Nguyễn Ngọc Minh Châu
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Minh Châu
0
0
0
0
0
0
0
2026-08-19 07:28:59
@Nguyễn Đức Duy người ta đang hỏi bài mà bạn trả lời cái gì vậy
2026-08-18 22:52:26
Từ comprehensive (tính từ) trong tiếng Việt có nghĩa là toàn diện, đầy đủ, bao hàm toàn bộ hoặc sâu sát mọi khía cạnh.Các nghĩa chính
- Toàn diện: Bao gồm mọi chi tiết, khía cạnh hoặc bộ phận cần thiết.
- Sâu rộng: Vừa có phạm vi rộng, vừa có chiều sâu chi tiết.
- Từ đồng nghĩa: Toàn diện, đầy đủ, trọn vẹn, bao quát, chi tiết.
- Từ trái nghĩa: Sơ sài, một phần, hạn chế, phiến diện.
- "The teacher gave us a comprehensive review before the test."
- Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi một bài ôn tập toàn diện trước kỳ thi.
- "This book provides a comprehensive guide to local history."
- Dịch: Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn đầy đủ/chi tiết về lịch sử địa phương.
- "The company offers a comprehensive health insurance plan."
- Dịch: Công ty cung cấp một gói bảo hiểm y tế toàn diện (bao gồm mọi chi phí/bệnh tật).
2026-08-18 22:45:33
đr nha