Nông Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Bảo Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đặc sắc nội dung văn bản "Hoa rừng" ​Bài làm: Văn bản "Hoa rừng" của Dương Thị Xuân Quý là một tác phẩm giàu tính nhân văn, để lại ấn tượng sâu sắc nhờ xây dựng tình huống truyện độc đáo và hình tượng nhân vật đẹp đẽ. Tác giả đã tạo nên sự xoay chuyển đầy bất ngờ trong nhận thức: từ sự hiểu lầm, trách móc của các chiến sĩ vì cho rằng Phước dửng dưng, nghiêm khắc, đến khi sự thật được hé lộ về hành trình xuyên rừng đêm mưa bom đầy dũng cảm của cô. Qua đó, phẩm chất kiên cường và đức hy sinh thầm lặng của Phước hiện lên thật rạng ngời; dù chân bị vắt cắn chảy máu, cô vẫn bình thản, không lời kêu ca và hết lòng giúp đỡ đồng đội. Không chỉ vậy, Phước còn sở hữu một tâm hồn trong sáng, lãng mạn khi vẫn dành thời gian hái hoa rừng cho lễ kết nạp Đoàn giữa chiến trường khốc liệt. Câu nói hồn hậu: "Ơ, rứa mà giận chi, anh?" khẳng định một trái tim vị tha, không mưu cầu sự ghi nhận. Qua nhân vật "đóa hoa rừng" ấy, văn bản gửi gắm bài học quý giá về cách nhìn nhận con người thấu đáo, bao dung và lòng biết ơn sâu sắc trước những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước. ​Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về vấn đề thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận người xung quanh ​Bài làm: ​Trong hành trình cuộc sống, sự thấu hiểu là nhịp cầu kết nối những trái tim, nhưng hiện nay, vấn đề "thiếu cảm thông" đang trở thành một thực trạng đáng lo ngại. Thiếu cảm thông chính là thái độ nhìn nhận con người một cách phiến diện, vội vàng phán xét dựa trên biểu hiện bề ngoài hoặc cảm xúc nhất thời mà chưa tìm hiểu đầy đủ ngọn ngành câu chuyện. ​Thực tế, chúng ta dễ dàng bắt gặp sự thiếu cảm thông ở khắp mọi nơi. Trên mạng xã hội, những cuộc "tấn công mạng" nhắm vào cá nhân chỉ qua một đoạn clip ngắn chưa rõ thực hư diễn ra thường xuyên. Trong đời sống, có những người con trách cha mẹ khắt khe mà không hiểu áp lực mưu sinh, hay học sinh trách thầy cô nghiêm khắc mà không thấy tâm huyết dạy dỗ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cái tôi quá lớn, luôn coi mình là trung tâm vũ trụ, cùng với sự thiếu hụt kỹ năng lắng nghe. Nhịp sống hiện đại quá nhanh cũng khiến con người trở nên lười thấu hiểu chiều sâu của một sự việc. ​Việc thiếu cảm thông để lại những hậu quả nặng nề. Với người bị phán xét, nó gây ra nỗi đau lòng, sự uất ức và tổn thương tinh thần sâu sắc. Với chính người phán xét, họ dễ dẫn đến sai lầm trong đối nhân xử thế, đánh mất đi những mối quan hệ tốt đẹp để rồi cuối cùng phải đối mặt với sự hối hận muộn màng như nhân vật Thắng trong truyện. Về mặt xã hội, lối sống này tạo nên một cộng đồng lạnh lùng, xa cách và thiếu đi tính nhân văn. ​Để khắc phục, chúng ta cần thay đổi từ nhận thức đến hành động. Mỗi người phải hiểu rằng ai cũng có một "cuộc chiến" riêng mà ta không hề hay biết, vì vậy đừng đánh giá ai đó một cách hời hợt. Hãy học cách lắng nghe, quan sát và thấu hiểu trước khi đưa ra bất kỳ nhận định nào. Sống nhân ái, bao dung và trân trọng những hy sinh thầm lặng xung quanh mình chính là cách để làm đẹp tâm hồn. ​Tóm lại, thiếu sự cảm thông là nguyên nhân dẫn đến nhiều hiểu lầm và tổn thương trong cuộc sống. Mỗi chúng ta cần rèn luyện lối sống giàu yêu thương, biết nhìn người bằng sự thấu hiểu để cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.

​Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là Tự sự. ​Câu 2: Nhân vật Phước hái hoa để chuẩn bị cho lễ kết nạp Đoàn viên mới của đơn vị cô vào buổi tối. ​Câu 3: Phước là người dũng cảm, trách nhiệm và có tinh thần hy sinh cao cả khi một mình xuyên đêm dẫn đường dưới mưa bom. Đồng thời, cô còn có tâm hồn vị tha, nhân hậu khi không oán trách người hiểu lầm mình và luôn quan tâm, chăm sóc đồng đội. ​Câu 4: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Việc sử dụng ngôi kể này giúp người đọc có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ sự việc và thấu hiểu được nội tâm của nhiều nhân vật cùng một lúc. ​Câu 5: Bài học rút ra là chúng ta không nên vội vàng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hay những biểu hiện nhất thời. Cần có cái nhìn đa chiều, thấu đáo và đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu cảm, tránh đưa ra những nhận định sai lầm hoặc định kiến thiếu công bằng.

Thạch Lam là cây bút tinh tế của nhóm Tự lực văn đoàn, chuyên viết về những rung động mong manh và những giá trị nhân văn cao đẹp trong đời sống bình dị. Truyện ngắn "Trở về" là một tác phẩm tiêu biểu, phản chiếu sự đối lập gay gắt giữa lối sống thành thị thực dụng với tấm lòng bao dung, chân chất của người mẹ quê. Qua nhân vật Tâm, tác giả đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự xói mòn đạo đức và lòng hiếu nghĩa trong xã hội đương thời. ​Tâm vốn sinh ra trong nghèo khó, được mẹ tần tảo sớm khuya nuôi ăn học thành người, nhưng khi đã có chút địa vị ở thành phố, anh lại trở nên xa lạ với chính cội nguồn của mình. Suốt sáu năm dài, Tâm sống trong sự sung túc nhưng lại hờ hững với người mẹ già ở quê, chỉ gửi tiền hàng tháng như một nghĩa vụ mà không một lời hỏi thăm chân thành, thậm chí giấu nhẹm việc mình đã lấy vợ. Khi bất đắc dĩ phải trở về nhà, thái độ của Tâm đầy sự dửng dưng và lạnh nhạt. Anh nhìn ngôi nhà cũ sụp thấp, mái gianh xơ xác nhưng lòng không chút mủi lòng, chỉ thấy sự khác biệt ngăn cách giữa đời sống trung lưu của mình với sự nghèo nàn nơi thôn dã. Trước sự chăm sóc tỉ mỉ và những câu hỏi đầy tình thương của mẹ, Tâm chỉ cảm thấy khó chịu, trả lời qua loa lấy lệ và chỉ mong nhanh chóng được rời đi để trở về với cuộc sống thành thị hào nhoáng. ​Đối lập hoàn toàn với sự lạnh lùng của đứa con là tấm lòng bao dung vô bờ bến của người mẹ già. Hình ảnh bà cụ ứa nước mắt khi nhận ra con, run run đỡ lấy gói tiền không phải vì ham vật chất mà vì sự xúc động nghẹn ngào trước sự hiện diện của đứa con duy nhất. Bà vẫn mặc bộ áo cũ kỹ, sống cuộc đời gian khổ nhưng luôn dành cho con cái nhìn âu yếm, lo lắng