Nguyễn Ngọc Bảo Anh
Giới thiệu về bản thân
a) Phân tích đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a
Khí hậu Ô-xtrây-li-a có những đặc điểm nổi bật sau: Tính chất khô hạn: Phần lớn diện tích lục địa có khí hậu khô hạn, khắc nghiệt. Khoảng diện tích là hoang mạc và bán hoang mạc. Sự phân hóa theo đới:
Phía Bắc: Khí hậu nhiệt đới (nóng ẩm, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt).
Phần lớn miền Trung và Tây: Khí hậu hoang mạc nhiệt đới (rất nóng và khô).
Phía Nam và Đông Nam: Khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới (ôn hòa hơn, mưa nhiều hơn).
Sự phân hóa theo chiều Đông - Tây: Do dãy Trường Sơn phía đông chắn gió ẩm từ Thái Bình Dương, nên dải đồng bằng hẹp ven biển phía đông có mưa nhiều, trong khi sâu trong nội địa rất khô hạn.
b) Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a
Sự độc đáo này xuất phát từ các yếu tố lịch sử và địa lý:
Quốc gia của những người nhập cư: Ô-xtrây-li-a có thành phần dân cư đa dạng nhất thế giới với hơn 200 quốc tịch khác nhau. Người nhập cư (chủ yếu từ châu Âu và gần đây là châu Á) chiếm tỉ lệ rất lớn.
Sự hòa quyện văn hóa: Có sự kết hợp đặc sắc giữa văn hóa bản địa lâu đời (của người Thổ dân và người đảo eo biển Torres) với văn hóa hiện đại từ các dòng người nhập cư.
Lịch sử biệt lập: Do nằm cách biệt với các lục địa khác trong thời gian dài, Ô-xtrây-li-a đã phát triển những nét văn hóa và cách quản lý xã hội riêng biệt.
Trình độ phát triển cao: Đây là quốc gia có nền kinh tế phát triển, hệ thống giáo dục và an sinh xã hội tốt, tạo nên một xã hội văn minh và năng động.
a) Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
Vị trí địa lí:
Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.
Phía bắc giáp biển A-ra-phu-ra và biển Ti-mo; phía nam và phía tây giáp Ấn Độ Dương; phía đông giáp biển San Hô và biển Ta-xman (thuộc Thái Bình Dương).
Có đường Chí tuyến Nam chạy ngang qua giữa lục địa.
Hình dạng: Có dạng khối rõ rệt, đường bờ biển ít bị chia cắt.
Kích thước: Diện tích khoảng 7,7 triệu km², là lục địa có diện tích nhỏ nhất thế giới.
b) Một số loại khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương Châu Đại Dương (bao gồm lục địa Ô-xtrây-li-a và các đảo) giàu tài nguyên khoáng sản, phân bố như sau:
Phía Tây (Cao nguyên Tây Ô-xtrây-li-a): Tập trung nhiều kim loại màu và quý như sắt, vàng, đồng, niken, bô-xít.
Phía Đông (Dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a): Chủ yếu là than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.
Khu vực các đảo núi lửa và đảo san hô: Thường có trữ lượng lớn về phốt-phat (như ở Na-u-ru), vàng và đồng (như ở Pa-pu-a Niu Ghi-nê).
a) Đặc điểm khí hậu của Nam Cực
Nhiệt độ cực thấp: Là nơi lạnh nhất Trái Đất.Nhiệt độ quanh năm luôn dưới,kỷ lục thấp nhất từng đo được xuống dưới.
Gió bão:Là nơi có nhiều gió bão nhất hành tinh.Vận tốc gió thường xuyên trên, có lúc đạt tới.
Lượng mưa cực thấp: Khí hậu rất khô hạn, lượng mưa trung bình năm chỉ khoảng,chủ yếu dưới dạng tuyết rơi, biến nơi đây thành một "hoang mạc lạnh".
b) Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực:
Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX: Con người bắt đầu các chuyến thám hiểm sâu vào lục địa.
Năm 1911: Roald Amundsen (người Na Uy) là người đầu tiên đặt chân đến Nam Cực.
Năm 1912: Robert Scott (người Anh) cũng đã đến được đây ngay sau đó.
Từ năm 1957: Việc nghiên cứu Nam Cực bắt đầu được tiến hành một cách quy mô, hệ thống và liên tục bởi nhiều quốc gia trên thế giới.
Ngày 01/12/1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết bởi 12 quốc gia, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình, tự do nghiên cứu khoa học và không tranh chấp lãnh thổ.
Hiện nay: Có hàng chục trạm nghiên cứu khoa học của nhiều quốc gia hoạt động quanh năm tại đây để nghiên cứu về khí hậu, địa chất và sinh học. Tìm hiểu.
Câu 1
Trong văn bản ở phần Đọc hiểu, nhân vật heo hiện lên với những đặc điểm đáng yêu và mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Trước hết về ngoại hình, chú heo được miêu tả với vẻ ngoài tròn trịa, rực rỡ (thường là màu đỏ hoặc vàng) cùng cái bụng phệ chứa đựng những "kho báu" nhỏ. Tuy nhiên, điểm đáng quý nhất của nhân vật này nằm ở tính cách kiên nhẫn và sự hy sinh thầm lặng. Heo luôn im lặng, tận tụy "ăn" những đồng tiền tiết kiệm mà chủ nhân gửi gắm, tượng trưng cho đức tính chắt chót, tích lũy. Qua đó, nhân vật heo không chỉ là một đồ vật vô tri mà còn là người bạn đồng hành, giúp chúng ta hiểu hơn về giá trị của sự kiên trì và tiết kiệm. Sự hiện diện của heo nhắc nhở mỗi người rằng, dù nhỏ bé hay lặng lẽ, ai cũng có một "sắc hương riêng" và giá trị đặc biệt để làm đẹp cho cuộc đời.
