Nguyễn Hồng Vân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hồng Vân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.
  • Thể thơ: Thơ tám chữ.
Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.
  • Nhịp thơ: Bài thơ chủ yếu sử dụng nhịp linh hoạt, biến hóa như 3/5 (Yêu, là chết / ở trong lòng một ít), 4/4 hoặc 2/2/4.
  • Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, gợi cảm giác trăn trở, day dứt và bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước những suy ngẫm về tình yêu.
Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
  • Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh, những mất mát và nỗi buồn vô định trong tình yêu. Tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn đi kèm với sự đơn phương, hụt hẫng và trống trải.
Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng.
  • Gợi ý hình ảnh: "Sa mạc cô liêu"
    • Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống vắng, đơn độc và khô cằn trong tâm hồn con người khi yêu mà không được đền đáp hoặc khi tình yêu tan vỡ. Nó nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bế tắc của những "người si" đi tìm dấu chân yêu nhưng chỉ thấy sự mênh mông, tĩnh mịch.
Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì? Văn bản mang đến một cái nhìn đa chiều về tình yêu:
  • Sự đồng cảm: Thấu hiểu cho nỗi đau của những tâm hồn yêu chân thành nhưng phải chịu thiệt thòi ("cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu").
  • Sự trân trọng: Nhận ra rằng tình yêu là một cung bậc cảm xúc mãnh liệt, dù đôi khi mang lại nỗi buồn nhưng nó làm tâm hồn con người trở nên phong phú hơn.
  • Suy nghĩ: Tình yêu đòi hỏi sự dũng cảm để chấp nhận cả niềm vui lẫn nỗi buồn, và việc yêu hết mình chính là một cách để sống trọn vẹn.
Câu 1 Chữ "thiết" (thép) chính là linh hồn của bài thơ, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, tính bản lĩnh và chất thép của người cộng sản. Trong hoàn cảnh đất nước lầm than, thơ ca không thể chỉ là nơi hưởng lạc hay ngâm hoa vịnh nguyệt đơn thuần; nó phải trở thành một vũ khí sắc bén. Người nghệ sĩ giờ đây cũng đồng thời là một chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, ý thơ khỏe khoắn, bài thơ đã khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, giữa truyền thống và hiện đại, tạo nên chân dung một nhà thơ cách mạng vĩ đại luôn gắn bó mật thiết giữa văn chương và cuộc đời.

