Lương Khánh Vy
Giới thiệu về bản thân
a) Ông N đã vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân. Bởi vì theo quy định của pháp luật, công dân có quyền thảo luận, đóng góp ý kiến về các vấn đề chung của địa phương và đất nước, đặc biệt là trong các cuộc đối thoại trực tiếp. Việc anh K trình bày thực trạng và đề xuất phương án phân bổ ngân sách là hành vi thực hiện quyền chính trị hợp pháp. Hành động ông N yêu cầu anh K "dừng phát biểu và im lặng" là hành vi cản trở công dân thực hiện quyền dân chủ, thể hiện sự độc đoán và vi phạm nguyên tắc công khai, minh bạch trong quản lý nhà nước.
b) Trong tình huống này, anh K nên giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự nhưng kiên quyết nhắc lại quyền được phát biểu và đóng góp ý kiến của mình theo đúng quy định pháp luật về dân chủ ở cơ sở; nếu vẫn bị ngăn cản, anh K có thể ghi chép lại diễn biến sự việc hoặc sử dụng biên bản cuộc họp làm căn cứ để gửi văn bản kiến nghị, khiếu nại lên cấp trên của ông N hoặc các cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước của mình.
a) Ông N đã vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân. Bởi vì theo quy định của pháp luật, công dân có quyền thảo luận, đóng góp ý kiến về các vấn đề chung của địa phương và đất nước, đặc biệt là trong các cuộc đối thoại trực tiếp. Việc anh K trình bày thực trạng và đề xuất phương án phân bổ ngân sách là hành vi thực hiện quyền chính trị hợp pháp. Hành động ông N yêu cầu anh K "dừng phát biểu và im lặng" là hành vi cản trở công dân thực hiện quyền dân chủ, thể hiện sự độc đoán và vi phạm nguyên tắc công khai, minh bạch trong quản lý nhà nước.
b) Trong tình huống này, anh K nên giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự nhưng kiên quyết nhắc lại quyền được phát biểu và đóng góp ý kiến của mình theo đúng quy định pháp luật về dân chủ ở cơ sở; nếu vẫn bị ngăn cản, anh K có thể ghi chép lại diễn biến sự việc hoặc sử dụng biên bản cuộc họp làm căn cứ để gửi văn bản kiến nghị, khiếu nại lên cấp trên của ông N hoặc các cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước của mình.
Câu 1:
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm ghi dấu ấn bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả sử dụng nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, đi sâu vào những chuyển biến cảm xúc của nhân vật, nhất là những rung động nhỏ bé nhưng chân thật. Ngôn ngữ trong truyện giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống nhưng giàu sức gợi, tạo nên không khí trong trẻo và ấm áp. Bên cạnh đó, truyện nổi bật với nghệ thuật xây dựng chi tiết giàu biểu tượng; hình ảnh “sao sáng lấp lánh” vừa gợi vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa tượng trưng cho những ước mơ, hi vọng và sự tử tế trong tâm hồn con người. Cách kể chuyện nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình giúp câu chuyện trở nên sâu lắng, tạo dư vị cảm xúc lâu dài cho người đọc. Tác giả cũng khéo léo lồng ghép thông điệp nhân văn qua những khoảnh khắc giản dị của đời sống, khiến truyện không chỉ đẹp ở hình thức mà còn giàu chiều sâu tư tưởng. Chính những yếu tố nghệ thuật ấy đã làm nên sức hấp dẫn của truyện ngắn, giúp Sao sáng lấp lánh tỏa sáng bằng vẻ đẹp dung dị và đầy ý nghĩa.
Câu 2:
Trong cuộc sống, mỗi con người đều cần một điểm tựa tinh thần để vượt qua khó khăn và hướng đến những giá trị tốt đẹp. Điểm tựa tinh thần có thể là gia đình, bạn bè, niềm tin, lý tưởng hay một mục tiêu sống. Dù ở dạng thức nào, nó cũng giúp con người cảm thấy vững vàng hơn trước những thử thách. Cuộc sống vốn không bằng phẳng; ai cũng có lúc mệt mỏi, thất vọng hay lạc hướng. Khi ấy, điểm tựa tinh thần giống như một nguồn năng lượng an ủi, khích lệ, giúp ta không bỏ cuộc. Một người có điểm tựa sẽ kiên cường hơn, có niềm tin vào bản thân và vào tương lai. Ngược lại, người đánh mất điểm tựa tinh thần dễ rơi vào hoang mang, bi quan, thậm chí buông xuôi. Điểm tựa tinh thần còn có ý nghĩa định hướng, giúp ta biết mình nên làm gì, nên bước về phía nào để đời sống trở nên có mục đích. Đó có thể là tình yêu thương ấm áp của gia đình giúp ta mạnh mẽ; là một ước mơ thôi thúc ta cố gắng; hay là sự tin tưởng ai đó dành cho ta khiến ta muốn trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không tự nhiên mà có; mỗi người cần chủ động nuôi dưỡng, trân trọng và giữ gìn. Chúng ta có thể xây dựng điểm tựa từ chính nội lực của bản thân—lòng kiên trì, sự tự tin hay những giá trị sống mà ta theo đuổi. Khi có khả năng tự nâng đỡ mình, ta sẽ không dễ gục ngã. Đồng thời, hãy biết mở lòng với những nguồn lực xung quanh, bởi đôi khi chỉ một lời động viên cũng đủ để vực dậy một tâm hồn mệt mỏi. Trong hành trình trưởng thành, điểm tựa tinh thần chính là chiếc neo giữ con người khỏi trôi dạt giữa giông bão cuộc đời. Nhờ có nó, ta biết yêu thương hơn, mạnh mẽ hơn và sống ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi người cần tìm cho mình một điểm tựa đúng đắn và biết cách biến nó thành sức mạnh để vượt qua thử thách, tiếp tục vững vàng trên con đường phía trước.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Dấu ba chấm có tác dụng gợi ra một khoảng ngắt đầy cảm xúc, diễn tả sự bâng khuâng, xúc động của những người lính. Đồng thời tạo cảm giác dư âm kéo dài, thể hiện nỗi trăn trở khiến họ “không sao ngủ được”.
Câu 3.
Tình huống truyện giàu sức lay động: Minh kể về “người yêu” Hạnh, nhưng trước lúc hi sinh lại thú nhận đó chỉ là câu chuyện tưởng tượng. Tình huống để lộ sự cô đơn, khao khát được yêu thương của người lính trẻ và làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn, sự hi sinh thầm lặng của họ giữa chiến tranh.
Câu 4.
Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi hình ảnh đôi mắt đẹp của cô gái trong câu chuyện Minh kể; đồng thời biểu tượng cho vẻ đẹp trong trẻo, đầy hi vọng của tâm hồn người lính. “Sao sáng” cũng gợi niềm tin, sự hướng về những điều tốt đẹp ngay trong hoàn cảnh khốc liệt.
Câu 5.
Hình tượng người lính hiện lên vừa dũng cảm, kiên cường trong chiến đấu, vừa giàu tình cảm, thủy chung và rất cô đơn. Họ mang trong mình những ước mơ nhỏ bé, trong trẻo, nhưng sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Qua đó cho thấy vẻ đẹp chân thực, cảm động của người lính thời chiến.
Câu 1:
Bài làm:
Trong đoạn trích Sống mòn, Nam Cao đã khắc hoạ nhân vật Thứ như một bi kịch tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một người trẻ có học vấn, giàu hoài bão và nuôi mộng trở thành “một vĩ nhân đem sự đổi thay đến cho xứ sở mình”. Thế nhưng thực tại khắc nghiệt đã bào mòn tâm hồn anh. Cuộc sống nghèo túng, công việc bấp bênh, sự ràng buộc của gia đình và hoàn cảnh xã hội đã đẩy Thứ vào trạng thái tuyệt vọng. Dòng suy nghĩ của Thứ trên chuyến tàu trở về quê cho thấy nỗi đau âm ỉ của một con người ý thức rõ sự “mòn”, “gỉ”, “mục” của đời mình nhưng lại bất lực không thoát ra. Anh tự dằn vặt, khinh bỉ chính sự nhu nhược của bản thân. Thứ bi kịch vì anh hiểu mình đang sống một cuộc đời vô nghĩa, nhưng không đủ sức vùng dậy. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao lên án xã hội thực dân nửa phong kiến đã dồn con người vào cảnh bế tắc; đồng thời bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với một lớp người sống âm thầm, quẩn quanh cho đến khi bị thời cuộc làm cho “sống mòn” mà chưa kịp sống đúng nghĩa.
Câu 2:
Bài làm:
Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ấy như một lời nhắc nhở sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và khát vọng. Con người không trở nên cũ kỹ bởi thời gian, mà bởi việc họ để ước mơ ngủ quên và chấp nhận một cuộc đời mòn mỏi. Bởi vậy, tuổi trẻ đẹp nhất không chỉ ở tuổi tác, mà ở khả năng mơ ước và dám thực hiện ước mơ của chính mình.