cho sức khỏe của con dù bản thân bà già yếu, không biết tỉnh thành là đâu. Sự vĩ đại của người mẹ còn thể hiện ở việc bà không một lời trách cứ sự vô tâm của Tâm suốt nhiều năm qua. Tình yêu thương ấy như một dòng suối mát lành, tương phản gay gắt với vẻ kiêu ngạo của Tâm khi rút tiền ra đưa cho mẹ như một cách "trả nợ" sòng phẳng cho công ơn sinh thành. ​Bằng lối viết trữ tình và tinh tế, Thạch Lam đã khắc họa thành công một bi kịch tinh thần nhức nhối: bi kịch của sự vô tâm và tha hóa. Đoạn trích không chỉ là câu chuyện về một chuyến thăm quê mà còn là bài học đắt giá về đạo làm con. Tác giả nhắc nhở chúng ta rằng đừng vì những hào nhoáng vật chất hay sự ích kỷ cá nhân mà đánh mất đi sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất là tình mẫu tử. Câu chuyện khép lại nhưng dư âm về sự hy sinh thầm lặng của người mẹ và sự bạc bẽo của người con vẫn để lại trong lòng độc giả nỗi trăn trở khôn nguôi về cách sống và cách đối nhân xử thế trong cuộc đời.

Câu 1: Thể thơ tự do. ​Câu 2: Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật "tôi" (người chiến sĩ). Đây là cuộc gặp gỡ giữa người chiến sĩ và bà mẹ nông dân (người mẹ miền quê). ​Câu 3: Biện pháp tu từ nhân hóa qua cụm từ "cọng rơm xơ xác gầy gò" và so sánh ngầm (hơi ấm ổ rơm với chăn đệm). Tác dụng: Làm cho hình ảnh cọng rơm trở nên gần gũi, có hồn; đồng thời nhấn mạnh sự ấm áp, tình cảm yêu thương nồng hậu của người mẹ nghèo dành cho anh bộ đội, vượt xa những giá trị vật chất thông thường. ​Câu 4: Hình ảnh "ổ rơm" là biểu tượng của sự mộc mạc, nghèo khó nhưng chứa đựng hơi ấm tình người, tình mẫu tử và lòng hiếu khách của người dân lao động. Nó gợi lên sự che chở, vỗ về và là nguồn động viên tinh thần lớn lao cho người chiến sĩ trên đường hành quân. ​Câu 5: Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là lòng biết ơn, sự trân trọng trước tình cảm nồng hậu, sự cưu mang của những người mẹ nghèo miền quê đối với những người lính trong kháng chiến. Đó là tình quân dân cá nước thắm thiết. ​Câu 6: Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của Nguyễn Duy đã để lại trong em những cảm xúc sâu sắc về tình người trong hoạn nạn. Hình ảnh người mẹ nghèo không ngần ngại nhường chỗ, lót ổ rơm cho anh bộ đội nằm thể hiện một tấm lòng bao dung, vị tha đáng quý. Hơi ấm từ ổ rơm không chỉ xua tan cái lạnh đêm đông mà còn sưởi ấm trái tim người chiến sĩ bằng tình thương của người mẹ. Qua đó, em càng thêm trân trọng những giá trị mộc mạc, bình dị và biết ơn thế hệ cha ông đã sống, yêu thương và chiến đấu hết mình. Bài thơ là bài học quý báu về sự sẻ chia và lòng nhân ái trong cuộc đời.