Câu 2

Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống chính là "tấm căn cước" để mỗi quốc gia khẳng định vị thế của mình trên bản đồ thế giới. Đối với Việt Nam, việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đặc biệt là thông qua ý thức và hành động của thế hệ trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, xa vời. Đó là lời ru của mẹ, là tà áo dài thướt tha, là những làn điệu chèo, cải lương hay những phong tục tập quán tốt đẹp trong ngày Tết cổ truyền. Nó là linh hồn, là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai. Nhìn vào thực tế, chúng ta có quyền tự hào khi thấy một bộ phận lớn giới trẻ đang có những cách tiếp cận rất mới mẻ với văn hóa dân tộc. Thay vì chỉ xem trong sách vở, các bạn trẻ đã "thổi hồn" vào di sản bằng công nghệ và sự sáng tạo. Những dự án về phục dựng cổ phục (Việt phục), các ca khúc mang âm hưởng dân gian của những nghệ sĩ trẻ đạt hàng triệu lượt xem, hay những kênh Tiktok quảng bá ẩm thực vùng miền chính là minh chứng rõ nhất. Họ không chỉ bảo tồn bằng cách "cất giữ" mà còn phát huy bằng cách "làm mới", giúp văn hóa truyền thống gần gũi hơn với đời sống đương đại. Tuy nhiên, vẫn còn đó một thực trạng đáng buồn. Một bộ phận giới trẻ đang rơi vào tình trạng "sính ngoại", quay lưng với những giá trị cốt lõi của dân tộc. Nhiều bạn trẻ có thể am hiểu tường tận về lịch sử, văn hóa của các nước khác nhưng lại mơ hồ về lịch sử nước nhà, hay lúng túng khi đứng trước một nghi lễ truyền thống. Sự xâm nhập của lối sống thực dụng và những văn hóa lai căng đang dần bào mòn ý thức tự tôn dân tộc trong họ. Việc giữ gìn văn hóa không chỉ là trách nhiệm của riêng cá nhân nào mà là sứ mệnh của cả một thế hệ. Để "ngọn lửa" truyền thống không bị tắt, trước hết mỗi bạn trẻ cần có ý thức tự học, tự tìm hiểu để thấu hiểu cái hay, cái đẹp của dân tộc. Nhà trường và xã hội cũng cần tạo ra nhiều sân chơi, không gian văn hóa hấp dẫn thay vì những bài học lý thuyết khô khan. Tóm lại, văn hóa còn thì dân tộc còn. Thế hệ trẻ chính là những người nắm giữ chìa khóa để đưa văn hóa Việt Nam vươn xa. Hãy hòa nhập với thế giới bằng tâm thế của một người Việt Nam bản lĩnh, biết trân trọng những giá trị mà cha ông đã dày công vun đắp, để bản sắc dân tộc mãi là dòng chảy không bao giờ ngừng lại.
Câu 1. Thể thơ:
Bài thơ được viết theo thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ). 
Câu 2. Luật của bài thơ:
Bài thơ thuộc luật trắc vần bằng. Chữ thứ hai của câu 1 là chữ "thi" (âm trắc), vần được gieo ở cuối các câu 1, 2, 4 (chữ mỹ, phong, xung). 
Câu 3. Biện pháp tu từ:
  • Biện pháp tu từ: Liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên ở câu 2: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
  • Tác dụng: Nhấn mạnh vẻ đẹp đa dạng, phong phú, tuyệt mỹ nhưng có phần tĩnh tại, thiên về tả cảnh của thơ ca cổ. Từ đó, làm nổi bật sự đối lập với quan niệm nghệ thuật mới mẻ, mang tính chiến đấu ở hai câu cuối.
Câu 4. Ý kiến "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.":
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần "có thép" và nhà thơ phải biết "xung phong" vì:
  • Hoàn cảnh thời đại: Đất nước đang trong giai đoạn khói lửa chiến tranh, xã hội suy thoái, nhiệm vụ cứu nước đặt lên hàng đầu. Thơ ca không thể chỉ là những lời vịnh cảnh nhàn tản mà phải trở thành một vũ khí sắc bén chiến đấu chống kẻ thù.
  • Quan điểm sáng tác: Nhà thơ phải là người chiến sĩ tiên phong, dùng ngòi bút để cổ vũ tinh thần cách mạng, khích lệ nhân dân đứng lên giành độc lập.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ:
Bài thơ có cấu tứ vận động rất chặt chẽ, mang đậm tinh thần biện chứng:
  • Hai câu đầu: Nhắc đến quá khứ (thơ xưa), ghi nhận vẻ đẹp của thơ cổ nhưng cũng chỉ ra điểm hạn chế là quá nghiêng về vịnh cảnh thiên nhiên.
