Nguyễn Thị Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp,Từ láy “điệp điệp”, “song song” gợi chuyển động chuyển tiếp, tầng tầng lớp lớp của những con sóng nhẹ, nhưng đồng thời cũng là nỗi buồn miên man, kéo dài vô tận của lòng người. Trên dòng sông ấy, sự xuất hiện của “con thuyền xuôi mái” tưởng như mang lại sự sống, nhưng nó lại buông xuôi, bất lực trước dòng nước. Đặc biệt, hình ảnh “Củi một cành khô lạc mấy dòng” là một sáng tạo hiện đại độc đáo của Huy Cận. Sự tương phản giữa cái nhỏ bé, khô héo, cô độc của “một cành củi” với sự mênh mông của “mấy dòng” nước đã gợi lên sâu sắc thân phận con người lênh đênh, vô định giữa dòng đời. Càng về sau, bức tranh thiên nhiên càng mở rộng về không gian nhưng lại càng triệt tiêu sự sống:
Con thuyền xuôi mái nước song song.
Củi một cành khô lạc mấy dòng."
"Lơ thơ cồn nhỏ gió hiu hiu,Cảnh vật xuất hiện với những nét “lơ thơ”, “hiu hiu” đầy cô tịch. Từ “đâu” gợi sự mơ hồ: hoặc là tiếng chợ chiều từ xa vọng lại một cách yếu ớt, hoặc là một câu hỏi nghi vấn – không hề có một âm thanh nào của con người. Không gian được đẩy lên ba chiều: “nắng xuống”, “trời lên” tạo nên cái “sâu chót vót” của bầu trời. Huy Cận không dùng từ “cao” mà dùng từ “sâu”, diễn tả cái nhìn rợn ngợp, thăm thẳm đến chóng mặt. Giữa không gian vĩ đại ấy, một “bến cô liêu” trơ trọi xuất hiện, làm tăng thêm sự rợn ngợp, trống vắng. Thiên nhiên hoàn toàn vắng bóng con người, không một chuyến đò ngang, không một cây cầu nối liền đôi bờ, chỉ có “bèo dạt về đâu hàng nối hàng” đầy chia lìa, vô định. Đứng trước bức tranh thiên nhiên rợn ngợp ấy, tâm trạng của nhân vật trữ tình là nỗi cô đơn, bơ vơ và sầu nhân thế sâu sắc. Đó là nỗi buồn mang tính thời đại của cái tôi Thơ mới – cái tôi mất giang sơn ngay trên đất nước mình. Con người cảm thấy lạc lỏng khi đối diện với vũ trụ bao la, vĩnh hằng. Tuy nhiên, chiều sâu tâm trạng của nhà thơ nằm ở khổ thơ cuối:
Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.
Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;
Sông dài, trời rộng, bến cô liêu."
"Lớp lớp mây cao đùn núi bạc,Hình ảnh “mây cao đùn núi bạc” là một hình ảnh kỳ vĩ, tráng lệ phảng phất phong vị Đường thi. Nhưng ngay lập tức, sự tương phản xuất hiện với “chim nghiêng cánh nhỏ”. Cánh chim đơn độc giữa buổi chiều tà gánh cả bóng chiều sa xuống, gợi sự mệt mỏi, khao khát tìm chốn nương thân. Chính lúc này, “lòng quê” – tình yêu quê hương – trỗi dậy mãnh liệt. Câu thơ cuối mượn ý thơ của Thôi Hiệu trong bài Hoàng Hạc lâu nhưng đã có sự sáng tạo vượt bậc. Thôi Hiệu nhìn khói sóng trên sông mà nhớ quê, còn Huy Cận thì “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Nỗi nhớ ấy không cần ngoại vật khơi gợi, nó thường trực, sâu kín và cháy bỏng trong lòng. Đó chính là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước thầm kín của một trí thức yêu nước thương nòi lúc bấy giờ. Tóm lại, bằng bút pháp kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại, thể thơ thất ngôn trang trọng và những hình ảnh giàu sức gợi, "Tràng giang" không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên sông nước mênh mang của đất nước mà còn là tiếng lòng thổn thức của một cái tôi cô đơn khao khát sự đồng điệu, khao khát một điểm tựa quê hương.
Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa.
Lòng quê dợn dợn vời con nước,
Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."
