Lê Phương Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Phương Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong dòng chảy của thơ ca cách mạng, "Viếng lăng Bác" của Viễn Phương như một nốt trầm xao xuyến, thể hiện trọn vẹn tấm lòng thành kính của người con miền Nam dành cho vị Cha già dân tộc. Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh "hàng tre bát ngát" hiện lên thật gần gũi. Tre không chỉ là cây cỏ, mà là biểu tượng cho cốt cách, sự ngay thẳng và sức sống bền bỉ của con người Việt Nam đang quây quần bên Người. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ: "Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ"
đã nâng tầm vóc của Bác lên ngang hàng với vũ trụ. Nếu mặt trời của thiên nhiên mang lại ánh sáng cho vạn vật, thì "mặt trời" Bác Hồ mang lại ánh sáng độc lập, tự do cho dân tộc. Cảm xúc đẩy lên cao trào khi tác giả bước vào trong lăng. Nhìn Bác nằm đó như đang ngủ một "giấc ngủ bình yên", nhà thơ không khỏi nhói lòng. Dẫu biết Bác vẫn sống mãi cùng non sông, nhưng sự mất mát thực tại vẫn khiến trái tim người chiến sĩ đau thắt. Khép lại bài thơ là những ước nguyện chân thành. Điệp ngữ "Muốn làm" nhấn mạnh khát khao được hóa thân, được ở lại canh giấc ngủ cho Người. Bài thơ không chỉ là tình cảm cá nhân của Viễn Phương mà còn là tiếng lòng chung của hàng triệu người dân Việt Nam.

Bài thơ "Hồi hương ngẫu thư" của Hạ Chi Trương đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về tình yêu quê hương và nỗi lòng của người con xa xứ. Hai câu đầu khắc họa một tình cảnh đầy xót xa khi tác giả rời quê từ thuở tóc xanh và chỉ được trở về lúc tuổi già bóng xế. Dù thời gian có làm thay đổi vóc dáng, râu tóc hao mòn, nhưng "giọng quê vẫn không đổi" như một minh chứng cho lòng thủy chung, sắt son với cội nguồn. Nỗi đau đau ấy càng trở nên thấm thía hơn qua tình huống trớ trêu ở hai câu cuối, khi lũ trẻ trong làng không nhận ra ông và hồn nhiên cười hỏi vị "khách" từ phương nào đến. Câu hỏi ngây thơ của con trẻ vô tình biến người con ly hương thành kẻ xa lạ ngay trên chính mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình, tạo nên một nỗi buồn man mác, cay đắng. Qua đó, tác phẩm không chỉ là tiếng lòng tự sự của nhà thơ mà còn khơi gợi trong lòng người đọc tình cảm gắn bó thiêng liêng với quê hương, xứ sở.

* Biện pháp tu từ chính: Phép Đối (Đối ngữ) Trong hai câu thơ:
  • Thiếu tiểu ly gia đối với lão đại hồi (Trẻ đi - già về).
  • Hương âm vô cải đối với mấn mao tồi(Giọng quê không đổi - tóc mai đã rụng/thưa).
* Tác dụng Việc sử dụng phép đối một cách triệt để mang lại những hiệu quả nghệ thuật sâu sắc:
  • Khắc họa sự thay đổi của thời gian và con người: Phép đối giữa "thiếu tiểu" (trẻ) và "lão" (già), giữa "ly gia" (rời nhà) và "hồi" (trở về) làm nổi bật quãng thời gian xa quê đằng đẵng, cả một đời người đã trôi qua.
  • Nhấn mạnh sự thủy chung với cội nguồn:Hình ảnh đối lập giữa cái thay đổi (vóc dáng, mái tóc - mấn mao tồi) và cái không thay đổi (giọng quê - hương âm vô cải) cho thấy tình yêu quê hương sâu nặng, bền chặt, thấm sâu vào máu thịt của tác giả dù bao thăng trầm.
