Nguyễn Thị Hạnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hạnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Khởi nghĩa Hương Khê (1885-1892) là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất phong trào Cần Vương, do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo tại vùng Hương Sơn, Hà Tĩnh.

Tổ chức chặt chẽ, xây dựng căn cứ rừng núi, tự chế tạo vũ khí theo mẫu Pháp.

Chiến đấu liên tục 7 năm, giành nhiều thắng lợi lớn gây thiệt hại nặng cho thực dân Pháp tại khu vực Nghệ Tĩnh.

Thất bại sau khi hai thủ lĩnh hy sinh, bị quân Pháp đàn áp hoàn toàn.

b. Đóng góp vua Gia Long và Minh Mạng về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa

Vua Gia Long: Chính thức đưa hoạt động quản lý, khảo sát hai quần đảo vào hệ thống hành chính nhà nước, cử thủy quân thực hiện nhiệm vụ thu lượm sản vật và xác lập chủ quyền.

Vua Minh Mạng: Hoàn thiện tổ chức quản lý, chính thức đặt Đội Hoàng Sa thuộc phủ Quảng Ngãi, nhiều lần cử phái đoàn ra thực địa dựng bia chủ quyền, ghi chép chi tiết hoạt động trong Đại Nam Thực Lục.

a.Vùng biển Việt Nam được chia thành các bộ phận sau:


1. Lãnh hải: Là vùng biển tiếp liền với bờ biển, rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Lãnh hải là một bộ phận của lãnh thổ Việt Nam.

2. Vùng tiếp giáp lãnh hải: Là vùng biển tiếp liền với lãnh hải, không giới hạn về phía biển. Việt Nam thực hiện các quyền chủ quyền về kinh tế và thực thi các quyền tài phán về hàng hải, hàng không, nghề cá, công nghiệp,…

3. Vùng đặc quyền kinh tế: Là vùng biển tiếp liền với lãnh hải, có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Nhà nước có chủ quyền hoàn toàn về việc thăm dò, khai thác, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, các hoạt động kinh tế, vv.

4. Thềm lục địa: Là phần ngầm của lục địa Việt Nam mở rộng ra ngoài lãnh hải, bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển. Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn về việc thăm dò, khai thác, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên thuộc thềm lục địa.

Việc phát triển tổng hợp kinh tế biển mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng:

b.Đối với nền kinh tế:

Khai thác hiệu quả tiềm năng biển: Giúp khai thác tối đa và hợp lý các nguồn tài nguyên biển, mang lại hiệu quả kinh tế cao, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Tạo động lực cho sự thay đổi cơ cấu kinh tế, phát triển các ngành kinh tế biển như khai thác và nuôi trồng hải sản, du lịch biển, giao thông vận tải biển, khai thác khoáng sản biển.

Nâng cao nhận thức và trách nhiệm: Góp phần nâng cao nhận thức, trách nhiệm và hành động của toàn dân trong việc bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo.


• Đối với an ninh quốc phòng:

Bảo vệ chủ quyền quốc gia: Thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ của Việt Nam trên biển, góp phần khẳng định chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

Tăng cường tiềm lực quốc phòng: Thu hút nguồn nhân lực, tạo thế trận phòng thủ chiến lược vững chắc, đảm bảo an ninh quốc phòng trên biển.

Tạo điều kiện bảo vệ biển đảo: Cung cấp các công cụ, phương tiện và nguồn lực cần thiết để bảo vệ tốt hơn vùng biển và hải đảo của Tổ quốc.

Bài thơ "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một bức tranh sống động, đầy cảm xúc về sự trở về của những người lính sau những năm tháng chiến đấu gian khổ, mang theo niềm vui, hy vọng và sự bình yên về với quê hương.