Câu 1 (Viết đoạn văn khoảng 200 chữ ghi lại cảm xúc): ​Đoạn thơ "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi đã khơi gợi trong em niềm tự hào và xúc động mãnh liệt về vẻ đẹp của quê hương trong những ngày đầu độc lập. Bằng tâm thế của một người làm chủ, tác giả mở ra một không gian thu "khác rồi" đầy tươi mới với "trời xanh", "núi rừng", "những cánh đồng thơm ngát". Những hình ảnh ấy không chỉ đẹp về màu sắc mà còn tràn đầy sức sống, thể hiện sự thay đổi kỳ diệu của đất nước sau bao gian khổ. Đặc biệt, cảm xúc tự hào dâng cao qua điệp từ "của chúng ta", khẳng định mạnh mẽ chủ quyền và lòng tự tôn dân tộc. Khép lại đoạn thơ bằng tiếng nói của quá khứ "rì rầm trong tiếng đất", em cảm nhận được sự tiếp nối thiêng liêng của các thế hệ. Đoạn thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là tiếng lòng yêu nước tha thiết, nhắc nhở em thêm trân trọng và biết ơn mảnh đất mình đang sống. ​Câu 2 (Viết bài văn khoảng 400 chữ bàn về thái độ vô trách nhiệm của một số bạn trẻ): ​Trong khi lịch sử dân tộc được viết nên bởi sự bất khuất và hy sinh của bao thế hệ cha anh, thì thật đáng buồn khi một bộ phận bạn trẻ hiện nay lại có thái độ sống thờ ơ, vô trách nhiệm với vận mệnh đất nước. Đây là một thực trạng nhức nhối cần được nhìn nhận nghiêm túc. ​Thái độ vô trách nhiệm thể hiện qua việc nhiều bạn trẻ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, chạy theo lối sống hưởng thụ và xa rời các giá trị truyền thống. Họ thờ ơ trước những vấn đề chính trị - xã hội, lười biếng trong học tập và rèn luyện, thậm chí có những hành vi làm tổn hại đến hình ảnh quốc gia. Khi con người sống thiếu lý tưởng, họ trở nên vô cảm trước nỗi đau của cộng đồng và sự phát triển của dân tộc. ​Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này trước hết là do sự thiếu hụt về giáo dục đạo đức và ý thức hệ từ gia đình, nhà trường. Bên cạnh đó, tác động tiêu cực của mạng xã hội và lối sống thực dụng khiến nhiều bạn trẻ đánh mất bản sắc và mục đích sống đúng đắn. Sự thờ ơ này không chỉ kìm hãm sự phát triển của đất nước mà còn làm xói mòn những giá trị tinh thần quý báu mà cha ông đã gây dựng. ​Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần tự ý thức được vai trò là chủ nhân tương lai của đất nước. Chúng ta cần nỗ lực học tập, tích cực tham gia các hoạt động xã hội và có trách nhiệm với từng hành động của mình. Hãy nhớ rằng, đất nước chỉ thực sự mạnh mẽ khi thế hệ trẻ biết sống cống hiến và đặt lợi ích chung lên trên cá nhân. Sống có trách nhiệm không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách để mỗi chúng ta khẳng định giá trị bản thân trong dòng chảy hào hùng của dân tộc.

​Câu 1: Thể thơ tự do. ​Câu 2: Các đại từ được sử dụng là: "tôi", "chúng ta". ​Câu 3: Các hình ảnh về đất nước: rừng tre phấp phới, trời thu thay áo mới, trời xanh, núi rừng, cánh đồng thơm ngát, ngả đường bát ngát, dòng sông đỏ nặng phù sa. Những hình ảnh này thể hiện vẻ đẹp tươi đẹp, giàu sức sống và niềm tự hào về một đất nước tự do, làm chủ. ​Câu 4: Biện pháp tu từ điệp ngữ (của chúng ta, là của chúng ta). Tác dụng: Nhấn mạnh chủ quyền lãnh thổ của nhân dân, tạo giọng điệu hùng hồn và thể hiện niềm tự hào, gắn bó sâu sắc với đất nước. ​Câu 5: Trách nhiệm của thế hệ trẻ là phải biết ơn sự hy sinh của cha ông, ra sức học tập, rèn luyện để xây dựng và bảo vệ tổ quốc, giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc để viết tiếp những trang sử hào hùng.