Câu 2
Trong cuộc sống, lời khen giống như một loại gia vị làm cho mối quan hệ giữa người với người trở nên ngọt ngào và tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi". Đây là một quan điểm hoàn toàn đúng đắn và thể hiện một tư duy tích cực, văn minh. Tại sao khen ngợi không làm ta kém đi? Việc công nhận thành công hay ưu điểm của một ai đó không có nghĩa là ta đang thừa nhận sự thất bại của bản thân. Ngược lại, nó cho thấy ta là người có đủ năng lực và sự tự tin để nhận diện cái hay, cái đẹp. Một người luôn đố kỵ, không dám khen người khác thực chất là người đang thiếu tự tin vào chính mình. Giá trị của lời khen: Khi ta trao đi lời khen chân thành, ta không chỉ mang lại niềm vui, động lực cho người nhận mà còn tự tạo cho mình một tâm thế cởi mở, sẵn sàng học hỏi. Biết khen ngợi người khác chính là biểu hiện của sự thấu hiểu và ghi nhận sự cống hiến của tập thể – chìa khóa dẫn đến thành công bền vững như đoạn văn trên đã đề cập.
Bài học nhận thức: Mỗi bông hoa đều có sắc hương riêng. Thay vì hạ thấp giá trị của người khác để nâng mình lên, hãy chọn cách sống với một trái tim mở rộng. Việc tán thưởng người khác sẽ giúp ta học được những điểm tốt từ họ để hoàn thiện chính mình. Tóm lại, lời khen không phải là một phép tính trừ cho giá trị bản thân, mà là phép cộng cho sự tử tế và lòng bao dung. Hãy học cách khen ngợi để cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1 Nhân vật chính trong truyện thuộc kiểu nhân vật là loài vật (con vật) được nhân hóa để mang những đặc điểm, suy nghĩ và ngôn ngữ của con người.
Câu 2
Biện pháp tu từ: Liệt kê. Biểu hiện: Liệt kê các công dụng của các con vật: Trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà... Tác dụng: Nhấn mạnh sự đa dạng về vai trò và lợi ích riêng biệt của mỗi loài vật trong đời sống con người, từ đó làm nổi bật giá trị của từng cá nhân (con vật).
Câu 3
Nhân vật: Sử dụng hình ảnh loài vật để nói chuyện loài người. Cốt truyện: Ngắn gọn, xoay quanh một tình huống đối thoại/xung đột giữa các con vật. Mục đích: Thông qua câu chuyện của các con vật để răn dạy một bài học đạo lý hoặc kinh nghiệm sống sâu sắc. Ngôn ngữ: Giản dị nhưng giàu tính triết lý (câu kết của anh nông dân rút ra bài học).
Câu 4
Chủ đề: Mọi sự vật, cá nhân trên đời đều có giá trị và vai trò riêng; cần biết trân trọng sự đóng góp của mỗi người thay vì so sánh hay xem nhẹ ai đó. Căn cứ xác định: Dựa vào lời nhận xét cuối truyện: "mọi đồ vật, vật nuôi trong nhà nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích". Dựa vào sự thay đổi trong nhận thức của anh nông dân sau khi nghe cuộc đối thoại của ba con vật.
Câu 5
Trong cuộc sống, mỗi cá nhân là một mắt xích quan trọng tạo nên sự vận hành chung của xã hội, vì vậy lòng khiêm tốn và sự trân trọng đóng góp của người khác là vô cùng cần thiết. Khiêm tốn giúp chúng ta nhìn nhận đúng năng lực bản thân, từ đó không ngừng học hỏi và hoàn thiện mình. Đồng thời, khi biết trân trọng những nỗ lực dù là nhỏ nhất của mọi người xung quanh, ta sẽ tạo nên một môi trường đoàn kết và đầy tính nhân văn. Đừng bao giờ lấy tiêu chuẩn của mình để hạ thấp giá trị của người khác, bởi mỗi bông hoa đều có sắc hương riêng để làm đẹp cho đời. Sự thấu hiểu và ghi nhận sự cống hiến của tập thể chính là chìa khóa dẫn đến thành công bền vững. Hãy sống với một trái tim mở rộng, biết lắng nghe và biết ơn để cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn.
Vật nuôi lờ đờ, ủ rũ, kém hoạt động hoặc nằm một chỗ, có thể sốt cao hoặc thân nhiệt hạ thấp.
Để phòng trừ sâu ăn lá hiệu quả mà không gây hại cho môi trường, bạn B nên áp dụng các biện pháp sinh học và biện pháp thủ công.
Biện pháp thủ công: dùng tay bắt sâu hoặc ngắt bỏ những lá bị sâu ăn. Biện pháp này đơn giản, dễ thực hiện và an toàn tuyệt đối cho môi trường. Tuy nhiên nó tốn nhều thời gian và công sức, chỉ phù hợp với vưởn rau nhỏ.
Biện pháp sinh học: sử dụng các loại thuốc từ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật hoặc tự chế dung dịch từ tỏi,ớt, gừng để phun xịt. Hiệu quả, an toàn cho môi trường, không gây độc hại đất, nước và các sinh vật có ích. Hiệu quả chậm hơn so với thuốc hóa học, cần phải pha chế và sử dụng đúng cách.
Một số loại cây trồng được nhân giống bằng phương pháp giâm cành là rau muống,rau ngót, hoa hồng, mía, sắn dây , khoai lang , rau mồng tơi, dâm bụt, hoa giấy. Quy trình giâm cành gồm các bước: chọn và cắt cành giâm, xử lí cành giâm, giâm cành và giá thể và chăm sóc để cành ra rễ.