Tẩn Thị Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tẩn Thị Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Tóm tắt dữ liệu
  • Khối lượng gạo: \(m_{gạo} = 40,5\text{ kg} = 40500\text{ g}\).
  • Hàm lượng tinh bột: \(80\%\).
  • Hiệu suất quá trình (\(H\)): \(78\%\).
  • Khối lượng riêng ethanol (\(D\)): \(0,8\text{ g/mL}\).
2. Phương trình phản ứng Quá trình chuyển hóa từ tinh bột sang ethanol:
\((C_{6}H_{10}O_{5})_{n}\xrightarrow{+H_{2}O,enzym}nC_{6}H_{12}O_{6}\xrightarrow{menru}2nC_{2}H_{5}OH+2nCO_{2}\)Sơ đồ rút gọn: \((C_6H_{10}O_5) \to 2C_2H_5OH\)
Khối lượng mol: \(162 \to 2 \times 46 =
Tính toán
  • Khối lượng tinh bột nguyên chất:
    \(m_{tinhbt}=40,5\times 80\%=32,4\text{\ kg}=32400\text{\ g}\)
  • Khối lượng ethanol thu được theo lý thuyết:
    \(m_{ethanol(LT)}=\frac{32400\times 92}{162}=18400\text{\ g}\)
  • Khối lượng ethanol thực tế (do hiệu suất đạt 78%):
    \(m_{ethanol(TT)}=18400\times 78\%=14352\text{\ g}\)
  • Thể tích ethanol nguyên chất thu được:
    \(V_{ethanol}=\frac{m}{D}=\frac{14352}{0,8}=17940\text{\ mL}=\mathbf{17,94}\text{\ lít}\)


  • Hỗn hợp X: Gồm 1 alkene và 1 alkane. Tổng khối lượng \(m_X = 2,0\) gam.
  • Phản ứng với dung dịch \(Br_{2}\): Chỉ có alkene phản ứng và bị giữ lại trong dung dịch. Alkane không phản ứng và thoát ra ngoài.
  • Khối lượng dung dịch tăng thêm: Chính là khối lượng của alkene đã phản ứng.
    \(m_{alkene} = \Delta m_{tăng} = 0,8\) gam.
(1) \(CaC_{2}+2H_{2}O\rightarrow C_{2}H_{2}+Ca(OH)_{2}\)
(2) \(C_2H_2 + H_2 \xrightarrow{Pd/PbCO_3, t^o} C_2H_4\)
(3) \(C_2H_4 + H_2O \xrightarrow{H_2SO_4 \text{ loãng}, t^o} C_2H_5OH\)
(4) \(CH_3CH_2OH + CuO \xrightarrow{t^o} CH_3CHO + Cu + H_2O\)

Câu 1: Nhận định về cuộc khởi nghĩa Hai Bà TrưngÝ kiến: Đồng ý với nhận định trên.Tại sao?Tính tiên phong: Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên của người Việt nổ ra sau hơn 1 thế kỷ bị phong kiến phương Bắc đô hộ (từ năm 111 TCN).Mục tiêu độc lập: Cuộc khởi nghĩa không chỉ nhằm trả thù nhà (Thi Sách bị giết) mà quan trọng hơn là "đền nợ nước", đánh đuổi quân đô hộ nhà Hán để giành lại chủ quyền dân tộc.Thức tỉnh tinh thần dân tộc: Thắng lợi của Hai Bà Trưng đã chứng minh sức mạnh của lòng yêu nước và khả năng tự giải phóng của người Việt, tạo tiền đề và niềm tin cho các cuộc đấu tranh giành độc lập sau này.

Câu 2: Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền biển đảoLà một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:Về nhận thức: Chủ động tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để có kiến thức đúng đắn.Về tuyên truyền: Chia sẻ những thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo cho bạn bè và người thân; lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch trên mạng xã hội.Về hành động:Tích cực tham gia các phong trào như: "Em yêu biển đảo quê hương", "Viết thư gửi các chú lính đảo", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu".Giữ gìn vệ sinh môi trường biển khi đi du lịch.Về ý chí: Chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để sau này góp sức xây dựng đất nước giàu mạnh, đủ sức bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

(1) CaC2 + 2 H2O -> C2H2+Ca(OH)2

(2) C2H2 + H2

Câu1

nổi bật với ngôn từ bình dị nhưng giàu sức gợi và các biện pháp tu từ đặc sắc, tạo nên không gian ký ức sâu lắng. Tác giả sử dụng nhân hóa ("Phố kể chuyện riêng") và so sánh/ẩn dụ ("gần như hơi thở") khiến con phố có tâm hồn, gần gũi như một người bạn tri kỷ. Hình ảnh thơ nhẹ nhàng, nhịp điệu chậm rãi, kết hợp với các cặp từ đối lập ("tháng năm gian khổ" - "lắng đọng bình yên") tạo nên sự chiêm nghiệm sâu sắc. Việc chọn lọc hình ảnh quen thuộc ("ngôi nhà", "góc phố") kết hợp với biện pháp điệp từ ("nhớ") nhấn mạnh tình yêu hoài niệm da diết, làm nổi bật chủ đề về cội rễ tinh thần bình dị mà bền vững

câu 1Thể thơ của văn bản trên là thể thơ Lục bát 

Câu 2: Hai nhân vật gặp nhau tại lầu xanh (nơi Thúy Kiều đang phải tiếp khách khi ở nhà mụ Tú Bà/Bạc Bà). Câu 3:
  • Nhận xét: Qua lời nói với Từ Hải, ta thấy Thúy Kiều là người:
    • Khiêm nhường và tự trọng: Bà tự coi mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" để bày tỏ sự kính trọng trước bậc anh hùng.
    • Tinh tế và có con mắt tinh đời: Kiều sớm nhận ra Từ Hải không phải người thường mà là bậc "mây rồng" (anh hùng cứu thế).
    • Khát khao sự thấu hiểu: Cách nói năng từ tốn, lễ phép cho thấy cốt cách cao quý của một người phụ nữ dù đang rơi vào hoàn cảnh éo le.
Câu 4:Từ Hải hiện lên là một bậc anh hùng lý tưởng:
    • Khí phách phi thường: Không quan tâm đến xuất thân lầu xanh của Kiều, ông nhìn thấy ở nàng một tâm hồn tri kỷ.
    • Trọng nghĩa khinh tài: Hành động cứu giúp Kiều thoát khỏi cảnh lầu xanh cho thấy sự hào hiệp, phong thái phóng khoáng và ý chí vươn lên mọi định kiến xã hội.
    • Sự tự tin: Từ Hải mang dáng dấp của một "con rồng", một vị tướng có khát vọng tự do và công lý.
Câu 5:
    • Sự đồng cảm, xót xa: Thương cảm cho thân phận "bèo bọt" của Thúy Kiều khi phải sống trong cảnh phong trần nhưng vẫn giữ được sự tinh tế, thanh cao.
    • Niềm tin vào giá trị con người: Đoạn trích khơi gợi niềm tin rằng ở bất cứ đâu, cái đẹp và tài năng vẫn có thể tìm thấy nhau và tỏa sáng.