​Trong dòng chảy của văn học hiện đại, có những tác phẩm không cần đến những tình tiết li kì, gay cấn nhưng vẫn đủ sức chạm đến trái tim người đọc bởi sự giản dị và chân thực. Truyện ngắn "Bát phở" của nhà văn Phong Điệp là một tác phẩm như thế. Qua một lát cắt nhỏ của cuộc sống thường nhật nơi quán phở Hà Nội, tác giả đã khơi gợi sâu sắc chủ đề về tình phụ tử hy sinh thầm lặng và nỗi niềm của những người nông dân nghèo trước ngưỡng cửa cuộc đời của con cái. ​Trước hết, chủ đề của tác phẩm tập trung ca ngợi sự hy sinh vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái. Truyện kể về hai cặp cha con từ quê lên thành phố thi đại học. Giữa sự ồn ào, đắt đỏ của phố thị, hình ảnh hai người cha chỉ gọi hai bát phở cho hai con, còn mình thì ngồi nhìn con ăn và thầm thì tính toán chi phí phòng trọ, xe cộ đã trở thành một biểu tượng cảm động cho tình yêu thương. Chủ đề không chỉ dừng lại ở sự hy sinh vật chất – bát phở ba mươi nghìn đồng, mà còn mở rộng ra sự hy sinh về lòng tự trọng và cả cuộc đời của những người cha nông dân "thon thót" lo từng mùa vải sụt giá, lo con bò sắp đẻ lại đổ bệnh. Qua đó, tác phẩm khẳng định một chân lý: tình yêu thương của cha mẹ là điểm tựa vững chắc nhất cho mỗi người con trên con đường lập thân. ​Về nét đặc sắc nghệ thuật, trước hết phải kể đến ngôi kể và điểm nhìn. Tác giả chọn nhân vật "tôi" – một thực khách trong quán – làm người chứng kiến. Điểm nhìn khách quan này giúp câu chuyện trở nên trung thực, tự nhiên hơn. Nhân vật "tôi" đóng vai trò là chiếc gương phản chiếu, ghi lại từng cử chỉ nhỏ, từng lời thầm thì của hai người cha, từ đó khơi gợi sự đồng cảm nơi người đọc mà không cần đến những lời giáo huấn khô khan. ​Thứ hai là nghệ thuật xây dựng nhân vật và chi tiết biểu cảm. Phong Điệp rất thành công khi sử dụng những chi tiết tương phản. Đó là sự tương phản giữa vẻ "chỉnh chu nhất trong tủ quần áo" của hai người cha với sự thực là những bộ quần áo đã "không còn rõ màu sắc ban đầu của vải". Đó là sự tương phản giữa sự im lặng của hai cậu con trai "cắm cúi ăn" với sự lo toan "thon thót" của những người cha ngồi bên cạnh. Đặc biệt, chi tiết người cha "lẳng lặng moi cái ví bằng vải bông chần màu lam" và "đếm một lúc cho những tờ hai nghìn, năm nghìn" để đủ ba mươi nghìn trả tiền phở là một chi tiết đắt giá. Những tờ tiền lẻ nhăm nhúm ấy chính là mồ hôi, nước mắt và cả hy vọng của người cha gửi gắm vào tương lai của đứa con. ​Thứ ba, ngôn ngữ truyện giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi. Cách tác giả sử dụng các từ ngữ mang đậm hơi thở đời sống nông thôn (mùa màng, bò đẻ, vải thiều sụt giá...) đặt trong bối cảnh quán phở Hà Nội hiện đại tạo nên một khoảng cách giàu cảm xúc. Câu văn kết thúc truyện: "Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều..." như một nốt lặng, mở ra dư âm sâu sắc, buộc mỗi người con phải nhìn lại chính mình và sự hy sinh của đấng sinh thành. ​Tóm lại, truyện ngắn "Bát phở" của Phong Điệp là một tác phẩm nhỏ nhắn nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn to lớn. Với nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế và sự chắt lọc chi tiết đời thường tài tình, tác giả đã viết nên một bài ca về tình cha con đầy xúc động. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta rằng, phía sau thành công của mỗi người con là đôi vai gầy và những lo toan trĩu nặng của cha mẹ.