  • Hai câu cuối: Hướng tới hiện tại và tương lai (thơ nay), đưa ra tuyên ngôn mạnh mẽ về chức năng chiến đấu của thơ ca và vai trò của người cầm bút.
  • Tác dụng: Cấu tứ đối lập - chuyển đổi này giúp nhà thơ khẳng định quan điểm nghệ thuật mới: thơ ca phải gắn liền với cách mạng và thời đại.
Câu 1: Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, mảng tường cũ mà chính là bảo vệ linh hồn và bản sắc của dân tộc. Các di tích là những "nhân chứng sống" kể lại câu chuyện dựng nước và giữ nước của cha ông, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ nguồn cội và nuôi dưỡng lòng tự hào tự tôn dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, di tích chính là tấm hộ chiếu để chúng ta nhận diện bản thân với thế giới. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và ý thức kém của một bộ phận người dân. Việc bảo tồn cần sự chung tay của cả cộng đồng: nhà nước cần có chính sách tu bổ khoa học, người dân cần có ý thức gìn giữ, không viết vẽ bậy hay phá hoại cảnh quan. Trân trọng quá khứ là nền tảng vững chắc để xây dựng tương lai. Câu 2: Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng là một bản nhạc trầm buồn, đầy suy tư về những nghịch lý và sự hữu hạn của kiếp người. 1. Về nội dung: Những nghịch lý của cuộc đời Tác giả sử dụng thể thơ đồng dao với nhịp điệu nhanh, dồn dập nhưng nội dung lại chứa đựng những triết lý sâu sắc về nhân sinh:
  • Sự sống và cái chết: Hình ảnh "cánh rừng chết vẫn xanh" và "con người sống mà như qua đời" gợi sự ám ảnh về những giá trị tinh thần còn mãi và những tâm hồn đã chai sạn, vô cảm dù đang hiện hữu.
  • Sự trớ trêu, nghịch cảnh: Những hình ảnh tương phản như "ngoại tình" – "tiệc cưới", "trẻ mồ côi" bên cạnh "cha mẹ", hay có "đất trời" nhưng "không nhà cửa" cho thấy một thực tại đầy rẫy những mâu thuẫn, mất mát và cô đơn.
  • Nỗi buồn và niềm vui: "Có vui nho nhỏ có buồn mênh mông" – tác giả khẳng định nỗi buồn thường lớn hơn niềm vui, sự trăn trở về thân phận con người là hằng số của cuộc đời.
2. Về nghệ thuật: Hình thức đồng dao đầy ẩn dụ
  • Thể thơ và nhịp điệu: Sử dụng nhịp điệu đồng dao (vốn dành cho trẻ em) để nói về những vấn đề của "người lớn" tạo ra một sự đối lập thú vị, khiến những triết lý trở nên thấm thía, vừa ngây ngô vừa đau đớn.
  • Biện pháp điệp từ: Điệp từ "có" và "mà"lặp lại liên tục tạo nên một dòng chảy miên man của cảm xúc, liệt kê những hiện tượng của đời sống như một lẽ tự nhiên, tất yếu.
  • Hình ảnh đối lập: Việc sử dụng các cặp từ trái nghĩa (xanh – chết, sống – qua đời, vui – buồn) giúp nhấn mạnh sự đa diện, phức tạp của cuộc sống.
3. Kết luận Bài thơ khép lại với hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của thời gian. Nguyễn Trọng đã thành công khi dùng một hình thức dân gian quen thuộc để gửi gắm những chiêm nghiệm hiện đại, thôi thúc con người sống sâu sắc hơn, biết trân trọng những giá trị nhân văn giữa cuộc đời còn nhiều biến động.
Câu 1 : Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Thuyết minh (nhằm cung cấp thông tin, sự thật về Vạn Lý Trường Thành). Câu 2 : Theo văn bản, gần 1/3Vạn Lý Trường Thành đã biến mất. Nguyên nhân chính được nêu là tác động tự nhiên, thời tiết và sự xói mòn do con người.  Câu 3 : Mục đích của việc xây dựng Trường Thành không chỉ để bảo vệ mà còn là hình phạt cho phạm nhân (như tội trốn thuế) trong thời nhà Tần; họ phải lao động vô cùng gian khổ và nguy hiểm.  Câu 4 : Vạn Lý Trường Thành là cấu trúc gián đoạn vì nó là một mạng lưới phòng thủ bao gồm nhiều bức tường và pháo đài được xây dựng qua các thời kỳ lịch sử khác nhau, chạy rải rác, song song hoặc chồng lên nhau.  Câu 5 : Nội dung văn bản giúp người đọc hiểu rõ về quá trình xây dựng, sự kiên cố, những bí ẩn về cấu trúc, và tình trạng hiện tại của Vạn Lý Trường Thành, qua đó khơi dậy sự trân trọng đối với di sản văn hóa thế giới và những nỗi đau, sự gian khổ của con người trong lịch sử. 


