Lương Đức Thái
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử dân tộc (Khoảng 200 chữ)
bài làm
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà là "nhân chứng sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp hóa, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, di tích lịch sử là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ nguồn cội và những trang sử hào hùng của cha ông. Đó là những bài học thực tế sống động nhất về lòng yêu nước. Thứ hai, bảo tồn di tích còn góp phần thúc đẩy kinh tế bền vững thông qua ngành du lịch văn hóa, tạo nên diện mạo riêng biệt cho quốc gia trên bản đồ thế giới. Tuy nhiên, thực tế hiện nay không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng hoặc bị xâm hại bởi sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di tích mà phải đi đôi với việc tôn tạo đúng cách và giáo dục ý thức cộng đồng. Mỗi cá nhân cần biết trân trọng, bảo vệ từng viên gạch, mảnh gốm của tiền nhân để dòng máu lịch sử mãi chảy trong huyết quản các thế hệ mai sau.
câu 2
bài làm
Trong nền văn học Việt Nam sau năm 1975, Nguyễn Trọng Tạo nổi lên như một gương mặt đa tài, người luôn trăn trở về những giá trị nhân sinh trong một xã hội đang chuyển mình đầy biến động. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn", sáng tác năm 1992, là một nốt nhạc trầm đầy suy tư. Bằng cách mượn hình thức diễn xướng dân gian quen thuộc, tác giả đã vẽ nên một bức tranh đời sống hiện đại đầy rẫy những nghịch lý, qua đó gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về thân phận con người.
Trước hết, ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "Người lớn". Đồng dao vốn là những câu hát hồn nhiên, trong sáng của trẻ thơ, thường có nhịp điệu vui tươi và cấu trúc lặp. Thế nhưng, đối tượng tiếp nhận ở đây lại là "người lớn" – những kẻ đã nếm trải đủ đắng cay, ngọt bùi và sự phức tạp của cuộc đời. Sự kết hợp này gợi mở về một cách nhìn đời: đôi khi những quy luật phức tạp nhất của nhân gian lại cần được soi chiếu qua lăng kính giản đơn, trực diện như một bài hát trẻ con để ta nhận ra bản chất thực sự của chúng.
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo liệt kê một loạt những nghịch lý tồn tại trong thực tại bằng điệp từ "có":
"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời
có câu trả lời biến thành câu hỏi"
Hình ảnh "cánh rừng chết vẫn xanh" gợi lên sự ám ảnh về những giá trị tốt đẹp đã lùi vào quá khứ nhưng vẫn sống dai dẳng trong ký ức. Đau xót hơn cả là tình trạng "sống mà như qua đời" – một sự tồn tại vô hồn, thiếu vắng lý tưởng và khát vọng. Trong một thế giới biến chuyển quá nhanh, những giá trị vốn được coi là chân lý (câu trả lời) bỗng chốc lại trở nên bấp bênh, nghi ngại (câu hỏi). Đó chính là sự hoang mang của con người trước ngưỡng cửa của những thay đổi.
Tác giả tiếp tục bóc tách những mâu thuẫn trong đời sống xã hội và nội tâm:
"có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới
có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi
có cả đất trời mà không nhà cửa"
Những câu thơ phơi bày sự trớ trêu của số phận: sự nhầm lẫn giữa đam mê nhất thời với hạnh phúc bền vững, sự thiếu vắng tình thương ngay trong sự hiện diện của người thân, và nỗi cô độc của con người giữa thế giới bao la. Hình ảnh "ông trăng tròn" bị nhầm với "mâm xôi" là một ẩn dụ đắt giá về việc vật chất hóa những giá trị tinh thần thiêng liêng. Con người mải mê chạy theo những giá trị hữu hình mà quên đi vẻ đẹp tự nhiên và sự bình yên của tâm hồn.
Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự bế tắc. Ở khổ thơ tiếp theo, nhịp thơ chuyển sang sự khẳng định về sức sống:
"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Cấu trúc "mà... vẫn..." như một sự đối trọng với điệp từ "có" ở phía trên. Dù cuộc đời có nghiệt ngã, đầy rẫy những đảo lộn, thì quy luật của tự nhiên và bản chất của cái đẹp vẫn không hề thay đổi. Thuyền vẫn gắn liền với sông, cỏ vẫn xanh, và con người vẫn không ngừng khao khát được say, được yêu, được tự do như gió. Đây chính là tinh thần lạc quan, là niềm tin vào sự bền vững của những giá trị cốt lõi sau mọi bão giông.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công rực rỡ khi sử dụng thể thơ biến thể từ đồng dao với nhịp điệu nhanh, dồn dập, tạo cảm giác như một lời kể lể, liệt kê không dứt. Các phép đối lập (sống - qua đời, vui - buồn, có - không) được sử dụng triệt để nhằm nhấn mạnh sự đa diện của cuộc sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu hình ảnh biểu tượng và tính triết lý cao.
Kết thúc bằng câu thơ: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", tác giả đưa người đọc về với sự vô thường của thời gian. Đời người ngắn ngủi, vui buồn cũng chỉ là thoáng qua trong dòng chảy vĩnh hằng. Qua "Đồng dao cho người lớn", Nguyễn Trọng Tạo đã thức tỉnh chúng ta về cách sống: hãy biết chấp nhận những mâu thuẫn để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, và hãy luôn giữ cho mình một "hồn gió" để đi qua những bộn bề của nhân gian.
Câu 1: Kiểu văn bản
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
• Dấu hiệu: Văn bản cung cấp các kiến thức khách quan, số liệu cụ thể và các sự thật lịch sử/khoa học về một đối tượng có thật (Vạn Lý Trường Thành).
Câu 2: Đối tượng thông tin
Đối tượng thông tin xuyên suốt văn bản là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) — những sự thật thú vị, lịch sử hình thành, quy mô và tình trạng bảo tồn của công trình này.
Câu 3: Loại dữ liệu và ví dụ
Các dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp.
• Giải thích: Tác giả Đỗ An không trực tiếp đo đạc hay thực hiện các nghiên cứu gốc mà tiến hành "tổng hợp" từ các nguồn khác nhau.
• Ví dụ chứng minh: * "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất."
• "Theo Travel China Guide giải thích..."
• "Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành..."
Câu 4: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ
• Chỉ ra: Hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên núi (có chú thích: "Ảnh: Vạn Lý Trường Thành").
• Tác dụng:
• Giúp người đọc dễ dàng hình dung được quy mô, sự hùng vĩ và đặc điểm kiến trúc của đối tượng được nhắc đến.
• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn, tránh cảm giác khô khan khi chỉ có chữ viết và số liệu.
• Bổ sung, minh chứng cho các thông tin về cấu trúc "gián đoạn" hay "xây dựng trên núi" được đề cập trong bài.
Câu 5: Suy nghĩ về đối tượng thông tin
Đây là câu hỏi mở, bạn có thể trình bày theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một vài hướng gợi ý:
• Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa (biết dùng gạo nếp làm vữa, xây dựng công trình vĩ đại hoàn toàn bằng sức người).
• Sự trân trọng di sản: Cảm thấy tiếc nuối khi biết 1/3 công trình đã biến mất và nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị lịch sử.
• Sự kinh ngạc: Bất ngờ trước những sự thật ít người biết như việc xây tường là hình phạt cho phạm nhân hay chiều dài thực tế lên tới hơn 21.000 km.
