Trương Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a Vị trí địa lí: Nằm hoàn toàn ở Bán cầu Nam. Tiếp giáp với các đại dương lớn: phía Đông giáp Thái Bình Dương, phía Tây và phía Nam giáp Ấn Độ Dương. Nằm trong khoảng vĩ độ từ khoảng 10 ∘ S 1 0 ∘ 𝑆 đến 39 ∘ S 3 9 ∘ 𝑆 . Hình dạng: Có dạng hình khối rõ rệt, đường bờ biển ít bị chia cắt. Kích thước: Diện tích khoảng 7,7 triệu k m 2 𝑘 𝑚 2 . Đây là lục địa có diện tích nhỏ nhất thế giới. b. Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương Châu Đại Dương (trọng tâm là lục địa Ô-xtrây-li-a) có nguồn khoáng sản phong phú, phân bố như sau: Khu vực địa hình Các loại khoáng sản chính Phía Tây (Cao nguyên Tây Ô-xtrây-li-a) Sắt, vàng, đồng, niken, bô-xit, dầu mỏ và khí tự nhiên. Phía Đông (Dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a) Than đá, thiếc, vàng, đồng. Vùng trung tâm (Bồn địa Đại Tự Nhiên) Dầu mỏ, khí đốt, một số kim loại quý. Các đảo núi lửa và đảo san hô Phốt phát (trên một số đảo như Nauru), vàng, đồng (ở Pa-pua Niu Ghi-nê).
a. Đặc điểm sinh vật của châu Nam Cực Do khí hậu cực kỳ khắc nghiệt (lạnh nhất thế giới), sinh vật ở đây có những đặc điểm rất riêng biệt: Thực vật: Rất nghèo nàn. Hầu như không có thực vật bậc cao, chỉ có thể tìm thấy rêu, địa y và tảo ở những vùng ven biển hoặc trên các đảo vào mùa hè ngắn ngủi. Động vật: Phong phú hơn thực vật và chủ yếu sống dựa vào nguồn thức ăn dồi dào từ biển. Các loài điển hình: Chim cánh cụt, hải cẩu, voi biển và các loài chim biển. Dưới đại dương: Có nhiều loài tôm (loài nhuyễn thể), cá và cá voi xanh. b. Kịch bản về sự thay đổi thiên nhiên khi có biến đổi khí hậu toàn cầu Biến đổi khí hậu (sự nóng lên toàn cầu) đang gây ra những tác động nghiêm trọng tại châu Nam Cực: Băng tan diện rộng: Nhiệt độ tăng khiến các khối băng khổng lồ và băng đảo bị tan chảy hoặc nứt vỡ. Mực nước biển dâng: Lượng nước từ băng tan chảy vào đại dương sẽ làm mực nước biển toàn cầu dâng cao, đe dọa các vùng đồng bằng ven biển trên thế giới. Thay đổi hệ sinh thái: Mất môi trường sống của các loài động vật (như chim cánh cụt, hải cẩu). Sự xuất hiện của một số loài thực vật mới ở những vùng băng đã tan. Làm thay đổi độ mặn và dòng hải lưu, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn dưới đại dương. Phản ứng dây chuyền: Khi băng trắng mất đi, bề mặt đất/nước tối màu sẽ hấp thụ nhiệt nhiều hơn thay vì phản xạ lại ánh sáng mặt trời, khiến quá trình nóng lên diễn ra nhanh hơn.
a. Đặc điểm khí hậu của Nam Cực Nam Cực được mệnh danh là "cực lạnh" của thế giới với những đặc điểm khắc nghiệt: Nhiệt độ cực thấp: Là nơi lạnh nhất Trái Đất. Nhiệt độ quanh năm luôn dưới 0 ∘ C 0 ∘ 𝐶 . Mùa đông nhiệt độ thường xuống dưới -40 ∘ C − 4 0 ∘ 𝐶 , kỷ lục từng đo được là gần -90 ∘ C − 9 0 ∘ 𝐶 . Gió bão: Là nơi có nhiều gió bão nhất thế giới. Vận tốc gió thường xuyên trên 6 0 k m / h , có khi lên tới trên 2 0 0 k m / h . Lượng mưa cực thấp: Lượng mưa (chủ yếu dưới dạng tuyết rơi) rất ít, chỉ khoảng 1 0 0 m m đến 2 0 0 m m mỗi năm, biến nơi đây thành một "hoang mạc lạnh". b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực Châu Nam Cực là châu lục được phát hiện muộn nhất và hiện là nơi duy nhất không có cư dân sinh sống thường xuyên: Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX: Con người mới bắt đầu thám hiểm sâu vào lục địa. Ngày 14/12/1911: Đoàn thám hiểm do Roald Amundsen (người Na Uy) dẫn đầu là những người đầu tiên đặt chân tới cực Nam của Trái Đất. Từ năm 1957: Việc nghiên cứu châu Nam Cực được xúc tiến mạnh mẽ và có tính hệ thống với nhiều quốc gia tham gia thiết lập các trạm nghiên cứu khoa học. Ngày 01/12/1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết bởi 12 quốc gia, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình, tự do nghiên cứu khoa học và không vì mục đích quân sự hay phân chia lãnh thổ.
