Nguyễn Thu Hoài
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của dân tộc, lưu giữ những giá trị văn hóa, truyền thống và lịch sử hào hùng của cha ông. Việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn dân tộc, từ đó bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Những địa danh như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay Hoàng thành Thăng Long không chỉ là nơi tham quan mà còn là “chứng nhân lịch sử” của đất nước. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian và ý thức chưa tốt của con người. Một số người còn xả rác, vẽ bậy hoặc khai thác du lịch thiếu hợp lí làm ảnh hưởng đến giá trị của di tích. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức giữ gìn và bảo vệ các công trình lịch sử bằng những hành động thiết thực như giữ vệ sinh, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng và tham gia các hoạt động bảo tồn. Bảo vệ di tích lịch sử chính là gìn giữ linh hồn và bản sắc của dân tộc cho mai sau.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Tạo là một cây bút giàu chất suy tư và triết lí. Bài thơ Đồng dao cho người lớn mang âm hưởng của những câu đồng dao quen thuộc nhưng lại gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời và con người. Qua những hình ảnh giàu tính đối lập cùng giọng điệu suy tư, tác giả đã thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống với biết bao nghịch lí, buồn vui và biến động.
Mở đầu bài thơ là những câu thơ giàu sức gợi:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”
Tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “chết” và “xanh”, giữa “sống” và “qua đời” để diễn tả những nghịch lí của cuộc sống. Cánh rừng dù đã chết nhưng vẫn còn xanh trong kí ức con người, còn có những con người tuy tồn tại về thể xác nhưng tâm hồn đã trở nên vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Qua đó, nhà thơ bộc lộ nỗi day dứt trước những giá trị đang dần phai nhạt trong xã hội hiện đại.
Những câu thơ tiếp theo tiếp tục mở ra hàng loạt nghịch lí:
“có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”
Đó là những đảo lộn trong nhận thức và đạo đức của con người. Điều đúng sai đôi khi trở nên mơ hồ, con người dễ đánh mất phương hướng và lầm tưởng về hạnh phúc. Hình ảnh thơ tuy giản dị nhưng giàu sức ám ảnh, khiến người đọc phải suy ngẫm về thực trạng của cuộc sống.
Nhà thơ còn thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với những số phận bất hạnh:
“có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có cả đất trời mà không nhà cửa”
Giữa cuộc đời rộng lớn vẫn tồn tại những con người cô đơn, thiếu thốn tình thương và nơi nương tựa. Câu thơ mang giá trị nhân văn sâu sắc, thể hiện sự đồng cảm của tác giả với những mảnh đời bất hạnh trong xã hội. Đồng thời, nó cũng gợi lên trách nhiệm của con người trong việc yêu thương, sẻ chia với nhau hơn.
Bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên niềm tin vào sự vận động của cuộc sống:
“mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”
Dù cuộc đời có nhiều biến động, thiên nhiên và sự sống vẫn tiếp tục vận hành. Con người vẫn mang trong mình khát vọng sống, khát vọng yêu thương và tự do. Điệp từ “vẫn” được lặp lại nhiều lần như một lời khẳng định về sức sống bền bỉ của cuộc đời.
Khép lại bài thơ là những chiêm nghiệm đầy tính triết lí:
“có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.”
Cuộc sống là sự hòa quyện của nhiều cung bậc cảm xúc: vui buồn, hạnh phúc, đau khổ. Thời gian trôi đi rất nhanh, một khoảnh khắc ngắn ngủi cũng có thể chứa đựng biết bao đổi thay của đời người. Câu thơ cuối vừa gợi cảm giác mong manh của thời gian vừa nhắc nhở con người phải biết trân trọng từng phút giây của cuộc sống.
Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm âm hưởng đồng dao với kết cấu lặp từ “có” ở đầu mỗi câu tạo nên nhịp điệu đều đặn, gần gũi mà ám ảnh. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu tính biểu tượng và triết lí. Các hình ảnh đối lập được sử dụng linh hoạt giúp bài thơ chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Giọng thơ nhẹ nhàng nhưng chất chứa nỗi suy tư về con người và cuộc đời.
