Nguyễn Thị Mai Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Mai Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Phương pháp minh họa và ý nghĩa

- Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (do con người thực hiện).

- Ý nghĩa:Giúp tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh, từ đó nâng cao năng suất cây trồng (tạo nhiều quả, hạt hơn).Chủ động trong việc chọn lọc các đặc tính tốt từ hoa đực để truyền cho hoa cái.Khắc phục tình trạng thiếu côn trùng hoặc gió để thụ phấn tự nhiên.

b) Áp dụng cho lúa để nâng cao năng suất

Trả lời: Có thể, nhưng thực tế phương pháp này thường được áp dụng trong nghiên cứu, chọn tạo giống lúa mới (lúa lai) hơn là áp dụng đại trà trên cánh đồng sản xuất lúa thương phẩm.

Vì sao?Đặc điểm hoa lúa: Lúa là cây tự thụ phấn (hoa lưỡng tính), việc thụ phấn nhân tạo cho từng bông lúa trên diện tích lớn rất tốn công sức và chi phí nhân công.Mục đích chủ yếu: Trong sản xuất giống lúa lai, người ta dùng phương pháp này (thường là rung cây hoặc dùng gậy gạt để hạt phấn bay sang hàng cây mẹ) để đảm bảo tỉ lệ đậu hạt cao, tạo ra hạt giống mang ưu thế lai.

Dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật:Tạo ra cá thể mới: Sinh vật tạo ra các cá thể mới từ cơ thể mẹ hoặc cha [13].Truyền đạt thông tin di truyền: Đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau [11].Duy trì nòi giống: Đảm bảo sự tồn tại và phát triển liên tục của loài qua các thế hệ [13].Phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính:Đặc điểmSinh sản vô tínhSinh sản hữu tínhGiao tửKhông có sự hợp nhất của giao tử đực và cái [13].Có sự hợp nhất của giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) [13].Cơ sở tế bàoDựa trên nguyên phân [13].Dựa trên giảm phân tạo giao tử và thụ tinh tạo hợp tử [13].Di truyềnCá thể con giống hệt cá thể mẹ [11].Cá thể con mang đặc điểm của cả bố và mẹ, đa dạng di truyền [11].Số lượng bố mẹChỉ cần một cá thể ban đầu [11].Cần sự kết hợp của hai cá thể (đực và cái

Động vật có hai hình thức phát triển chính là phát triển không qua biến thái và phát triển qua biến thái. Trong phát triển qua biến thái lại chia thành biến thái hoàn toàn và biến thái không hoàn toàn.

1. Phát triển không qua biến thái

- Đặc điểm: Con non khi mới sinh ra hoặc nở ra từ trứng đã có hình dạng, cấu tạo và đặc điểm sinh lý tương tự như con trưởng thành.

Ví dụ: Người, chó, mèo, gà, lợn...

2.Phát triển qua biến thái

Là kiểu phát triển mà con non có sự thay đổi đột ngột về hình thái, cấu tạo và sinh lý sau khi sinh ra hoặc nở ra từ trứng.

Biến thái hoàn toàn:

- Đặc điểm: Ấu trùng có hình dạng, cấu tạo và sinh lý rất khác với con trưởng thành. Ấu trùng phải trải qua giai đoạn trung gian (nhộng) để biến đổi thành con trưởng thành.

Ví dụ: Bướm (trứng -> sâu -> nhộng -> bướm), muỗi, ruồi, ếch...

Biến thái không hoàn toàn:

- Đặc điểm: Ấu trùng phát triển chưa hoàn thiện, trải qua nhiều lần lột xác để biến đổi thành con trưởng thành. Ấu trùng có hình dạng gần giống con trưởng thành nhưng chưa có cánh hoặc cơ quan sinh sản chưa hoàn thiện.

Ví dụ: Châu chấu, gián, tôm, cua...