Bài thơ được viết trong giai đoạn tác giả tham gia kháng chiến chống Pháp (1946-1954). Đây là một thời kỳ đầy thử thách, gian nan nhưng cũng tràn đầy tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam. Sự trở về của bộ đội sau chiến tranh là một sự kiện trọng đại, mang ý nghĩa giải phóng, đoàn viên và xây dựng đất nước. Hoàng Trung Thông, một nhà thơ tiêu biểu của nền thơ cách mạng, đã ghi lại những khoảnh khắc xúc động ấy bằng ngòi bút chân thành và giàu hình ảnh.Chủ đề xuyên suốt bài thơ là niềm vui, sự hân hoan và lòng biết ơn của nhân dân đối với người lính trở về từ chiến trường. Sự trở về này không chỉ mang theo chiến thắng, mà còn mang theo hơi ấm tình người, niềm hy vọng về một cuộc sống mới.Bài thơ khắc họa rõ nét không khí vui mừng, tưng bừng khi bộ đội về làng. "Mái ấm nhà vui", "tiếng hát câu cười rộn ràng xóm nhỏ", "tưng bừng trước ngõ", "lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau" – tất cả những hình ảnh này cho thấy sự đón nhận nồng nhiệt, tình yêu thương và sự mong chờ bấy lâu nay của dân làng. Sự trở về của những người con xa quê là niềm vui lớn lao, xóa đi bao nỗi nhớ nhung, mong mỏi. Sự gắn bó sâu nặng giữa quân đội và nhân dân: "Mẹ già bịn rịn áo nâu / Vui đàn con ở rừng sâu mới về" là một hình ảnh vô cùng cảm động. Mẹ già, biểu tượng cho sự tần tảo, hi sinh, nay lại đón những người lính như con ruột của mình. Tình cảm ấy vượt lên trên cả mối quan hệ máu mủ, thể hiện sự gắn bó keo sơn, tình quân dân như cá với nước.Vẻ đẹp bình dị, chân chất của làng quê và tấm lòng rộng mở của con người: Dù "làng tôi nghèo", "mái lá nhà tre", "nhà lá đơn sơ", nhưng tấm lòng của người dân lại "rộng mở". Họ sẵn sàng chia sẻ những gì mình có, dù là "nồi cơm nấu dở", "bát nước chè xanh" để đón bộ đội. Điều này cho thấy sự hiếu khách, ấm áp và tinh thần sẻ chia cao đẹp của người dân quê. Sự trở về của bộ đội cũng mang theo hy vọng về một cuộc sống hòa bình, no ấm. "Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau" là khoảnh khắc của sự hàn gắn, sẻ chia và cùng nhau hướng về tương lai.Hoàng Trung Thông đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật độc đáo để làm nổi bật chủ đề và cảm xúc của bài thơ.Tác giả sử dụng những từ ngữ gần gũi, quen thuộc với đời sống của người dân làng quê Việt Nam. Điều này tạo nên sự chân thực, gần gũi và dễ đi vào lòng người đọc."Mái ấm nhà vui", "tiếng hát câu cười", "mái lá nhà tre", "bát nước chè xanh" là những hình ảnh cụ thể, sinh động, gợi lên không khí ấm áp, rộn ràng của làng quê và tình cảm chân thành của con người.Nhịp thơ "Các anh về" lặp đi lặp lại tạo cảm giác nhộn nhịp, thôi thúc. Cách ngắt nhịp và sử dụng các từ ngữ như "hớn hở", "tưng bừng", "rộn ràng" góp phần tô đậm không khí lễ hội, niềm vui.Việc lặp lại cụm từ "Các anh về" ở đầu các khổ thơ như một điệp khúc, nhấn mạnh sự kiện quan trọng và tạo hiệu ứng lan tỏa niềm vui. Cấu trúc song hành trong các câu thơ cũng giúp bài thơ trở nên cân đối và giàu nhạc điệu.Bài thơ có sự đối lập nhẹ nhàng giữa hình ảnh "rừng sâu" nơi bộ đội chiến đấu gian khổ và "làng quê" với sự bình yên, ấm áp. Sự đối lập này càng làm nổi bật giá trị của hòa bình và sự hy sinh của người lính.

Bài thơ "Bộ đội về làng" là một bài ca ngợi tình quân dân thắm thiết, niềm vui đoàn viên và vẻ đẹp tâm hồn bình dị, nhân ái của người Việt Nam. Với ngôn ngữ chân chất, hình ảnh sinh động và nhịp điệu vui tươi, Hoàng Trung Thông đã khắc họa thành công không khí ngày hội sum vầy, sự hân hoan của quê hương khi đón những người con anh dũng trở về.


---

Câu 1. Thông tin chính:

Tác giả muốn truyền tải cho người đọc kiến thức cơ bản về bão nhiệt đới ở Việt Nam: khái niệm, cấu trúc mắt bão, nguyên nhân hình thành, tác hại và vai trò của con người trong việc làm nặng nề hiện tượng này.

Câu 2. Sự khác biệt bão và mắt bão

- Bão là toàn bộ hệ thống thời tiết cực đoan, có gió mạnh, mưa lớn, gây thiệt hại nặng nề.

- Mắt bão là vùng trung tâm bên trong bão, có thời tiết yên bình, gió nhẹ, trời quang mây, trái ngược với sức tàn phá xung quanh.