Câu 1. Văn bản trên tập trung bàn luận về những nét đặc sắc trong nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Lúa chín" của nhà thơ Nguyễn Duy qua những lời bình giảng đầy tinh tế và giàu cảm xúc của tác giả Trần Hòa Bình. ​Câu 2. Luận điểm chính của đoạn (3) được thể hiện rõ nét qua câu văn mở đầu đoạn: "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm". ​Câu 3. Trong các câu văn đã cho, thành phần biệt lập ở câu a là từ "hình như" thuộc thành phần tình thái dùng để thể hiện độ tin cậy chưa cao của người nói, còn ở câu b là cụm từ "người ơi" thuộc thành phần gọi - đáp dùng để tạo lập sự giao tiếp. ​Câu 4. Ở đoạn (2), tác giả đã sử dụng linh hoạt cả hai cách trích dẫn là trích dẫn trực tiếp khi dẫn lại nguyên văn các từ ngữ, hình ảnh trong bài thơ và trích dẫn gián tiếp khi diễn đạt lại ý thơ theo lời văn của mình. Việc này có tác dụng làm cho các lí lẽ trở nên thuyết phục, xác thực, đồng thời khiến bài nghị luận trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn. ​Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc làm sáng tỏ luận điểm về tâm hồn "cả nghĩ" và sự lo toan của người nông dân. Qua đó, người đọc có thể cảm nhận sâu sắc sự trân trọng giá trị hạt gạo và lòng thấu cảm của nhà thơ trước những vất vả, nhọc nhằn trong lao động. ​Câu 6. Điều em ấn tượng nhất trong nghệ thuật nghị luận của tác giả chính là lối hành văn giàu hình ảnh và sức gợi cảm, không hề khô khan như các bài phân tích thông thường. Cách tác giả kết nối giữa không gian thiên nhiên với tâm trạng con người giúp cho người đọc vừa thấy được cái đẹp của bài thơ, vừa thấy được cái tình sâu nặng của người viết.

Ngô Tất Tố là một nhà văn thực hiện xuất sắc của nền văn học Việt Nam hiện đại. Trong đó, tiểu thuyết "Tắt đèn" được coi là kiệt tác phản ánh chân thực số phận bi thảm và phẩm chất cao đẹp của người nông dân dưới ách áp bức của chế độ phong kiến thực dân. Qua nhân vật chị Dậu, đặc biệt là trong đoạn trích "Tức nước vỡ bờ", nhà văn đã khắc họa thành công hình ảnh một người phụ nữ vừa giàu lòng vị tha, vừa có sức phản kháng mãnh liệt. ​Trước hết, chị Dậu hiện thân cho sự hy sinh và tình yêu thương gia đình tha thiết. Giữa lúc vụ thuế đang căng thẳng, gia đình chị rơi vào cảnh đường cùng: nhà nghèo nhất nhì trong hạng cùng đinh, anh Dậu đang ốm liệt giường vẫn bị bọn cai lệ lôi ra đình đánh đập dã man. Trong hoàn cảnh ấy, mọi gánh nặng đổ dồn lên vai người phụ nữ nhỏ bé. Chị đã phải đau đớn bán đi đứa con đứt ruột đẻ ra và đàn chó mới đẻ để lấy tiền nộp sưu cho chồng và cả suất sưu cho người em chồng đã chết. Khi anh Dậu được khiêng về nhà như một cái xác không hồn, chị ân cần chăm sóc, nấu bát cháo loãng với hy vọng anh sớm hồi sức. Sự dịu dàng, nhẫn nại ấy chính là vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam: luôn hy sinh vì chồng con. ​Tuy