Câu 1:

Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự lam lũ, tảo tần và đức hy sinh thầm lặng. Tác giả không thi vị hóa mà chọn cách miêu tả trần trụi qua hình ảnh "những ngón chân xương xẩu", "đen tỏe ra như móng chân gà mái" – dấu tích của một đời lao động khổ cực trên bến sông. Họ là những người "gánh nước sông" để nuôi dưỡng sự sống, đôi bàn tay vừa bám chặt đòn gánh nhỏ bé, vừa như với tới "mây trắng", thể hiện sự giao thoa giữa hiện thực nhọc nhằn và khát vọng cao đẹp. Hình tượng này còn mang tính biểu tượng cho sự truyền nối: đời mẹ gánh nước, đời con gái lại tiếp nối bước chân mẹ. Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc và sự trân trọng trước sức sống bền bỉ, kiên cường của người phụ nữ nông thôn Việt Nam – những người đã dùng đôi vai gầy để gánh vác cả gia đình và thời gian.

Câu 2:

Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi ánh đèn thành phố chưa bao giờ tắt, có một thế hệ đang âm thầm đối mặt với một bóng ma tâm lý mang tên: "Burnout" – Hội chứng kiệt sức. Không chỉ đơn thuần là mệt mỏi sau một ngày làm việc dài, "Burnout" đã trở thành một hồi chuông báo động về tình trạng sức khỏe tinh thần của giới trẻ ngày nay.

Hội chứng Burnout là trạng thái kiệt quệ về cả thể chất, tinh thần và cảm xúc do áp lực kéo dài. Người mắc hội chứng này thường rơi vào cảm giác trống rỗng, mất đi động lực và sự kết nối với công việc cũng như cuộc sống. Nếu như trước đây, người ta thường cho rằng kiệt sức chỉ dành cho những người ở độ tuổi trung niên với gánh nặng gia đình, thì giờ đây, nó đang "trẻ hóa" một cách đáng sợ ở Gen Z và Millennials.

Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này trước hết đến từ áp lực "phải thành công". Mạng xã hội vô tình tạo ra một "cuộc đua ngầm", nơi những tấm gương "thành công sớm" xuất hiện dày đặc khiến người trẻ rơi vào cái bẫy của áp lực đồng lứa (Peer pressure). Họ lao vào làm việc xuyên đêm, bỏ qua những bữa ăn đúng giờ chỉ để theo đuổi những tiêu chuẩn hoàn hảo xa vời. Bên cạnh đó, nền kinh tế hiệu suất và văn hóa "hustle culture" (văn hóa hối hả) đã biến con người thành những cỗ máy. Khi ranh giới giữa công việc và đời tư bị xóa nhòa bởi những thông báo từ điện thoại lúc nửa đêm, tâm trí con người không còn không gian để nghỉ ngơi.

Hậu quả của "Burnout" vô cùng nặng nề. Về thể chất, nó bào mòn sức đề kháng, gây ra các bệnh về tiêu hóa, tim mạch. Về tinh thần, nó dẫn đến sự hoài nghi về giá trị bản thân, thậm chí là trầm cảm. Đáng sợ nhất là sự "tê liệt cảm xúc" – khi một người trẻ đầy nhiệt huyết bỗng trở nên thờ ơ, lạnh lùng với thế giới xung quanh vì quá mệt mỏi để quan tâm.

Tuy nhiên, chúng ta không thể cứ mãi chìm đắm trong cơn thủy triều ấy. Giải pháp quan trọng nhất nằm ở việc định nghĩa lại khái niệm "thành công". Thành công không chỉ là số dư trong tài khoản hay chức danh trên danh thiếp, mà còn là một tâm thế bình an. Giới trẻ cần học cách "ngắt kết nối để tái kết nối" – dành thời gian cho những sở thích cá nhân, rèn luyện thể thao và thiết lập ranh giới rõ ràng với công việc. Xã hội và gia đình cũng cần bớt đi những kỳ vọng khắt khe, thay vào đó là sự thấu hiểu và sẻ chia.