Có thể nói, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu chất triết lí và nhân văn. Qua những nghịch lí của cuộc sống, nhà thơ gửi gắm niềm trăn trở về con người, đồng thời khẳng định giá trị của tình yêu thương và ý nghĩa của sự sống. Bài thơ giúp người đọc thêm biết trân trọng cuộc đời và sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể là dạng bài viết thuyết minh cung cấp các kiến thức, sự thật khách quan về một công trình lịch sử.
Câu 2. Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – tập trung vào các khía cạnh như lịch sử hình thành, quy mô, quá trình xây dựng, tình trạng bảo tồn và những đặc điểm thú vị về kiến trúc.
Câu 3.
Dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn uy tín khác nhau chứ không phải là người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến từ đầu.
• Ví dụ chứng minh: "Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc... là 21.196,18 km" hoặc "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang biến mất dần theo năm tháng". Việc trích dẫn thông tin từ các tổ chức/báo chí khác cho thấy đây là dữ liệu thứ cấp.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên núi.
Tác dụng:
Giúp người đọc dễ dàng hình dung cụ thể, sinh động về vẻ đẹp và sự hùng vĩ của công trình mà ngôn từ khó diễn tả hết.
Tăng tính xác thực và độ tin cậy cho những thông tin đang được thuyết minh.
Làm cho bố cục bài viết bớt khô khan, thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em sự khâm phục và trân trọng .Khâm phục trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa (xây dựng bằng gạo nếp, kéo dài hàng nghìn năm).Nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản: Trước những đe dọa của thiên nhiên và con người khiến công trình đang dần "biến mất", chúng ta cần có trách nhiệm hơn trong việc giữ gìn những giá trị lịch sử vô giá của nhân loại.Thấy được giá trị đa diện của một công trình: Không chỉ là một bức tường thành quân sự mà còn là một kho tàng văn hóa, lịch sử và nghệ thuật.
Câu 1
Trong kiệt tác "Lão Goriot" của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên như một biểu tượng bi kịch của tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền.
Từng là một nhà buôn mì ống giàu có, lão đã dồn hết gia tài, tâm huyết và cả cuộc đời để nuông chiều hai cô con gái Delphine và Anastasie. Với lão, hạnh phúc của các con là tôn giáo duy nhất, là lẽ sống tối thượng. Lão sẵn sàng hy sinh từ địa vị, nhà cửa đến những đồng xu cuối cùng, chấp nhận sống trong căn phòng tồi tàn tại nhà trọ Vauquer để đổi lấy những nụ cười giả dối của con.
Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ, tình yêu thương ấy càng lớn bao nhiêu thì sự bạc bẽo lão nhận lại càng tàn nhẫn bấy nhiêu. Hai người con gái chỉ coi lão là "chiếc túi tiền", chỉ đến thăm khi cần trả nợ hoặc mua sắm xa hoa. Hình ảnh lão Goriot chết trong cô độc, túng thiếu, không một đứa con nào bên cạnh lúc lâm chung là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội thượng lưu Paris – nơi mà sợi dây huyết thống đã bị cắt đứt bởi sức mạnh của đồng tiền.
Nhân vật lão Goriot vừa đáng thương, vừa đáng trách: đáng thương cho một tấm lòng cha mẹ bao la, nhưng đáng trách vì sự giáo dục sai lầm, biến tình yêu thành sự dung túng cho cái ác. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ khắc họa một số phận cá nhân mà còn phơi bày sự tàn khốc của một thời đại mà "tiền bạc là tất cả"
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và công nghệ phát triển mạnh mẽ, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng đang đối mặt với một thực trạng đáng suy nghĩ: sự xa cách. Đây không chỉ là khoảng cách về thời gian, không gian mà còn là khoảng cách trong tâm hồn, cảm xúc giữa những người vốn yêu thương nhau nhất trong gia đình. Sự xa cách ấy đã và đang trở thành một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng hai thế hệ sống chung dưới một mái nhà nhưng lại ít chia sẻ, ít thấu hiểu nhau. Cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực mưu sinh nên không còn nhiều thời gian dành cho con. Nhiều người cho rằng chỉ cần đáp ứng đầy đủ vật chất là đã hoàn thành trách nhiệm làm cha mẹ. Trong khi đó, con cái lớn lên trong môi trường hiện đại, tiếp xúc nhiều với mạng xã hội, thiết bị điện tử nên dần thu mình vào thế giới riêng. Có những bữa cơm gia đình không còn tiếng trò chuyện, mỗi người chỉ chú ý đến chiếc điện thoại trên tay. Dần dần, khoảng cách vô hình ấy ngày một lớn hơn.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự xa cách này. Một phần xuất phát từ áp lực cuộc sống khiến cha mẹ ít quan tâm đến cảm xúc của con. Nhiều bậc phụ huynh thường áp đặt suy nghĩ của mình, mong muốn con phải sống theo khuôn mẫu đã định sẵn mà quên lắng nghe những điều con thật sự cần. Về phía con cái, ở tuổi trưởng thành, nhiều bạn trẻ muốn khẳng định bản thân nên dễ nảy sinh tâm lý chống đối, ngại chia sẻ với cha mẹ vì sợ bị phán xét. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ tuy giúp con người kết nối nhanh hơn nhưng đôi khi lại khiến các thành viên trong gia đình xa nhau hơn vì thiếu sự giao tiếp trực tiếp.