Câu 1: - Với ý kiến cho rằng đây là "lần đầu tiên trong lịch sử mà người dân Việt Nam đứng lên vì nền độc lập", em đồng ý bởi vì: + Cột mốc lịch sử: Đây là cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn đầu tiên của nhân dân Âu Lạc (tên nước ta thời đó) chống lại ách đô hộ của nhà Hán sau hơn một thế kỷ bị mất chủ quyền (từ năm 179 TCN). + Tinh thần dân tộc: Cuộc khởi nghĩa không chỉ nhằm mục tiêu trả thù nhà (cho Thi Sách) mà cao hơn hết là đền nợ nước, giành lại độc lập dân tộc. + Sức lan tỏa: Cuộc khởi nghĩa đã nhận được sự hưởng ứng rộng rãi của nhân dân từ khắp nơi, cho thấy ý chí tự cường và khát vọng tự do cháy bỏng của người Việt đã được khơi dậy mạnh mẽ. Câu 2: - Là một học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo qua những hành động thiết thực sau: + Học tập và tìm hiểu: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa...) và các cơ sở pháp lý khẳng định chủ quyền của nước ta. + Tuyên truyền: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương đến bạn bè và người thân qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp. + Tham gia các phong trào: Hưởng ứng tích cực các cuộc vận động như "Viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", hoặc các quỹ ủng hộ bảo vệ biển đảo. + Rèn luyện đạo đức: Luôn nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm với Tổ quốc và sẵn sàng đóng góp sức mình cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước trong tương lai.

Câu 1:

Bé Em hiện lên với khát khao giản dị là có một chiếc áo mới cho ngày Tết, phản ánh ước mơ chung của nhiều trẻ em nghèo. Tuy nhiên, điều đáng quý ở Em là sự kiên cường và tấm lòng bao dung, biết thương mẹ và không đòi hỏi. Sự hồn nhiên của Em thể hiện qua những hành động ngây thơ, đáng yêu, nhưng sâu thẳm trong đó là sự hiểu biết về cuộc sống và sự khó khăn của những người xung quanh. Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm mới. Hành động tế nhị (không mặc áo mới để bạn Bích không tủi thân) cho thấy sự nhạy cảm, tinh tế và lòng nhân ái vượt lên trên hoàn cảnh vật chất. Qua nhân vật bé Em, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa thành công hình ảnh một đứa trẻ nghèo nhưng giàu lòng nhân hậu, một biểu tượng về vẻ đẹp của sự lạc quan, chia sẻ và niềm tin vào những điều tốt đẹp.

Câu 2:

Bài làm “Áo Tết” là một truyện ngắn nhẹ nhàng mà sâu sắc của nhà văn Nam Bộ Nguyễn Ngọc Tư. Bằng giọng kể dung dị, chân thành, nhà văn đã khắc họa hình ảnh những đứa trẻ miền quê hồn nhiên, trong sáng nhưng cũng rất tinh tế trong tình cảm. Trong số đó, nhân vật bé Em là hình tượng trung tâm, qua đó tác giả gửi gắm bài học sâu sắc về tình bạn, lòng nhân hậu và sự đồng cảm giữa con người với con người. Câu chuyện xoay quanh hai cô bé là bé Em và bé Bích – đôi bạn thân cùng lớp, cùng tuổi nhưng có hoàn cảnh khác nhau. Bé Em có gia đình khá giả, được mẹ may cho bốn bộ áo mới để mặc trong dịp Tết; còn Bích, vì nhà nghèo, chỉ có được một bộ đồ mới. Khi biết điều đó, bé Em vốn háo hức khoe áo mới lại bỗng chững lại, bối rối và mất hứng. Đặc biệt, trong ngày mùng hai Tết, khi đi chúc Tết cô giáo, bé Em đã chọn mặc bộ đồ giản dị, giống bạn, để Bích không cảm thấy tự ti hay tủi thân. Chính chi tiết ấy đã làm nên vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật – một cô bé nhỏ tuổi nhưng giàu lòng nhân ái và tinh tế trong ứng xử. Chủ đề của truyện được bộc lộ rõ qua cách xây dựng tình huống và tâm lý nhân vật: ca ngợi tình bạn trong sáng, hồn nhiên nhưng đầy yêu thương và đồng cảm giữa những đứa trẻ. Bé Em và Bích đều sống chân thành với nhau. Cả hai không chỉ chia sẻ niềm vui, mà còn biết nghĩ cho nhau, tránh làm tổn thương nhau dù vô tình. Nguyễn Ngọc Tư đã dùng câu chuyện giản dị về “áo Tết” để nói lên một điều sâu xa: trong mọi mối quan hệ, điều quan trọng không phải vật chất mà là sự thấu hiểu và tình cảm chân thành. Câu chuyện tuy viết cho thiếu nhi nhưng lại khiến người lớn phải suy ngẫm về cách đối xử giữa người với người trong cuộc sống hiện đại – nơi mà đôi khi, sự vô tâm và hơn thua đã khiến ta quên mất sự đồng cảm.

Nhân vật bé Em được xây dựng thành công ở cả phương diện tính cách lẫn tâm lý. Ở em, ta thấy sự hồn nhiên, đáng yêu của trẻ thơ: háo hức khi có áo mới, thích được bạn bè trầm trồ khen ngợi. Nhưng bên cạnh sự vô tư ấy, bé Em lại có một tâm hồn nhạy cảm và biết nghĩ cho người khác. Khi thấy bạn chỉ có một bộ đồ, ánh mắt “buồn hẳn” của bạn khiến Em day dứt và ngại ngùng. Em không nói lời an ủi, không thể hiện sự thương hại, mà chọn cách âm thầm chia sẻ niềm vui bằng hành động – mặc bộ đồ giản dị để bạn không cảm thấy kém cạnh. Đó là hành động nhỏ nhưng chứa đựng một trái tim lớn. Bé Em không chỉ là hình ảnh của tình bạn hồn nhiên mà còn là biểu tượng cho vẻ đẹp nhân văn – vẻ đẹp của sự cảm thông và vị tha.


Câu 1:

Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2:

Đề tài chính của truyện ngắn "Áo Tết" xoay quanh tình bạn hồn nhiên, chân thành giữa hai cô bé bé Em và bé Bích, cùng với thông điệp sâu sắc về sự cảm thông, sẻ chia và lòng nhân ái giữa những con người có hoàn cảnh sống khác biệt.

Câu 3:

- Sự thay đổi điểm nhìn: Đoạn trích sử dụng ngôi kể thứ ba, nhưng có những đoạn chuyển sang miêu tả suy nghĩ, cảm xúc và độc thoại nội tâm của nhân vật bé Em, ví dụ như đoạn "Nhưng Biên lại nghi khác, bé Em thương bạn như vậy, tốt như vậy, có mặc áo gì Bích vẫn quý bé Em. Thiệt đó.". - Tác dụng: Việc thay đổi điểm nhìn giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về tâm tư, tình cảm và sự đấu tranh nội tâm của bé Em, làm cho nhân vật trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức thuyết phục hơn. Nó cũng làm nổi bật thông điệp về sự tinh tế trong cách ứng xử và tình bạn đẹp.

Câu 4:

- Bé Em: Chiếc áo đầm hồng lộng lẫy ban đầu là niềm kiêu hãnh, mong muốn khoe với bạn bè của bé Em, phản ánh hoàn cảnh gia đình khá giả. Tuy nhiên, việc bé Em quyết định không mặc nó vào ngày Tết để đi thăm cô giáo (thay vào đó mặc đồ gần giống Bích) thể hiện sự tinh tế, lòng trắc ẩn và sự hy sinh nhỏ bé để không làm bạn tủi thân. - Bé Bích: Đối với Bích, chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho sự thiếu thốn, hoàn cảnh khó khăn của gia đình. Sự xuất hiện của nó có thể làm Bích cảm thấy mặc cảm, nhưng hành động của bé Em đã xoa dịu điều đó, giúp tình bạn thêm bền chặt.

Câu 5:

Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, có thể rút ra bài học sâu sắc về tình bạn: Tình bạn đẹp không phụ thuộc vào vật chất hay hoàn cảnh giàu nghèo, mà xuất phát từ sự chân thành, thấu hiểu và biết nghĩ cho cảm xúc của người khác. Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự đồng cảm, tinh tế trong cách ứng xử để giữ gìn và trân trọng mối quan hệ bạn bè. Hành động của bé Em là một ví dụ điển hình về cách đối nhân xử thế tinh tế, mang lại niềm vui và sự ấm áp cho bạn mình.


“Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Nhận định của Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là sự nhấn mạnh về một nguy cơ đang hiện hữu mỗi ngày quanh chúng ta. Trong bối cảnh thế giới đang phát triển nhanh chóng nhưng đầy bất ổn, biến đổi khí hậu đã trở thành vấn đề toàn cầu, đe doạ trực tiếp đến sự sống của con người cũng như mọi hệ sinh thái trên Trái Đất. Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất bởi mức độ ảnh hưởng của nó vô cùng rộng và sâu. Khác với chiến tranh, bệnh dịch hay khủng hoảng kinh tế – những vấn đề có thể giới hạn trong một khu vực – biến đổi khí hậu tác động lên toàn bộ hành tinh. Nhiệt độ trung bình tăng lên khiến băng tan ở hai cực, nước biển dâng, nhiều vùng đất có nguy cơ bị nhấn chìm trong vài thập kỉ tới. Hàng triệu người có thể mất nhà cửa, mất kế sinh nhai, trở thành “người tị nạn khí hậu”. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, bão lớn, cháy rừng… xuất hiện dày đặc hơn, dữ dội hơn, khiến tính mạng và tài sản của con người bị đe doạ từng ngày. Thứ hai, biến đổi khí hậu nguy hiểm vì nó kéo theo hàng loạt hệ luỵ kinh tế, xã hội và môi trường. Sự suy giảm đa dạng sinh học, mất rừng, sa mạc hoá hay axit hoá đại dương khiến môi trường sống của vô số loài sinh vật bị phá huỷ. Nguồn lương thực trở nên khan hiếm, nông nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro chưa từng có. Hệ thống y tế cũng phải chống đỡ nhiều dịch bệnh mới do sự thay đổi của khí hậu. Tất cả những hệ quả ấy tạo ra một vòng xoáy bất ổn, tác động lâu dài đến sự phát triển bền vững của các quốc gia.

Quan trọng hơn, biến đổi khí hậu trở thành thách thức lớn nhất vì nó đòi hỏi sự chung tay của toàn nhân loại. Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết; mọi hành động đơn lẻ đều trở nên nhỏ bé nếu các nước khác vẫn tiếp tục thải ra hàng tỉ tấn khí CO₂ mỗi năm. Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu vì thế không chỉ là vấn đề khoa học – công nghệ, mà còn là vấn đề nhận thức, trách nhiệm và đạo đức. Nó đòi hỏi sự thay đổi từ chính thói quen sống hằng ngày của mỗi người: giảm rác thải nhựa, hạn chế sử dụng năng lượng hoá thạch, trồng thêm cây xanh, tiết kiệm điện nước… Những hành động nhỏ, khi được nhân lên bởi hàng triệu người, có thể tạo nên tác động lớn. Tuy vậy, nói biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất không có nghĩa rằng con người hoàn toàn bất lực. Ngược lại, nhân loại đang sở hữu trí tuệ, khoa học và công nghệ phát triển hơn bao giờ hết. Năng lượng tái tạo, giao thông xanh, nông nghiệp bền vững, kinh tế tuần hoàn… đang dần trở thành xu hướng. Vấn đề là liệu chúng ta có đủ quyết tâm để thay đổi hay không. Tương lai của Trái Đất không chỉ nằm trong tay các nhà lãnh đạo, mà thuộc về từng cư dân sống trên hành tinh này. Tóm lại, nhận định của Barack Obama là lời nhắc nhở về một thách thức lớn và cấp bách. Biến đổi khí hậu không phải câu chuyện của tương lai xa, mà là vấn đề của hiện tại. Mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình để hành động kịp thời. Chỉ khi toàn nhân loại cùng chung sức, chúng ta mới có thể bảo vệ hành tinh xanh – ngôi nhà duy nhất của mình – khỏi nguy cơ bị tàn phá và gìn giữ một tương lai an toàn cho các thế hệ mai sau.