Câu 1
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và rất nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi – một hình ảnh thể hiện sự sáng tạo và khả năng quan sát độc đáo. Tuy nhiên, những người lớn lại chỉ nhìn bức tranh ấy như một chiếc mũ. Điều đó cho thấy họ thiếu trí tưởng tượng và không hiểu được suy nghĩ của trẻ em. Trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của người lớn, “tôi” cảm thấy thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dẫu vậy, qua câu chuyện, ta vẫn thấy ở nhân vật “tôi” một tâm hồn trong sáng, giàu mơ mộng và luôn khao khát được người lớn thấu hiểu. Nhân vật “tôi” không chỉ đại diện cho thế giới trẻ thơ đầy sáng tạo mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: người lớn cần biết lắng nghe, tôn trọng trí tưởng tượng của trẻ em, bởi đó chính là những giá trị đẹp đẽ của tâm hồn con người.
câu 2
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt con voi (bức vẽ số một và bức vẽ số hai – vẽ thêm phần bên trong bụng trăn để người lớn hiểu).
Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:
-Họ không hiểu trí tưởng tượng và ý nghĩa bức vẽ của cậu bé.
-Họ cho rằng vẽ vời không quan trọng và không thực tế.
-Họ muốn cậu tập trung vào những môn học mà họ nghĩ là hữu ích cho tương lai.
Câu 4.
-Những người lớn được miêu tả là: thiếu trí tưởng tượng, nhìn sự vật hời hợt, thực tế và cứng nhắc (nhìn bức vẽ chỉ thấy cái mũ).
-Nhận xét: Họ không hiểu thế giới và suy nghĩ của trẻ em, chỉ nhìn mọi thứ theo cách quen thuộc của mình.
Câu5
Qua đoạn trích trong tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, em rút ra nhiều bài học ý nghĩa. Trước hết, mỗi người cần biết trân trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo của mình, bởi đó là những điều làm nên sự khác biệt và vẻ đẹp của tâm hồn. Bên cạnh đó, người lớn cần biết lắng nghe, thấu hiểu suy nghĩ và thế giới riêng của trẻ em thay vì vội vàng phán xét hay áp đặt quan điểm của mình. Đoạn văn cũng nhắc nhở chúng ta rằng không nên chỉ nhìn sự vật một cách hời hợt mà cần suy nghĩ sâu sắc để hiểu được ý nghĩa thực sự ẩn sau những điều tưởng chừng rất đơn giản.
Câu 1:
bài làm
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac là hình ảnh tiêu biểu cho tình phụ tử sâu nặng nhưng đầy bi kịch. Lão Goriot là một người cha hết lòng yêu thương con. Ông đã hi sinh toàn bộ tài sản, cuộc sống và cả hạnh phúc của mình để các con gái được sống sung túc, bước vào giới thượng lưu. Tuy nhiên, khi các con đã đạt được mục đích, họ lại trở nên lạnh nhạt, thờ ơ với cha. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn khắc khoải mong được gặp con, dù trước đó ông từng đau đớn trách móc và nguyền rủa chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của người cha dành cho con cái là vô điều kiện và không gì có thể dập tắt. Bi kịch của lão Goriot không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh sự lạnh lùng, thực dụng của xã hội tư sản đương thời. Qua nhân vật này, tác giả bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với người cha bất hạnh và đồng thời phê phán sự vô ơn của những đứa con đã quên đi tình thân.
câu 2:
bài làm
Trong xã hội hiện đại ngày nay, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi trở nên xa cách bởi nhiều áp lực của cuộc sống. Sự phát triển của kinh tế, công nghệ và nhịp sống nhanh khiến con người bận rộn hơn, ít có thời gian quan tâm đến gia đình. Chính vì thế, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng dễ xuất hiện nếu cả hai phía không biết trân trọng và giữ gìn tình cảm gia đình.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Cha mẹ thường bận rộn với công việc, lo toan cuộc sống nên ít có thời gian lắng nghe và chia sẻ với con. Ngược lại, nhiều người trẻ lại quá mải mê với học tập, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ như điện thoại, mạng xã hội mà quên đi việc trò chuyện, tâm sự với cha mẹ. Khi thiếu sự giao tiếp và thấu hiểu, khoảng cách tình cảm dần hình thành. Lâu dần, cha mẹ và con cái có thể sống chung trong một mái nhà nhưng lại ít chia sẻ, ít hiểu nhau.
Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó đồng cảm. Cha mẹ thường có những quan niệm truyền thống, trong khi con cái lại có suy nghĩ và cách sống hiện đại hơn. Nếu không biết lắng nghe và tôn trọng quan điểm của nhau, hai bên rất dễ xảy ra mâu thuẫn. Điều này có thể khiến con cái cảm thấy không được thấu hiểu, còn cha mẹ lại cho rằng con mình trở nên xa cách và khó gần.
Tuy nhiên, tình cảm gia đình luôn là một giá trị thiêng liêng và bền vững. Cha mẹ là những người đã hi sinh rất nhiều để nuôi dưỡng và chăm sóc con cái trưởng thành. Vì vậy, mỗi người con cần biết trân trọng tình yêu thương ấy, quan tâm và chia sẻ nhiều hơn với cha mẹ. Những hành động đơn giản như hỏi han, trò chuyện, giúp đỡ cha mẹ trong công việc hằng ngày cũng có thể làm cho tình cảm gia đình trở nên gắn bó hơn. Đồng thời, cha mẹ cũng cần thấu hiểu tâm lý của con cái, tôn trọng suy nghĩ và tạo điều kiện để con phát triển.
Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề đáng suy nghĩ trong xã hội hiện đại. Để giữ gìn tình cảm gia đình, cả cha mẹ và con cái đều cần học cách lắng nghe, chia sẻ và yêu thương nhau nhiều hơn. Khi mỗi thành viên trong gia đình biết trân trọng tình thân, mái ấm gia đình sẽ luôn là nơi bình yên và hạnh phúc nhất đối với mỗi con người.
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Người kể chuyện giấu mình, gọi các nhân vật bằng tên như Goriot, Eugène, Bianchon… nhưng vẫn biết được tâm trạng và lời nói của họ.
Câu 2. Đề tài của văn bản trên là
Đề tài của văn bản là bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản, cụ thể là tình yêu thương vô bờ của người cha (lão Goriot) dành cho con nhưng bị các con lạnh nhạt, bỏ rơi.
Câu 3.
Đoạn lời của lão Goriot với Rastignac gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ gì? -Thể hiện tình yêu con sâu nặng, vô điều kiện của lão Goriot.
-Ông khao khát được gặp các con trước khi chết, dù chúng đã đối xử tệ bạc với ông.
-Qua đó cho thấy bi kịch của người cha hết lòng vì con nhưng bị con bỏ rơi.
-Đoạn văn cũng gợi cho người đọc sự xót thương, cảm động và suy nghĩ về đạo hiếu của con cái đối với cha mẹ.
Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
Vì:
-Tình cha dành cho con quá sâu nặng, nên dù giận dữ ông vẫn không thể ngừng yêu thương.
-Những lời nguyền rủa xuất phát từ nỗi đau, sự thất vọng và tuyệt vọng khi bị con bỏ rơi.
-Nhưng trong sâu thẳm, ông vẫn mong được nhìn thấy các con lần cuối trước khi chết.
→ Điều này cho thấy tình phụ tử mạnh hơn cả sự oán trách.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot
bài làm
Tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot vô cùng đau khổ, cô đơn và bi thảm. Ông đã hi sinh cả cuộc đời, tiền bạc và tình yêu thương cho các con gái, nhưng khi hấp hối lại không có con ở bên cạnh, phải chết trong nghèo túng và cô độc. Điều đó cho thấy bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái vô ơn, bỏ rơi. Qua đó, tác giả Honoré de Balzac cũng phê phán xã hội lạnh lùng trong tiểu thuyết Lão Goriot, nơi tình cảm gia đình bị đồng tiền và lợi ích làm cho trở nên bạc bẽo.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của tác giả về thơ ca và người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc trưng của thơ ca cổ phương Đông: thiên về ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là thế giới nghệ thuật thanh nhã, giàu chất trữ tình, thể hiện tâm hồn tinh tế của người xưa. Tuy nhiên, sang hai câu thơ sau, tác giả đã có sự chuyển hướng rõ rệt khi khẳng định thơ ca hiện đại cần có “chất thép”, cần gắn với hiện thực đấu tranh của dân tộc. Không chỉ thơ ca phải đổi mới, người làm thơ cũng phải có tinh thần “xung phong”, sẵn sàng dấn thân vì đất nước. Qua cấu tứ đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, Hồ Chí Minh đã bày tỏ quan điểm: thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống, phục vụ cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật và tinh thần trách nhiệm của nhà thơ – chiến sĩ.
