Ngô Đình Đức
Giới thiệu về bản thân
Phản ứng: Bước 1: Khối lượng CaCO₃ thực tế Bước 2: Theo tỉ lệ Bước 3: Tính hiệu suất 85% Đáp án: ~ 0,69 tấn CaO
Hiện tượng: Na phản ứng mạnh với nước → sủi bọt khí H₂ Dung dịch xanh lam nhạt dần Xuất hiện kết tủa xanh Cu(OH)₂ Phản ứng xảy ra theo 2 bước: Bước 1: Na + nước Bước 2: NaOH + CuSO₄
Các ion dương kim loại nằm tại các nút mạng tinh thể, trong khi các electron hóa trị chuyển động tự do xung quanh. Liên kết kim loại được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các electron tự do này và các ion dương kim loại.
Bước 1: Hiểu dữ kiện Độ tan: → 91,8 g FeCl₃·6H₂O / 100 g H₂O ⇒ Dung dịch bão hòa gồm: 91,8 g FeCl₃·6H₂O 100 g H₂O → Tổng: 191,8 g dung dịch Bước 2: Tính khối lượng FeCl₃ trong tinh thể M (FeCl₃) = 56 + 3×35,5 = 162 g/mol M (FeCl₃·6H₂O) = 162 + 6×18 = 270 g/mol ⇒ Trong 270 g FeCl₃·6H₂O có 162 g FeCl₃ ⇒ Trong 91,8 g: Bước 3: Tính nồng độ % Đáp án: ~ 28,7%
(1) Mg → MgCl₂ Cho Mg tác dụng với axit HCl: → Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂ ⇒ (1): HCl (2) MgCl₂ → Mg(OH)₂ Cho MgCl₂ tác dụng với bazơ (NaOH): → MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl ⇒ (2): NaOH (3) Mg(OH)₂ → MgO Nhiệt phân: → Mg(OH)₂ —t°→ MgO + H₂O ⇒ (3): t° (nhiệt) (4) MgO → MgSO₄ Cho MgO tác dụng với axit H₂SO₄: → MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O ⇒ (4): H₂SO₄
1. Phương pháp nhiệt luyện Dùng chất khử (C, CO, H₂, Al, …) để khử oxit kim loại ở nhiệt độ cao. Áp dụng: kim loại trung bình, yếu (Fe, Cu, Zn…) Ví dụ: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ 2. Phương pháp điện phân Dùng dòng điện để khử ion kim loại. Áp dụng: kim loại hoạt động mạnh (Na, K, Al…) Ví dụ: Điện phân nóng chảy Al₂O₃ → Al 3. Phương pháp thủy luyện Dùng dung dịch để hòa tan rồi dùng kim loại mạnh hơn đẩy ra. Áp dụng: kim loại yếu (Cu, Ag…) Ví dụ: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu