Nông Khánh Hạc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Khánh Hạc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chuyện về Sọ Dừa Hình dáng thật lạ kì Như một quả dừa khô Không tay và không chân Lăn lóc cạnh góc nhà. Thương mẹ đi chăn bò Sọ Dừa thật chăm chỉ Tiếng sáo thổi du dương Vang vọng khắp rừng xa. Cô út nết na hiền Đem lòng thương Sọ Dừa Trút bỏ lốt xấu xí Thành trạng nguyên tài ba.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, việc bồi đắp hành trang để bước vào đời luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, hiện nay vẫn tồn tại một quan điểm khá lệch lạc cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Đây là một cái nhìn phiến diện, nếu không muốn nói là nguy hiểm, bởi nó vô tình biến học sinh thành những "cỗ máy học tập" thiếu đi hơi thở của thực tế. Trước hết, ta cần hiểu rõ hai khái niệm này. Tri thức là hệ thống những hiểu biết về khoa học, tự nhiên và xã hội mà chúng ta tích lũy được qua sách vở, trường lớp. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng thích nghi, cách ứng xử và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống như: giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý cảm xúc... Nếu coi tri thức là "phần cứng" thì kĩ năng sống chính là "phần mềm" để vận hành bộ máy con người một cách trơn tru. Tại sao nói quan điểm "kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức" là sai lầm? Thứ nhất, tri thức dù uyên bác đến đâu cũng sẽ trở nên vô dụng nếu không được hiện thực hóa bằng kĩ năng. Một học sinh có thể giải những bài toán tích phân cực khó nhưng lại lúng túng không biết cách tự chăm sóc bản thân khi xa nhà, hay không biết cách trình bày một ý tưởng trước đám đông. Khi đó, tri thức chỉ nằm trên trang giấy, không tạo ra giá trị cho cộng đồng. Thứ hai, kĩ năng sống chính là chìa khóa để con người sinh tồn và thành công trong một thế giới đầy biến động. Thực tế cho thấy, chỉ số trí tuệ (IQ) chỉ quyết định khoảng 20% sự thành đạt, 80% còn lại phụ thuộc vào chỉ số cảm xúc (EQ) và các kĩ năng mềm. Trong môi trường làm việc hiện đại, nhà tuyển dụng không chỉ nhìn vào tấm bằng đỏ mà họ còn tìm kiếm những cá nhân có khả năng chịu áp lực, tư duy phản biện và khả năng kết nối. Nếu chỉ mải mê chạy theo điểm số mà bỏ quên kĩ năng, học sinh rất dễ rơi vào tình trạng "thừa chữ nhưng thiếu năng lực", dẫn đến thất bại ngay khi vừa rời khỏi ghế nhà trường. Hơn nữa, việc rèn luyện kĩ năng sống còn giúp học sinh hình thành nhân cách tốt đẹp. Biết lắng nghe để thấu hiểu, biết điều tiết cảm xúc để tránh những xung đột bạo lực, biết quản lý thời gian để sống có trách nhiệm... Tất cả những điều đó không có trong các công thức vật lý hay hóa học, nhưng lại là nền tảng để tạo nên một con người tử tế và hạnh phúc. Tuy nhiên, phản đối quan điểm trên không có nghĩa là chúng ta coi nhẹ tri thức. Tri thức là nền móng, là kim chỉ nam cho mọi hành động. Một người có kĩ năng giao tiếp giỏi nhưng rỗng tuếch về kiến thức thì lời nói cũng chỉ là sáo rỗng. Điều quan trọng ở đây chính là sự cân bằng. Học sinh cần phải hiểu rằng tri thức và kĩ năng sống là hai yếu tố song hành, hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau. Tóm lại, quan điểm hạ thấp vai trò của kĩ năng sống so với tri thức đã không còn phù hợp với thời đại giáo dục khai phóng. Là những học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa tương lai, chúng ta không nên tự biến mình thành những "mọt sách" xa rời thực tế. Hãy học tập hết mình để làm chủ kiến thức, nhưng cũng đừng quên dấn thân vào các hoạt động xã hội để mài giũa kĩ năng. Chỉ khi sở hữu cả hai, bạn mới thực sự có đủ bản lĩnh để chinh phục mọi thử thách.