Câu 2
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là bản sắc tinh thần làm nên cốt cách của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ – lực lượng kế tục và quyết định tương lai của đất nước.
Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị tốt đẹp được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ như phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, đạo đức, lối sống và các loại hình nghệ thuật dân gian. Đó là nền tảng giúp con người hiểu về cội nguồn, nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ ý thức được giá trị của văn hóa truyền thống, họ sẽ có bản lĩnh vững vàng hơn trước sự tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thậm chí xem nhẹ các giá trị văn hóa truyền thống. Không ít người chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục của dân tộc mình. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống trong giới trẻ.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống không có nghĩa là khép mình trước cái mới, mà là biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc. Giới trẻ cần hiểu đúng, hiểu sâu về văn hóa dân tộc thông qua việc học tập lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng hiếu thảo, sự nhân ái, tinh thần tương thân tương ái. Bên cạnh đó, việc tham gia các lễ hội truyền thống, tìm hiểu nghệ thuật dân gian hay quảng bá văn hóa Việt Nam trên các nền tảng số cũng là cách thiết thực để phát huy giá trị văn hóa trong đời sống hiện đại.
Quan trọng hơn, mỗi bạn trẻ cần ý thức rằng mình không chỉ là người thụ hưởng mà còn là người gìn giữ và sáng tạo văn hóa. Khi văn hóa truyền thống được thổi vào đó hơi thở của thời đại, nó sẽ không bị mai một mà còn trở nên sống động, hấp dẫn hơn. Những sản phẩm sáng tạo kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại của giới trẻ ngày nay chính là minh chứng cho điều đó.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ biết trân trọng quá khứ, sống có bản sắc trong hiện tại và sáng tạo cho tương lai, văn hóa dân tộc sẽ mãi trường tồn và phát triển bền vững.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
→ Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
- Bài có 4 câu
- Mỗi câu 7 chữ
- Viết bằng chữ Hán, theo phong cách thơ Đường.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
→ Luật bằng
-Dựa vào thanh điệu của chữ cuối mỗi câu:
-Câu 1: mỹ (bằng)
-Câu 2: phong (bằng)
-Câu 3: thiết (trắc)
-Câu 4: phong (bằng)
→ Phù hợp luật bằng của thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng
Biện pháp: Liệt kê
Dẫn chứng:
Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong
(núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
- Gợi lên vẻ đẹp phong phú, đa dạng, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ.
- Thể hiện đặc trưng của thơ xưa: nghiêng về miêu tả cảnh đẹp, cảm xúc thanh nhàn.
- Làm nền để tác giả so sánh và chuyển hướng sang quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4 :
Tác giả cho rằng trong thơ ca hiện đại cần có “chất thép” vì:
-Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, đấu tranh gay gắt.
-Thơ ca không thể chỉ dừng ở việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà phải:
-Phản ánh hiện thực đấu tranh cách mạng
-Cổ vũ tinh thần chiến đấu, ý chí hành động.
-Người làm thơ cũng phải có bản lĩnh, tinh thần xung phong, dấn thân vì dân tộc và thời đại.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng, theo lối đối lập:
-Hai câu đầu: Nhận xét về thơ ca xưa → thiên về vẻ đẹp thiên nhiên, cảm hứng lãng mạn.
-Hai câu sau: Khẳng định thơ ca hiện đại → phải gắn với hiện thực, có tinh thần chiến đấu.
-Cấu tứ chuyển từ truyền thống → hiện đại, từ thưởng thức → hành động, làm nổi bật tư tưởng của bài thơ.