Hậu quả của sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là vô cùng lớn. Khi không được thấu hiểu, con cái dễ cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Nhiều bạn trẻ tìm đến bạn bè hoặc thế giới ảo để chia sẻ, từ đó dễ bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã vì con ngày càng lạnh nhạt, khó gần. Về lâu dài, sự xa cách có thể làm rạn nứt tình cảm gia đình, khiến mái ấm vốn là nơi bình yên nhất trở nên lạnh lẽo. Một gia đình thiếu sự gắn kết sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển tâm hồn của mỗi người.Tuy nhiên, sự xa cách ấy hoàn toàn có thể được xóa bỏ nếu cả cha mẹ và con cái cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, thấu hiểu con, không nên chỉ dùng mệnh lệnh hay sự kiểm soát để giáo dục. Đôi khi chỉ một câu hỏi han chân thành cũng có thể khiến con cảm nhận được tình yêu thương. Về phía con cái, cần biết trân trọng sự hi sinh của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện ngắn mỗi ngày chính là chiếc cầu nối giúp các thành viên gần nhau hơn.
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người. Trong cuộc sống hiện đại, dù bận rộn đến đâu, mỗi người cũng cần gìn giữ sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái. Bởi chỉ khi có sự yêu thương và thấu hiểu, gia đình mới thật sự là nơi để trở về.
Câu 1
Ngôi kể văn bản sử dụng là ngôi kể thứ ba
Câu 2
Đề tài về tình phụ tử và bi kịch của đồng tiền trong xã hội tư bản. Cụ thể là sự hy sinh mù quáng của người cha và sự tha hóa, bạc bẽo của những đứa con trước sức mạnh của vật chất và danh vọng.
Câu 3
Lời nói: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua." gợi lên những cảm xúc sâu sắc: Sự xót xa, đau đớn: Lão Goriot như một "người thầy" rút ra bài học xương máu từ chính bi kịch của mình để khuyên bảo Eugène. Mười năm sống trong sự ghẻ lạnh, bị con cái "rút gan rút ruột" là mười năm lão sống trong địa ngục trần gian. Tình yêu thương vô điều kiện: Dù bị đối xử tệ bạc, lão vẫn không ngừng khao khát tình cảm của các con. Lời nói thể hiện một tâm hồn bị tổn thương đến cùng cực nhưng vẫn tràn đầy bản năng của một người cha. Sự thức tỉnh muộn màng: Lão nhận ra giá trị của đạo đức gia đình đang bị băng hoại bởi lối sống thực dụng, nhưng bản thân lão đã không còn cơ hội để làm lại.
Câu 4
Bản năng của người cha: Dù lý trí mách bảo rằng các con lão "độc ác và bẩn thỉu", nhưng trái tim của người cha vẫn luôn bao dung và vị tha. Tình yêu thương đã chiến thắng sự phẫn nộ.Nỗi sợ cô đơn khi cận kề cái chết: Trong giây phút hấp hối, khao khát được nhìn mặt, được chạm vào người thân là nhu cầu mãnh liệt nhất của con người.Sự ảo tưởng: Lão luôn tự lừa dối mình rằng các con vẫn yêu lão, rằng lỗi lầm thuộc về những thằng con rể. Lão cần sự có mặt của chúng để cảm thấy cuộc đời mình không hoàn toàn vô nghĩa.