Tóm lại, nghỉ ngơi không phải là yếu đuối, đó là một phần của sự trưởng thành bền vững. Đừng đợi đến khi "ngọn nến" bên trong mình tắt ngấm mới bắt đầu tìm cách che chắn. Hãy nhớ rằng: Bạn không thể rót nước từ một chiếc cốc rỗng. Hãy chăm sóc bản thân mình trước, vì cuộc đời là một đường chạy marathon dài, không phải là một cú chạy nước rút để rồi kiệt quệ ở vạch xuất phát.



Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.

• Trả lời: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

• Dấu hiệu: Các dòng thơ có độ dài không bằng nhau

Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Bài thơ có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương thức:

• Biểu cảm: Bộc lộ cảm xúc, sự trân trọng và xót xa của tác giả trước cuộc đời những người phụ nữ.

• Miêu tả: Khắc họa hình ảnh đôi bàn chân "xương xẩu", "ngón đen toẽ ra", hình ảnh gánh nước, dòng sông...

• Tự sự: Kể về vòng lặp cuộc đời từ đời mẹ sang đời con, con gái lại gánh nước, con trai lại đi câu.

Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì?

Việc lặp lại này (điệp ngữ) có các tác dụng sau:

• Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu chậm rãi, kéo dài như dòng chảy của thời gian và dòng nước sông.

• Về nội dung: * Nhấn mạnh sự quan sát bền bỉ, ám ảnh của tác giả về thân phận người phụ nữ.

• Khẳng định tính chất vĩnh cửu, không thay đổi của sự vất vả, lam lũ. Đó không phải là chuyện ngày một ngày hai mà là cả một kiếp người, từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Câu 4: Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

• Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống lao động ở làng quê Việt Nam.

• Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp chịu thương chịu khó, sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ vùng đồng bằng Bắc Bộ; đồng thời thể hiện nỗi suy tư về sự truyền nối của kiếp người và những thân phận lam lũ trong dòng chảy vô tận của thời gian.

Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

Đây là câu hỏi mở, bạn có thể tham khảo các ý sau:

• Sự thấu hiểu và lòng biết ơn: Cảm thấy xúc động trước hình ảnh những người mẹ, người bà đã dùng cả "nửa đời người" gánh vác sự sống cho gia đình qua những gánh nước sông đơn sơ.

• Nỗi xót xa về sự nghèo khó: Suy nghĩ về sự khắc nghiệt của số phận khi cái nghèo và sự vất vả dường như trở thành một "vòng lặp" khó thoát ra (con gái lại gánh nước, con trai lại vác cần câu).

• Sức sống bền bỉ: Hình ảnh đôi bàn chân "toẽ ra như móng chân gà mái" tuy thô kệch nhưng lại là biểu tượng của sự trụ vững, sức mạnh phi thường để nuôi nấng những "lũ trẻ cởi truồng" lớn lên.