a. Phân tích đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a Khí hậu Ô-xtrây-li-a có sự phân hóa rõ rệt nhưng nhìn chung mang tính chất khô hạn: Phần lớn diện tích là hoang mạc và bán hoang mạc: Do có đường chí tuyến Nam đi qua giữa lục địa, cộng với hệ thống núi cao ở phía đông ngăn ảnh hưởng của biển vào sâu trong đất liền. Sự phân hóa theo đới: Phía Bắc: Khí hậu nhiệt đới (nóng ẩm, có mùa mưa và mùa khô). Phần lớn trung tâm và miền Tây: Khí hậu nhiệt đới lục địa, cực kỳ khô hạn và nóng. Phía Nam: Khí hậu cận nhiệt đới, phía Đông Nam có khí hậu ôn đới hải hải (mát mẻ, mưa nhiều hơn). b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a Sự độc đáo này chủ yếu đến từ lịch sử nhập cư và sự hòa nhập văn hóa: Thành phần dân cư đa dạng: Ô-xtrây-li-a là quốc gia của những người nhập cư. Dân cư bao gồm người bản địa (chiếm tỉ lệ nhỏ) và người nhập cư từ hơn 200 quốc gia trên thế giới (chủ yếu là gốc Âu, sau đó là gốc Á). Sự giao thoa văn hóa: Do sự đa dạng về nguồn gốc, quốc gia này có sự hòa quyện giữa các nền văn hóa khác nhau (văn hóa phương Tây, phương Đông và văn hóa bản địa), tạo nên một xã hội đa văn hóa, năng động và cởi mở. Mức độ đô thị hóa cao: Phần lớn dân cư sống tập trung ở dải đất hẹp ven biển phía Đông, Đông Nam và Tây Nam, nơi có khí hậu thuận lợi. Vị trí địa lý biệt lập: Sự tách biệt lâu dài với các lục địa khác giúp bảo tồn những nét văn hóa đặc sắc của người bản địa trước khi người châu Âu xuất hiện.
Mỗi người trong cuộc đời đều có những "người lái đò" thầm lặng đưa mình qua dòng sông tri thức. Với em, người lái đò tận tụy và để lại trong em nhiều tình cảm yêu mến, kính trọng nhất chính là cô giáo chủ nhiệm – người mẹ thứ hai dưới mái trường thân yêu. Cô giáo chủ nhiệm của lớp em có dáng người thanh mảnh và nụ cười rạng rỡ như nắng mai. Mỗi khi cô bước vào lớp, bầu không khí dường như trở nên ấm áp và tràn đầy năng lượng hơn. Em thích nhất là ánh mắt của cô – một ánh mắt biết nói, vừa nghiêm nghị khi chúng em mắc lỗi, vừa chứa chan sự bao dung, khích lệ khi thấy chúng em tiến bộ. Giọng nói của cô dịu dàng, truyền cảm, khiến những bài giảng vốn khô khan cũng trở nên sinh động và cuốn hút lạ thường. Là một giáo viên chủ nhiệm, cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là người định hướng, uốn nắn cho chúng em từng thói quen, cách sống. Cô luôn lắng nghe những tâm tư, nguyện vọng của học sinh như một người bạn lớn. Có những lần lớp nghịch ngợm khiến cô buồn, nhưng cô không hề dùng những lời trách phạt nặng nề. Thay vào đó, cô ngồi lại cùng cả lớp, chia sẻ chân thành để chúng em hiểu ra lỗi lầm. Chính sự kiên nhẫn và lòng nhân hậu ấy đã khiến chúng em thêm nể phục và tự hứa với lòng mình sẽ ngoan ngoãn hơn. Kỷ niệm mà em nhớ mãi là lần em gặp khó khăn trong việc học tập và cảm thấy nản lòng. Chính cô đã là người nhận ra sự thay đổi của em, cô đã dành thời gian sau giờ học để hỏi han, động viên. Những lời khích lệ của cô lúc đó như một liều thuốc tinh thần vô giá, giúp em lấy lại tự tin để tiếp tục cố gắng. Với em, cô không chỉ là người dạy chữ, mà còn là người dạy em cách đối nhân xử thế, cách yêu thương và sẻ chia. Thời gian có thể trôi đi, mọi thứ có thể thay đổi, nhưng những tình cảm mà em dành cho cô giáo chủ nhiệm sẽ mãi luôn vẹn nguyên. Em thầm cảm ơn cô vì tất cả những hy sinh và tâm huyết cô đã dành cho chúng em. Hình ảnh người cô tận tụy bên trang giáo án dưới ánh đèn đêm sẽ mãi là động lực để em phấn đấu học tập và rèn luyện. Em kính chúc cô luôn mạnh khỏe, hạnh phúc để tiếp tục hành trình cao cả của mình. Dẫu sau này có đi xa, em vẫn sẽ mãi tự hào vì đã từng là học trò của cô.