BÀI 3: PHÂN TÍCH VẺ ĐẸP CỦA NHÂN VẬT HUẤN CAO TRONG "CHỮ NGƯỜI TỬ TÙ" (NGUYỄN TUÂN) Nguyễn Tuân là một định nghĩa lớn về người nghệ sĩ tài hoa, suốt đời đi tìm cái đẹp. Trước Cách mạng, ông say mê những vẻ đẹp của một thời vang bóng – những giá trị văn hóa cổ truyền chỉ còn sót lại trong ký ức. Truyện ngắn "Chữ người tử tù" chính là viên ngọc sáng nhất của tập truyện Vang bóng một thời. Trong đó, nhân vật Huấn Cao hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của sự kết hợp giữa tài hoa nghệ sĩ, khí phách anh hùng và thiên lương cao khiết. Trước hết, Huấn Cao hiện lên là một người nghệ sĩ tài hoa kiệt xuất trong nghệ thuật thư pháp. Dù chưa xuất hiện trực tiếp, tài năng của ông đã được ca tụng qua lời của thầy thơ lại và viên quản ngục: "Huấn Cao? Hay là cái người mà vùng tỉnh Sơn ta vẫn khen cái tài viết chữ nhanh và đẹp đó đấy phải không?". Chữ của Huấn Cao đẹp và vuông lắm, có được chữ của ông treo trong nhà là sở nguyện cả đời của viên quản ngục, là có được một "vật báu trên đời". Qua nét bút của Nguyễn Tuân, nghệ thuật viết chữ không đơn thuần là kỹ thuật, mà là sự kết tinh của cái tâm, cái tài, là sự phô diễn cái hoài bão tung hoành của một đời người. Không chỉ tài hoa, Huấn Cao còn là một bậc anh hùng nghĩa khí, có khí phách hiên ngang, bất khuất trước cường quyền. Là thủ lĩnh của cuộc đại phản nghịch chống lại triều đình, dù bị giam cầm, bị xiềng xích và đối mặt với án tử hình, ông vẫn giữ vững phong thái ung dung, tự tại. Ngày đầu nhận ngục, trước sự đe dọa của lính canh, ông lạnh lùng "dỗ gông" – một hành động rũ bỏ bụi bẩn và xua tan sự sợ hãi đầy hiên ngang. Trong những ngày cấm cố, ông thản nhiên nhận rượu thịt biệt đãi của quản ngục như “sinh bình lúc chưa biệt giam”, coi đó là việc tất nhiên. Khi quản ngục đến dò xét, Huấn Cao đã thẳng thừng đuổi khéo: "Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây nữa". Sự ngạo nghễ, khinh bạc ấy cho thấy một tư thế đứng cao hơn cái chết, đứng trên cả ngục tù và bạo lực của nhân vật. Vẻ đẹp hoàn thiện nhất của Huấn Cao chính là một thiên lương trong sáng, cao cả. Ông có tài, có chí nhưng không bao giờ dùng tài năng để mưu cầu danh lợi. Ông khẳng định: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ". Cả đời ông mới chỉ viết hai bộ tứ bình và một bức trung đường cho ba người bạn thân thiết. Đặc biệt, khi biết được tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" và sở nguyện thanh cao của viên quản ngục, Huấn Cao đã thay đổi thái độ. Ông không hề oán hận, trái lại còn vô cùng cảm động: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các ngươi. Thiếu chút nữa ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ". Sự trân trọng cái đẹp, cái thiện ở người khác chính là minh chứng rõ nhất cho một nhân cách cao thượng. Vẻ đẹp của Huấn Cao tỏa sáng rực rỡ nhất trong cảnh cho chữ – "một cảnh tượng xưa nay chưa từng có". Trong phòng giam tối tăm, chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột phân gián, người tử tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng đang đậm tô từng nét chữ vuông vắn trên tấm lụa bạch nguyên vẹn lần hồ. Cái đẹp đã được khai sinh giữa chốn hôi hám, tàn nhẫn. Tại đây, trật tự ngục tù bị đảo lộn: tử tù trở thành người ban phát cái đẹp và dạy dỗ đạo lý, còn quản ngục và thầy thơ lại khúm núm nhận chữ. Sau khi cho chữ, Huấn Cao còn ân cần khuyên quản ngục nên thay đổi chỗ ở, từ bỏ chốn ngục tù nhơ bẩn này rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ, bởi vì "ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững". Lời khuyên ấy là sự thức tỉnh, hướng con người ta đến cái thiện, cái mỹ. Xây dựng nhân vật Huấn Cao (được lấy cảm hứng từ Cao Bá Quát), Nguyễn Tuân đã sử dụng triệt để bút pháp lãng mạn, nghệ thuật tương phản đối lập sâu sắc và ngôn ngữ trang trọng, cổ kính. Qua đó, nhà thơ khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Cái đẹp và cái thiện luôn song hành; cái đẹp có sức mạnh cảm hóa, chiến thắng cái ác và sự phàm tục, bất tử ngay cả trong hoàn cảnh nghiệt ngã nhất. Huấn Cao mãi là một hình tượng văn học bất hủ, đại diện cho cốt cách và linh hồn Việt Nam.
