Nguyễn Trúc Diễm
Giới thiệu về bản thân
1. Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật:
- Sự truyền đạt vật chất di truyền: Thông qua quá trình nhân đôi DNA và phân bào (nguyên phân/giảm phân), thông tin di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Sự sinh trưởng và phát triển: Hợp tử hoặc tế bào ban đầu lớn lên, biệt hóa tế bào để tạo ra cơ thể mới.
- Sự hình thành cơ thể mới: Tạo ra cá thể mới có các đặc điểm cấu tạo, sinh lí đặc trưng cho loài.
- Sự tăng số lượng cá thể: Giúp duy trì sự tồn tại liên tục của loài qua các thế hệ.
2. Bảng phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính:
Tiêu chí | Sinh sản vô tính | Sinh sản hữu tính |
Khái niệm | Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Cơ thể con được hình thành từ một phần của cơ thể mẹ. | Là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực ($n$) và giao tử cái ($n$) qua thụ tinh tạo thành hợp tử ($2n$), hợp tử phát triển thành cơ thể mới. |
Cơ sở tế bào học | Nguyên phân. | Giảm phân, thụ tinh và nguyên phân. |
Đặc điểm di truyền | Con sinh ra giống hệt nhau và giống hệt cơ thể mẹ (không có biến dị tổ hợp). | Con sinh ra mang đặc điểm của cả bố và mẹ, xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp phong phú. |
Ý nghĩa | Giúp sinh vật duy trì nhanh chóng các đặc tính tốt của cơ thể mẹ khi môi trường sống ổn định. | Tăng khả năng thích nghi của loài trước điều kiện môi trường sống luôn thay đổi. |
1. Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật:
- Sự truyền đạt vật chất di truyền: Thông qua quá trình nhân đôi DNA và phân bào (nguyên phân/giảm phân), thông tin di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Sự sinh trưởng và phát triển: Hợp tử hoặc tế bào ban đầu lớn lên, biệt hóa tế bào để tạo ra cơ thể mới.
- Sự hình thành cơ thể mới: Tạo ra cá thể mới có các đặc điểm cấu tạo, sinh lí đặc trưng cho loài.
- Sự tăng số lượng cá thể: Giúp duy trì sự tồn tại liên tục của loài qua các thế hệ.
2. Bảng phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính:
Tiêu chí | Sinh sản vô tính | Sinh sản hữu tính |
Khái niệm | Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Cơ thể con được hình thành từ một phần của cơ thể mẹ. | Là hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực ($n$) và giao tử cái ($n$) qua thụ tinh tạo thành hợp tử ($2n$), hợp tử phát triển thành cơ thể mới. |
Cơ sở tế bào học | Nguyên phân. | Giảm phân, thụ tinh và nguyên phân. |
Đặc điểm di truyền | Con sinh ra giống hệt nhau và giống hệt cơ thể mẹ (không có biến dị tổ hợp). | Con sinh ra mang đặc điểm của cả bố và mẹ, xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp phong phú. |
Ý nghĩa | Giúp sinh vật duy trì nhanh chóng các đặc tính tốt của cơ thể mẹ khi môi trường sống ổn định. | Tăng khả năng thích nghi của loài trước điều kiện môi trường sống luôn thay đổi. |
a) Phương pháp minh họa và ý nghĩa:
- Tên phương pháp: Đây là phương pháp thụ phấn nhân tạo (hay thụ phấn trợ lực/thụ phấn bằng tay) do con người thực hiện.
- Ý nghĩa:
- Chủ động cho quá trình thụ phấn, thụ tinh diễn ra thuận lợi, tăng tỉ lệ đậu quả và tạo hạt.
- Tránh hiện tượng thụ phấn thất bại do thiếu côn trùng truyền phấn hoặc thời tiết bất lợi (mưa, gió lặng).
- Hỗ trợ đắc lực cho công tác lai tạo giống nhằm tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất và chất lượng cao theo ý muốn của con người.
b) Có thể áp dụng phương pháp này cho lúa không? Vì sao?
- Trả lời: Không nên (hoặc thực tế sản xuất đại trà không áp dụng phương pháp thụ phấn nhân tạo thủ công từng hoa cho lúa).
- Vì sao?
- Lúa là cây tự thụ phấn nghiêm ngặt (hoa lúa lưỡng tính, hạt phấn tự rơi vào đầu nhụy của chính hoa đó ngay khi bao phấn nứt ra, thường diễn ra trước hoặc ngay khi hoa nở). Do đó, lúa không cần tác động thụ phấn trợ lực bên ngoài vẫn đạt tỉ lệ đậu hạt rất cao.
- Hoa lúa rất nhỏ, số lượng bông và hoa trên một đơn vị diện tích (cánh đồng) là cực kỳ lớn. Việc thụ phấn thủ công bằng tay cho từng hoa lúa là không khả thi, cực kỳ tốn công sức và không mang lại hiệu quả kinh tế.
