Vũ Ngọc Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Ngọc Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Quảng Ninh, ngày 21 tháng 05 năm 2026 BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Thầy/Cô giáo chủ nhiệm lớp 8A (hoặc lớp của bạn). Tên em là: Nguyễn Văn A Sinh ngày: 15/08/2012 Học sinh lớp: 8A – Trường THCS [Tên trường của bạn]. Em xin phép được tường trình lại một sự việc xảy ra tại lớp học mà em đã chứng kiến như sau: 1. Thời gian và địa điểm xảy ra sự việc: Thời gian: Khoảng 16 giờ 45 phút, ngày 21 tháng 05 năm 2026 (vào giờ ra chơi sau tiết học thứ 4). Địa điểm: Ngay tại phòng học lớp 8A. 2. Diễn biến sự việc: Vào thời điểm trên, khi cả lớp đang trong giờ ra chơi, bạn Nguyễn Văn B và bạn Trần Văn C có xảy ra tranh giành một cuốn truyện tranh. Do không kìm chế được nóng nảy, hai bạn đã bắt đầu to tiếng và lao vào xô xát, đánh nhau ở khu vực giữa lớp. Bạn B đã xô bạn C ngã suýt vào cạnh bàn, còn bạn C thì dùng tay đánh lại bạn B. Thấy sự việc nghiêm trọng, em cùng một số bạn khác trong lớp (bạn D, bạn E) đã ngay lập tức chạy đến can ngăn, tách hai bạn ra hai phía khác nhau. Lúc này, hai bạn mới dừng lại nhưng vẫn tiếp tục tranh cãi gay gắt cho đến khi tiếng trống vào tiết học tiếp theo vang lên. 3. Nguyên nhân xảy ra sự việc: Theo em quan sát và tìm hiểu, nguyên nhân xuất phát từ việc bạn B mượn truyện của bạn C nhưng chưa được sự đồng ý, dẫn đến việc hiểu lầm và hai bên lời qua tiếng lại, không giữ được bình tĩnh. 4. Hậu quả: Sự việc khiến bạn B bị trầy xước nhẹ ở tay, bạn C bị rách một góc áo đồng phục. Rất may chưa có thương tích lớn nào xảy ra, tuy nhiên việc này đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự lớp học và không khí học tập chung. Em cam đoan những điều em vừa tường trình trên đây hoàn toàn là sự thật. Nếu có gì sai sót, em xin chịu mọi trách nhiệm trước thầy/cô giáo chủ nhiệm và nhà trường. Người làm tường trình (Ký và ghi rõ họ tên) Nguyen Van A Nguyễn Văn A

Dân tộc Việt Nam từ xưa đến nay luôn tự hào với kho tàng ca dao tục ngữ và những bài học luân lý sâu sắc nhằm răn dạy con người về cách sống, cách làm người. Trong dòng chảy văn hóa bất tận ấy, câu tục ngữ "Uống nước nhớ nguồn" nổi lên như một viên ngọc sáng, là kim chỉ nam cho lối sống tình nghĩa của bao thế hệ. Việc tôn trọng và thực hành đạo lí này không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là một nét đẹp nhân văn tối cần thiết để giữ gìn gốc rễ của mỗi con người và của cả một quốc gia. Để hiểu tại sao cần tôn trọng đạo lí này, trước hết chúng ta cần ý thức được ý nghĩa ẩn sau lớp ngôn từ giản dị của nó. "Uống nước" chính là hình ảnh hoán dụ cho việc chúng ta đang được thừa hưởng những thành quả, những giá trị tốt đẹp về cả vật chất lẫn tinh thần trong cuộc sống hiện tại. Còn "nhớ nguồn" là lòng biết ơn, sự tri ân sâu sắc hướng về những người đã có công sinh thành, dưỡng dục, chiến đấu và lao động để tạo ra những thành quả đó. Câu tục ngữ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng kiên quyết về lòng biết ơn ở đời. Lý do đầu tiên và quan trọng nhất khiến chúng ta phải tôn trọng đạo lí này là bởi vì không có bất kỳ thành quả nào tự nhiên mà có. Cuộc sống hòa bình, tự do mà chúng ta đang bình yên tận hưởng hôm nay đã phải đánh đổi bằng thanh xuân, bằng xương máu và mạng sống của hàng triệu anh hùng, liệt sĩ đã ngã xuống. Lượng tri thức chúng ta sở hữu là công lao soi đường, chỉ lối của các thầy cô giáo. Hình hài, hơi thở và sự trưởng thành của ta được dệt nên từ những giọt mồ hôi, nước mắt và tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ. Thậm chí, bát cơm ta ăn, manh áo ta mặc cũng thấm đẫm sự nhọc nhằn của người nông dân, người thợ. Khi nhận thức được điều đó, việc sống biết ơn, trân trọng quá khứ trở thành một thứ đạo đức căn bản, là thước đo lòng người. Một kẻ quay lưng lại với cội nguồn, "ăn cháo đá bát" sẽ trở thành kẻ vô ơn và không bao giờ có được sự kính trọng của xã hội. Bên cạnh đó, lòng biết ơn và sự tôn trọng đạo lí "Uống nước nhớ nguồn" là nền tảng cốt lõi để hoàn thiện nhân cách con người. Khi biết trân trọng những gì người khác làm cho mình, cái tôi ích kỷ bên trong mỗi người sẽ được thu nhỏ lại. Chúng ta sẽ biết sống vị tha hơn, bao dung hơn và có trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng. Lòng biết ơn nuôi dưỡng một tâm hồn lành mạnh, giúp con người tìm thấy niềm hạnh phúc tự thân khi biết sống cống hiến chứ không chỉ biết nhận về. Hơn thế nữa, ở tầng nghĩa rộng lớn hơn, đạo lí này chính là sợi dây gắn kết thiêng liêng giúp duy trì sức mạnh của toàn dân tộc. Một quốc gia chỉ có thể phát triển bền vững khi có một bệ đỡ lịch sử vững chắc. Việc tôn trọng cội nguồn thông qua các ngày lễ lớn như Giỗ tổ Hùng Vương, ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, hay các hoạt động chăm sóc Mẹ Việt Nam anh hùng... chính là cách chúng ta giữ gìn bản sắc văn hóa hóa, tạo nên một khối đại đoàn kết toàn dân. Quá khứ hào hùng chính là điểm tựa tinh thần, là nguồn động lực to lớn thúc đẩy thế hệ trẻ hôm nay không ngừng học tập, lao động sáng tạo để tiếp nối và làm rạng danh trang sử của cha ông. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn một bộ phận nhỏ những người trẻ có lối sống thực dụng, ích kỷ. Họ coi những gì mình đang có là điều hiển nhiên, thờ ơ trước lịch sử, vô cảm trước sự hy sinh của cha mẹ hay công lao của thầy cô. Lối sống "vắt chanh bỏ vỏ" ấy là một sự suy thoái đạo đức nghiêm trọng, cần bị xã hội lên án và phê phán mạnh mẽ. Tóm lại, đạo lí "Uống nước nhớ nguồn" chưa bao giờ mất đi giá trị của nó, ngay cả trong thời đại công nghệ số hiện nay. Cây có gốc mới nở cành xanh ngọn, nước có nguồn mới bể rộng sông sâu. Là những học sinh, thế hệ tương lai của đất nước, chúng ta cần biến lòng biết ơn thành những hành động cụ thể: cố gắng học tập thật tốt, hiếu thảo với cha mẹ, kính trọng thầy cô và tích cực tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa. Đó chính là cách tốt nhất để giữ cho ngọn lửa truyền thống của dân tộc luôn cháy sáng.