Ước mơ chính là ngọn lửa soi đường và là động lực khiến con người tiến về phía trước. Một người trẻ có thể nghèo, có thể thiếu kinh nghiệm, có thể vấp ngã nhiều lần; nhưng chỉ cần họ còn ước mơ, họ vẫn còn tương lai. Tuổi trẻ vốn dĩ đầy nhiệt huyết, dũng khí và tinh thần dám thử – dám sai. Nhờ ước mơ, con người vượt lên sự bình thường, khai phá những khả năng tiềm ẩn, thay đổi bản thân và thậm chí thay đổi cả thế giới. Những nhà khoa học, nghệ sĩ, vận động viên hay doanh nhân thành đạt đều khởi đầu từ những ước mơ rất trẻ. Họ chứng minh rằng tuổi trẻ gắn liền với hoài bão, còn hoài bão chính là chất liệu làm nên sức sống.
Thế nhưng trong cuộc sống hiện đại, không ít người trẻ đánh mất ước mơ quá sớm. Họ sợ thất bại, sợ rủi ro, sợ khác biệt; họ bị cuốn theo áp lực cơm áo gạo tiền hay kỳ vọng của người khác. Khi người trẻ chấp nhận buông bỏ khát vọng, họ đánh mất điều khiến mình trở nên trẻ trung nhất. Những con người “già” trước tuổi không phải vì năm tháng mà vì trái tim họ nguội lạnh, không còn đam mê và khát vọng. Lời của Marquez chính là lời cảnh tỉnh trước tình trạng sống an phận, sống mòn – điều từng được Nam Cao thể hiện đầy ám ảnh trong văn học.
Bởi vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ bằng sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Theo đuổi ước mơ không phải là chạy theo những điều quá xa vời, mà là xác định hướng đi phù hợp, dám đặt mục tiêu và bền bỉ vượt qua thử thách. Cũng cần hiểu rằng ước mơ luôn đi kèm với khó khăn; chính khó khăn mới tạo nên giá trị của thành công. Quan trọng hơn cả là người trẻ phải trung thực với chính mình, dám lựa chọn điều khiến trái tim rung động và dám sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Tóm lại, ước mơ tạo nên tuổi trẻ, và tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết theo đuổi ước mơ đến cùng. Như lời Marquez, người ta già đi vì từ bỏ khát vọng sống chứ không phải vì năm tháng. Vậy nên, hãy sống một tuổi trẻ biết mơ ước, biết phấn đấu và biết thắp sáng con đường của chính mình.
Câu 1. Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba, với điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt vào nhân vật Thứ, thông qua đó diễn tả diễn biến tâm lí và suy nghĩ của nhân vật.
Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ mang trong mình những ước mơ và hoài bão lớn lao: đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, sang Tây du học và trở thành một người tài giỏi, có thể đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3. Trong đoạn trích, tác giả đã sử dụng biện pháp liệt kê: “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra…”.
Biện pháp tu từ này có tác dụng nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng của Thứ về tương lai; đồng thời diễn tả sâu sắc sự tàn phá âm thầm nhưng khốc liệt của cuộc sống nghèo nàn, tù túng đối với đời sống tinh thần của con người. Qua đó, hình ảnh “sống mòn” hiện lên cụ thể và ám ảnh.
Câu 4. Đoạn trích thể hiện một cuộc đời nghèo khó, bế tắc, tù túng của Thứ. Từ một người trí thức có hoài bão, Thứ dần trở nên rụt rè, nhu nhược, bất lực, để mặc cuộc đời cuốn đi. Cuộc sống của Thứ là một chuỗi ngày mòn mỏi, quẩn quanh, bị bóp nghẹt bởi đói nghèo và hoàn cảnh xã hội, khiến nhân cách và ước mơ của anh dần bị bào mòn. Qua hình ảnh Thứ, Nam Cao khắc họa bi kịch chung của lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
Câu 5. Từ văn bản có thể rút ra triết lí: Sống là phải dám thay đổi và dám đấu tranh để vượt lên hoàn cảnh. Nếu con người để nỗi sợ hãi, sự quen thuộc và tâm lí cam chịu trói buộc, họ sẽ sống một cuộc đời “mòn”, không bao giờ thực sự sống đúng nghĩa. Bởi vậy, mỗi người cần có bản lĩnh, ý chí và khát vọng vươn lên để khẳng định giá trị của chính mình.