Câu 2: Đáp án C. làng Đường Lâm
Câu 3: Đáp án A. Trừng trị Kiều Công Tiễn làm phản.
ít nhất hàng triệu tấn bom trên toàn cầu và hàng trăm nghìn quả bom/tên lửa trong các thập kỷ qua
Trạng nguyên Lương Thế Vinh (hay còn được dân gian gọi là Trạng Lường) đỗ Trạng nguyên vào năm 1463
Có em nhé! Hình vuông chính là một trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật.
Để dễ hiểu, em có thể nhớ theo quy tắc định nghĩa như sau:
- Định nghĩa hình chữ nhật: Là tứ giác có 4 góc vuông.
- Xét hình vuông: Hình vuông có 4 góc vuông (thỏa mãn định nghĩa trên), đồng thời nó có thêm một điều kiện đặc biệt nữa là 4 cạnh bằng nhau.
Vì vậy, trong toán học, người ta phát biểu rằng: "Hình vuông là hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau."
Đặc điểm | Hàm số Đồng biến | Hàm số Nghịch biến |
Xu hướng ($x$ tăng) | $y$ tăng theo | $y$ giảm đi |
Chiều đồ thị | Đi lên (từ trái sang phải) | Đi xuống (từ trái sang phải) |
Dấu của đạo hàm $y'$ | $y' \ge 0$ | $y' \le 0$ |
CÂU 1 (2,0 ĐIỂM): ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI
Trong hành trình định vị bản thân và tạo dựng các giá trị sống, việc nhận thức được "sự cần thiết phải thay đổi mình trước khi muốn thay đổi những người xung quanh" có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thay đổi chính mình là quá trình chủ động nhìn nhận, sửa đổi những khuyết điểm, hoàn thiện tư duy và hành động của bản thân. Cuộc sống là một tấm gương phản chiếu trực quan; khi ta thay đổi góc nhìn và cách ứng xử, thế giới xung quanh tự khắc sẽ dịch chuyển theo hướng tích cực. Chúng ta không thể bắt người khác phải bao dung khi bản thân còn ích kỷ, cũng không thể yêu cầu xã hội văn minh khi chính mình còn vứt rác bừa bãi. Thay đổi bản thân trước hết giúp ta làm chủ cuộc đời, giải phóng mình khỏi những năng lượng tiêu cực của sự áp đặt, đòi hỏi vô lí lên người khác. Hơn thế nữa, sự tự thay đổi của mỗi cá nhân chính là "ngọn hải đăng" có sức cảm hóa mạnh mẽ nhất, tạo ra sức lan tỏa tự nhiên đến cộng đồng thay vì những lời giáo điều sáo rỗng. Như đại văn hào Leo Tolstoy từng nhận định: "Ai cũng nghĩ đến việc thay đổi thế giới, nhưng không ai nghĩ đến việc thay đổi chính mình". Nếu mỗi người biết nhìn lại, tự sửa mình từ những điều nhỏ nhất, chúng ta sẽ tạo nên một xã hội tốt đẹp. Hãy ngừng phàn nàn về bóng tối, thay vào đó, hãy tự thắp lên ngọn nến của chính mình.
CÂU 2 (4,0 ĐIỂM): BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VĂN HỌC
Tình mẫu tử luôn là dòng sông xanh mát chảy qua biết bao trang văn, trang thơ của văn học Việt Nam. Viết về đề tài này, hai tác giả Trần Thị Tú Ngọc với đoạn trích "Mẹ gánh con đi" (trong Thương nhớ miền Trung) và tác giả của đoạn trích thứ hai đã gặp nhau ở một hình tượng nghệ thuật độc đáo: đôi quang gánh của mẹ. Qua việc so sánh, đánh giá chủ đề và những nét đặc sắc nghệ thuật của hai đoạn trích, người đọc không chỉ cảm nhận được tình mẫu tử thiêng liêng mà còn thấy được vẻ đẹp nhọc nhằn, kiên cường của người mẹ miền Trung nắng gió.