  • Tạo giọng điệu cho ý thơ: Phép đối tạo nên cấu trúc cân xứng, hàm súc, giúp diễn tả nỗi niềm bùi ngùi, xót xa nhưng cũng đầy chân thành của người lữ thứ khi ngày trở về nhìn lại bản thân đã già nua.
Mùa thu luôn là nguồn cảm hứng vô tận của thi ca nhạc họa. Nếu như Xuân Diệu đón thu bằng sắc "áo mơ phai", Nguyễn Khuyến đắm mình trong "ao thu lạnh lẽo" thì nhà thơ Hữu Thỉnh lại chọn cho mình một lối đi riêng rất tinh tế qua bài thơ "Sang thu". Tác phẩm là một bức tranh chuyển mùa tuyệt đẹp từ hạ sang thu nơi làng quê Bắc Bộ, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về đời người. Bức tranh sang thu được mở ra bằng những tín hiệu vô cùng nhẹ nhàng, quen thuộc mà đôi khi con người dễ dàng lãng quên: "Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về"
Không phải là sắc vàng của lá rơi, thu của Hữu Thỉnh đến bằng "hương ổi" – một mùi hương mộc mạc, đậm chất đồng quê. Từ "phả" gợi tả một mùi hương bốc mạnh, hòa quyện vào ngọn "gió se" đón lạnh đầu mùa. Cùng lúc đó, làn sương thu được nhân hóa qua từ láy "chùng chình", như một người bạn cố ý đi chậm lại, ngập ngừng bước qua con ngõ nhỏ. Đứng trước sự biến chuyển ấy, tâm trạng nhà thơ chuyển từ "bỗng nhận ra" ngỡ ngàng đến cái nghi hoặc đầy chất thơ: "Hình như thu đã về". Từ "hình như" thể hiện một chút mơ hồ, một cái giật mình nhẹ nhàng của một tâm hồn nhạy cảm. Không còn mơ hồ nữa, ở khổ thơ thứ hai, không gian nghệ thuật được mở rộng ra toàn cảnh đất trời: "Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu"
Đất trời lúc này đã có sự phân hóa rõ rệt. Dòng sông sau những ngày lũ lụt mùa hạ giờ đây trở nên "dềnh dàng", trôi một cách thong thả, êm đềm. Ngược lại với sự chậm rãi của dòng sông là sự "vội vã" của những cánh chim bắt đầu hành trình bay về phương Nam tránh rét. Đặc biệt, hình ảnh "Đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo của Hữu Thỉnh. Đám mây như một dải lụa mềm mại trên bầu trời, đóng vai trò như chiếc cầu nối vô hình, một nửa thuộc về mùa hạ rực rỡ, một nửa đã nghiêng về mùa thu dịu mát. Khi thiên nhiên đã hoàn toàn thay áo mới, nhà thơ lặng lẽ rút ra những chiêm nghiệm về cuộc đời ở khổ thơ cuối: "Vẫn còn bao nhiêu nắng
Đã vơi dần cơn mưa
Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi"
Các hiện tượng thời tiết như "nắng", "mưa", "sấm" – vốn là đặc trưng của mùa hạ – nay vẫn còn xuất hiện nhưng đã giảm hẳn về cường độ. Hai câu thơ kết thúc tác phẩm mang tính biểu tượng rất cao: "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi". Về nghĩa thực, hàng cây cổ thụ đã qua nhiều mùa mưa bão sẽ không còn bị giật mình trước những tiếng sấm sang thu. Nhưng ở tầng nghĩa ẩn dụ, "sấm" chính là những biến động, vang động bất thường của ngoại cảnh, của cuộc đời. Còn "hàng cây đứng tuổi" chính là hình ảnh những con người đã từng trải. Qua đó, Hữu Thỉnh muốn nhắn gửi: khi con người đã đi qua tuổi trẻ, qua những giông bão của cuộc đời, họ sẽ trở nên vững vàng hơn, bình thản và chín chắn hơn trước mọi thử thách. Tóm lại, với thể thơ năm chữ hàm súc, ngôn ngữ tự nhiên và các biện pháp tu từ nhân hóa, ẩn dụ đặc sắc, "Sang thu" của Hữu Thỉnh đã chạm đến trái tim người đọc. Bài thơ không chỉ là một bức tranh thiên nhiên giao mùa tuyệt mỹ mà còn là một bài học sâu sắc về sự trưởng thành của con người. Tác phẩm xứng đáng là một trong những bài thơ hay nhất viết về đề tài mùa thu trong nền văn học hiện đại Việt Nam.