Câu 5.
Sự bi thảm tột cùng: Lão chết trong cảnh nghèo đói, cô độc trên một căn gác tồi tàn, không một đứa con nào ở bên cạnh lúc lâm chung. Người cha từng giàu có, hy sinh tất cả cho con cái lại kết thúc cuộc đời như "một con chó" (lời lão tự thán).Sự đối lập tàn nhẫn: Sự chân thành, ấm áp của tình cha con bị nghiền nát bởi sự lạnh lùng của tiền bạc và tham vọng xã hội. Tình cảnh của lão là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội thượng lưu Paris đương thời – nơi mà đồng tiền đã làm băng hoại mọi giá trị đạo đức thiêng liêng nhất. Sự đáng thương và đáng trách: Đáng thương vì tình yêu bao la, nhưng cũng đáng trách vì sự nuông chiều con cái mù quáng, gián tiếp tạo nên những "con quái vật" ích kỷ.
Câu1
Trong bài thơ Những người đàn bà gánh nước sông, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp vừa chân thực vừa ám ảnh. Họ là những con người lam lũ, nhọc nhằn với “những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen”, mái tóc rối và tấm lưng ướt đẫm. Qua những chi tiết ấy, nhà thơ đã khắc họa cuộc sống mưu sinh vất vả của người phụ nữ nơi làng chài ven sông. Không chỉ gánh trên vai đôi thùng nước nặng, họ còn gánh cả cuộc đời cơ cực và những nỗi lo toan cho gia đình. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh, bàn tay kia bám vào mây trắng” gợi lên dáng vẻ vừa nhỏ bé vừa bền bỉ, như đang chống chọi với số phận. Đặc biệt, sự lặp lại vòng đời từ mẹ đến con gái cho thấy nỗi nhọc nhằn ấy cứ tiếp diễn qua nhiều thế hệ. Qua hình tượng người phụ nữ, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và sự trân trọng đối với những con người âm thầm hi sinh, sống bền bỉ giữa cuộc đời nhiều gian khó.
Câu 2
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống hiện đại, “burnout” hay còn gọi là hội chứng kiệt sức đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại đối với giới trẻ. Đây là trạng thái mệt mỏi kéo dài cả về thể chất lẫn tinh thần do áp lực học tập, công việc và cuộc sống. Burnout không chỉ khiến người trẻ mất đi năng lượng mà còn làm giảm niềm tin, động lực và khả năng tận hưởng cuộc sống.
Trước hết, burnout ở giới trẻ xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những nguyên nhân lớn nhất là áp lực thành công. Nhiều bạn trẻ luôn cảm thấy phải giỏi hơn, nhanh hơn và thành công sớm hơn người khác. Mạng xã hội càng khiến áp lực ấy tăng lên khi mỗi ngày họ nhìn thấy hình ảnh về những người đồng trang lứa đang có công việc tốt, thu nhập cao hay cuộc sống đáng mơ ước. Từ đó, nhiều người rơi vào trạng thái so sánh bản thân và cảm thấy mình tụt lại phía sau. Ngoài ra, việc học tập căng thẳng, làm việc quá sức, thiếu nghỉ ngơi và thiếu sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân với trách nhiệm cũng là nguyên nhân khiến nhiều người trẻ dần kiệt quệ.
Burnout để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Khi rơi vào trạng thái này, người trẻ thường cảm thấy mệt mỏi, chán nản, mất hứng thú với những điều từng yêu thích. Họ dễ cáu gắt, lo âu, mất ngủ và khó tập trung. Nếu kéo dài, burnout có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, làm giảm hiệu quả học tập và công việc, thậm chí khiến nhiều người rơi vào khủng hoảng tâm lý. Đáng lo hơn, một số người chọn cách im lặng chịu đựng vì sợ bị cho rằng mình yếu đuối, dẫn đến việc vấn đề ngày càng nghiêm trọng hơn.