Trước hết, về chủ đề, cả hai văn bản đều tập trung ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, lòng vị tha, sự hy sinh thầm lặng của người mẹ và sự thấu hiểu, biết ơn muộn màng của những đứa con khi trưởng thể. Người mẹ trong cả hai đoạn trích đều gắn liền với hình ảnh đôi quang gánh – biểu tượng của sự lam lũ, gánh gồng cả cuộc đời con.
Tuy nhiên, mỗi đoạn trích lại có những khám phá và lối thể hiện chiều sâu chủ đề rất riêng:
- Ở đoạn trích thứ nhất ("Mẹ gánh con đi"): Tác giả tập trung khai thác thế giới tuổi thơ xoay quanh niềm vui và nỗi buồn từ những món quà chợ của mẹ. Chủ đề tình mẫu tử được thể hiện qua sự tương phản giữa sự ngây thơ, vô tâm của con trẻ với nỗi đau đớn về thể xác (mẹ mới sinh, thiếu ăn, đau đớn) và nỗi cay đắng xót xa về phận nghèo của mẹ khi chợ ế. Đoạn văn mang đậm phong vị hoài niệm về một thời nghèo khó nhưng ấm áp.
- Ở đoạn trích thứ hai: Chủ đề lại gắn liền với không gian đặc trưng của miền duyên hải – những đồi cát nóng bỏng rát và sóng biển. Tình mẫu tử ở đây mang vẻ đẹp của sự chở che, bảo vệ mạnh mẽ. Đó là hành động "tung đôi quang gánh", chấp nhận "té vùi trong cát" để cứu con khỏi hiểm nguy của biển cả. Sự hy sinh của người mẹ ở đây mang tính chất che chở trước những dông bão cuộc đời.
Bên cạnh sự tương đồng và khác biệt về chủ đề, nét đặc sắc nghệ thuật của hai đoạn trích cũng tạo nên những dấu ấn thẩm mỹ riêng biệt:
Về phương diện nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều sử dụng thành công ngôi kể thứ nhất ("tôi", "anh em chúng tôi"), tạo nên giọng điệu tự sự, trữ tình, chân thực như một lời tự thú, lời tâm tình từ sâu thẳm tâm hồn. Biện pháp nghệ thuật tương phản được cả hai tác giả sử dụng triệt để: tương phản giữa cái nóng, cái nhọc nhằn của mẹ với tiếng cười khúc khích, vui vẻ của những đứa con.
Dù vậy, nét đặc sắc riêng trong nghệ thuật của từng đoạn là không thể phủ nhận:
- Đoạn trích của Trần Thị Tú Ngọc nổi bật với năng lực miêu tả tâm lý nhân vật và chi tiết nghệ thuật đắt giá. Hình ảnh "chiếc nón mê thủng lỗi chỗ", "đùm kẹo bột, chiếc bánh tráng nướng" hay "mớ dưa cải đọt khoai héo rũ" được tái hiện rất sinh động. Đặc biệt, câu văn cuối: "mồ hôi lẫn với nước mắt ướt đầm manh áo vá... nước mắt đắng cay xa xót phận nghèo" có sức nặng dung chứa cảm xúc, khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc.
- Đoạn trích thứ hai lại giàu tính tạo hình và đậm chất thơ nhờ các từ ngữ gợi hình, gợi cảm xuất sắc. Tác giả đã xây dựng một bức tranh thiên nhiên khắc nghiệt nhưng hùng vĩ: "màn trời vàng chảy màu nắng", "cái nóng lún chân của dải cát". Hình ảnh người mẹ ngã lăn trên triền cát để cứu con là một thước phim quay chậm đầy ám ảnh, làm bật lên vẻ đẹp kiên cường, bất chấp nguy hiểm của người mẹ trước thiên nhiên và số phận.
Tóm lại, bằng những nét đặc sắc nghệ thuật riêng biệt, cả hai đoạn trích đã làm phong phú thêm cho đề tài tình mẫu tử trong văn học. Nếu đoạn trích của Trần Thị Tú Ngọc là khúc ca trầm buồn, sâu lắng về tình mẹ trong gian khó, đói nghèo, thì đoạn trích thứ hai lại là bức tượng đài kỳ vĩ về người mẹ kiên cường trên cát nóng miền Trung. Cả hai tác phẩm đều lay động góc khuất thiêng liêng nhất trong tim mỗi người đọc, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng và yêu thương người mẹ của mình.
E=A/q
- {E}: Suất điện động của nguồn điện (đơn vị là Vôn - V).
