Hằng Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hằng Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • are – wouldn’t damage
    → Loại II (giả định ngược với hiện tại)
  • were – would turn
    → Loại II (If I were you)
  • will not be / won’t be
    → Loại I
  • reduce – will pay
    → Loại I
  • will unbalance
    → Loại I
  • offer
    → Loại I
  • calls
    → Loại I
  • improved
    → Loại II
  • would do
    → Loại II
  • will glare
    → Loại I
  • wouldn’t do
    → Loại II
  • had
    → Loại II
  • would buy
    → Loại II
  • spoke
    → Loại II
  • understood
    → Loại II
  • had – would finish
    → Loại II
  • will you do – miss
    → Loại I (câu hỏi)
  • will notice – make
    → Loại I
  • drop – will break
    → Loại I
  • don’t leave – will call
    → Loại I
  • (I)
  • If you come with me, I (do) will do the shopping with you.
    → Loại 1: If + hiện tại → will + V
  • Jimmy (help) will help his mother in the garden if she reads him a story this evening.
    → Loại 1
  • If it (ran) rains, I will stay at home.
    → Loại 1 (sửa “ran” → “rains”)
  • Our teacher will be happy if we (learn) learn the poem by heart.
    → Loại 1
  • If they had enough money, they (buy) would buy a new car.
    → Loại 2: If + quá khứ → would + V
  • We (pass) would pass the exam if we studied harder.
    → Loại 2
  • If Pat (repair) repaired his bike, he could go on a bicycle tour with us.
    → Loại 2
  • She would get 100 pounds if she (sell) sold this old shelf.
    → Loại 2
  • If I were you, I (invite) would invite Jack to the party.
    → Loại 2 (câu giả định: If I were you)
  • (II)
  1. would phone
    → If + quá khứ → would + V (loại II)
  2. forgets
    → Loại I (If + hiện tại)
  3. will invite
    → Loại I
  4. don’t read
    → Loại I (phủ định hiện tại)
  5. would get
    → Loại II (đã có “walked”)
  6. wouldn’t start
    → Loại II (phủ định: would not)
  7. has
    → Loại I
  8. practiced
    → Loại II
  9. won’t fetch
    → Loại I (mệnh đề chính dùng will not)
  10. didn’t carry
    → Loại II (If + quá khứ)
  • Trong cùng một thời gian sử dụng, điện năng tiêu thụ \(A = P \times t\)công suất càng lớn thì tiêu thụ điện càng nhiều.
    → Nồi 650W sẽ tiêu thụ điện nhiều hơn nồi 500W.
  • Cả hai đều dung tích 1,8 lít:
    • Nồi 650W: nấu nhanh hơn nhưng tốn điện hơn.
    • Nồi 500W: nấu chậm hơn nhưng tiết kiệm điện hơn.

👉 Kết luận:

  • Nếu muốn tiết kiệm điện → chọn nồi 500W.
  • Nếu cần nấu nhanh → chọn nồi 650W.

Đặc điểm nhận biết văn bản thông tin:

  • Cung cấp thông tin, kiến thức khách quan
  • Nội dung là sự kiện, số liệu có thật
  • Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, ít cảm xúc
  • Thường có tiêu đề, đề mục, hình ảnh/bảng biểu