Câu 1:

- Nghị luận (kết hợp thuyết minh và cảm xúc, nhưng chủ yếu là nghị luận văn học).

Câu 2:

- Người viết bộc lộ nỗi cô đơn, trống trải đến tuyệt đối trước không gian thiên nhiên rộng lớn. - Đồng thời thể hiện nỗi nhớ quê sâu sắc, như một phản ứng tự nhiên của con người giữa cảnh vắng vẻ.

Câu 3:

Thơ xưa tái hiện sự thanh vắng mang vẻ đẹp cổ điển, có “âm nhạc”, có tính thi vị (như thơ Nguyễn Trãi, Nguyễn Khuyến…). → Tràng giang lại tạo ra một sự vắng lặng tuyệt đối, hoang vắng, hầu như không có bóng dáng con người, mở ra: một thế giới mênh mông, rợn ngợp, nỗi cô đơn sâu thẳm của cái tôi hiện đại.

Câu 4:

Các từ láy miêu tả sự chuyển động (gợi sự lan dài, mênh mang). Cách sử dụng nhịp điệu câu thơ, nhịp chậm, đều. Hình ảnh mang tính kéo dài, trải rộng (“sóng gợn”, “điệp điệp”, “điệp trùng”…). → Tất cả góp phần thể hiện dòng chảy miên man, bất tận của con sông và của thời gian.

Câu 5:

Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn của cái tôi trữ tình giữa không gian mênh mông, vì tác giả phân tích rất rõ sự hoang vắng tuyệt đối của cảnh sông nước. → Qua đó, em cảm nhận được: sự nhạy cảm của con người trước vũ trụ rộng lớn, nỗi nhớ quê da diết nhưng không cần “khói sóng” để gợi, vẻ đẹp buồn mà rất hiện đại của thơ Huy Cận.



Trong rễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vì khuẩn Rhizobium. Quá trình này dựa trên nguyên tắc vì khuẩn chuyển hoá N2 phân tử sang dạng NH3 vừa cũng cấp cho đất, vừa cung cấp cho cây. Vì thế chuyển sang trồng đậu nành trên mảnh đất đã trồng khoai trước đó (đất thiếu Nito dạng dễ hấp thụ) thì sẽ bổ sung và duy trì lượng nitrogen trong đất.

a, - Môi trường nuôi cấy liên tục cần phải thường xuyên bổ sung chất dinh dưỡng, đồng thời lấy đi lượng dịch nuôi cấy tương đương. Vi khuẩn sinh trưởng trong môi trường nuôi cấy liên tục dừng lại ở pha cân bằng, không có pha suy vong và sự sinh trưởng của vi khuẩn được duy trì liên tục.

- Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường không được bổ sung chất dinh dưỡng và không lấy đi các sản phẩm của quá trình nuôi cấy. Vi khuẩn sinh trưởng trong môi trường nuôi cấy không liên tục theo 4 pha: pha tiềm phát, pha lũy thừa, pha cân bằng, pha suy vong. Vi sinh vật tự phân hủy ở pha suy vong.

b, Quần thể vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục sinh trưởng theo một đường cong gồm 4 pha:

+ Pha tiềm phát (pha lag): quần thể dần thích nghi với môi trường, số lượng tế bào chưa tăng, enzyme cảm ứng được hình thành.

+ Pha lũy thừa (pha log): quần thể sinh trưởng với tốc độ cực đại và không đổi, số lượng tế bào trong quần thể tăng rất nhanh do số tế bào sinh ra cao hơn gấp nhiều lần so với số tế bào chết đi.

+ Pha cân bằng: số lượng tế bào đạt cực đại và không đổi theo thời gian do số tế bào sinh ra tương đương với số tế bào chết đi.

+ Pha suy vong: số lượng tế bào trong quần thể giảm dần do số tế bào sinh ra ít hơn số tế bào bị hủy hoại, chất dinh dưỡng dần cạn kiệt và chất đọc hại tích lũy ngày càng nhiều.