. Về phía cha mẹ, họ cũng buồn bã và lo lắng khi không hiểu con mình. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình sẽ dần phai nhạt.
Để khắc phục vấn đề này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng suy nghĩ của con và tạo môi trường để con chia sẻ. Ngược lại, con cái cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động trò chuyện và quan tâm đến gia đình. Những hành động nhỏ như cùng ăn bữa cơm, trò chuyện mỗi ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm.
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và tình cảm của mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần biết giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình để không phải hối tiếc khi đánh mất những điều quý giá nhất.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng của thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3.
Trong bài thơ, tác giả sử dụng phép liệt kê:
“Sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
→ Biện pháp liệt kê giúp gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, cổ điển của thiên nhiên trong thơ ca xưa, đồng thời cho thấy đề tài thơ cổ thường thiên về ngắm cảnh, thưởng cảnh. Qua đó, tác giả làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại, góp phần thể hiện quan niệm sáng tác mới mẻ, tiến bộ của mình.
**Câu 4.
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?**
Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải gắn liền với hiện thực cuộc sống, với nhiệm vụ cách mạng. Trong bối cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, cổ vũ con người hành động, xung phong vì lý tưởng chung. Điều đó thể hiện quan điểm nghệ thuật tiến bộ: thơ ca phải phục vụ cuộc sống và cách mạng.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:
- Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa (thiên về thiên nhiên).
- Hai câu sau khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (gắn với hiện thực, chiến đấu).
→ Cách cấu tứ theo lối so sánh – đối lập giúp làm nổi bật tư tưởng đổi mới trong quan niệm sáng tác của Hồ Chí Minh.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng của thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3.
Trong bài thơ, tác giả sử dụng phép liệt kê:
“Sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
→ Biện pháp liệt kê giúp gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, cổ điển của thiên nhiên trong thơ ca xưa, đồng thời cho thấy đề tài thơ cổ thường thiên về ngắm cảnh, thưởng cảnh. Qua đó, tác giả làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại, góp phần thể hiện quan niệm sáng tác mới mẻ, tiến bộ của mình.
**Câu 4.
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?**
Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải gắn liền với hiện thực cuộc sống, với nhiệm vụ cách mạng. Trong bối cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, cổ vũ con người hành động, xung phong vì lý tưởng chung. Điều đó thể hiện quan điểm nghệ thuật tiến bộ: thơ ca phải phục vụ cuộc sống và cách mạng.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:
- Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa (thiên về thiên nhiên).
- Hai câu sau khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (gắn với hiện thực, chiến đấu).
→ Cách cấu tứ theo lối so sánh – đối lập giúp làm nổi bật tư tưởng đổi mới trong quan niệm sáng tác của Hồ Chí Minh.
Câu 1a.
Những bài học cơ bản:
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng.
- Phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.
- Kết hợp quốc phòng với kinh tế, ngoại giao.
Câu 1b.
Là học sinh, em cần:
- Học tập tốt, rèn luyện đạo đức.
- Nâng cao hiểu biết về biển đảo Việt Nam.
- Chấp hành pháp luật, tuyên truyền bảo vệ chủ quyền.
- Sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần.
Câu 2.
Thành tựu kinh tế từ Đổi mới (1986–nay):
- Kinh tế tăng trưởng khá, đời sống nhân dân cải thiện.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa.
- Sản xuất hàng hóa phát triển, xuất khẩu tăng.
- Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
Câu 1a.
Những bài học cơ bản:
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng.
- Phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.
- Kết hợp quốc phòng với kinh tế, ngoại giao.
Câu 1b.
Là học sinh, em cần:
- Học tập tốt, rèn luyện đạo đức.
- Nâng cao hiểu biết về biển đảo Việt Nam.
- Chấp hành pháp luật, tuyên truyền bảo vệ chủ quyền.
- Sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc khi cần.
Câu 2.
Thành tựu kinh tế từ Đổi mới (1986–nay):
- Kinh tế tăng trưởng khá, đời sống nhân dân cải thiện.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa.
- Sản xuất hàng hóa phát triển, xuất khẩu tăng.
- Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.