Câu 1: Đoạn thơ trong "Bài thơ chưa thể đặt tên" của Nguyễn Phan Quế Mai là một nốt lặng đầy cảm xúc về lòng biết ơn và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với quê hương, cội nguồn. Hình ảnh "nâng bát cơm trên tay" không chỉ là hành động ăn uống thông thường mà là sự trân trọng nâng niu thành quả lao động. Tác giả sử dụng biện pháp ẩn dụ và nhân hóa qua cụm từ "ánh mồ hôi của những tổ tiên" để nhấn mạnh sự hy sinh, vất vả, "còng lưng" của thế hệ đi trước. Hạt gạo không chỉ thơm ngon bởi hương vị đất trời mà còn "thơm lời ru của bà", hòa quyện tình yêu thương, văn hóa và hồn cốt dân tộc. Câu kết "lời ru bà tôi vẫn se sẽ trổ đòng" như một lời khẳng định bất tử về sức sống bền bỉ của truyền thống, dù người đã khuất nhưng hồn thiêng vẫn che chở, nuôi dưỡng thế hệ sau. Đoạn thơ đánh thức trong lòng người đọc sự trân trọng những giá trị bình dị, nhắc nhở về đạo lý "uống nước nhớ nguồn".  Câu 2: Thế giới chúng ta đang sống không bao giờ dừng lại và luôn đầy biến động. Trước những thay đổi không ngừng của thời đại, "thích ứng" không chỉ là một kỹ năng mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Đúng như thông điệp trong tư duy của McKeown, tuổi trẻ cần phải rèn luyện khả năng thích ứng trong mọi hoàn cảnh để tồn tại, phát triển và thành công. Thích ứng trong mọi hoàn cảnh không đồng nghĩa với sự xuôi tay, đầu hàng hay hòa tan một cách thụ động. Đó là khả năng nhận biết thay đổi, linh hoạt điều chỉnh tư duy, hành vi và thái độ để phù hợp với môi trường mới mà vẫn giữ được giá trị cốt lõi của bản thân. Người có khả năng thích ứng cao sẽ biến "nguy" thành "cơ", biến khó khăn thành cơ hội học hỏi.  Tại sao tuổi trẻ cần phải thích ứng? Trước hết, xã hội hiện đại (thời đại 4.0) phát triển với tốc độ vũ bão. Kiến thức hôm nay có thể lỗi thời ngày mai, một nghề nghiệp hiện tại có thể biến mất trong tương lai gần. Nếu không thích ứng, tuổi trẻ sẽ bị tụt hậu và đào thải. Thứ hai, cuộc sống luôn mang đến những biến cố bất ngờ: dịch bệnh, thay đổi công việc, hay chuyển đến một môi trường mới. Khả năng thích ứng giúp chúng ta giảm thiểu áp lực (stress), tránh được sự hoảng loạn và tìm ra giải pháp tích cực. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, những bạn trẻ biết nắm bắt công nghệ để chuyển sang học tập, kinh doanh online đã biến khó khăn thành cơ hội. Hơn nữa, thích ứng là yếu tố nền tảng của sự sáng tạo. Khi bị đặt vào một hoàn cảnh mới không có sẵn khuôn mẫu, tuổi trẻ buộc phải suy nghĩ khác đi, tìm ra con đường mới, từ đó phát huy tiềm năng sáng tạo tối đa. Ngược lại, nếu chỉ biết cứng nhắc, bảo thủ và dựa dẫm vào lối mòn, chúng ta sẽ tự giới hạn khả năng phát triển của mình. Tuy nhiên, thích ứng linh hoạt khác với sự cơ hội, sống không lập trường. Thích ứng phải đi đôi với sự kiên định về đạo đức và mục tiêu sống. Chúng ta thay đổi cách thức thực hiện, chứ không thay đổi mục đích cao đẹp. Để rèn luyện khả năng này, tuổi trẻ cần không ngừng học hỏi để mở rộng tri thức, rèn luyện tư duy mở (growth mindset) để sẵn sàng đón nhận cái mới. Hãy bước ra khỏi vùng an toàn, dấn thân vào những trải nghiệm mới để thử thách giới hạn của bản thân.  Tóm lại, thích ứng là chìa khóa vàng mở cánh cửa thành công trong một thế giới biến động. Tuổi trẻ hãy rèn luyện cho mình tâm thế "lửa thử vàng, gian nan thử sức", chủ động thích ứng để trở thành những người làm chủ hoàn cảnh, thay vì để hoàn cảnh làm chủ chính mình.

Câu 1.


Dấu hiệu xác định thể thơ:


Số chữ của các dòng không bằng nhau, không cố định về niêm, luật.


Là dấu hiệu để xác định thể thơ tự do của văn bản.


Câu 2.


Hình ảnh được sử dụng để so sánh với từng hạt gạo ngọt thơm


ở khổ thơ đầu tiên là lời ru của bà.

Câu 3.


Phân tích tác dụng biện pháp tu từ liệt kê:


Nêu biểu hiện: Liệt kê/nêu/kể ra những điều nhân vật tôi “nghe trong khói hương":


hồn bà lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào ruộng đồng, bà se sẽ hát ru gọi lúa trổ đòng.