- (Lưu ý: Người ta chỉ tiến hành các thao tác khử đực và thụ phấn nhân tạo một cách tỉ mỉ cho lúa trong phòng thí nghiệm hoặc các ruộng lai giống nhằm mục đích nghiên cứu, tạo ra giống lúa lai F1, không áp dụng cho sản xuất lúa thương phẩm thông thường).
Câu 1
Em đồng ý vì đây là cuộc khởi nghĩa vũ trang quy mô lớn đầu tiên của người Việt chống lại ách đô hộ phương bắc mở đầu cho truyền thống đấu tranh gianh độc lập dân tộc
Câu 2
Là một học sinh em cần :
+ Học tập tốt, nắm vững kiến thức về lich sử và chủ quyền
+ Tuyên truyền lan toả yêu thương tình yêu quê hương và ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia
Câu 1
Trong truyện ngắn Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật bé Em hiện lên với những nét tính cách vừa đáng yêu, hồn nhiên, vừa giàu lòng nhân hậu. Niềm vui của bé Em khi sắp được mặc chiếc đầm hồng mới trong ngày Tết thể hiện sự ngây thơ của một đứa trẻ. Cô bé cười tủm tỉm, thích thú nghĩ đến viễn cảnh mình "đẹp như tiên" khi khoác lên bộ đầm thắt nơ viền kim tuyến.
Tuy nhiên, niềm vui ấy nhanh chóng bị xáo trộn khi bé Em trò chuyện với Bích, người bạn thân từ nhỏ. Khi biết Bích chỉ có một bộ đồ mới vì nhà nghèo, bé Em chợt ngỡ ngàng, hụt hẫng. Sự ngập ngừng của bé Em khi muốn khoe đồ mới, nhưng lại sợ làm bạn buồn, cho thấy cô bé bắt đầu ý thức được sự khác biệt giữa mình và bạn. Sự hồn nhiên xen lẫn chút bối rối này chính là một nét đẹp của tâm hồn trẻ thơ.
Đặc biệt, sự lựa chọn trang phục của bé Em vào ngày mùng hai đã thể hiện rõ tình bạn chân thành của cô bé. Thay vì mặc chiếc đầm hồng nổi bật, bé Em chọn chiếc áo thun giản dị để không làm Bích thấy tủi thân. Cô bé suy nghĩ rất đơn giản mà sâu sắc: "Bạn bè phải vậy chớ. Đứa mặc áo đẹp, đứa mặc áo xấu coi gì được". Bé Em không muốn niềm vui của mình trở thành nỗi buồn cho bạn. Cô bé hiểu rằng tình bạn là sự đồng cảm và sẻ chia, không bị ngăn cách bởi những thứ hào nhoáng bên ngoài.Tình bạn của bé Em và Bích được xây dựng trên sự chân thành, đồng điệu, và lòng vị tha. Qua bé Em, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã truyền tải một thông điệp ý nghĩa: sự quan tâm, thấu hiểu và chia sẻ mới là điều quan trọng nhất trong tình bạn. Bé Em tuy nhỏ tuổi nhưng đã dạy chúng ta một bài học giản dị mà sâu sắc về lòng nhân ái và tình bạn chân thành.
câu 1
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc, giàu ý nghĩa. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng, hoa cúc nhưng lại tinh khiết, trong sáng và tỏa hương thầm. Đặt trong “vườn chanh”, hoa chanh càng trở nên đồng điệu với không gian quê mùa, dân dã. Hình ảnh ấy chính là biểu tượng cho vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết, gần gũi của người con gái thôn quê. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm trân trọng đối với những nét đẹp giản dị, đồng thời gửi gắm lời nhắn nhủ tha thiết: đừng để lớp son phấn thị thành làm phai nhòa vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” còn khẳng định quan niệm thẩm mỹ của Nguyễn Bính – đề cao sự chân chất, quê mùa, coi đó là vẻ đẹp bền vững và đáng quý hơn cả. Từ hình ảnh thơ này, ta cảm nhận được nỗi lo lắng của nhà thơ trước nguy cơ mai một bản sắc quê hương khi con người chạy theo lối sống thị thành. Như vậy, chỉ bằng một câu thơ giản dị, Nguyễn Bính đã khắc họa thành công vẻ đẹp chân quê – vừa mộc mạc, vừa tinh khiết, vừa bền chặt trong lòng người đọc.
câu 2
Trong một bài phát biểu, cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng nhấn mạnh: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Quả thực, giữa thời đại toàn cầu hóa hôm nay, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời, mà đã trở thành mối đe dọa trực tiếp, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống con người trên khắp hành tinh.