Trong trái tim của mỗi người dân Việt Nam, hình ảnh Bác Hồ luôn hiện lên thật cao đẹp và kính yêu. Mỗi khi nhắc đến Bác, em lại nhớ ngay đến sự kiện quan trọng nhất, mở đầu cho sự nghiệp giải phóng dân tộc: đó chính là ngày Bác rời quê hương để ra đi tìm đường cứu nước. Em đã được xem những thước phim tư liệu và nghe thầy cô kể về ngày 5/6/1911 tại bến cảng Nhà Rồng. Lúc đó, Bác mới chỉ là một chàng thanh niên trẻ tuổi mang tên Nguyễn Tất Thành. Em thực sự khâm phục ý chí của Bác. Trong khi nhiều người khác còn đang bế tắc trước cảnh nước mất nhà tan, Bác đã quyết tâm ra đi với hai bàn tay trắng. Khi được hỏi lấy tiền đâu để đi, Bác đã giơ hai bàn tay ra và nói: "Tiền đây". Câu nói ấy khiến một học sinh như em thấy vô cùng tự hào về lòng dũng cảm và quyết tâm sắt đá của Bác. Em cảm thấy rất xúc động khi nghĩ về nỗi lòng của Bác lúc rời xa quê hương. Chắc hẳn Bác cũng rất nhớ gia đình, nhớ làng Sen, nhớ quê cha đất tổ. Nhưng vì tình yêu thương đồng bào đang lầm than dưới ách đô hộ, Bác đã nén nỗi đau riêng để ra đi. Bác chấp nhận làm những công việc nặng nhọc như phụ bếp, quét tuyết... ở nơi xứ người xa lạ, chịu đựng cái lạnh cắt da cắt thịt chỉ để tìm ra con đường giúp dân tộc ta được tự do. Sự hy sinh của Bác thật vĩ đại. Nếu không có ngày ra đi định mệnh ấy, có lẽ chúng em đã không được sống trong hòa bình, không được cắp sách đến trường vui vẻ như hôm nay. Mỗi lần nhìn thấy ảnh Bác treo trên bảng đen ở lớp, em lại thầm cảm ơn người thanh niên yêu nước năm xưa đã dám dấn thân vào gian khổ vì tương lai của đất nước. Hành trình tìm đường cứu nước của Bác Hồ là một bài học lớn về lòng yêu nước và ý chí vượt khó. Là một học sinh lớp 7, em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức theo 5 điều Bác Hồ dạy để xứng đáng với những gì Bác đã hy sinh cho chúng em.