Nhà triết học người Pháp René Descartes từng có một câu nói rất hay: "Kính trọng người khác là tiêu chuẩn để đánh giá một người có giáo dục". Để có được sự kính trọng chân thành dành cho người khác, con người ta bắt buộc phải sở hữu một đức tính vô cùng quý báu, đó là sự khiêm tốn. Trong hành trình hoàn thiện nhân cách, câu hỏi "Thế nào là khiêm tốn?" luôn là một bài học nhập môn mà bất cứ ai cũng cần phải thấu hiểu sâu sắc. Hiểu một cách đơn giản, khiêm tốn là thái độ sống nhã nhặn, nhún nhường, biết tự đánh giá bản thân một cách đúng đắn, khách quan và không tự cao, tự đại. Người có lòng khiêm tốn không bao giờ tự mãn với những gì mình đã đạt được, không tìm cách khoe khoang hay đánh bóng bản thân để hạ thấp người khác. Họ luôn giữ một cái đầu lạnh để nhìn nhận khuyết điểm của mình và một trái tim rộng mở để công nhận, học hỏi những điểm hay, điểm tốt từ những người xung quanh. Biểu hiện của lòng khiêm tốn không nằm ở những điều đao to búa lớn mà ẩn hiện trong từng hành vi, lời nói ứng xử thường ngày. Một học sinh giỏi xuất sắc nhưng không bao giờ kiêu ngạo, luôn sẵn sàng giảng bài cho bạn và lắng nghe những phương pháp giải bài mới từ người khác; đó là khiêm tốn. Một người thành đạt, đứng trên đỉnh cao sự nghiệp nhưng vẫn giữ thái độ ôn hòa, kính trọng người lớn tuổi, lắng nghe ý kiến của cấp dưới một cách cầu thị; đó cũng chính là biểu hiện của lòng khiêm tốn. Người khiêm tốn luôn hiểu rằng, thế giới ngoài kia vô cùng rộng lớn và tri thức của con người thì có hạn, giống như câu nói nổi tiếng của nhà bác học Albert Einstein: "Những gì chúng ta biết chỉ là một giọt nước. Những gì chúng ta chưa biết là cả một đại dương". Đức tính khiêm tốn mang lại những giá trị to lớn cho bản thân mỗi người và cho cả xã hội. Khi chúng ta biết khiêm tốn, chúng ta sẽ không ngừng có động lực để học tập, trau dồi và tiến bộ. Nó giúp ta tránh được căn bệnh "vĩ cuồng", chủ quan – nguyên nhân dẫn đến rất nhiều thất bại ê chề trong cuộc sống. Không chỉ vậy, người khiêm tốn luôn tỏa ra một nguồn năng lượng dễ chịu, chân thành, từ đó dễ dàng nhận được sự yêu mến, nể trọng và giúp đỡ từ mọi người xung quanh. Một tập thể gồm những cá nhân biết khiêm tốn và lắng nghe nhau chắc chắn sẽ là một tập thể đoàn kết và vững mạnh. Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt rạch ròi giữa khiêm tốn với sự tự ti hay khiêm tốn giả tạo. Khiêm tốn không có nghĩa là rụt rè, nhút nhát, phủ nhận năng lực của bản thân hay không dám nhận những trọng trách mà mình hoàn toàn có khả năng làm tốt. Sự khiêm tốn giả tạo – bên ngoài nói lời nhún nhường nhưng bên trong lại nuôi dưỡng sự kiêu ngạo – cũng là một thói xấu cần bài trừ. Con người cần biết tự tin vào giá trị của mình, nhưng đồng thời phải biết đặt cái tôi ấy ở một vị trí chừng mực để học hỏi. Tóm lại, khiêm tốn là một phẩm chất đạo đức vô giá, là biểu hiện của một tâm hồn giàu có và một trí tuệ chín chắn. Sống khiêm tốn giống như một bông lúa chín – càng nhiều hạt, càng trĩu nặng thì càng cúi đầu. Là thế hệ trẻ tương lai của đất nước, chúng ta cần không ngừng rèn luyện đức tính này bằng cách mở rộng lòng mình để lắng nghe, không ngừng học hỏi từ thầy cô, bạn bè để ngày một hoàn thiện bản thân hơn.

Giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, khi con người ta mải miết chạy theo những giá trị vật chất xa hoa, những ánh hào quang lấp lánh bên ngoài, thì có một giá trị tinh thần âm thầm nhưng bền bỉ luôn giữ cho tâm hồn ta được bình yên. Đó chính là lối sống giản dị. Câu hỏi "Thế nào là giản dị?" tưởng chừng như đơn giản nhưng lại chứa đựng một triết lý sống sâu sắc mà mỗi chúng ta đều cần chiêm nghiệm. Trước hết, ta cần hiểu "giản dị" là gì? Giản dị là lối sống tự nhiên, đơn giản, không cầu kỳ, phô trương và không xa hoa, lãng phí. Người sống giản dị luôn biết cách lược bỏ những điều rườm rà, không cần thiết để hướng tới sự gọn gàng, thanh tao và chân thành. Đức tính này không chỉ biểu hiện ở vẻ bề ngoài mà nó thấm đượm trong từng suy nghĩ, hành động và cách ứng xử hàng ngày của con người. Biểu hiện của lối sống giản dị vô cùng phong phú và gần gũi. Trong đời sống sinh hoạt, người giản dị chọn cho mình những trang phục lịch sự, phù hợp với hoàn cảnh thay vì cố gắng chạy theo những xu hướng thời trang đắt đỏ hay hàng hiệu xa xỉ. Trong lời ăn tiếng nói, họ dùng ngôn từ ngắn gọn, dễ hiểu, chân thành, không nói lời hoa mỹ, rỗng tuếch hay thích thể hiện bản thân. Về mặt tinh thần, sự giản dị hiện hữu trong một tư duy tích cực, không phức tạp hóa mọi chuyện, biết bằng lòng với những gì mình có và tìm kiếm niềm vui từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống. Nhắc đến biểu hiện cao đẹp nhất của lối sống giản dị, nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế không thể không nhớ đến Chủ tịch Hồ Chí Minh. Dù là một vị lãnh tụ tối cao của một dân tộc, Bác vẫn lui về ở trong ngôi nhà sàn gỗ đơn sơ, mặc bộ quần áo kaki sờn bạc và đi đôi dép cao su giản dị. Bữa ăn của Bác cũng chỉ là những món ăn dân dã mang đậm hương vị quê hương như cá kho, rau muống luộc. Chính sự giản dị ấy đã tạo nên một nhân cách vĩ đại, khiến Bác trở nên vô cùng gần gũi và chiếm trọn trái tim của hàng triệu con người. Lối sống giản dị mang lại cho con người những giá trị vô giá. Nó giúp chúng ta tiết kiệm được thời gian, của cải và tiền bạc để đầu tư vào những giá trị bền vững hơn như tri thức và tâm hồn. Sống giản dị giúp tâm hồn ta nhẹ nhàng, thanh thản, thoát khỏi những áp lực đua tranh, tị hiềm về vật chất. Hơn thế nữa, một người sống giản dị, chân thành sẽ dễ dàng thấu hiểu, đồng cảm và xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp, bền vững với những người xung quanh. Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa "giản dị" và "xuề xòa" hay "keo kiệt". Giản dị là tiết kiệm, phù hợp chứ không phải là lối sống cẩu thả, luộm thuộm, bỏ bê bản thân hay bủn xỉn với chính mình và mọi người. Sống giản dị nhưng vẫn phải đảm bảo sự tôn trọng đối với người khác và giữ được nét văn hóa, lịch sự tối thiểu. Tóm lại, giản dị không làm cho con người ta nghèo đi hay thấp kém hơn, mà ngược lại, nó là một món trang sức vô hình tôn lên vẻ đẹp thanh cao của nhân cách. Là học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng ta cần học cách sống giản dị từ những điều nhỏ nhất: ăn mặc đúng tác phong, không đua đòi, ăn nói lễ phép và giữ cho tâm hồn mình luôn trong sáng, giản đơn. Đúng như một câu triết lý phương Tây từng nói: "Cái đẹp của cuộc sống lộng lẫy nhất chính là sự giản dị".