- A: Công của lực lạ làm dịch chuyển điện tích bên trong nguồn (đơn vị là Jun - J).
- q: Độ lớn của điện tích dịch chuyển (đơn vị là Cu-lông - C).
1. Mở bài (Khoảng 50 - 70 chữ)
- Dẫn dắt: Nêu vấn đề cần nghị luận (Ví dụ: Sự khác nhau giữa tự tin và tự phụ, hoặc giữa học vẹt và học hiểu).
- Giới thiệu hai đối tượng: Nêu ngắn gọn bản chất của hai đối tượng cần so sánh và mối liên quan giữa chúng.
2. Thân bài (Khoảng 450 chữ)
Bước 1: Giải thích (Ngắn gọn)
- Định nghĩa đối tượng A là gì?
- Định nghĩa đối tượng B là gì?
- Lưu ý: Phần này chỉ nên viết khoảng 2-3 câu mỗi ý để dành dung lượng cho phần trọng tâm.
Bước 2: So sánh (Trọng tâm)
Em có thể chọn cách viết theo từng khía cạnh hoặc viết hết A rồi đến B, nhưng cách đối chiếu trực tiếp theo khía cạnh thường được đánh giá cao hơn:
- Điểm giống nhau: Cả hai đều có điểm chung gì? (Cùng tác động đến con người, cùng xuất phát từ một mục đích...).
- Điểm khác nhau: Đây là phần ăn điểm nhất. So sánh dựa trên:
- Biểu hiện (Cách hành động, lời nói).
- Tính chất (Tích cực hay tiêu cực, đúng đắn hay sai lệch).
- Hệ quả (Mang lại lợi ích hay tác hại).
Bước 3: Phân tích và Mở rộng
- Tại sao lại có sự khác biệt đó?
- Mối quan hệ giữa chúng (Có khi nào A chuyển hóa thành B không?).
- Phê phán những quan niệm sai lầm hoặc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
Bước 4: Bài học nhận thức và hành động
- Cần có thái độ như thế nào đối với cả hai đối tượng?
- Bản thân em sẽ thay đổi hoặc rèn luyện ra sao?
3. Kết bài (Khoảng 50 - 70 chữ)
- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc phân biệt rõ hai đối tượng.
- Gửi gắm một thông điệp ngắn gọn, súc tích.
Dưới đây là bài văn tả cảnh một buổi trực nhật của lớp, ngắn gọn và tập trung vào các hình ảnh chính để em tham khảo nhé:
Bài văn tả buổi trực nhật của lớp em
Sáng thứ Hai đầu tuần, vì nhóm em đến phiên trực nhật nên em và các bạn đã có mặt tại trường từ rất sớm. Không gian lớp học lúc này thật yên tĩnh và trong lành.
Ánh nắng sớm len lỏi qua các khung cửa sổ, rọi lên những dãy bàn ghế gỗ còn vương chút bụi mờ. Cả nhóm bắt tay vào việc ngay lập tức. Bạn Hùng cao nhất nhóm được phân công quét mạng nhện ở các góc tường và lau bảng. Tiếng khăn lau bảng ẩm "ken két" vang lên, xóa đi những dòng chữ còn sót lại từ hôm trước, trả lại một mặt bảng đen bóng, sạch sẽ.
Dưới lớp, em cùng các bạn khác nhanh tay thu dọn giấy vụn và quét dọn mặt sàn. Tiếng chổi tre loẹt xoẹt đuổi theo từng hạt bụi, rác được gom lại gọn gàng ở góc lớp. Sau khi quét xong, chúng em thay nhau đi giặt giẻ lau để lau sàn. Mặt sàn sau khi lau trở nên mát rượi và thơm mùi nước lau sàn dịu nhẹ. Các bạn nam trong nhóm cũng không quên kê lại những dãy bàn ghế cho thật thẳng hàng, ngay ngắn.
Công việc cuối cùng là chăm sóc "góc thiên nhiên". Một bạn nhẹ nhàng tưới nước cho mấy chậu cây nhỏ đặt ngoài hành lang, giúp những chiếc lá xanh thêm phần tươi tắn dưới nắng mai.
Chỉ sau mười lăm phút, lớp học đã trở nên ngăn nắp, sạch bóng và thơm tho. Nhìn thành quả lao động của cả nhóm, em cảm thấy rất vui vẻ và phấn khởi để bắt đầu một ngày học mới thật hiệu quả. Buổi trực nhật không chỉ giúp lớp học sạch đẹp mà còn giúp chúng em thêm gắn bó và có trách nhiệm hơn với tập thể.