Trong tác phẩm "Người ngồi đợi trước hiên nhà", Huỳnh Như Phương đã khắc họa một hình tượng đầy xúc động về người phụ nữ Việt Nam thời hậu chiến qua nhân vật dì Bảy. Đó là một sự hy sinh thầm lặng, cao cả nhưng cũng đầy đau xót. Dì Bảy bước vào cuộc đời với một hạnh phúc ngắn ngủi: cưới nhau chưa đầy tháng, người chồng đã phải lên đường ra Bắc. Kể từ đó, suốt 20 năm ròng rã, dì sống trong sự chờ đợi vô vọng. Tuổi thanh xuân của một người phụ nữ đẹp nhất là khi có đôi có cặp, nhưng với dì, đó là những buổi chiều tựa cửa nhìn ra xa xăm, là những lá thư thưa thớt gửi về. Sự hy sinh của dì nằm ở chỗ dì đã khước từ mọi cơ hội tìm kiếm hạnh phúc mới để giữ trọn lời thề thủy chung. Nỗi đau được đẩy lên đỉnh điểm khi chiến tranh kết thúc, thay vì một cuộc đoàn tụ, dì lại nhận về mảnh giấy báo tử. Sự hy sinh thầm lặng ấy giờ đây trở thành một vết sẹo vĩnh viễn trong lòng. Dì không oán trách, không than vãn, mà chọn cách sống tiếp cuộc đời còn lại để thờ phụng ký ức về người chồng. Qua nhân vật dì Bảy, người đọc không chỉ thấy được vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ Việt Nam mà còn cảm nhận sâu sắc những mất mát mà chiến tranh gây ra. Sự hy sinh của dì chính là một phần của lịch sử, một lời nhắc nhở thế hệ trẻ về cái giá của hòa bình và lòng biết ơn đối với những người đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho đất nước một cách lặng lẽ nhất.
a) Tổ chức chính quyền thời Đinh - Tiền Lê Trung ương: Vua đứng đầu nhà nước, quyết định mọi việc quân sự, dân sự. Giúp vua có các quan văn (do đại sư, nho sĩ nắm giữ), quan võ và thái sư. Địa phương: Chia nước thành các đạo, dưới là phủ, châu. Quân đội: Xây dựng quân đội mạnh gồm quân cấm vệ (bảo vệ vua/kinh thành) và quân địa phương. Đặc điểm: Chính quyền mang tính chất quân sự, các tướng lĩnh có công được trọng dụng, "cung điện xây dựng quy mô". Wikipedia Wikipedia +4 b) Giả sử là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao? Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em CHẮC CHẮN CHỌN đặt kinh đô tại Hoa Lư (Ninh Bình) vì những lý do chiến lược sau: Địa thế hiểm trở, phòng thủ tốt: Hoa Lư có núi non trùng điệp làm thành, sông ngòi bao quanh tạo thành hào tự nhiên. Điều này giúp bảo vệ kinh đô vững chắc trước các cuộc xâm lược từ bên ngoài, đặc biệt là quân Tống, trong bối cảnh nước ta mới giành độc lập. Căn cứ vững chắc, dễ thủ khó công: Vị trí này có "sau lưng là rừng, trước là đồng bằng, xa nữa là biển", rất thuận tiện cho cả phòng thủ đường bộ và thủy quân, phù hợp với chiến thuật "dĩ dật đãi lao" (lấy nhàn thắng mệt). Quê hương và nơi phát tích: Hoa Lư là nơi Đinh Bộ Lĩnh từng dẹp loạn 12 sứ quân, xây dựng căn cứ chính. Việc đặt đô tại đây tạo sự tin cậy, an toàn và dễ quản lý trong thời kỳ đất nước mới bình định.
a) Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ Địa hình Bắc Mỹ chia thành ba khu vực địa hình chính, kéo dài theo chiều kinh tuyến: Phía Tây - Hệ thống Coóc-đi-e: Là vùng núi cao, hiểm trở, gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và bồn địa. Đây là hệ thống núi trẻ. Ở giữa - Miền đồng bằng: Địa hình là một lòng máng rộng lớn (đồng bằng Ca-na-đa, đồng bằng Lớn, đồng bằng Trung Tâm), độ cao từ 200-500m, thấp dần từ phía bắc xuống phía nam. Phía Đông - Miền núi già và sơn nguyên: Gồm dãy núi già A-pa-lat và sơn nguyên La-bra-đo, địa hình tương đối thấp, hướng đông bắc - tây nam. b) Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ (dãy An-đét) Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ thể hiện rõ ở dãy An-đét, thay đổi từ thấp lên cao như sau: 0m - 1000m (Tầng nóng - nhiệt đới): Cảnh quan rừng nhiệt đới ẩm với cây bụi và xavan. 1000m - 2000m (Tầng cận nhiệt): Cảnh quan rừng cận nhiệt và thảo nguyên. 2000m - 3000m (Tầng ôn đới): Cảnh quan rừng hỗn hợp, nơi mưa ít có hoang mạc/bán hoang mạc. 3000m - 4000m (Tầng lạnh): Cảnh quan thảo nguyên núi cao. Trên 4000m (Tầng băng tuyết): Cảnh quan đài nguyên núi cao và băng tuyết vĩnh viễn.