Dương Thu Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thu Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Quản lý phân bón hợp lý
  • Bón phân đúng liều lượng: Sử dụng phân bón dựa trên nhu cầu của cây trồng và tình trạng đất để tránh dư thừa trôi ra nguồn nước.
  • Ưu tiên phân hữu cơ: Tăng cường sử dụng phân chuồng ủ hoai mục, phân xanh hoặc phân vi sinh thay thế một phần phân hóa học.
2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) an toàn
  • Nguyên tắc "4 đúng": Đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách.
  • Ưu tiên thuốc sinh học: Sử dụng các loại thuốc có nguồn gốc thảo mộc hoặc vi sinh ít độc hại cho môi trường.
  • Thu gom bao bì: Tuyệt đối không vứt vỏ chai, bao bì thuốc BVTV xuống kênh rạch, đồng ruộng mà phải thu gom đúng nơi quy định.
3. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến
  • Sử dụng công nghệ cao: Áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm (tưới nhỏ giọt) để giảm rửa trôi dinh dưỡng.
  • Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): Kết hợp các biện pháp sinh học, canh tác và vật lý để kiểm soát sâu bệnh, hạn chế tối đa hóa chất.
4. Xử lý phụ phẩm nông nghiệp
  • Không đốt rơm rạ: Thay vì đốt gây ô nhiễm không khí, nên dùng chế phẩm sinh học để ủ rơm rạ làm phân bón tại ruộng hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi, trồng nấm.
  • Ưu điểm:
    • Giữ nguyên chất lượng dinh dưỡng và hương vị: Khác với xử lý nhiệt, HPP không phá hủy các vitamin, khoáng chất hay các hợp chất tạo hương vị tự nhiên, giúp thực phẩm giữ được hương vị tươi ngon gần như ban đầu.
    • An toàn thực phẩm cao: Áp suất cực cao có khả năng tiêu diệt các loại vi khuẩn gây hại, nấm men và nấm mốc một cách hiệu quả, giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.
    • Không cần chất bảo quản: Vì có khả năng diệt khuẩn tốt, thực phẩm xử lý bằng HPP có thể được dán nhãn "sạch" (clean label), không chứa chất bảo quản hóa học.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí đầu tư ban đầu lớn: Máy móc và thiết bị sử dụng công nghệ HPP rất đắt đỏ, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư cao.
    • Hạn chế về loại thực phẩm: Công nghệ này chủ yếu áp dụng cho thực phẩm lỏng hoặc thực phẩm có độ ẩm cao, đóng gói trong bao bì dẻo. Nó không phù hợp với thực phẩm rắn khô hoặc thực phẩm có cấu trúc xốp chứa không khí.
    • Năng suất thấp hơn: Quy trình xử lý HPP thường theo mẻ, thời gian cho mỗi mẻ lâu hơn so với quy trình xử lý nhiệt liên tục.

Từ toàn bộ lập luận, tác giả nhấn mạnh:

Danh hiệu “nhà thơ” không phải là danh xưng bẩm sinh hay vĩnh viễn.

Nó chỉ được xác lập bởi lao động nghệ thuật và chất lượng chữ nghĩa trong từng tác phẩm.


“Chữ” – biểu tượng của nghệ thuật thơ – quyết định sự sống còn của thi sĩ.


Phần 2 là đoạn tranh luận có chiều sâu, kết hợp hài hòa giữa lí lẽ sắc bén, dẫn chứng giàu sức nặng, và giọng văn nghệ sĩ. Qua đó, tác giả khẳng định chân lí: Thơ ca là lao động nghiêm nhặt, không phải sự ngẫu hứng nhất thời.


Ý kiến trên nhấn mạnh rằng thơ ca là một hành trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, đòi hỏi nghị lực, sự kiên trì, lòng say đắm và tinh thần trách nhiệm với chữ nghĩa.

Chỉ những nhà thơ chịu khó “một nắng hai sương” mới tạo ra những “hạt chữ” đích thực làm giàu cho tiếng Việt và cho thơ ca.


-Tác giả ghét: Ông phê phán những nhà thơ sống chủ yếu bằng “vốn trời cho”, dựa vào “thiên phú” mà không học tập, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật nghiêm túc.

-Ông ưa những đối tượng:Tác giả ưa những nhà thơ một nắng hai sương, những “lực điền” cặm cụi trên cánh đồng.Ông đề cao những nhà thơ có sự tu luyện dài lâu, như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người đến tuổi già vẫn sáng tạo sung sức — minh chứng cho sức mạnh của “nội lực chữ”.