Trước hết, biến đổi khí hậu là hệ quả tất yếu của hoạt động sản xuất và sinh hoạt thiếu ý thức của con người. Sự gia tăng khí thải nhà kính, nạn chặt phá rừng, ô nhiễm môi trường,… đã làm Trái Đất nóng lên, thời tiết thất thường, thiên tai dồn dập. Hậu quả là băng tan, mực nước biển dâng, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, thiên tai, hạn hán, lũ lụt, bão tố diễn ra khốc liệt hơn, gây thiệt hại lớn về người và của, đặc biệt đối với các quốc gia nghèo, dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu còn làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn nước, lương thực, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của loài người.
Từ thực trạng ấy, ta càng thấm thía tính đúng đắn trong lời cảnh báo của Obama. Quả thật, trong các thách thức toàn cầu như chiến tranh, dịch bệnh, khủng bố,… biến đổi khí hậu nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm nhưng lâu dài, tác động đến mọi mặt đời sống và không chừa một ai. Đặc biệt, nó đe dọa đến tương lai của thế hệ mai sau, làm lung lay nền tảng phát triển bền vững của nhân loại.
Để đối mặt với thách thức này, cần có sự chung tay của toàn thế giới. Các quốc gia phải tăng cường hợp tác, thực hiện cam kết giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, trồng và bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: hạn chế sử dụng nhựa, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, sống thân thiện với thiên nhiên. Chỉ khi cả cộng đồng cùng hành động, nhân loại mới có thể vượt qua thách thức khổng lồ này.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại, đúng như lời Obama từng khẳng định. Ý kiến ấy không chỉ là lời cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải hành động ngay hôm nay, để bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung duy nhất của loài người.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
- Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
- Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
- Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
- Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
- Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5.
(Trả lời mở, gợi ý như sau)
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận (kết hợp với phân tích, bình giảng).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian rộng lớn và dòng chảy của thời gian. Thái độ là sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của nhân vật trữ tình trong Tràng giang, đồng thời tự soi chiếu, liên tưởng bản thân như một cành củi khô hay cánh chim nhỏ bé trên dòng đời mênh mông.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra sự khác biệt:
- Thơ xưa: cái “tĩnh vắng mênh mông” thường gắn với sự thanh thản, an nhiên, tự tại.
- Tràng giang (Huy Cận): cái “tĩnh vắng” ấy lại gợi lên sự cô đơn, quạnh hiu, trống trải đến tuyệt đối, làm dấy lên nỗi nhớ nhà thường trực trong lòng người.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang:
- Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi sự triền miên, nối tiếp.
- Các cặp câu tương xứng, đuổi nhau: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Cấu trúc trùng điệp, nối tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
- Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: “hàng nối hàng”, “Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên một nhịp điệu chảy xuôi vô tận, miên viễn của Tràng giang.
Câu 5.
(Trả lời mở, gợi ý như sau)
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian và thời gian vô tận trong Tràng giang. Bởi vì qua đó, em nhận ra tấm lòng tha thiết của Huy Cận đối với quê hương, đồng thời cảm nhận được nỗi niềm nhân thế sâu xa: con người dù nhỏ bé, cô đơn vẫn luôn hướng về cội nguồn để tìm điểm tựa tinh thần.
Trong rễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vi khuẩn Rhizobium. Quá trình này dựa trên nguyên tắc vi khuẩn chuyển hoá N2 phân tử sang dạng NH3 vừa cung cấp cho đất, vừa cung cấp cho cây. Vì thế chuyển sang trồng đậu nành trên mảnh đất đã trồng khoai trước đó (đất thiếu Nito dạng dễ hấp thụ) thì sẽ bổ sung và duy trì lượng nitrogen trong đất.
a, Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường nuôi cấy không được bổ sung chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi các sản phẩm trao đổi chất.
b, Các pha sinh trưởng của vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục: 4 pha.
* Pha tiềm phát (pha Lag)
- Vi khuẩn thích nghi với môi trường.
- Số lượng tế bào trong quần thể không tăng.
- Enzim cảm ứng được hình thành.
* Pha lũy thừa (pha Log)
- Vi khuẩn bắt đầu phân chia, số lượng tế bào tăng theo lũy thừa.
- Hằng số M không đủ theo thời gian và là cực đại đối với một số chủng và điều kiện nuôi cấy.
* Pha cân bằng
- Số lượng vi sinh vật đạt mức cực đại, không đổi theo thời gian là do:
+ Một số tế bào bị phân hủy.
+ Một số khác có chất dinh dưỡng lại phân chia.
* Pha suy vong
- Số tế bào trong quần thể giảm dần do:
+ Số tế bào bị phân hủy nhiều.
+ Chất dinh dưỡng bị cạn kiệt.
+ Chất độc hại tích lũy nhiều.