Giàng A Sếnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 đề tài của văn bản trên là: Lễ buộc chỉ cổ tay phong tục độc đáo của người Lào.
Câu 2 Đối tượng thông tin chính là: Lễ buộc chỉ cổ tay (một nét văn hóa tâm linh độc đáo, lâu đời của người dân Lào).
Câu 3
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (chú thích trong văn bản có nhắc đến: Ảnh: Sabpanya Bilingual School). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung trực quan về các hoạt động, không khí của buổi lễ buộc chỉ cổ tay. Làm cho thông tin trong văn bản trở nên sinh động, chân thực và hấp dẫn hơn. Bổ trợ cho phần lời văn, giúp khẳng định giá trị thẩm mỹ và nét đẹp văn hóa của phong tục này.
Câu 4 Câu văn nhấn mạnh rằng phong tục buộc chỉ cổ tay không đơn thuần là một hình thức bề ngoài mà còn chứa đựng: Giá trị tâm linh: Là điểm tựa tinh thần, mang đậm bản sắc riêng của dân tộc Lào. Giá trị nhân văn: Mang lại sự an tâm, cảm giác được che chở, cầu chúc bình an và tạo động lực tinh thần tích cực cho con người trong cuộc sống.
Câu 5:Văn bản khơi gợi ý thức về việc trân trọng và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, những phong tục như buộc chỉ cổ tay là "linh hồn" của dân tộc, cần được giữ gìn để không bị mai một, vì chúng không chỉ là di sản mà còn là sợi dây kết nối cộng đồng và bồi đắp tâm hồn con người.
II Phần viết
Câu 1
Bài làm
Văn hóa truyền thống là "linh hồn" của mỗi quốc gia, dân tộc. Việc gìn giữ và phát huy những giá trị này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Văn hóa truyền thống (phong tục, lễ hội, nghệ thuật dân gian) giúp định vị chúng ta là ai giữa thế giới đa dạng, tránh sự "hòa tan" hay đánh mất gốc rễ.Đó là điểm tựa tinh thần, bồi đắp lòng tự hào dân tộc và sự gắn kết cộng đồng. Những bài học đạo lý từ truyền thống giúp con người sống nhân hậu, nghĩa tình hơn. Văn hóa cũng là nguồn lực kinh tế (du lịch, công nghiệp văn hóa), góp phần đưa hình ảnh đất nước ra quốc tế. Phê phán thái độ thờ ơ, sính ngoại hoặc giữ gìn một cách cực đoan, bảo thủ.Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức học hỏi và sáng tạo để giá trị xưa luôn sống động trong đời sống hiện đại.
Câu 2
Bài làm
Xuân Quỳnh là một trong những nhà thơ tình tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Thơ bà là sự kết hợp tinh tế giữa vẻ đẹp nữ tính truyền thống với những khát vọng, âu lo của người phụ nữ hiện đại. Trong đó, bài thơ "Thơ tình cuối mùa thu" nổi lên như một bản tình ca dịu dàng nhưng đầy suy ngẫm về tình yêu và thời gian. Tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên mùa thu đầy biến chuyển mà còn khẳng định sự vĩnh cửu của tình yêu chân thành trước những quy luật nghiệt ngã của tạo hóa. tác phẩm, Xuân Quỳnh đưa người đọc vào một không gian thu ở thời điểm cuối mùa đầy xao động. Hình ảnh những đám mây trắng bay tận cuối trời cùng sắc lá vàng thưa thớt gợi lên cảm giác về sự hao gầy, trống trải. Mùa thu trong thơ Xuân Quỳnh không tĩnh lặng mà đang dịch chuyển, đang "đi cùng lá" để trôi về phía biển cả hay theo dòng nước mênh mang. Những câu hỏi tu từ vang lên như một sự ngỡ ngàng, luyến tiếc trước sự chia lìa của tạo vật. Cái nhìn của nhà thơ rất tinh tế khi nhận ra vạn vật đang rời bỏ vị trí cũ, cho thấy một tâm hồn luôn nhạy cảm trước sự trôi chảy của thời gian. Giữa cái nền thiên nhiên đang phôi pha và biến đổi ấy, hình ảnh con người hiện lên như một điểm tựa vững chãi. Điệp ngữ khẳng định sự hiện diện của "anh và em" như một sự đối lập mạnh mẽ với sự tan tác của ngoại cảnh. Khi tất cả đều đi xa, chỉ có tình yêu là ở lại, trở thành báu vật của "mùa thu cũ" được lưu giữ đến hiện tại. Đây là một lời khẳng định đầy tự tin về sức mạnh của sự gắn kết. Tình yêu chính là sợi dây liên kết giữa quá khứ và thực tại, giúp con người không bị lạc lõng giữa dòng đời biến động. Tuy nhiên, với một tâm hồn đa đoan như Xuân Quỳnh, tình yêu không chỉ có sự ngọt ngào mà còn đầy rẫy những dự cảm lo âu. Sự xuất hiện của làn gió heo may làm "xao động" cả không gian, khiến những lối đi quen thuộc bỗng trở nên lạ lẫm. Hình ảnh "cỏ lật theo chiều mây" hay cái "hơi lạnh qua bàn tay" là những chi tiết nghệ thuật đắt giá, diễn tả sự bất an của người phụ nữ đang yêu. Bà thấu hiểu rằng tình yêu dù đẹp nhưng cũng rất mong manh, dễ bị tác động bởi những thay đổi âm thầm của cuộc sống. Đó là nỗi lo âu đầy nhân bản của một trái tim luôn khao khát sự bền vững. Vượt qua những xao động và lo âu ấy, bài thơ kết thúc bằng những hình ảnh so sánh kỳ vĩ mang tính khẳng định tuyệt đối. Nhà thơ ví tình yêu của đôi lứa như hàng cây đã kinh qua mùa gió bão, như dòng sông đã đi qua những ngày thác lũ để tìm về sự bình yên. Những thử thách của cuộc đời không làm tình yêu lụi tàn mà trái lại, nó rèn giũa để tình yêu trở nên sâu sắc, bao dung và bản lĩnh hơn. Sự chuyển biến từ hình ảnh "lá vàng thưa thớt" ở đầu bài đến "hàng cây", "dòng sông" ở cuối bài cho thấy một hành trình trưởng thành của cảm xúc: từ mong manh đến vững chãi, từ xao động đến điềm tĩnh. Về phương diện nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ năm chữ với nhịp điệu uyển chuyển, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức biểu cảm. Cách sử dụng điệp ngữ, so sánh và những hình ảnh thiên nhiên giàu tính biểu tượng đã tạo nên một không gian nghệ thuật vừa thực vừa ảo, vừa gần gũi vừa sâu xa. Tóm lại, "Thơ tình cuối mùa thu" là một minh chứng cho phong cách thơ giàu trắc ẩn của Xuân Quỳnh. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh thu đẹp mà còn là lời tự tình về lòng thủy chung. Qua đó, nhà thơ gửi gắm thông điệp rằng: Dù thời gian có làm thay đổi vạn vật, tình yêu chân thành và sự thấu hiểu vẫn mãi là giá trị vĩnh hằng, giúp con người vượt qua mọi giông bão để cập bến bình yên.