Hoàn cảnh sống không chỉ là môi trường bao quanh mà còn là áp lực trực tiếp nhào nặn nên nhân cách và số phận. Tuy nhiên, qua đó tác giả cũng gián tiếp thể hiện niềm cảm thông với những kiếp người nhỏ bé

  • Lỉnh: Di chuyển một cách lén lút, mau lẹ để tránh bị chú ý hoặc để trốn thoát (ví dụ: lỉnh đi mấtlỉnh ra ngoài).
  • Cáu ghét: Trạng thái bực bội, khó chịu và nảy sinh thái độ ghét bỏ, gắt gỏng với ai đó hoặc việc gì đó.
  • Nhớn nhác: Trạng thái hốt hoảng, dáo dác nhìn quanh vì lo sợ hoặc đang tìm kiếm điều gì đó trong sự mất bình tĩnh (thường dùng cho mắt hoặc dáng vẻ).
Tố Hữu được biết đến là lá cờ đầu của nền văn học cách mạng Việt Nam. Thơ của ông luôn gắn liền với những chặng đường lịch sử gian khổ mà oanh liệt của dân tộc. Trong số đó, "Hoan hô chiến sĩ Điện Biên" là một trong những bài thơ xuất sắc nhất viết ngay sau chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu. Đoạn trích trên đã khắc họa một cách chân thực, sinh động và đầy cảm xúc về những gian khổ cùng ý chí kiên cường, sự hy sinh anh dũng của các chiến sĩ Điện Biên. Ngay mở đầu đoạn trích, nhà thơ đã cất lên lời ca ngợi trực tiếp đầy tự hào:
"Hoan hô chiến sĩ Điện Biên
Chiến sĩ anh hùng
Đầu nung lửa sắt"
Cụm từ "Hoan hô" thể hiện niềm vui sướng trào dâng, sự khâm phục vô bờ bến đối với những người con anh hùng của tổ quốc. Hình ảnh "Đầu nung lửa sắt" là một hoán dụ nghệ thuật độc đáo, gợi tả ý chí thép gang, tinh thần vượt qua mọi thử thách, bom đạn khắc nghiệt của chiến tranh. Bốn câu thơ tiếp theo đã tái hiện một cách cô đọng nhưng đầy đủ những gian khổ, thử thách tột cùng mà người lính phải trải qua:
"Năm mươi sáu ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt
Máu trộn bùn non
Gan không núng
Chí không mòn!"
Nhịp thơ dồn dập với các động từ, tính từ liên tiếp "khoét núi", "ngủ hầm", "mưa dầm", "cơm vắt" đã cụ thể hóa cuộc sống chiến đấu gian lao suốt "năm mươi sáu ngày đêm". Đó là thời tiết khắc nghiệt của núi rừng, là những bữa ăn vội vã, là sự tiêu hao thể xác. Đặc biệt, hình ảnh "Máu trộn bùn non" là một chi tiết hiện thực khốc liệt, đau xót nhưng cũng đầy kiêu hùng. Trong hoàn cảnh gian khổ tưởng chừng không thể vượt qua ấy, tinh thần của người chiến sĩ vẫn ngời sáng. Hai câu thơ cấu trúc ngắn gọn, đối xứng như một lời thề: "Gan không núng / Chí không mòn" khẳng định bản lĩnh kiên cường, lòng yêu nước nồng nàn đã chiến thắng mọi khó khăn vật chất. Không dừng lại ở đó, đoạn trích đạt đến cao trào cảm xúc khi ngợi ca những tấm gương hy sinh quên mình, những anh hùng vô danh đã đi vào huyền thoại:
"Những đồng chí thân chôn làm giá súng
Đầu bịt lỗ châu mai
Băng mình qua núi thép gai
Ào ào vũ bão,
Những đồng chí chèn lưng cứu pháo
Nát thân, nhắm mắt, còn ôm..."
