Phùng Thị Đào
Giới thiệu về bản thân
Nguyên nhân bùng nổ của Phong trào Cần Vương là:
- Sau khi Triều Nguyễn liên tiếp nhượng bộ và đầu hàng Pháp, phe chủ chiến trong triều vẫn quyết tâm kháng chiến.
- Đêm 4 rạng sáng 5/7/1885, Tôn Thất Thuyết chỉ huy cuộc phản công quân Pháp ở kinh thành Huế nhưng thất bại.
- Sau đó ông đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở và ban “Chiếu Cần Vương”, kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua chống Pháp.
=> “Chiếu Cần Vương” năm 1885 chính là nguyên nhân trực tiếp làm bùng nổ phong trào Cần Vương cuối thế kỉ XIX.
Khởi nghĩa Yên Thế khác với các cuộc khởi nghĩa trong Phong trào Cần Vương chủ yếu ở mục đích đấu tranh.
- Các cuộc khởi nghĩa Cần Vương đấu tranh nhằm giúp vua cứu nước, mang tính “phò vua chống Pháp”.
- Còn khởi nghĩa Yên Thế do nông dân lãnh đạo, mục tiêu chính là bảo vệ cuộc sống và đất đai của mình, chống sự cướp bóc và bình định của Pháp.
Ngoài ra còn có vài điểm khác:
- Lãnh đạo Cần Vương chủ yếu là văn thân, sĩ phu; Yên Thế do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo.
- Cần Vương mang tính phong kiến rõ hơn; Yên Thế là phong trào nông dân.
- Khởi nghĩa Yên Thế tồn tại rất lâu (gần 30 năm).
Triều Nguyễn chấp nhận kí Hiệp ước Pa-tơ-nốt chủ yếu vì:
- Sau nhiều thất bại quân sự, triều Nguyễn ngày càng suy yếu, lực lượng chống Pháp không còn đủ mạnh.
- Thực dân Pháp liên tục gây sức ép quân sự và chính trị.
- Trong triều đình tồn tại tư tưởng chủ hòa, nhiều quan lại muốn nhượng bộ để giữ ngai vàng và quyền lợi của triều đình.
- Triều Nguyễn ảo tưởng rằng nhân nhượng thì Pháp sẽ dừng xâm lược.
=> Vì vậy, triều Nguyễn đã kí Hiệp ước Pa-tơ-nốt để đầu hàng hoàn toàn trước Pháp, thừa nhận sự bảo hộ của Pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Nguyên nhân chính khiến Pháp xâm lược Việt Nam là do nhu cầu mở rộng thuộc địa để phục vụ chủ nghĩa tư bản.
Cụ thể:
- Giữa thế kỉ XIX, Pháp đẩy mạnh chính sách xâm lược thuộc địa để:
- chiếm thị trường tiêu thụ,
- khai thác tài nguyên,
- tìm nguồn nhân công và nguyên liệu,
- mở rộng ảnh hưởng ở châu Á.
- Việt Nam có vị trí thuận lợi, tài nguyên phong phú, lại đang suy yếu dưới triều Triều Nguyễn nên trở thành mục tiêu xâm lược.
Khởi nghĩa Hương Khê được coi là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Phong trào Cần Vương vì:
- Thời gian tồn tại lâu nhất: kéo dài từ 1885 đến 1896, gần 11 năm.
- Quy mô rộng lớn: hoạt động trên nhiều tỉnh Bắc Trung Bộ như Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình, Thanh Hóa.
- Tổ chức chặt chẽ, quy củ: nghĩa quân được chia quân thứ, có chỉ huy rõ ràng.
- Lực lượng chiến đấu mạnh: dưới sự lãnh đạo của Phan Đình Phùng và Cao Thắng, nghĩa quân còn tự chế tạo được súng theo kiểu Pháp — khá hiếm thời đó.
- Tinh thần chiến đấu kiên cường: dù bị đàn áp rất khốc liệt vẫn chiến đấu bền bỉ nhiều năm.
- Thể hiện rõ nhất tính chất yêu nước chống Pháp của phong trào Cần Vương.
Nguyên nhân chính dẫn đến Phong trào Cần Vương là do:
- Thực dân Pháp ngày càng mở rộng xâm lược Việt Nam, triều đình nhà Nguyễn dần đầu hàng và kí nhiều hiệp ước nhượng bộ.
- Trong triều xuất hiện phe chủ chiến do Tôn Thất Thuyết đứng đầu, quyết tâm chống Pháp.
- Sau cuộc phản công ở kinh thành Huế thất bại (1885), Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng Tân Sở và nhân danh vua ban “Chiếu Cần Vương” kêu gọi nhân dân giúp vua đánh Pháp.
=> Vì vậy, nguyên nhân trực tiếp và quan trọng nhất là sự ra đời của “Chiếu Cần Vương” sau biến cố kinh thành Huế năm 1885, đã khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước chống Pháp của nhân dân.