nhiên, giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm lại nằm ở sức mạnh phản kháng tiềm tàng trong tâm hồn người phụ nữ hiền lành ấy. Khi bọn cai lệ và người nhà lí trưởng xông vào nhà định tiếp tục bắt anh Dậu đi, chị Dậu đã trải qua một quá trình biến đổi tâm lý từ nhẫn nhục đến quyết liệt. Ban đầu, chị vẫn giữ thái độ nhún nhường, gọi "ông" xưng "con" và tha thiết van xin. Nhưng trước sự tàn ác, hung hăng của bọn tay sai, khi chúng dám đánh cả chị và nhất là khi chúng định động tay vào người chồng đang đau ốm, sức chịu đựng của chị đã đi tới giới hạn. ​Câu nói của chị: "Mày trói chồng bà đi, bà cho mày xem!" đánh dấu bước ngoặt lớn trong tâm lý nhân vật. Từ cách xưng hô "ông - con", chị đã chuyển sang "mày - bà" đầy thách thức và quyền uy. Đó là sự bùng nổ của quy luật "tức nước vỡ bờ". Hành động chị túm cổ tên cai lệ ấn dúi ra cửa hay lẳng tên người nhà lí trưởng ngã nhào ra thềm không chỉ là sức mạnh của cơ bắp, mà là sức mạnh của lòng căm thù và tình yêu thương chồng con cháy bỏng. Chị Dậu lúc này không còn là một người đàn bà yếu đuối mà là một "nữ anh hùng" trên chính mảnh sân nhà mình, sẵn sàng đáp trả mọi sự bất công. ​Về nghệ thuật, Ngô Tất Tố đã vô cùng tài tình trong việc xây dựng cốt truyện kịch tính và miêu tả tâm lý nhân vật qua ngôn ngữ, hành động. Cách sử dụng các từ ngữ mang đậm chất dân gian và nhịp điệu dồn dập đã tạo nên một bức tranh hiện thực sống động, khiến người đọc như đang chứng kiến tận mắt cuộc đối đầu gay gắt đó. ​Tóm lại, qua tác phẩm "Tắt đèn", nhà văn không chỉ tố cáo bộ mặt tàn ác của xã hội đương thời mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân. Nhân vật chị Dậu chính là biểu tượng cho sức sống tiềm tàng, không bao giờ chịu khuất phục của con người Việt Nam. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự tự do và sức mạnh của lòng nhân ái trong những hoàn cảnh nghiệt ngã nhất

Bài thơ "Khi mùa mưa đến" của Trần Hòa Bình tràn đầy một cảm hứng nhân văn cao đẹp, đó là sự giao hòa tuyệt đối giữa tâm hồn con người và thiên nhiên, cùng khát vọng dâng hiến mãnh liệt cho cuộc đời. Cảm hứng chủ đạo của tác phẩm bắt nguồn từ sự quan sát tinh tế trước vẻ đẹp của thiên nhiên khi mùa mưa về: từ hình ảnh "sông phổng phao", "làng tươi tốt" đến tiếng mưa "trống gõ vô hồi". Qua lăng kính của nhà thơ, mùa mưa không chỉ mang lại sự sống sinh sôi cho cỏ cây, đất bãi mà còn là biểu tượng của niềm hy vọng, của "những mùa no". Đặc biệt, cảm hứng ấy lắng kết lại ở khổ cuối với một tâm thế sống vị tha, cao thượng. Nhà thơ không chỉ đứng ngoài quan sát mà đã chủ động "xoà tay ta mải đón" và khao khát được "hoá phù sa mỗi bến chờ". Đó là cảm hứng về một lẽ sống đẹp: sống để sẻ chia, để bồi đắp và gắn bó máu thịt với quê hương. Chính cảm hứng sống đầy trách nhiệm và tình yêu đời thiết tha đã làm nên sức sống bền lâu và giá trị nhân bản sâu sắc cho bài thơ.