Tuy nhiên, burnout không phải là điều không thể vượt qua. Trước hết, mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân để nhận ra giới hạn của mình. Nghỉ ngơi không phải là lười biếng mà là cách để tái tạo năng lượng. Việc sắp xếp thời gian hợp lý giữa học tập, công việc và thư giãn là điều rất cần thiết. Bên cạnh đó, người trẻ cần giảm bớt việc so sánh bản thân với người khác, bởi mỗi người đều có hành trình riêng. Khi cảm thấy quá tải, việc chia sẻ với gia đình, bạn bè hoặc chuyên gia tâm lý cũng là một cách tích cực để giải tỏa áp lực. Về phía gia đình và xã hội, cần tạo ra môi trường thấu hiểu hơn để người trẻ được sống đúng với khả năng và cảm xúc của mình thay vì chỉ chạy theo kỳ vọng.
Burnout là một dấu hiệu cho thấy người trẻ đang phải đối mặt với quá nhiều áp lực trong cuộc sống hiện đại. Hiểu đúng về hội chứng này sẽ giúp chúng ta biết quan tâm đến sức khỏe tinh thần của bản thân nhiều hơn. Thành công không chỉ là đi thật nhanh mà còn là biết giữ cho mình một tâm hồn khỏe mạnh để đi đường dài.
Câu 1
Bài thơ được viết là thể thơ tự do, vì số chữ ở mỗi dòng không đều nhau
Câu 2. Các phương thức biểu đạt gồm:
Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, sự xót xa)
Tự sự (kể về cuộc đời những người đàn bà gánh nước)
Miêu tả (khắc họa hình ảnh người phụ nữ ven sông)
Câu 3. Nhấn mạnh sự quan sát lâu dài của tác giả về cuộc đời những người phụ nữ gánh nước sông.Thể hiện niềm day dứt, thương cảm sâu sắc trước số phận lam lũ của họ.Làm cho giọng thơ trở nên da diết, ám ảnh hơn.
Câu 4.
Đề tài: Cuộc sống của những người phụ nữ lao động vùng ven sông.Chủ đề: Ca ngợi sự nhẫn nại, hi sinh của người phụ nữ đồng thời bày tỏ niềm thương xót trước vòng đời nhọc nhằn, lặp lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu 5.
Bài thơ khiến em thêm trân trọng những người phụ nữ lao động nghèo. Họ âm thầm hi sinh, chịu đựng vất vả để nuôi gia đình. Qua đó em hiểu rằng cần biết yêu thương, sẻ chia và kính trọng những con người sống nhọc nhằn nhưng giàu đức hi sinh trong cuộc sống.
câu 1
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ hôm nay. Chủ quyền quốc gia không chỉ là ranh giới lãnh thổ, biển đảo mà còn là danh dự và lòng tự hào của cả dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, giới trẻ càng cần hiểu rõ giá trị thiêng liêng ấy để không thờ ơ trước những vấn đề liên quan đến đất nước. Khi có nhận thức đúng đắn, người trẻ sẽ biết trân trọng lịch sử, biết ơn sự hi sinh của cha ông và sống có trách nhiệm hơn với tương lai dân tộc. Ý thức bảo vệ chủ quyền không nhất thiết phải là những hành động lớn lao mà có thể bắt đầu từ việc học tập tốt, tìm hiểu kiến thức lịch sử, lan tỏa thông tin đúng đắn và đấu tranh với những quan điểm sai lệch. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, nhân cách và tinh thần đoàn kết để góp phần xây dựng đất nước ngày càng vững mạnh. Một đất nước chỉ thật sự bền vững khi lớp trẻ biết yêu nước bằng nhận thức đúng và hành động thiết thực. Vì vậy, nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước chính là trách nhiệm và cũng là sứ mệnh của tuổi trẻ Việt Nam hôm nay.
câu 2
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, hình ảnh đất nước và con người trong chiến tranh luôn là nguồn cảm hứng lớn lao. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu khơi gợi ý thức về chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, thì bài thơ Màu xanh Trường Sơn lại tái hiện vẻ đẹp của con đường Trường Sơn cùng tinh thần chiến đấu bền bỉ của thế hệ trẻ trong kháng chiến. Dù thể hiện ở những góc nhìn khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu nước sâu sắc và niềm tự hào dân tộc.