Trước đó, phong trào Yên Thế đã tồn tại và do nhiều thủ lĩnh khác chỉ huy. Nhưng đến 1893, sau khi các thủ lĩnh cũ mất hoặc suy yếu, Đề Thám vươn lên nắm quyền và trở thành người lãnh đạo tiêu biểu nhất, gắn liền với giai đoạn phát triển mạnh mẽ và lâu dài của cuộc khởi nghĩa.
Qua việc ký các hiệp ước Hiệp ước Giáp Tuất, Hiệp ước Hác Măng và Hiệp ước Patenôtre, có thể thấy rõ thái độ của triều đình nhà Nguyễn trước sự tấn công của thực dân Pháp:
- Từng bước nhượng bộ, đi từ chống cự yếu ớt đến đầu hàng: Ban đầu có kháng cự nhưng không kiên quyết, sau đó liên tiếp ký hiệp ước nhượng bộ quyền lợi cho Pháp.
- Thiếu kiên định trong đấu tranh: Không có đường lối kháng chiến rõ ràng, dễ dao động trước sức ép quân sự và ngoại giao của Pháp.
- Nặng về thỏa hiệp để bảo vệ vương quyền: Đặt lợi ích dòng họ và ngai vàng lên trên lợi ích dân tộc.
- Thể hiện sự nhu nhược, bảo thủ: Không tận dụng được sức mạnh của nhân dân để chống xâm lược.
👉 Kết luận: Thái độ của triều đình Nguyễn là nhu nhược, từng bước đầu hàng và thỏa hiệp với thực dân Pháp, dẫn đến việc Việt Nam rơi vào ách thống trị của Pháp.
Triều Nguyễn chấp nhận ký Hiệp ước Patenôtre (Pa-tơ-nốt) chủ yếu do những nguyên nhân sau:
1. Bị thất bại quân sự, không còn khả năng kháng cự
- Sau các hiệp ước trước đó và những thất bại liên tiếp trước thực dân Pháp, lực lượng quân sự triều đình suy yếu nghiêm trọng.
- Pháp đã cơ bản kiểm soát Bắc Kì và Trung Kì, đặt triều đình vào thế bị động.
2. Sức ép mạnh từ thực dân Pháp
- Pháp dùng cả quân sự lẫn ngoại giao để ép buộc triều Nguyễn phải chấp nhận điều kiện.
- Nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn khiến triều đình buộc phải nhân nhượng.
3. Nội bộ triều đình chia rẽ
- Có sự mâu thuẫn giữa phái chủ chiến và phái chủ hòa.
- Phái chủ hòa chiếm ưu thế, chủ trương thỏa hiệp để giữ ngai vàng và quyền lợi.
4. Tư tưởng bảo thủ, sợ mất quyền lực
- Triều Nguyễn đặt nặng việc bảo vệ vương triều hơn là đấu tranh đến cùng chống xâm lược.
- Ảo tưởng có thể giữ được một phần quyền lực dưới sự bảo hộ của Pháp.
Cuộc khởi nghĩa Khởi nghĩa Yên Thế có nhiều điểm khác biệt rõ rệt so với các cuộc khởi nghĩa trong Phong trào Cần Vương. Điểm khác nằm ở cả mục tiêu, lực lượng và cách tổ chức:
1. Mục tiêu đấu tranh
- Yên Thế: Chủ yếu nhằm bảo vệ quyền lợi, đất đai và cuộc sống của nông dân, chống lại sự xâm lấn và bình định của thực dân Pháp.
- Cần Vương: Mang tính “phò vua cứu nước”, mục tiêu là khôi phục lại chế độ phong kiến dưới danh nghĩa giúp vua (như Hàm Nghi).
2. Lực lượng lãnh đạo
- Yên Thế: Do thủ lĩnh nông dân lãnh đạo, tiêu biểu là Hoàng Hoa Thám (Đề Thám).
- Cần Vương: Do văn thân, sĩ phu và quan lại phong kiến lãnh đạo.
3. Thành phần tham gia
- Yên Thế: Chủ yếu là nông dân, mang tính tự phát, gắn với đời sống địa phương.
- Cần Vương: Có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhưng nòng cốt vẫn là sĩ phu yêu nước.
4. Phạm vi và tính chất
- Yên Thế: Diễn ra chủ yếu ở một vùng (Yên Thế – Bắc Giang), mang tính khởi nghĩa nông dân kéo dài, bền bỉ.
- Cần Vương: Diễn ra rộng khắp nhiều tỉnh, là phong trào yêu nước mang màu sắc phong kiến.
5. Thời gian tồn tại
- Yên Thế: Kéo dài gần 30 năm (1884–1913), lâu hơn nhiều cuộc khởi nghĩa Cần Vương.
- Cần Vương: Tồn tại chủ yếu trong khoảng 1885–1896.
6. Tính chất lịch sử
- Yên Thế: Là cuộc đấu tranh nông dân tự vệ kết hợp chống Pháp, ít chịu ảnh hưởng tư tưởng “trung quân”.
- Cần Vương: Mang đậm ý thức hệ trung quân ái quốc, gắn với chế độ phong kiến.