Câu 3

a. Thành phần biệt lập: Từ đó giảm thiểu những khó khăn khi các nhà khí tượng phán đoán thời tiết

b. Kiểu câu theo mục đích nói: Câu khẳng định, dùng để bày tỏ cảm xúc sâu sắc về tác hại của bão

Câu 4

- Cách triển khai: Tác giả chia thành 2 nhóm nguyên nhân: chủ quan (con người) và khách quan (tự nhiên), trình bày theo trình tự logic từ nguyên nhân tự nhiên đến tác động của con người, giải thích từng bước quá trình hình thành bão một cách đơn giản, dễ hiểu.

- Hiệu quả: Phân chia rõ ràng, dễ theo dõi, phù hợp với đối tượng đọc thông tin chung, giúp người đọc nắm bắt nhanh các yếu tố chính.

Câu 5 :Văn bản không sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, biểu đồ, biểu tượng) nhưng nếu có thì sẽ giúp người đọc hình dung rõ hơn về cấu trúc bão, mắt bão hay quá trình hình thành bão.

Câu 6 :Chúng ta có thể làm nhiều việc để hạn chế tác hại của bão. Trước tiên, cần tăng cường kiến thức về bão và các biện pháp phòng chống, như biết cách chuẩn bị vật tư khẩn cấp hay đi đến nơi an toàn khi có báo cáo bão. Thứ hai, chúng ta nên tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, vì việc giảm phát thải khí nhà kính sẽ giúp làm chậm quá trình biến đổi khí hậu, làm giảm cường độ của các cơn bão. Cuối cùng, khi có tình huống khẩn cấp, chúng ta cần phối hợp chặt chẽ với chính phủ và các tổ chức cứu trợ, không bỏ lỡ bất kỳ thông báo quan trọng nào từ nhà khí tượng. Những hành động nhỏ này sẽ giúp chúng ta đối mặt tốt hơn với những thiên tai tàn khốc trong tương lai.


Truyện ngắn Bát phở của Phong Điệp là một tác phẩm văn học nhỏ bé nhưng giàu sức gợi, khắc họa sâu sắc chủ đề tình cha con thiêng liêng và những nét đặc sắc nghệ thuật tinh tế, khiến người đọc đồng cảm đến từng khoảng lặng

Chủ đề chính của truyện xoay quanh tình yêu thương vô điều kiện và sự hy sinh của người cha dành cho con cái, được thể hiện qua một khoảnh khắc đời thường tại quán phở Hà Nội. Hai người cha nông dân từ quê lên thành phố cùng hai cậu con thi đại học, đã chọn chi tiêu cho hai bát phở cho đứa trẻ, còn bản thân họ chỉ ngồi nhâm nhi điếu thuốc, tính toán chi phí cho toàn bộ chuyến đi. Không dám gọi thêm bát phở cho bản thân, với lý do "thi xong thì ra bến xe về luôn, về quê rồi tha hồ ăn gì cũng được" và "cần thì mua mấy tấm bánh mì, lên xe ăn tạm". Hành động này thể hiện rõ sự ưu tiên tuyệt đối cho con cái, thậm chí gạt bỏ nhu cầu cơ bản của bản thân. Đôi con cũng hiểu được sự vất vả của cha, không dám khen món phở ngon, chỉ lặng lẽ ăn xong và nhìn cha đếm từng tờ tiền lẻ để trả tiền phở. Nỗi âu lo, mệt mệt hiện rõ trên gương mặt chúng, khi nhận ra hôm nay mình đã nợ cha ba mươi nghìn đồng, và cả cuộc đời còn nợ nhiều hơn thế nhiều.Phong Điệp không sử dụng những câu thơ to tát để ca ngợi tình cha, mà chỉ dùng những chi tiết đời thường như việc hai người cha kéo ghế ra ngoài thì thầm về giá phòng trọ đắt đỏ, bò đẻ, vải thiều sụt giá, hay hình ảnh bộ quần áo chỉn chu nhất đã phai màu để thể hiện sự chắt chiu, vất vả của họ.Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất khách quan, nhẹ nhõm từ góc nhìn của người ăn phở tình cờ chứng kiến câu chuyện. Nhân vật "tôi" không can thiệp vào cuộc sống của bốn nhân vật, chỉ quan sát, ghi nhận và để độc giả tự cảm nhận tình cảm sâu kín. Cách kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, không hề hơi tạo tác.Hình ảnh bát phở được làm thành biểu tượng giàu ý nghĩa. Bát phở không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn là hình ảnh của sự sẻ chia, hy sinh của người cha, cũng là gánh nặng trách nhiệm mà đôi con phải mang theo suốt cuộc đời. Giá ba mươi nghìn đồng được đếm kỹ lưỡng từ những tờ tiền lẻ cũng là chi tiết nhỏ nhưng đủ để bật lên tình trạng eo hẹp, vất vả của gia đình.Phong Điệp sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Không có câu từ rườm rà, chỉ những mô tả ngắn gọn như "nhè nhẹ gật đầu", "cặm cụi ngồi", "lặng lẽ moi cái ví" đã đủ để khắc họa tâm tư, cử chỉ của nhân vật. Ngôn ngữ đơn giản nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc tự suy ngẫm về tình cảm ẩn sau từng chi tiết.