Ý kiến của tác giả về lòng kiên trì là hoàn toàn đúng đắn và có giá trị sâu sắc đối với mỗi người. Bản thân em từng gặp rất nhiều khó khăn khi bắt đầu học môn Tiếng Anh vì vốn từ vựng nghèo nàn và phát âm chưa chuẩn. Có những lúc em đã định bỏ cuộc, nhưng nhờ ghi nhớ rằng sự bền bỉ mới tạo nên kết quả, em đã kiên trì dành ra 30 phút mỗi ngày để tự học và luyện nói. Sau một kỳ học miệt mài, em không chỉ tự tin hơn trong giao tiếp mà còn đạt được điểm số cao trong kỳ kiểm tra cuối kỳ. Trải nghiệm đó giúp em hiểu rằng, chỉ cần giữ vững lòng kiên trì, chúng ta hoàn toàn có thể biến những trở ngại thành nấc thang để đạt đến mục tiêu của mình.Câuu của mình.Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì? Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng và vai trò của lòng kiên trì đối với con người trong việc vượt qua thử thách và đạt được thành công trong cuộc sống. Câu 2: Xác định câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) Dựa trên nội dung phổ biến của văn bản này, câu văn nêu luận điểm thường nằm ở đầu đoạn để định hướng nội dung: Câu luận điểm: "Kiên trì là một phẩm chất quan trọng trong cuộc sống mà chúng ta cần phải trau dồi và phát triển." (Hoặc câu: "Lòng kiên trì đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công và vượt qua khó khăn.") Câu 3: Xác định các phép liên kết a. Trong đoạn văn: "Đôi khi chúng ta có thể gặp phải một thách thức lớn và cảm thấy muốn từ bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình." Phép nghịch đối (Phép nối): Sử dụng từ ngữ nối "Tuy nhiên" để thể hiện sự đối lập giữa khó khăn (muốn từ bỏ) và giải pháp (kiên trì). Phép lặp: Lặp lại từ "chúng ta". b. Trong đoạn văn: "Kiên trì không chỉ đòi hỏi chúng ta kiên nhẫn và nhẫn nại, mà còn yêu cầu sự chăm chỉ và có tinh thần cống hiến..." Phép lặp từ ngữ: Lặp lại từ "kiên" (trong kiên trì, kiên nhẫn). Phép đồng nghĩa/gần nghĩa: Các từ "kiên nhẫn", "nhẫn nại", "chăm chỉ" cùng thuộc một trường từ vựng chỉ đức tính tốt đẹp của con người. Phép nối: Sử dụng cặp quan hệ từ "Không chỉ... mà còn..." để liên kết các vế câu.

Ý kiến của tác giả về lòng kiên trì là hoàn toàn đúng đắn và có giá trị sâu sắc đối với mỗi người. Bản thân em từng gặp rất nhiều khó khăn khi bắt đầu học môn Tiếng Anh vì vốn từ vựng nghèo nàn và phát âm chưa chuẩn. Có những lúc em đã định bỏ cuộc, nhưng nhờ ghi nhớ rằng sự bền bỉ mới tạo nên kết quả, em đã kiên trì dành ra 30 phút mỗi ngày để tự học và luyện nói. Sau một kỳ học miệt mài, em không chỉ tự tin hơn trong giao tiếp mà còn đạt được điểm số cao trong kỳ kiểm tra cuối kỳ. Trải nghiệm đó giúp em hiểu rằng, chỉ cần giữ vững lòng kiên trì, chúng ta hoàn toàn có thể biến những trở ngại thành nấc thang để đạt đến mục tiêu của mình