Tác dụng:


+ Thể hiện những cảm nhận tinh tế và sâu sắc, niềm xúc động của nhân vật tôi khi đứng trên cánh đồng, đứng trước mộ bà. Nhân vật trữ tình tôi như cảm nhận được linh hồn bà đã bám sâu gắn bó với đồng ruộng, với từng cây lúa nuôi con cháu lớn khôn. Qua đó đoạn trích thể hiện lòng biết ơn, sự kết nối thế hệ sau với thế hệ trước.


+ Tăng hiệu quả diễn đạt, khái quát được những khía cạnh khác nhau của sự vật, sự việc; tạo giọng điệu thiết tha, sâu lắng.

Câu 4.


Suy nghĩ, tình cảm của nhân vật tôi qua những câu thơ:


Suy nghĩ sâu sắc: Nhận ra mỗi hạt gạo làm nên bát cơm trên tay hôm nay là kết tinh bao mồ hôi công sức của tổ tiên, kết tinh bao yêu thương của bà trong lời ru. – Tình cảm: Nhân vật tôi thể hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc với tổ tiên, tình yêu thương đối với bà.


Câu 5.


Hiện tại luôn được xây đắp từ quá khứ, cuộc sống ấm no trong hiện tại của mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng đều có được nhờ những thế hệ đi trước vất vả dựng xây. Vì vậy nhìn những gì có trong hiện tại, cần có thái độ trân quý, biết ơn với những người đi trước, với quá khứ,...


Một người sẽ trưởng thành thực sự khi biết nhìn hiện tại mà thấy quá khứ, biết trân trọng những gì đang được thụ hưởng với lòng biết ơn, biết nhớ về tổ tiên, gắn kết với gia đình đặc biệt là với thế hệ trước,...

Câu 1: Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước của thế hệ trẻ Tầm quan trọng của ý thức bảo vệ chủ quyền:
  • Trách nhiệm thiêng liêng: Bảo vệ chủ quyền không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tiếp nối truyền thống giữ nước của cha ông.
  • Sự tồn vong của dân tộc: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nhận thức rõ về chủ quyền (biển đảo, biên giới, không gian mạng) giúp giữ vững độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Động lực phát triển: Khi có ý thức dân tộc mạnh mẽ, thế hệ trẻ sẽ có động lực học tập, lao động để xây dựng đất nước giàu mạnh, từ đó khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
  • Hành động cụ thể: Cần tỉnh táo trước các thông tin sai lệch, tích cực tuyên truyền về chủ quyền hợp pháp của Việt Nam và sẵn sàng cống hiến sức trẻ khi Tổ quốc cần.
Câu 2: So sánh giá trị nội dung bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" Do không có văn bản ở phần Đọc hiểu để đối chiếu trực tiếp, dưới đây là phân tích nội dung chính của bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" để bạn làm cơ sở so sánh:
  • Hình tượng Bác Hồ và lý tưởng cách mạng:
    • Màu xanh Trường Sơn được gắn liền với "Màu xanh của Bác". Sự hy sinh của Người ("Tóc nhiều sợi bạc") đã ươm mầm cho sức sống, cho "màu thêm xanh" của dân tộc.
    • Lý tưởng của Bác là nguồn cảm hứng, là ánh sáng dẫn đường cho các chiến sĩ đi giữa đại ngàn.
  • Sự gian khổ và tinh thần lạc quan của người lính:
    • Bài thơ tái hiện thực tế khốc liệt: "mùa mưa" suối thành sông, "ba lô trĩu nặng", "cơn sốt" rừng, "mùa khô xém lửa", "đất nung bàn chân".
    • Dù gian khổ, tâm hồn người lính vẫn tràn đầy chất thơ ("Màu xanh thành nhạc"), thể hiện ý chí kiên cường và tình yêu thiên nhiên, đất nước sâu sắc.
  • Sức sống bất diệt của con đường huyền thoại:
    • Trường Sơn không chỉ là địa danh địa lý mà là biểu tượng của ý chí thống nhất non sông. Màu xanh ấy là màu của hy vọng, của sự tiếp nối giữa các thế hệ.