Cuối cùng, tác phẩm có cấu trúc cô đọng, tập trung vào một khoảnh khắc duy nhất tại quán phở. Tất cả sự kiện đều xoay quanh bữa ăn phở, bật lên chủ đề tình cha con và để lại dư âm sâu sắc sau khi đọc xong câu chuyện.Truyện Bát phở là một tác phẩm văn học thành công, khơi gợi trong lòng người đọc sự biết ơn với những gì cha mẹ đã hy sinh, đồng thời nhắc nhở về trách nhiệm của con cái đối với bậc sinh thành.


Câu 1. Văn bản trên bàn về vấn đề :

Văn bản bàn về tài năng và sự nghiệp của nhà báo, nhà thơ Trần Hòa Bình, nhấn mạnh đặc biệt vào đóng góp của ông cho thi đàn Việt Nam qua bài thơ "Thêm một".

Câu 2. Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3) là:

-) Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm

Câu 3. Xác định thành phần biệt lập :

a. "hình như" - Thành phần tình thái.

b. "người ơi" - Thành phần gọi - đáp.

Câu 4.

-) Cách trích dẫn bằng chứng: Trích dẫn nguyên văn lời thơ của Nguyễn Duy.

-) Tác dụng: Những câu thơ được trích dẫn trực tiếp từ tác phẩm là bằng chứng xác thực và sinh động nhất để minh họa cho những phân tích, nhận định của người viết về cách sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh của nhà thơ Nguyễn Duy. Nó giúp người đọc cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp và sự độc đáo trong cách miêu tả thiên nhiên, không gian mùa gặt.

Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng được dùng trong đoạn (4) có vai trò trong việc thể hiện luận điểm của đoạn văn là:

Đoạn (4) tập trung vào luận điểm về tâm trạng phức tạp, đa chiều của người nông dân (vừa náo nức, vừa lo xa).

-) Lí lẽ: Lí lẽ xuyên suốt là sự đối lập trong cảm xúc của người nông dân.

-) Bằng chứng:

"Tay nhè nhẹ chút, người ơi/ Trông đôi hạt rụng hạt rơi xót lòng": Bằng chứng cho thấy sự xót xa, quý trọng thành quả lao động.

"Thân rơm rách để hạt lành lúa ơi!": Bằng chứng thể hiện sự đồng cảm, tình yêu thương đối với "hạt lành" qua sự hi sinh của "thân rơm rách".

"Nắng non mầm mục mất thôi/ Vì đời lúa đó mà phơi cho giòn": Bằng chứng về nỗi lo lắng cố hữu, sự trăn trở trước thiên nhiên và tương lai.

Vai trò của các lí lẽ và bằng chứng này là củng cố, làm rõ luận điểm về tâm trạng "cả nghĩ", lo xa song hành với niềm vui mùa gặt của người nông dân, cho thấy chiều sâu tâm hồn của họ.

Câu 6. Em thích nhất điều gì trong nghệ thuật nghị luận của tác giả? Vì sao?

-) Em thấy ấn tượng nhất với nghệ thuật trích dẫn và phân tích bằng chứng sinh động, sâu sắc của tác giả Trần Hòa Bình Vì tác giả không chỉ trích dẫn lời thơ mà còn đi sâu vào phân tích từng từ ngữ, hình ảnh, giúp người đọc "mở rộng tầm mắt" để thấy được những tầng ý nghĩa ẩn sâu.Việc phân tích chữ "phả" hay hình ảnh "cánh cò dẫn gió" cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận văn chương. Cách liên kết giữa các câu thơ, giữa các khổ thơ để làm nổi bật luận điểm về tâm trạng người nông dân cũng rất thuyết phục. Điều này khiến bài phân tích trở nên mạch lạc, giàu sức thuyết phục và mang đến cho người đọc nhiều kiến thức, cảm xúc mới mẻ.