Tố Hữu đã sử dụng những hình ảnh thơ giàu sức gợi hình để bất tử hóa các anh hùng lịch sử. Ta như gặp lại anh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng, anh Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai, và anh Tô Vĩnh Diện lấy thân chèn pháo. Các cụm từ "thân chôn làm giá súng", "đầu bịt lỗ châu mai", "chèn lưng cứu pháo" thể hiện một tinh thần quả cảm, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Cụm từ "Nát thân, nhắm mắt, còn ôm..." là nốt lặng đau thương nhưng đầy bi tráng, khắc họa tư thế hy sinh hiên ngang, dù ngã xuống nhưng ý chí chiến đấu vẫn vẹn nguyên, bất diệt. Tất cả tạo nên sức mạnh "Ào ào vũ bão" đạp bằng mọi hàng rào thép gai của kẻ thù. Cuối cùng, đoạn trích khép lại với hình ảnh biểu tượng cho sức mạnh tổng lực và niềm tin chiến thắng:
"Những bàn tay xẻ núi lăn bom
Nhất định mở đường cho xe ta lên chiến trường tiếp viện."
Hình ảnh "bàn tay xẻ núi lăn bom" là biểu tượng cho sức mạnh lao động và chiến đấu của con người Việt Nam. Thao tác dứt khoát cùng từ khẳng định "Nhất định" thể hiện ý chí quyết tâm sắt đá, niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi cuối cùng của chiến dịch. Về mặt nghệ thuật, đoạn trích thành công nhờ thể thơ tự do linh hoạt, nhịp điệu dồn dập như tiếng bước chân hành quân, ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình và biểu cảm. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất hiện thực khốc liệt và chất sử thi lãng mạn đã tạo nên một tượng đài bất tử bằng thơ về người chiến sĩ Điện Biên. Tóm lại, đoạn trích trong bài thơ "Hoan hô chiến sĩ Điện Biên" của Tố Hữu là một khúc ca tráng lệ về chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Qua những vần thơ vừa chân thực vừa hào hùng, người đọc hôm nay càng thêm trân trọng, biết ơn những hy sinh vô bờ bến của thế hệ cha anh, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.


Giá trị nhân đạo của bài thơ "Làm lẽ" gồm 3 khía cạnh ngắn gọn:
  • Sự cảm thông sâu sắc: Xót thương cho số phận cô đơn, tủi nhục và bất công của người phụ nữ làm lẽ.
  • Tiếng nói tố cáo mạnh mẽ: Lên án hủ tục đa thê và chế độ phong kiến chà đạp quyền sống của phụ nữ.
  • Trân trọng khát vọng chính đáng: Khẳng định nhu cầu hạnh phúc lứa đôi bình đẳng và ý thức tự chủ của họ.
1. Các thành ngữ
  • Năm thì mười họa: Sự hiếm hoi, ghẻ lạnh.
  • Cố đấm ăn xôi: Sự nhẫn nhục, chịu đựng.
  • Làm mướn không công: Sự bóc lột, rẻ rúng.
2. Tác dụng
  • Nội dung: Khắc họa sâu sắc kiếp sống tủi nhục, cô đơn và bất công của người vợ lẽ trong xã hội phong kiến.
  • Nghệ thuật: Giúp lời thơ sinh động, bình dị, giàu sức gợi cảm; thể hiện rõ phong cách cá tính và tài năng "Việt hóa" thơ Đường luật của Hồ Xuân Hương.