Điểm tương đồng nổi bật giữa hai văn bản là cùng ca ngợi tình yêu quê hương đất nước. Ở văn bản Đọc hiểu, chủ quyền đất nước được nhìn nhận như giá trị thiêng liêng mà mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức bảo vệ. Đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện của lòng yêu nước trong thời đại mới. Còn trong bài thơ Màu xanh Trường Sơn, tình yêu nước được thể hiện qua hình ảnh những con người vượt qua gian khổ nơi núi rừng Trường Sơn để chiến đấu vì độc lập dân tộc. “Màu xanh” trong bài thơ không chỉ là màu của núi rừng mà còn là màu của niềm tin, của lý tưởng cách mạng, của sức sống trẻ trung luôn hướng về Tổ quốc. Cả hai văn bản đều khẳng định rằng tình yêu nước luôn là sức mạnh tinh thần lớn lao của con người Việt Nam.
Bên cạnh đó, hai văn bản đều đề cao vai trò của thế hệ trẻ đối với đất nước. Văn bản Đọc hiểu nhấn mạnh thanh niên hôm nay cần nâng cao nhận thức, sống có trách nhiệm với chủ quyền quốc gia bằng hành động cụ thể như học tập, rèn luyện, bảo vệ sự thật lịch sử và lan tỏa tinh thần yêu nước. Trong khi đó, bài thơ Màu xanh Trường Sơn khắc họa thế hệ trẻ thời chiến bằng vẻ đẹp kiên cường, dũng cảm. Họ hiện lên giữa núi rừng gian khổ nhưng vẫn mang trong mình “màu xanh chói ngời”, biểu tượng cho sức trẻ và niềm tin chiến thắng. Qua đó, cả hai văn bản đều cho thấy trong bất cứ thời đại nào, tuổi trẻ cũng là lực lượng quan trọng góp phần làm nên sức mạnh dân tộc.
Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện riêng. Văn bản Đọc hiểu thiên về nghị luận nên mang tính trực tiếp, rõ ràng, nhấn mạnh đến trách nhiệm công dân trong thời đại hòa bình. Người đọc cảm nhận được lời nhắc nhở sâu sắc về ý thức bảo vệ chủ quyền bằng nhận thức và hành động. Ngược lại, Màu xanh Trường Sơn là một bài thơ giàu chất trữ tình, sử dụng hình ảnh biểu tượng “màu xanh” lặp đi lặp lại để gợi lên vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và lý tưởng cách mạng. Nếu văn bản Đọc hiểu thiên về lý trí thì bài thơ lại thiên về cảm xúc, giúp người đọc rung động trước vẻ đẹp của một thời lịch sử hào hùng.
Như vậy, dù khác nhau về thể loại và cách biểu đạt, cả hai văn bản đều hướng đến việc khơi dậy lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với quê hương. Từ những trang văn ấy, mỗi người trẻ hôm nay càng hiểu rằng bảo vệ đất nước không chỉ bằng súng đạn nơi chiến trường mà còn bằng tri thức, bản lĩnh và lòng tự hào dân tộc trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1 Đoạn trích được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2 Một số từ ngữ từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước:biển, sóng dữ, Hoàng Sa, Tổ quốc, màu cờ nước Việt, ngư dân,...
Câu 3 biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ:
Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta
Như máu ấm trong màu cờ nước Việt
tác dụng của biện pháp tu từ so sánh:
Giúp tăng tính sinh động, gợi hình cho sự diễn đạt. Khẳng định sự gắn bó của Tổ quốc đối với mỗi người dân Việt Nam.Cho thấy tình yêu nồng nàn dành cho.Tổ quốc của tác giả.
Câu 4Nhà thơ thế hiện những tình cảm sau
Niềm tự hào đối với lịch sử dân tộc.Lòng biết ơn đối với những người lính và ngư dân bám biển.
Câu 5
Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh đất nước được "Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ" ở đầu đoạn trích.Hình ảnh này mang tính khái quát cao về lịch sử dựng nước và giữ nước đầy gian khổ nhưng cũng rất hào hùng của dân tộc Việt Nam, là minh chứng cho tinh thần quyết tử, sẵn sàng hi sinh tính mạng của vạn người con để đối lấy sự trường tồn của Tổ quốc. Hình ảnh thơ đã truyền cho em ngọn lửa yêu nước và niềm xúc động trước những đóng góp thầm lặng của các bậc cha anh.